Mật Mã Trong Vườn Quýt
9 phút đọc

Chương 14

Căn nhà người giữ vườn

Giấy yêu cầu rời khỏi căn chòi đến vào lúc bà Mận đang phơi vỏ quýt.

Một nhân viên bưu điện đưa phong bì, bảo bà ký nhận. Bà Mận không đọc ngay. Bà đặt phong bì dưới rổ vỏ quýt, tiếp tục trải từng miếng lên nong tre. Khi nhân viên đi khỏi, bà mới gọi Thư.

“Công ty nói chòi này nằm trong khu đất dự kiến bàn giao,” bà nói. “Họ cho bà bảy ngày.”

Thư mở văn bản. Người đứng tên yêu cầu không phải công ty kho lạnh mà là một công ty bất động sản trung gian đã ký quyền ưu tiên mua với người thừa kế. Họ viện dẫn việc bà Mận ở trên đất không có hợp đồng thuê còn hiệu lực.

Quân vẫn ở bệnh viện. Lâm đang đi cùng Mai đến trạm giống huyện. Huy đứng cạnh bàn, đọc văn bản hai lần.

“Chị Vân dùng công ty con,” anh nói.

“Chúng ta chưa ký gì,” Thư đáp.

“Họ có thể nói bà Mận là người sử dụng không được phép.”

Bà Mận cười. “Tôi ở đây ba mươi hai năm. Trước khi công ty của cháu có tên, tôi đã biết cây nào cần nước.”

Huy nhìn xuống. “Tôi biết.”

“Biết thì đừng đứng như khách.”

Huy cầm văn bản. “Tôi sẽ hỏi họ căn cứ.”

“Hỏi bằng tư cách gì?”

Huy ngẩng lên. “Người đang bị đình chỉ nhưng chưa bị đuổi.”

Thư không cười. Cô gọi luật sư huyện mà ông Nghiêm giới thiệu. Luật sư nói cần chứng minh bà Mận có quyền quản lý thực tế, có đóng góp vào tài sản và được người để lại đất giao nhiệm vụ. Những hóa đơn, sổ trả công, giấy xác nhận của các hộ sẽ hữu ích.

“Cha tôi không ký hợp đồng lao động với bà Mận,” Thư nói.

“Không có nghĩa là không có quan hệ quản lý. Nhưng phải thu thập chứng cứ.”

Bà Mận nghe xong liền vào căn chòi. Bà trở ra với một chiếc hộp nhựa nứt, bên trong là sổ ghi tiền công, vé mua phân, phiếu bán quýt và thư tay của cha Thư. Một lá thư từ mười bảy năm trước viết:

“Nếu tôi đi trước, bà cứ ở lại cho đến khi người nhà tôi nói khác. Căn chòi này không phải tôi cho bà. Nó là phần công bà đã bỏ vào vườn.”

Thư đọc xong, không biết nên mừng hay buồn.

“Cha viết mà không làm giấy.”

“Ông ấy nghĩ chữ của mình đủ nặng,” bà Mận nói.

“Ông ấy nhầm.”

“Nhưng chữ đó đã giữ tôi ở đây từng ấy năm.”

Huy đem văn bản về công ty. Một tiếng sau anh gọi, nói người gửi yêu cầu đã đồng ý tạm dừng trong ba ngày nếu gia đình ký biên bản không cản trở khảo sát.

Thư từ chối.

“Bọn họ đang dùng bà Mận để đổi lấy đường vào vườn,” cô nói.

“Tôi biết.”

“Anh biết nhiều quá muộn.”

Huy im lặng.

Lâm và Mai trở về buổi trưa. Mai mang theo hồ sơ trạm giống, xác nhận bà Lựu từng cung cấp cây giống quýt cũ cho sáu hộ. Người nhận giống phải ký cam kết duy trì nguồn nước, không được lấp mương nếu chưa có sự đồng ý của các hộ khác.

“Cam kết này được lập ở đâu?” Thư hỏi.

“Trạm giống lưu một bản. Bản gốc có dấu của xã cũ.”

“Có chữ bà Lựu?”

“Có.”

Lâm đặt lên bàn một bản sao ảnh. Chữ ký bà Lựu ở cuối cùng, cạnh đó là dấu tay. Bản sao có thêm một cái tên bị cắt mất phần họ: “Đặng…”

Huy nhìn thấy tên, sắc mặt thay đổi.

“Đặng Dũng,” anh nói.

“Nhà thầu phá cây?” Thư hỏi.

“Dũng là em họ chị Vân.”

Lâm quay lại. “Anh biết mà không nói?”

“Tôi chỉ biết Dũng làm xây dựng. Không biết anh ta là người vào vườn.”

“Anh biết nhiều quá muộn,” Thư lặp lại.

Huy không phản ứng.

Mai mở sổ của mẹ. Ở một trang cuối, bà Lựu ghi bằng mực nâu:

“Dũng nợ ba ngày công. Không cho đứng ở van.”

“Dũng đã từng ở tổ nước?” Quân hỏi qua điện thoại, nghe từ bệnh viện.

Mai gật đầu. “Cậu ta theo mẹ tôi học cách mở van. Sau đó bỏ đi làm công trình.”

Thư liên kết những mảnh rời: Dũng biết bể, Khải biết khảo sát, chị Vân kiểm soát hợp đồng. Huy có thể là người ký mà không hiểu toàn bộ. Nhưng vẫn thiếu người cầm điện thoại quay họ dưới bể.

Buổi chiều, bốn người tới nhà bà Bảy và nhà ông Hòa. Họ lấy lời xác nhận về quyền sử dụng đường nước, ngày công của bà Lựu và việc cha Thư giữ bản thỏa thuận. Mỗi người hỏi một câu khác nhau: “Nếu bán vườn, ai được quyết định đường nước?”, “Bà Mận có được cha giao quản lý không?”, “Bà Lựu có từng mở van không?”

Các câu trả lời không giống nhau hoàn toàn, nhưng đều có cùng một điểm: đường nước không bao giờ là của riêng một nhà.

Ông Bảy đưa Thư một chiếc hộp gỗ nhỏ.

“Tấn gửi tôi giữ. Tôi tưởng ông ấy bảo để làm kỷ niệm.”

Bên trong là một con dấu cao su cũ, hình vòng tròn chia sáu phần. Mặt dưới có chữ “Tổ nước An Lộc”.

“Bác giữ mười năm?”

“Hai mươi.”

“Vì sao bây giờ mới đưa?”

“Vì trước đây Tấn bảo chưa đến ngày mở vòng.”

Thư nhận con dấu. Cô hiểu cha không chỉ giấu giấy trong vườn; ông phân tán bản sao và vật chứng qua nhiều người, như thể dựng một mạng lưới phòng khi mình không còn.

Trên đường về, Huy nhận cuộc gọi. Anh nghe vài câu, rồi phanh xe bên lề.

“Công ty nói nếu tôi không ký, họ sẽ kiện tôi vì tiết lộ dữ liệu nội bộ.”

Thư ngồi ghế phụ. “Anh có định ký không?”

“Tôi không biết.”

“Anh có thể mất việc.”

“Tôi biết.”

“Anh có thể mất cả khoản bồi thường.”

“Tôi biết.”

“Nhưng anh vẫn hỏi tôi vì muốn tôi cho phép.”

Huy nhìn qua kính chắn gió. “Tôi không muốn ai khác quyết định thay.”

Thư không trả lời. Cô nhớ câu cha nói trong video: đất không giữ được ai nếu người sống không chịu nói. Huy đang cố nói trước khi quá muộn, nhưng cô không thể biến điều đó thành sự tha thứ.

Tối, họ dựng một tấm bạt trước căn chòi của bà Mận, ghi rõ đây là khu vực có tài sản và giấy tờ tranh chấp. Lâm đặt camera quay toàn cảnh. Mai ngủ lại cùng bà Mận.

Gần nửa đêm, bóng người xuất hiện ở hàng rào bắc. Lần này không có xe. Một người trèo qua, cầm kìm.

Lâm ra hiệu cho mọi người không bật đèn. Thư gọi công an, còn Huy đi vòng qua phía nam. Người kia tiến đến căn chòi, cắt sợi dây niêm phong tạm. Hắn mở cửa.

Bà Mận bật đèn dầu.

“Tìm gì?”

Người kia giật mình. Mặt hắn là Đặng Dũng. Trên cổ tay có một vết sẹo dài.

Huy từ phía sau chặn lối. “Dũng.”

Dũng bỏ kìm xuống. “Tôi chỉ lấy đồ của công ty.”

“Công ty có gửi anh?”

“Có lệnh kiểm tra.”

“Giấy đâu?”

Dũng không đưa.

Thư quay máy về phía hắn. “Anh đã vào bể chứa và chặt cây?”

“Tôi không chặt.”

“Ai chặt?”

Dũng nhìn Huy, rồi nhìn bà Mận. “Cây nằm trong vùng khảo sát.”

“Vùng khảo sát không có bản đồ,” Huy nói.

Dũng lùi một bước. Ngoài cổng vang tiếng xe công an. Hắn bất ngờ lao qua cửa sau, chạy về phía cây không có quả.

Lâm đuổi theo, nhưng Dũng đã nhảy qua mương. Trên đất hắn để lại một chiếc găng tay dính dầu và một chìa khóa nhỏ.

Chìa khóa có hình vòng tròn chia sáu phần.

Mai nhặt nó, mặt tái đi.

“Chìa này mẹ tôi từng giữ.”

Thư nhìn về phía bể chứa.

Họ dùng cán cuốc gõ quanh nền chòi. Tiếng rỗng vang dưới chân bà Mận, nhưng vị trí không khớp căn phòng bể đã tìm thấy. Có thể căn chòi nằm trên đường thông khí, hoặc có một khoang nhỏ bị tách khỏi bể chính. Huy gọi chuyên gia thủy lợi, người này cảnh báo không được đào khi mưa đang làm nền đất bão hòa.

“Nếu không đào, người dưới đó có thể phá tường,” Quân nói qua điện thoại.

“Nếu đào sai, cả chòi sập,” Huy đáp.

Bà Mận lấy một chiếc thau đặt lên nền. Tiếng gõ vọng qua mặt thau rõ hơn. Ba nhịp, nghỉ, hai nhịp. Mai nhận ra đó là chuỗi gọi của bà Lựu trong sổ tay.

“Có người bên dưới,” cô nói.

Thư bảo tất cả im. Họ gõ lại ba nhịp, nghỉ, hai nhịp. Bên dưới đáp một nhịp dài.

Lâm hỏi: “Đó là ai?”

Không có lời trả lời, chỉ có tiếng kim loại kéo trên gạch.

Huy nhìn nắp gỗ dưới chiếc tủ. “Có thể là Dũng. Anh ta đã biết đường hầm.”

“Dũng đang ở trạm y tế,” Thư nói.

Huy gọi kiểm tra. Dũng không còn ở giường; anh ta đã rời đi mà không báo. Công an lập tức được báo, nhưng mưa làm đường trơn, chưa thể đến ngay.

Bà Mận không đợi. Bà chỉ cho Quân vị trí một viên gạch hình lá, bảo dưới đó có rãnh xả cũ. Nếu mở rãnh, nước sẽ chảy ra sân và giảm áp lực bên dưới. Quân làm theo, dùng đục nhỏ mở nắp. Nước đục tràn ra, mang theo một mảnh vải bạc.

“Có người thật sự ở trong khoang,” Lâm nói.

Thư lấy đèn soi qua khe. Một bàn tay lướt qua rồi rút lại. Trên ngón tay có vết xước.

“Dũng?” Huy gọi.

Không đáp.

Họ mở rộng khe đủ để đặt ống nước, không đủ để người chui. Thư nói rõ họ sẽ không kéo người ra bằng bạo lực; nếu ai bên dưới, hãy lùi khỏi tường.

Ba phút sau, tiếng gõ đổi thành một chuỗi ngắn. Bà Mận nhận ra đó là ký hiệu “mở khóa”.

Huy quay về phía bể.

“Chúng ta cần chiếc chìa của bà Lựu.”

Không phải từ đường ống.

Là tiếng ai đó đang gõ vào một bức tường rỗng.
Thư dùng đèn soi dọc nền chòi, tìm dấu nứt. Một đường nứt chạy từ chân tủ đến bức tường phía tây, nhưng không có nước tràn ra. Người bên dưới có thể đang ở khoang kiểm tra, không phải bị kẹt hoàn toàn.

“Chúng tôi sẽ mở cửa thông khí,” cô nói. “Không ai được tự ý đập tường.”

Dũng gõ lại ba nhịp. Mai đọc trong sổ của mẹ: đó là tín hiệu yêu cầu chìa. Cô hỏi bà Mận có còn chìa cũ không. Bà lắc đầu, nhưng nhớ cha Thư từng giấu một đoạn kim loại trong chiếc cân hạt giống.

Lâm chạy tới nhà đóng gói. Trong đáy cân, cậu tìm một miếng đồng hình cung. Nó không mở ổ khóa, nhưng khi đặt vào rãnh trên nền, một viên gạch trượt sang bên. Dưới gạch là lỗ thông nhỏ hơn, thổi ra mùi đất và dầu.

Huy dùng camera luồn vào. Hình ảnh hiện một đoạn đường hầm, một chiếc túi vải và bóng người đang bò về phía cửa thoát. Bóng người không phải Dũng; chân trái của hắn kéo lê.

“Khải,” Huy nói.

Thư gọi công an, đồng thời nói qua khe: “Anh Khải, chúng tôi biết anh ở đó. Đường thoát phía nam đã có người canh. Hãy lùi khỏi bể.”

Không có trả lời. Bóng người tiếp tục di chuyển.

Quân từ điện thoại yêu cầu đóng van phụ để nước không dâng. Mai lấy sơ đồ, chỉ cách mở một cửa xả khác. Họ chia việc, không ai chen vào phần của người khác. Lần đầu tiên bà Mận giao chìa cho Thư mà không giữ lại một lời dặn.

“Tấn đã làm quá lâu một mình,” bà nói. “Đừng bắt tụi bây lặp lại.”

Một tiếng khóa bật vang dưới nền. Cánh cửa trong đường hầm đã mở.

Dưới căn chòi, có tiếng nước chảy.

Không phải từ đường ống.

Là tiếng ai đó đang gõ vào một bức tường rỗng.

Đã sao chép liên kết chương