Mật Mã Trong Vườn Quýt
9 phút đọc

Chương 8

Khoản nợ không nằm trong di chúc

Thư tìm thấy khoản nợ của cha trong một hộp giấy đựng hóa đơn điện.

Hộp nằm trên nóc tủ, phủ một lớp bụi mỏng nhưng mép nắp mới bị chạm. Cô đem xuống, đặt lên bàn và mở từng tập. Hóa đơn điện, tiền phân, tiền sửa bơm, rồi một xấp biên lai chuyển khoản đều đặn mỗi tháng. Người nhận không phải ngân hàng mà là một tài khoản mang tên “Tổ nước An Lộc”.

Quân đang rửa bùn ở hiên. Anh nghe thấy tên ấy liền bước vào.

“Tổ nước gì?”

“Anh từng nghe chưa?”

“Không.”

“Vậy cha giấu cả một khoản trả nợ trong hóa đơn điện.”

Thư đếm các biên lai. Có hai mươi bảy lần chuyển, tổng cộng lớn hơn khoản vay cô biết. Nội dung ghi “hoàn phần góp”. Ngày chuyển thường là sau mùa thu hoạch, khi tiền bán quýt về.

Quân dựa vào bàn. “Có phải trả cho sáu nhà không?”

“Chưa biết. Tài khoản đứng tên một người tên Bùi Văn Nghiêm.”

Bà Mận đang nhặt lá ngoài sân nghe thấy liền đi vào.

“Ông Nghiêm là người giữ sổ tổ nước sau này.”

“Ông ấy còn sống không?”

“Sống ở huyện bên. Nhưng Tấn không trả tiền cho ông ấy. Ông ấy nhận giùm các nhà.”

Thư mở laptop, nhập các khoản vào bảng. Con số cuối cùng làm cô dừng tay. Cha đã dùng tiền bán quýt để hoàn lại phần đất mà sáu nhà từng góp, nhưng chỉ hoàn được năm phần. Phần thứ sáu để trống.

“Nhà nào chưa nhận?” Quân hỏi.

“Không ghi tên.”

“Có khi chưa tới hạn.”

Thư lật một tờ giấy. “Hạn là trước khi chuyển nhượng.”

Dòng chữ nằm trong một biên bản cũ, được cha ký ở cuối. Nó ghi rằng nếu khu vườn được bán, tiền bán phải hoàn tất phần góp cho các hộ liên quan trước khi chia cho ba người thừa kế. Nếu chưa hoàn tất, quyền sử dụng đường nước tiếp tục thuộc tổ nước.

Quân ngồi xuống. “Di chúc không có cái này.”

“Vì đây không phải di chúc. Đây là nghĩa vụ của tài sản.”

“Cha cố tình giấu chúng ta.”

“Hoặc ông nghĩ chúng ta sẽ giữ vườn.”

Quân nhìn tờ đề nghị của Huy. Nếu họ nhận tiền bán, khoản nợ sẽ trừ trước. Số tiền còn lại cho ba anh em ít hơn nhiều so với con số Huy đưa ra.

Anh cười, lần này không có chút vui nào. “Vậy giá tốt của Huy cũng chẳng tốt.”

Thư không đáp. Cô cảm thấy có hai người cha cùng tồn tại trong những giấy tờ này. Một người cố giữ vườn bằng cách hoàn lại phần đất cho người khác. Một người cắt từng phần thông tin khỏi gia đình vì tin chỉ mình đủ sức gánh.

Lâm đi vào, áo dính đất. “Em tìm thấy cái này ở cổng bắc.”

Cậu đặt quyển sổ bìa xanh lên bàn.

Quân đứng phắt dậy. “Cậu lấy nó?”

“Người kia đánh rơi.”

“Sao giờ mới đưa?”

“Vì em muốn xem bên trong trước.”

Thư mở sổ. Những trang đầu là lịch tưới theo ký hiệu. Bảy trang bị xé đúng phần giữa, nhưng những dòng còn lại cho thấy cha từng ghi tên các hộ bằng chữ cái. Trang cuối có một danh sách chưa hoàn chỉnh:

“Bảy người góp đất, sáu người nhận nước, một người giữ giấy.”

“Bảy người?” Thư hỏi.

“Cha là người thứ bảy,” bà Mận nói.

Lâm lật mặt sau. Có một vệt mực đỏ hình vòng tròn và dấu vân tay bị nhòe. Một mảnh giấy nhỏ kẹt trong gáy sổ, ghi số tài khoản giống biên lai.

Thư gọi cho ông Nghiêm. Không ai nghe. Cô gọi lại sau mười phút, lần này một giọng phụ nữ bắt máy.

“Ông Nghiêm đang ở bệnh viện,” người phụ nữ nói. “Tôi là con dâu. Có chuyện gì không?”

Thư tự giới thiệu, nói về khoản chuyển tiền. Người phụ nữ im lặng.

“Cô đang giữ quyển sổ xanh phải không?” cô ta hỏi.

Thư nhìn Lâm.

“Sao cô biết?”

“Cha cô dặn nếu ông ấy mất mà nhà Tấn vẫn chưa bán, tôi phải nói: phần đất thứ sáu chưa từng thuộc về ông Nghiêm.”

“Nó thuộc về ai?”

“Thuộc về người không nhận tiền.”

Cuộc gọi kết thúc khi người phụ nữ nói bệnh viện gọi. Câu trả lời không giải thích được gì, nhưng nó khiến Thư hiểu khoản nợ còn có một người từ chối nhận.

Huy đến sau đó, không mang theo chị Vân. Anh nhìn quyển sổ xanh, vẻ mặt thay đổi.

“Khải không có,” anh nói.

“Anh chắc?”

“Tôi kiểm tra kho hồ sơ. Anh ta mượn một bộ tài liệu kỹ thuật, không có bản đồ gốc. Nhưng xe khảo sát đã vào khu vườn tối hôm đó.”

“Ai cho phép?”

“Tôi.”

Quân bước tới. “Anh thừa nhận?”

“Tôi tưởng họ chỉ đo cao độ ở ngoài hàng rào.”

“Anh tưởng?”

“Tôi không biết họ đã vào trong.”

Huy đặt lên bàn một bản in email. Công ty yêu cầu anh hoàn tất đàm phán trong mười ngày, nếu không sẽ chuyển hồ sơ sang bộ phận pháp lý để xin quyền khảo sát bắt buộc. Không phải lệnh cưỡng chế, nhưng đủ làm các hộ quanh đây hoang mang.

Thư hỏi: “Anh biết họ không thể lấy nước nếu chưa giải quyết quyền của sáu nhà?”

“Tôi biết.”

“Vậy tại sao vẫn đưa giá?”

Huy nhìn Quân. “Vì công ty hứa sẽ trả thêm để giải quyết.”

“Giải quyết cho ai?”

“Các hộ.”

“Hay cho người nào chịu ký trước?”

Huy không trả lời. Quân quay mặt đi.

Thư đặt biên lai lên bàn. “Cha đã trả lại tiền góp đất. Nhưng còn một phần chưa trả. Nếu công ty mua, họ phải trả cả phần đó.”

Huy cầm tờ biên bản. “Đây là thỏa thuận riêng.”

“Có chữ ký sáu hộ và dấu xã.”

“Không có trong hồ sơ địa chính.”

“Không có nghĩa là không tồn tại.”

Huy đọc đến cuối. Mặt anh căng lại khi thấy tên cha mình ở dòng thứ hai.

“Cha tôi đã ký,” anh nói.

“Anh biết rồi phải không?”

“Tôi biết ông ấy góp đất. Không biết ông ấy chưa nhận lại tiền.”

“Phần thứ sáu là nhà anh?”

Huy gấp tờ giấy. “Không.”

“Vậy là ai?”

Huy đi ra khỏi nhà mà không nói. Quân định đuổi theo, nhưng Thư giữ lại.

“Để anh ta tự đối diện.”

“Chị vẫn định tin anh ta?”

“Tôi chưa tin. Nhưng sự thật không nằm ở việc anh ta có khó chịu hay không.”

Đêm đó, Thư kiểm tra lại các khoản chuyển. Cô nhận ra số tiền hoàn phần góp luôn chuyển vào ngày có ký hiệu vòng tròn trong sổ. Trừ ngày cuối cùng, tất cả đều trùng với một đợt thu hoạch. Ngày thiếu tiền không phải ngày hái, mà là ngày cha nhập viện.

Trong ghi chú của ngân hàng, giao dịch cuối có người lập nhưng bị hủy. Người yêu cầu hủy là Nguyễn Văn Tấn.

“Cha đã định trả,” Thư nói.

Lâm ngồi bên cạnh. “Nhưng cho ai?”

Thư kéo bản đồ lại. Sáu chữ cái, một chữ bị bôi. Nhà Bảy, nhà Mười, nhà Tấn, nhà Hòa, nhà Năm, nhà Huy. Chữ thứ bảy không nằm trong đường nước. Nó có thể là người đã góp công nhưng không có đất.

Na ở cửa nói vọng vào: “Ông nội gọi là người giữ giấy.”

Thư quay lại. “Con nghe ông nói vậy khi nào?”

“Ngày ông khó thở. Ông hỏi con có nhớ cây không có quả không.”

“Cây nào?”

“Cây ở sau nhà đóng gói. Ông bảo nó không cần nước nhưng vẫn phải đánh dấu.”

Quân đưa đèn ra vườn. Sau nhà đóng gói có một cây quýt già, thân sần sùi, cành gần như không ra quả. Trên thân cây có ký hiệu chiếc lá, nhưng vết khắc bị sơn trắng che một nửa.

Họ cạo lớp sơn. Bên dưới hiện ra một chữ T khác, rồi một đường vòng tròn mở.

Thư dùng thước đo từ cây đến bể chứa. Khoảng cách đúng bằng sáu mươi sáu bước, cũng là số thứ tự trên bản in email của công ty.

Huy đứng ở rìa bóng tối, không ai biết anh đến từ lúc nào.

“Cây đó thuộc đất nhà tôi trước đây,” anh nói.

Quân siết tay. “Vậy phần thứ sáu là của nhà anh?”

“Không. Cha tôi đã góp đất, nhưng ông ấy không phải người giữ giấy.”

“Ai?”

Huy nhìn cây quýt không có quả. “Một người đã bị cả sáu nhà quên tên.”

Thư hỏi anh có nhớ bà Lựu không. Huy lắc đầu, nhưng nói cha anh từng kể một người phụ nữ thường đứng bên van, chân lấm bùn, tay cầm chiếc nhẫn bạc. Bà không có ruộng, chỉ có một căn chòi ở đầu mương. Mỗi lần họp, bà ngồi ngoài vòng vì không ai biết ghi tên bà ở đâu.

“Cha tôi bảo bà ấy không được tính là hộ,” Huy nói. “Nhưng khi hạn đến, ông ấy vẫn tìm bà trước.”

“Vì bà giữ chìa?”

“Vì bà biết nước đi qua đâu.”

Quân từ bệnh viện gọi, nghe câu chuyện. Anh hỏi Huy nhà anh còn giữ đồ của bà Lựu không. Huy nói không, nhưng nhớ mẹ anh từng mua lại một chiếc nhẫn từ người thu gom đồ cũ. Chiếc nhẫn có chữ L và một vết mẻ.

Lâm mở ảnh chụp chiếc nhẫn dưới cây, phóng to vết mẻ. Nó trùng với mô tả của Huy.

“Ai đưa cho anh?”

“Tôi không biết.”

“Anh biết nhiều hơn mình nghĩ,” Thư nói.

Huy không phản ứng. Anh chỉ cúi xuống lớp đất quanh cây, tìm một chiếc đinh đồng. Trên đinh có vết vải xanh, giống bìa sổ bị xé.

“Người lấy sổ đã đứng đây,” anh nói.

“Vậy anh ta biết tên bà Lựu trước chúng ta.”

Huy nhìn những tán cây. “Có người đã nhắc tên này trong cuộc họp công ty. Họ nói nếu tìm được giấy, phải chứng minh người đó không có quyền.”

“Ai nói?”

Huy chưa kịp trả lời.

Trước khi anh nói tiếp, đèn ngoài cổng vụt tắt. Tiếng xe máy rồ lên phía đường bắc. Khi Thư chạy tới cổng, trên nền đất chỉ còn một tờ giấy bị xé từ quyển sổ xanh.

Ở mặt sau có một dòng viết tay:

Thư đặt tờ giấy bị xé vào túi hồ sơ, rồi lấy bút ghi lại vị trí cổng, hướng xe và thời điểm đèn tắt. Cô không muốn ký ức về một tiếng động trở thành bằng chứng duy nhất. Huy bảo anh có thể xin dữ liệu trạm thu phí gần đường bắc, nhưng Thư nhắc rằng dữ liệu phải được yêu cầu chính thức.

“Tại sao cha tôi không nói cho anh?” Quân hỏi.

Huy nhìn cây không quả. “Có lẽ vì chú ấy biết tôi sẽ chọn việc làm trước khi hiểu quyền nước.”

“Anh đang nói mình không đáng tin?”

“Tôi đang nói tôi từng không biết mình đang chọn.”

Thư lấy cuốn sổ xanh, đặt cạnh bản đồ. Những dòng chữ bị xé tạo ra một khoảng trắng đúng vị trí chữ L. Nếu lật sổ ngược, mép giấy còn lưu một nét mực xanh chạy thành vòng. Cô dùng bút chì đồ lại, rồi nhận ra đó là sơ đồ một căn chòi bên mương, không phải tên hộ.

“Bà Lựu từng ở đây,” Mai nói qua điện thoại. “Mẹ tôi kể căn chòi bị phá sau khi ông Sửu mua đất.”

“Còn nền chòi?”

“Có thể vẫn dưới bụi tre.”

Lâm lập tức lấy máy quay đi theo. Họ không đào, chỉ chụp nền, đo khoảng cách đến cây không quả và ghi lời bà Mận. Mỗi điểm mới khiến câu chuyện bớt giống mật mã và giống một hồ sơ bị bỏ quên.

Ở cổng, Huy thấy vệt bánh xe mới. Anh cúi xuống nhặt mảnh nhựa từ đèn hậu, trên đó có mã nhà thầu.

“Cái này không thuộc xe công ty,” anh nói. “Là xe thuê.”

Thư bỏ mảnh nhựa vào túi chứng cứ.

“Khoản nợ cuối cùng không phải tiền. Đó là tên.”

Đã sao chép liên kết chương