Kẻ Đếm Những Chiếc Cầu
8 phút đọc

Chương 20

Chương 20

Sáu tháng sau, bảng bản đồ mới được treo ở nhà văn hóa phường thay cho tấm sơ đồ dự án đã bong mép. Nó không đẹp theo cách những tờ áp phích quảng bá thường đẹp. Có những vùng tô màu, những đường nét đứt, các chú thích dài và một phần trắng được ghi rõ: “Chưa có dữ liệu xác nhận”.

Ở góc phải, cây cầu thứ mười được đánh số B07-P. Ký hiệu không phải số chính thức của thành phố mà là tên tạm do nhóm cư dân đặt, sau đó được giữ lại trong bản cập nhật vì ai cũng đã quen gọi. Chú thích ghi: “Đoạn cầu bảo trì phía đông Cầu Số Bảy; chỉ dành cho người đi bộ theo hướng dẫn; đang gia cố.”

Linh An đứng trước bảng, cầm thước chỉ cho một nhóm người xem cách đọc. Người phụ nữ xe lăn ngồi hàng đầu hỏi vì sao đường tới nhà trực có hai màu.

“Màu cam là đường có thể đi khi điều kiện bình thường,” Linh An nói. “Màu vàng là đường cần người hướng dẫn. Màu trắng là chỗ chưa kiểm tra.”

“Nếu mưa thì sao?”

“Không đoán theo màu. Gọi số nhà trực.”

“Nếu không ai nghe?”

Tùng, giờ đã nộp hồ sơ thi ngành điện, giơ chiếc radio lên. “Gọi lại. Nếu mất sóng, tới điểm có còi.”

Cậu không còn nói như người giúp việc của người lớn. Cậu nói như người đang làm một hệ thống mình hiểu.

Ông Bảy ngồi cuối phòng, quyển sổ đen đặt trên đùi. Ông không ghi mọi thứ nữa. Người dân tự mang giấy tới, ghi số đèn, tên người giữ chìa, chỗ bậc đá bị sạt. Có người viết chữ xấu, có người dùng hình vẽ, có người dán ảnh. Ông Bảy chỉ sửa ngày tháng và hỏi một câu: “Anh chị chắc không?”

Nếu không chắc, ông ghi “chưa chắc”.

Vân ở quán dưới cầu, nhưng quán đã có một ô cửa mới nhìn ra lối đi. Bà không bán cho đội thi công vào ngày họ họp kiểm định, vì nói người làm cầu không được ăn nhanh đến mức quên nhìn nhau. Huy không còn là giám đốc điều hành liên danh; anh làm tư vấn an toàn độc lập cho một đội nhỏ, thu nhập thấp hơn nhưng không phải ký những hạng mục không đọc.

Minh chuyển sang bộ phận lưu trữ và công khai dữ liệu. Ông tự tay lập mục “lịch sử chỉnh sửa”, yêu cầu mỗi thay đổi ghi tên người sửa, căn cứ, dữ liệu sử dụng và thời hạn xem xét. Có người bảo ông làm vậy để chuộc lỗi. Minh trả lời rằng chuộc lỗi là chuyện riêng; hồ sơ cần rõ dù ông có được tha thứ hay không.

Hùng đang trong quá trình điều tra. Quân Anh trở lại làm thợ điện sau khi hợp tác cung cấp dữ liệu, nhưng không ai gọi anh là người tố giác. Anh chỉ nói mình làm đúng việc cần làm muộn hơn một chút. Đỗ Lan đóng công ty dịch vụ kỹ thuật, giữ một bộ bản sao biên nhận để bảo vệ những người từng bị dùng tên.

Linh An không trở lại hợp tác xã cũ. Sau vụ việc, quyền truy cập của cô bị hủy, nhưng Diễm rời đi cùng cô. Hai người lập một nhóm đo đạc nhỏ, nhận việc kiểm kê công trình công cộng và công bố nhật ký dữ liệu cho cộng đồng. Họ không có văn phòng đẹp, chỉ thuê một phòng trên tiệm sửa máy bơm. Tường phòng treo các bản đồ đang thiếu dữ liệu.

“Tại sao không tô kín cho dễ nhìn?” một khách hàng hỏi.

“Vì phần chưa biết cũng có thể gây nguy hiểm,” Linh An đáp.

Mỗi tháng, nhóm tổ chức một buổi “ngồi cùng giấy” ở một phường khác. Họ dạy người dân kiểm tra bản đồ bằng cách đi bộ, hỏi người sử dụng lối đi, đo cao độ bậc cửa và ghi thời gian nước dâng. Người tham dự được quyền giữ bản sao. Không ai phải tin một tấm bản đồ chỉ vì nó có con dấu.

Một buổi sáng, Linh An nhận được lá thư từ chị Phương. Báo cáo chính thức về cái chết của Thịnh chưa kết luận mọi chi tiết, nhưng đã xác định có hành vi can thiệp trái phép vào tài khoản, giấu thiết bị và gây nguy hiểm trong công trường. Cái chết của Thịnh vẫn cần điều tra riêng; hồ sơ không gọi đó là tự sát cho tới khi đủ căn cứ.

Phương viết rằng Thịnh từng nói Linh An là người duy nhất chịu nhìn ảnh vệ tinh bằng mắt thường. Chị không muốn cô nghĩ đó là lời khen. Thịnh chỉ muốn nói cô đủ khó chịu để nhận ra một con đường bị thiếu.

Linh An đọc thư hai lần, gấp lại, cất vào ngăn hồ sơ. Cô không tìm thêm câu cuối. Những người đã mất không có nghĩa vụ phải nói đúng điều người sống muốn nghe.

Buổi chiều, cô tới Cầu Số Bảy kiểm tra lan can. Đoạn cầu B07-P đã được thay dầm gỗ bằng thép nhẹ, sơn màu xám, dưới mặt sàn có đèn phản quang. Tấm biển mới ghi tải trọng người và số điện thoại nhà trực. Bên cạnh, một bảng nhỏ ghi tên đội thợ đã thi công.

Khải đứng trên giàn giáo, vai khỏi bó nhưng vẫn không giơ tay cao. Anh đang kiểm tra từng bu lông bằng cờ-lê lực.

“Anh còn đếm ốc à?” Linh An hỏi.

“Đếm để biết thiếu.”

“Học từ cha tôi?”

“Học từ việc thiếu một cái có thể làm rung cả cầu.”

Anh đưa cô bảng kiểm. Mỗi hàng có số, mô-men siết, người kiểm tra và thời gian. Linh An thấy ở cuối bảng có một dòng viết tay: “Nếu không chắc, đánh dấu đỏ.”

“Ai viết?”

“Tùng.”

“Cậu ấy giỏi hơn anh rồi.”

“Cậu ấy nghe radio tốt hơn tôi. Tôi siết bu lông tốt hơn cậu ấy.”

“Vậy các anh còn làm cùng?”

“Mỗi người một việc.”

Khải rời giàn giáo, ngồi trên bậc đá. Dòng sông bên dưới phản chiếu những cây cầu khác nhau: cầu mới sáng, cầu cũ tối, cầu đường ống không ai đi qua. Linh An mở sổ.

“Tôi muốn hỏi về cha tôi.”

“Cô hỏi đi.”

“Đêm đó, ông ấy có biết mình không được cứu không?”

Khải nhìn nước. “Cha cô không nghĩ về việc được cứu. Ông ấy nghĩ ai còn ở phía bên kia.”

“Câu đó có phải lời ông ấy nói không?”

“Không. Là điều tôi nhớ.”

“Ký ức của anh có thể sai.”

“Có.”

“Vậy sao anh kể?”

“Vì tôi ghi rõ là ký ức.”

Linh An ghi: “Khải — ký ức, không thay thế biên bản.”

Anh nhìn cô viết. “Cô vẫn phải đánh dấu mọi thứ à?”

“Để không biến lời người khác thành sự thật của mình.”

“Cô đã biến lời mẹ thành gì?”

Linh An khép sổ. “Một phần của con đường.”

Vân gọi từ quán, bảo cô về ăn. Linh An và Khải đi qua đoạn cầu đã gia cố. Mỗi bước phát ra tiếng kim loại chắc, không vang như sàn cũ. Ở giữa cầu, Linh An dừng lại, nhìn vệt sơn đen số bốn được giữ nguyên dưới lớp bảo vệ.

Ông Bảy nói người đếm không đếm người sống. Nhưng sau sáu tháng, cô hiểu ông nói ngược một nửa. Họ đếm nhịp, đèn, van, cánh cửa và dấu chân vì muốn nhớ rằng người sống từng ở đó. Con số là cách bắt đầu, không phải kết thúc.

Tối hôm đó, nhà văn hóa tổ chức buổi cập nhật dữ liệu. Một cô bé mười tuổi đem tới tờ giấy vẽ bằng bút màu. Trên đó có mười cây cầu, mỗi cây một màu, dưới mỗi cây có những dấu chấm nhỏ.

“Con đếm người à?” Linh An hỏi.

“Con đếm đèn,” cô bé nói. “Mẹ bảo đèn sáng thì dễ tìm đường.”

Linh An hỏi em có chắc số đèn không. Cô bé chỉ vào một dấu chấm chưa tô.

“Chưa chắc. Mai con đi với chú sửa đèn.”

Linh An đặt tờ giấy lên bàn dữ liệu, ghi tên em bé và ngày kiểm tra dự kiến. Không ai cười vì nó là bản vẽ trẻ con. Bản đồ mới bắt đầu từ những điều người ta nhìn thấy.

Sau buổi họp, Yến thu dọn máy ghi âm. Cô nói đài sẽ làm một chuyên mục dài về những công trình không có tên, nhưng chưa quyết định có gọi Linh An là “kẻ đếm cầu” hay không.

“Đừng gọi,” Linh An nói.

“Tại sao?”

“Tôi không muốn biến việc của nhiều người thành tên của một người.”

Yến gật. “Vậy gọi là gì?”

“Những người giữ đường.”

“Nghe giống khẩu hiệu.”

“Thì đừng gọi gì.”

Yến cười. “Một phóng viên không thích tiêu đề sẽ sống được bao lâu?”

“Lâu hơn một người đếm sai.”

Hai người cười. Tiếng cười không xóa được vụ việc, nhưng đưa nó trở lại đời sống bình thường, nơi người ta vẫn có thể trêu nhau sau khi đã trải qua một đêm nước dâng.

Trước khi về, Linh An đi qua bảng bản đồ một lần cuối. Cô lấy bút chì, sửa chú thích ở B07-P. Dòng cũ: “đoạn cầu không thuộc phạm vi”. Dòng mới: “đoạn cầu được kiểm định sau khi cộng đồng cung cấp dữ liệu; còn giới hạn sử dụng”.

Cô ký tên, ghi ngày và để một khoảng trống cho người sửa sau.

Ngoài sân, chuông báo giờ vang 9 giờ 17. Không còn là tiếng còi lũ, chỉ là tiếng chuông của một nhà thờ nhỏ phía bên kia sông. Mọi người trong phòng vẫn tiếp tục nói chuyện, không ai giật mình.

Linh An bước xuống bờ. Vân đang chờ bên quán, chiếc vá đặt trên vai.

“Con đếm xong chưa?” mẹ hỏi.

“Chưa.”

“Bao giờ xong?”

“Khi không còn ai cần đi qua.”

Vân lắc đầu. “Thế thì không bao giờ.”

“Con biết.”

Họ đi cùng nhau qua sân quán. Trên bàn, cơm còn nóng. Ngoài kia, những chiếc cầu nối hai bờ bằng vật liệu khác nhau, chịu những dòng nước khác nhau, được giữ bởi những người có tên và những người chưa được ghi.

Linh An ngồi xuống, mở sổ, không viết ngay. Cô nhìn mẹ đặt bát cơm trước mặt mình, nhìn ông Bảy đóng quyển sổ đen, nhìn Tùng kiểm tra đèn phản quang, nhìn Khải cẩn thận đặt cờ-lê cạnh chén nước.

Rồi cô ghi câu cuối cùng:

“Có những người bị gọi là kẻ đếm vì họ không chịu để một con đường biến mất mà không ai nhận ra. Nhưng điều họ thật sự đếm là số lần con người chọn mở cửa cho nhau.”

Cô gấp sổ lại.

Qua hiên quán, cây cầu thứ mười vẫn đứng trong bản đồ, trong ký ức và dưới những bước chân đang đi về nhà.

Đã sao chép liên kết chương