Kẻ Đếm Những Chiếc Cầu
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2

Email của Ban Hạ tầng đến lúc 7 giờ 12 phút, với tiêu đề “Thống nhất thông tin trước khi làm việc với báo chí”. Linh An đọc nó trong quán bún cá đối diện hợp tác xã, giữa tiếng muôi chạm đáy nồi và tiếng xe máy nổ giòn ngoài vỉa hè.

Email yêu cầu tất cả đơn vị không phát ngôn về cái chết của kỹ sư Lê Quốc Thịnh, không sử dụng dữ liệu hiện trường chưa được xác nhận và không tự ý sao chép hồ sơ dự án. Dòng cuối cùng ghi rằng tài khoản của Thịnh đã được khóa để “bảo toàn dữ liệu phục vụ điều tra”.

Linh An gấp điện thoại lại. Bà chủ quán đặt bát xuống, hỏi cô có ăn thêm chả không. Cô lắc đầu, nhận ra mình đã đọc email ba lần mà chưa chạm đũa.

Ở hợp tác xã, chị Diễm, người phụ trách máy chủ, đang lau cốc cà phê bằng một chiếc khăn kẻ sọc. “Em thấy thông báo rồi?”

“Thấy. Em cần mở bản dữ liệu Thịnh từng dùng.”

“Không được.”

“Chị chưa hỏi mật khẩu mà.”

“Không cần hỏi. Quyền của em bị thu hẹp từ sáng nay.”

Diễm xoay màn hình cho cô xem danh sách phân quyền. Lớp dữ liệu cầu, trước đây Linh An có thể tải phiên bản lịch sử, nay chỉ còn chế độ xem. Tài khoản của Thịnh biến mất hoàn toàn. Không phải bị gắn chữ “khóa”, mà bị xóa khỏi danh sách người dùng.

“Khóa là còn tên,” Linh An nói.

“Chị biết.”

“Ai xóa?”

“Máy chủ ghi tài khoản quản trị. Người ngồi ở máy chủ không nhất thiết là người bấm.”

Diễm nói câu đó nhỏ đến mức gần như không có âm thanh. Chị làm hạ tầng mạng cho hợp tác xã mười năm, hiếm khi để cảm xúc chạm vào câu trả lời. Hôm nay chị gõ nhẹ ngón trỏ lên mặt bàn, một thói quen Linh An chỉ thấy khi có sự cố mất dữ liệu.

“Tối qua chị có thấy thẻ nhớ này trong máy em không?” Linh An hỏi.

Diễm nhìn chiếc túi chống tĩnh điện nhưng không đưa tay nhận. “Em lấy ở đâu?”

“Có người giao ở cầu Bến Cũ.”

“Em đã mở chưa?”

“Rồi, ở máy ngoại tuyến. Có âm thanh.”

“Có virus không?”

“Không thấy. Nhưng có một đoạn giọng mẹ em.”

Diễm ngẩng lên. Linh An kể về file tọa độ, ảnh dấu đếm và câu nói của người đàn ông. Chị nghe mà không chen ngang, chỉ đến khi Linh An nói tới tiếng máy cassette mới kéo màn hình lại.

“Em cần đưa thẻ này cho công an.”

“Nếu đưa ngay, em không còn bản sao nào.”

“Đó là lý do phải làm biên bản.”

“Còn nếu người đưa nó cho em đang trông chờ em kiểm tra một chuyện khác thì sao?”

Diễm thở ra. “An, em đang biến một đồ vật không rõ nguồn thành lý do phá quy trình.”

“Quy trình nào? Quy trình vừa xóa tài khoản của một người chết trước khi gia đình ông ấy nhận đồ đạc à?”

Câu nói bật ra mạnh hơn dự định. Diễm quay mặt về phía cửa sổ. Hợp tác xã nằm trong một dãy nhà cũ, nhìn xuống mái tôn của khu chợ vật liệu. Trên tường đối diện có bản đồ sông Mộc được ghim bằng đinh màu. Linh An đếm theo thói quen: bảy đường giao cắt được tô xanh, một đường nét đứt, không có cây cầu nối vào bãi bồi.

“Chị không bảo em bỏ qua,” Diễm nói. “Chị bảo em đừng tự biến mình thành vật chứng.”

Một giờ sau, Linh An tới căn hộ của Thịnh ở khu chung cư Hoàng Lâm. Tòa nhà có mười hai tầng, ban quản lý đặt một bàn nhựa dưới sảnh để ghi tên người ra vào. Vợ Thịnh, chị Phương, ngồi sau bàn với đôi mắt mất ngủ. Bà bảo cảnh sát đã lấy máy tính, điện thoại và một số sổ tay. Những gì còn lại sẽ được bàn giao sau khi có biên bản.

“Anh Thịnh có nhắc đến tôi không?” Linh An hỏi.

Phương nhìn cô. “Anh ấy nói cô là người duy nhất ở hợp tác xã còn chịu nhìn ảnh vệ tinh bằng mắt thường.”

“Anh ấy có biết tôi sẽ kiểm kê cầu Bến Cũ không?”

“Biết. Hai hôm trước anh ấy gọi hỏi tôi giờ làm việc của cô. Tôi tưởng anh ấy muốn nhờ cô chuyện gì.”

“Anh ấy có nói mình sợ ai không?”

Phương kéo mép khăn trải bàn, ngón tay bấu vào một vết sờn. “Anh ấy không nói sợ. Anh ấy chỉ bảo nếu có ai hỏi về bản đồ thì đừng đưa bản giấy màu vàng.”

“Bản giấy nào?”

“Tôi không biết.”

Trên tường sảnh có một bảng thông báo, các mảnh giấy dán chồng lên nhau. Một tờ quảng cáo sửa khóa che gần hết tờ thông báo cũ. Linh An gỡ nhẹ góc giấy. Bên dưới là lịch họp cư dân về kế hoạch tháo dỡ một lối đi cạnh cầu. Người ký đề xuất: Liên danh Cầu Mộc. Ngày họp trùng với ngày Thịnh gửi bản ghi âm cho ai đó.

Phương thấy cô nhìn. “Anh ấy không thích dự án đó. Không phải vì nó xây cầu mới. Anh ấy bảo hồ sơ chuẩn bị đã bắt mọi người nhìn về cây cầu mới, để khỏi thấy đường nước cũ.”

“Chị có biết đường nước cũ ở đâu không?”

“Anh ấy từng vẽ trên giấy. Nhưng trước hôm qua, anh ấy đốt một tờ.”

“Vì sao?”

Phương im lặng lâu hơn. “Anh ấy nói giấy đó không an toàn.”

Linh An xin phép dùng nhà vệ sinh, nhưng cô rẽ vào hành lang phía sau sảnh, nơi đặt tủ điện. Trên nền xi măng có một vệt bùn khô, mép vệt tạo thành hình nửa vòng cung. Cô cúi chụp lại. Một chiếc thẻ ra vào nằm dưới chân tủ, mặt sau có dòng chữ bằng bút chì: “B09 — đếm lại từ dưới.”

Khi quay ra, Phương đang nghe điện thoại. Chị gật đầu, sau đó nói với Linh An rằng cảnh sát cần cô ký xác nhận đã tới thăm. Cô ký, nhưng trước khi trả bút, hỏi người gọi là ai.

“Ban Hạ tầng,” Phương đáp. “Họ hỏi anh Thịnh có để lại tài liệu cho cô không.”

“Chị trả lời thế nào?”

“Tôi nói tôi không biết.”

“Chị có biết họ đã hỏi ai khác chưa?”

“Tôi không muốn biết.”

Linh An hiểu. Người ta thường nghĩ im lặng là khoảng trống, nhưng ở những khu chung cư như thế này, im lặng là cách đặt thêm một ổ khóa.

Buổi trưa, cô đón Khải tại một xưởng sửa máy bơm sau chợ đầu mối. Anh đang dùng búa cao su gõ vào một khớp nối rỉ, từng nhịp đều và nhẹ. Xưởng có mùi cao su nóng, dầu diesel và gỗ ướt.

“Anh từng làm với Thịnh,” Linh An nói.

“Từng ngồi cùng hai cuộc họp.”

“Ông ấy hỏi về con số trong phụ lục.”

“Hỏi nhiều hơn một lần. Sau đó bị chuyển khỏi hiện trường.”

“Vì chất lượng công việc?”

Khải lau tay. “Vì chất lượng câu hỏi.”

Anh mở ngăn kéo, lấy một bức ảnh in màu đã cũ. Trong ảnh, sáu người đứng dưới một dầm cầu, phía sau là dòng chữ “khảo sát bổ sung Cầu Số Bảy”. Thịnh đứng ở mép trái, trẻ hơn bây giờ và đang chỉ vào một khoảng tối dưới mố. Bên cạnh ông là một người đàn ông tóc hoa râm, áo bảo hộ bạc màu.

“Ông Bảy Nhuận,” Khải nói. “Đội duy tu cũ. Người hay đánh dấu cầu.”

“Ông ấy còn làm việc không?”

“Không nhận việc chính thức nữa. Ông ấy sửa đèn, thay xích, ai gọi thì đi. Có một quyển sổ đếm nhịp cầu, nhưng chẳng ai biết ông ghi theo tiêu chuẩn nào.”

“Tôi muốn gặp ông ấy.”

“Ông ấy không gặp người lạ.”

“Tôi không phải người lạ. Tôi là con gái của Nguyễn Văn Hòa.”

Búa cao su trượt khỏi tay Khải, rơi xuống sàn. Anh không hỏi làm sao cô biết anh từng gặp cha mình.

“Cô chắc muốn nhắc tên đó ở dưới cầu à?”

“Tên cha tôi đã nằm trong hồ sơ vụ sập rồi. Tôi muốn biết ông Bảy có nhớ gì khác.”

Khải kéo cửa xưởng xuống một nửa, khiến ánh nắng trưa bị chia thành các vạch. “Hòa không gian lận số liệu.”

“Anh biết?”

“Tôi là người đứng trong đội của ông ấy hôm đó.”

“Vậy vì sao cha tôi bị quy trách nhiệm?”

“Vì ông ấy là người cuối cùng ký vào bản đo. Và vì người cuối cùng ký luôn dễ đưa vào biên bản hơn người đầu tiên ra lệnh.”

Linh An đã nghe câu ấy từ mẹ, từ hàng xóm và từ chính những người không nhớ rõ tên cha cô. Nhưng Khải nói như đang mô tả một dầm nứt: không mắng, không thương hại, chỉ xác định vị trí hỏng.

“Ông ấy có lưu bản gốc không?”

“Có một bản.”

“Ở đâu?”

Khải chỉ về phía sông. “Nếu còn, nó sẽ ở chỗ không ai coi là hồ sơ.”

Chiều hôm đó, Linh An trở lại hợp tác xã, dùng máy ngoại tuyến mở bảng tọa độ trên thẻ nhớ. Các điểm không phải vị trí của mười cây cầu, mà là những chấm nhỏ trên mặt dưới của chúng: nắp cống, khóa xích, hộc kỹ thuật, chân đèn. Khi nối các điểm theo thứ tự, chúng tạo thành một đường ngoằn ngoèo dọc sông Mộc, kết thúc tại khu chợ dưới Cầu Số Bảy.

Ở góc bảng có một cột “tổng số nhịp thực tế”. B09 ghi 10. B07 ghi 12. B03 ghi 8. Không có chữ ký, nhưng các số đều được ghi cùng một định dạng: hai chữ số, dấu gạch, một ký hiệu tam giác.

Linh An lấy thước đo trên màn hình. Nếu các điểm được đặt để dẫn đường, đường cuối cùng không đi tới nhà ông Bảy. Nó đi tới quán cơm của bà Vân, ngay dưới cầu Bến Cũ.

Cô gọi cho mẹ. Chuông đổ bốn hồi, bà mới nghe.

“Mẹ có biết chú Bảy Nhuận không?”

“Biết.”

“Chú ấy có từng đưa giấy tờ cho cha không?”

Ở đầu dây bên kia vang lên tiếng bát đĩa va nhau. “Con đang hỏi chuyện gì?”

“Con hỏi về cây cầu.”

“Cầu nào cũng là cầu. Đừng nghĩ cứ đếm thêm một nhịp là sự thật tự nhiên hiện ra.”

“Mẹ vừa nói đúng câu của người trong băng ghi âm.”

Im lặng kéo dài. Linh An nghe thấy tiếng mẹ thở rất khẽ.

“Con nghe được gì?”

“Một cuộc họp. Có giọng của một người gọi con là An.”

“Không phải cha con.”

“Mẹ biết là ai?”

“Con về nhà đi.”

“Mẹ trả lời trước.”

“Không phải trên điện thoại.”

Cuộc gọi kết thúc. Màn hình hiện 12 giờ 38 phút. Linh An ngồi nhìn cột tọa độ thêm một lúc rồi lưu ba bản sao vào ổ cứng rời. Cô không gửi file cho ai. Cũng không xóa nó.

Lúc ra khỏi hợp tác xã, chị Diễm đang đứng ở cửa, tay cầm một tờ biên bản.

“Ban Hạ tầng muốn em bàn giao tất cả ảnh hiện trường của hôm qua.”

“Họ nói lý do gì?”

“Chuẩn hóa kho dữ liệu.”

“Chị có cho họ không?”

“Chị cho bản sao đã đóng dấu thời gian. Không cho file gốc.”

Linh An nhìn chị, lần đầu trong ngày cảm thấy mình không đứng một mình. Nhưng bên dưới cảm giác đó là một lằn lạnh chạy dọc sống lưng: tài khoản của Thịnh đã bị xóa, bản đồ lịch sử bị khóa, còn người của Ban Hạ tầng đã biết về những bức ảnh trước cả khi cô báo cáo.

Trên đường về, cô nhận tin nhắn từ một số không lưu tên.

“Đừng tìm ông Bảy. Người đếm cầu không đếm người sống.”

Linh An dừng xe trước đèn đỏ, đọc lại tin nhắn hai lần. Phía xa, trên Cầu Số Bảy, một bóng người đang dùng sơn đen vẽ thêm một nét dưới lan can.

Cô không biết đó là cảnh báo hay lời mời. Nhưng khi đèn chuyển xanh, cô rẽ về phía cây cầu thay vì về nhà.

Đã sao chép liên kết chương