Chương 3
Chương 3
Mùi sắt ẩm dưới Cầu Số Bảy đậm đến mức Linh An nếm thấy nó trên đầu lưỡi. Khải đi trước, men theo lối đất chỉ đủ rộng cho một người, tay cầm đèn pin rọi vào những cột chống phủ rêu. Trên cao, xe tải chạy qua liên tục, mỗi lần bánh xe chạm mối nối là một tiếng nện truyền xuống như búa gõ vào vỏ thuyền.
“Lối này còn dùng được không?” Linh An hỏi.
“Nếu hỏi theo hồ sơ thì không tồn tại.”
“Tôi hỏi theo chân anh.”
“Chân tôi đã đi qua mười lăm năm.”
Khải dừng trước một tấm cửa lưới khóa bằng xích. Bên cạnh khóa có dấu sơn đen gồm mười hai nét. Anh không chạm vào nó, chỉ lấy kìm cắt dây từ túi dụng cụ.
“Anh định phá khóa?”
“Không. Khóa này là khóa bỏ. Dây xích vẫn còn, ổ khóa đã mở.”
Quả nhiên, khi anh gạt sợi xích, cánh cửa lưới bật ra. Mặt trong ổ khóa có vết xước mới, kim loại sáng hơn lớp rỉ. Lối đi phía sau dẫn vào một khoang thấp, nơi dòng nước từ kênh phụ chảy dưới lớp sàn thép. Một biển cảnh báo nghiêng bên vách, chữ gần như bong hết: “Không phận sự miễn vào”.
“Kho này thuộc liên danh Cầu Mộc?” Linh An hỏi.
“Trước đây thuộc đội duy tu. Sau khi dự án nhận mặt bằng, họ quây lại.”
“Tại sao họ lại để cửa mở?”
Khải rọi đèn xuống nền. Có vệt giày cao su kéo từ ngoài vào, in rõ một hình tam giác nhỏ ở gót. Cùng ký hiệu xuất hiện trong bảng tọa độ hôm qua.
“Không phải họ để mở,” anh nói. “Có người khác muốn chúng ta vào.”
Trong khoang, dầm thép chạy song song với mặt nước. Linh An lấy máy đo khoảng cách, xác định chiều dài mỗi đoạn. Tám đoạn, mỗi đoạn hơn ba mét một chút, nối từ mố cầu chính đến bậc đá phía chợ. Hệ thống này không đủ cho xe tải, nhưng lan can vẫn nguyên, mặt sàn chỉ có vài tấm bị võng.
Khải quỳ xuống, dùng tua vít nạy một mảnh sơn ở mép dầm. Bên dưới lộ ra chữ viết tay màu trắng: “Bảy — đường người”.
“Ai viết?”
“Đội của cha cô.”
“Anh nhớ chắc?”
“Tôi là người pha sơn.”
Linh An chụp ảnh. Trong khung hình, ký hiệu đánh dấu nhịp cầu nằm cách chữ viết chưa tới một gang tay. Một vệt đen mới phủ qua số cũ, nhưng lớp sơn che không kín. Cô chỉnh độ tương phản trên máy ảnh, thấy bên dưới là một con số 13.
“Hồ sơ ghi Cầu Số Bảy có mười hai nhịp.”
“Tôi biết.”
“Nhịp thứ mười ba là đoạn này?”
“Không. Đoạn này là đường nối. Nhịp thứ mười ba ở dưới mố phía bắc.”
“Vậy trong hồ sơ thiếu hai.”
Khải chạm vào bờ dầm, nơi một miếng thép bị cắt. “Có người đã tháo bản mã.”
Tiếng động cơ vang lên phía ngoài. Ánh đèn xe quét qua khe cửa lưới. Khải tắt đèn pin, kéo Linh An sát vào vách. Họ nghe tiếng giày bước trên lối đất, rồi tiếng một người gọi điện.
“Có dấu mới ở đây. Không thấy ai.”
Giọng kia không lớn, nhưng khoang kín làm nó vọng rõ. Linh An nhận ra đó là Đặng Sáng, trưởng nhóm bảo vệ công trường mà cô từng gặp trong buổi họp. Anh ta có cách phát âm từng chữ như đang đọc báo cáo.
“Tôi đã bảo kiểm tra cả dưới mố.” Một giọng khác đáp trong điện thoại của Sáng. “Ngày mai bê tông bịt cửa. Không còn gì để tìm.”
Khải nhìn Linh An, đưa một ngón tay lên môi. Cô ghi âm bằng điện thoại, nhưng pin chỉ còn tám phần trăm.
Sáng gõ lên tấm cửa lưới. “Nếu có người ở trong, bước ra. Đây là khu vực cấm.”
Khải thì thầm: “Lối sau.”
Anh dẫn cô qua khoang tối, tới một bậc thang bằng bê tông lồi khỏi mố. Dưới bậc là dòng kênh phụ, nước đục chảy xiết. Phía đối diện có một khe hẹp thông ra chợ, nhưng giữa họ và khe là một tấm lưới chắn rác.
“Không thể đi qua đó,” Linh An nói.
“Tôi không định đi. Tôi định chờ.”
“Chờ gì?”
Khải chỉ chiếc van đỏ bên tường. “Cửa xả. Nếu người ngoài mở cống phía nam, nước sẽ dâng trong khoang. Sáng không muốn để ai ở đây.”
Như để chứng minh, một tiếng rầm vang lên. Nước từ đường ống tràn qua rãnh, mực nước quanh giày họ tăng từng centimet. Sáng ở ngoài đang thử ép họ ra bằng cách xả nước, không phải kiểm tra an toàn.
Khải quay lại cánh cửa, dùng vai chống vào khung. “Khi tôi mở, cô chạy thẳng qua khe bên phải. Đừng nhìn xuống.”
“Không. Anh mở rồi chúng ta đi cùng.”
“Cô nhẹ hơn, khe hẹp.”
“Tôi tự biết mình nặng bao nhiêu.”
“Tôi không nói cân nặng. Tôi nói cô không có chấn thương đầu gối.”
Nước lên tới mắt cá. Từ phía ngoài, Sáng đập mạnh vào lưới. “Ra đi! Nếu bị thương chúng tôi không chịu trách nhiệm.”
Khải cười khô. “Đấy là câu họ thích nhất.”
Anh dùng thanh sắt chèn vào ổ bản lề, bẩy một khoảng vừa đủ. Cửa rung nhưng không mở. Linh An rọi đèn vào mặt dưới, thấy một sợi dây thép nối giữa khóa và tay nắm. Cô nhận ra đây là cơ cấu tạm, không phải khóa công trường.
“Khải, đừng bẩy. Dây này nối với van.”
“Nếu cắt?”
“Có thể làm cửa xả phụ mở.”
“Có thể?”
“Tôi đang đoán.”
Khải nhìn cô, sau đó đưa kìm. “Vậy đoán nhanh.”
Linh An lần theo dây dưới nước bằng tay. Nó chạy vào một hộp điện nhỏ gắn ở chân dầm, bên trong có ba sợi cáp: xanh, đen và đỏ. Sợi đỏ đã bị nối lại bằng băng keo, mới hơn hai sợi còn lại. Cô nhớ bản sơ đồ cũ: van an toàn đóng khi mất điện, không mở. Nhưng ai đó đã đảo cực để biến cửa xả thành một cái bẫy.
“Cắt sợi đỏ,” cô nói. “Không cắt dây thép.”
Khải làm theo. Nước ngừng dâng. Từ phía ngoài, Sáng chửi một tiếng, rồi tiếng bước chân chạy xa. Chỉ còn tiếng xe trên cầu và tiếng thở của hai người.
Họ thoát ra qua khe bên phải sau khi Khải tháo tấm lưới. Chợ dưới cầu đang giờ dọn hàng, không ai để ý hai người ướt đến đầu gối bò ra từ cạnh bức tường. Bà bán nước mía nhìn họ, hỏi có phải đội sửa cống không. Khải trả lời “gần như thế”, rồi kéo Linh An vào sau một quầy cá.
“Anh có bị thương không?” cô hỏi.
“Không. Cô?”
“Mất điện thoại ghi âm.”
Khải nhìn chiếc điện thoại trong tay cô. Màn hình đã tắt, nước đọng dưới kính. “Thương tích của cô là đồ điện tử.”
“Đoạn ghi âm có Sáng.”
“Không có cũng không sao. Cô còn nhớ anh ta nói gì.”
“Nhớ bằng trí nhớ không đủ làm chứng.”
“Nhưng đủ để biết ngày mai không thể giả vờ không có cửa.”
Anh gọi cho Tùng, bảo cậu mang áo khô tới xưởng. Linh An tranh thủ chụp thêm ảnh từ phía chợ. Trên mố cầu, dấu sơn đen kéo dài thành một dãy: 1, 2, 3, khoảng trống, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13. Số 4 bị phủ bằng một mảng sơn xám mới. Bên dưới số 13 là một mũi tên chỉ vào nền chợ.
“Số bốn là gì?” cô hỏi.
Khải nhìn lên. “Đoạn cầu sập năm đó.”
Linh An thấy tiếng chợ chung quanh bỗng nhỏ lại. Cô đã nghe câu chuyện nhiều lần, nhưng chưa từng nghĩ một vệt sơn có thể chỉ vào nó như chỉ vào một vết gãy trên xương.
“Cha tôi ký bản nào?”
“Bản đo sơ bộ.”
“Bản đó có ghi lối này không?”
“Có.”
“Vậy ai xóa?”
Khải không trả lời. Anh nhìn sang đầu chợ, nơi một chiếc xe bán tải trắng đang đậu. Đặng Sáng đứng cạnh xe, nói chuyện với một người mặc sơ mi xanh. Vết bỏng trên tay trái người đó hiện lên khi anh ta đưa điện thoại lên tai.
Linh An nhận ra gương mặt không rõ trong băng ghi âm không phải vì cô từng gặp ông ta. Cô nhận ra nhờ cách ông ta đứng: hơi nghiêng người, luôn đặt tay trái trong túi, như cố che một thứ đã trở thành dấu hiệu.
“Là người giao thẻ nhớ,” cô nói.
Khải quay lại, nhưng chiếc xe đã nổ máy. Nó lùi qua lối hẹp, tránh mấy sọt cá, rồi mất hút sau dãy nhà.
Tối ấy, Linh An báo cáo lên hợp tác xã rằng cô và Khải phát hiện một lối bảo trì bị khóa, không đề cập chuyện bị xả nước. Diễm đọc bản báo cáo, sửa một chữ “có thể gây nguy hiểm” thành “đã gây nguy hiểm” rồi bảo cô ký tên.
“Em cần viết đúng,” Diễm nói. “Nếu không, người khác sẽ viết thay.”
Khải không ký. Anh bảo anh đã rời liên danh, không muốn tên mình xuất hiện trong hồ sơ chính thức khi chưa hỏi ý đội thợ cũ. Linh An không ép. Cô hiểu lời nói của một người bị đình chỉ không được cân nặng như lời của một ban quản lý.
Khi cô về đến quán cơm dưới Bến Cũ, mẹ đang đổ nước vào nồi. Bà nhìn đầu gối ướt và hỏi vì sao quần áo bẩn.
“Con xuống dưới Cầu Số Bảy.”
“Ai bảo con đi?”
“Cây cầu.”
Vân đặt mạnh gáo xuống thùng nước. “Đừng đùa.”
“Mẹ biết lối bảo trì đó không?”
“Biết.”
“Cha có từng đi qua không?”
“Cả đội của ông ấy đi.”
“Vì sao hồ sơ không có?”
Vân quay mặt về phía bếp. “Hồ sơ có nhiều loại.”
“Còn lời khai của mẹ cũng có nhiều loại?”
Bà đứng yên. Linh An nhìn thấy trên cổ tay mẹ một vết sẹo nhỏ hình vòng cung, thứ cô chưa từng để ý. Mười hai năm trước, mẹ nói đó là vết bỏng do nồi nước. Dấu sẹo có cùng chiều cong với vết sơn dưới cầu.
“Con nghe băng rồi,” Linh An nói. “Mẹ gọi con là An.”
Vân ngồi xuống chiếc ghế nhựa, hai bàn tay đặt lên đầu gối. “Có những chuyện nghe một lần không thể hiểu được.”
“Vậy kể lần thứ hai đi.”
“Chưa phải hôm nay.”
“Khi nào?”
“Khi con thôi nghĩ mình đang điều tra cha con.”
Linh An lấy từ túi ra ảnh chụp dấu số bốn. Cô đặt trước mặt mẹ. Vân nhìn một lúc, không chạm vào ảnh.
“Họ vẫn đếm à?” bà hỏi.
“Ai?”
“Những người không muốn quên.”
Mẹ cô đứng dậy, lấy trong ngăn tủ một chiếc hộp thiếc cũ. Bên trong không phải hồ sơ mà là một miếng phấn đen đã gãy, bề mặt bóng vì dùng nhiều. Vân đặt nó cạnh tấm ảnh rồi đóng nắp hộp.
“Cha con bảo mẹ cất cho đến khi có người hỏi đúng câu.”
“Con đang hỏi đây.”
“Chưa đúng.”
Ngoài quán, một chiếc xe máy chạy chậm qua, đèn pha quét lên vách tôn. Trên vách, bóng của những người đứng dưới cầu đổ thành các nhịp nối nhau. Linh An nhìn bóng mẹ kéo dài rồi đứt ở mép cửa.
Đêm đó, cô mở lại bảng tọa độ. Số bốn không dẫn tới Cầu Số Bảy như cô nghĩ. Nó dẫn tới một căn nhà nhỏ được đánh dấu trong lớp dữ liệu đất đai là “đất công”, nhưng thực tế có một người đang sống: ông Bảy Nhuận.
Linh An viết địa chỉ vào sổ. Phía dưới, cô ghi thêm lời nhắn từ số điện thoại lạ: “Người đếm cầu không đếm người sống.”
Sáng hôm sau, cô sẽ tới nhà ông Bảy. Nhưng trước khi tắt máy, một dòng thông báo mới xuất hiện trên lớp dữ liệu công trường:
“Đoạn nối Cầu Số Bảy — đã tháo dỡ hoàn tất.”
Thời gian cập nhật là 21 giờ 17 phút tối nay, dù đồng hồ mới chỉ 20 giờ 54.