Chương 4
Đường ống dưới lòng đất
Nước không phun lên. Nó chỉ làm nền đất rung rất nhẹ dưới lòng bàn tay Quân.
Anh giữ nguyên tư thế, mắt nhìn nắp van bằng gang. Bà Mận đã lui ra xa, còn Thư dùng điện thoại chiếu vào những vòng ren han rỉ. Lâm đặt máy quay lên chân máy thấp, để ống kính hướng xuống hố.
“Nếu đường ống còn áp lực, đừng vặn thêm,” Quân nói.
“Anh vừa mở mà,” Thư đáp.
“Mở một phần. Cha lắp van chống ngược. Nước đang dồn từ phía giếng.”
Quân là kỹ thuật viên cây trồng, không phải thợ nước, nhưng anh đã lớn lên cùng khu vườn. Anh biết những tiếng động mà đất phát ra khi rễ bị úng, khi đường ống nứt, khi một bồn chứa đang đầy. Tiếng rung dưới nắp van giống tiếng nước chạy qua một lòng mạch hẹp.
Anh lấy cờ lê trong túi đồ nghề, tháo nắp nhỏ ở bên cạnh. Một tia nước đục phụt vào cổ tay, lạnh buốt. Quân lập tức khóa van lại. Dòng nước ngừng, để lại một vệt bùn loang hình nửa vòng tròn.
“Có nước thật,” Lâm nói.
“Câu đó ai cũng biết,” Thư nói. “Điều cần biết là nó đi đâu.”
Quân dùng que sắt dò theo đường ống. Que chạm vật cứng cách nắp van gần hai mét, rồi trượt xuống một khe rỗng. Anh đánh dấu vị trí bằng viên đá. Mạch ống chạy về hướng tây, xuyên dưới hai luống quýt rồi dừng ở bức tường nhà đóng gói.
Bà Mận nhìn theo.
“Ngày trước có một bể chứa bên dưới nhà đóng gói.”
“Tại sao bà chưa từng nói?” Thư hỏi.
“Vì tụi bây chưa bao giờ hỏi về cái nền.”
Thư không thích câu trả lời, nhưng cô biết bà Mận không nói để chọc tức. Nhà đóng gói được xây từ khi cô còn nhỏ. Cha không cho xe cơ giới chạy qua góc tây nam, luôn bảo nền đất yếu. Cô từng nghĩ ông chỉ sợ làm gãy cây.
Quân tháo hết cỏ quanh nắp van. Dưới mặt gang có ba rãnh khắc: một rãnh hình lá, một giọt nước, rồi một vòng tròn bị gạch ngang.
“Thứ tự,” Lâm nói. “Không chỉ là ba loại dấu.”
Thư mở cuốn sổ bìa đen. Ở các trang cha ghi lịch tưới, ký hiệu luôn đi theo những chuỗi khác nhau. Có trang là lá–nước, có trang nước–vòng, có trang vòng–lá. Cô chụp từng trang, đánh số theo ngày.
“Có thể mỗi chuỗi là một thao tác,” cô nói. “Mở van, đổi hướng, khóa lại.”
“Nếu vậy, cha đã để hướng dẫn ở những thân cây,” Quân nói.
“Và người vào đêm qua biết một phần.”
Họ mở nắp lần nữa, lần này chậm hơn. Quân dùng mũi tên vẽ lên đất các hướng có thể của đường ống. Khi anh vặn đến dấu giọt nước, một âm thanh cộc vang dưới lòng đất. Mảng đất cạnh bờ tường sụt xuống, để lộ một miệng ống sành màu nâu.
Lâm cúi sát xuống. Bên trong ống có nước trong, cao chưa đến một gang tay. Một chiếc đĩa sứ nhỏ trôi trên mặt nước. Trên đĩa là hình sáu chấm nối thành vòng cung.
Thư dùng móc sắt kéo đĩa lên. Mặt sau có ghi năm con số bằng men xanh: 04–11–17–23–29.
“Ngày tháng?” Quân hỏi.
“Hoặc lịch mở van.”
Bà Mận lau bùn trên đĩa. Bà nhìn dãy số rất lâu rồi nói:
“Ngày hái quýt.”
“Bà nhớ được à?”
“Ngày xưa sáu nhà không được tưới cùng lúc. Mỗi nhà có một ngày hái để đổi nước. Mùa quýt chín sớm thì nhận nước trước, nhà chín muộn nhận sau. Tấn ghi lịch bằng cách ấy.”
Thư thấy các ký hiệu bỗng nối lại. Lá có thể là cây hoặc nhà, giọt nước là quyền tưới, vòng tròn là ngày thu hoạch. Nhưng vẫn thiếu thứ gì đó. Dãy số không có tháng.
Quân tháo một đoạn ống bịt bằng cao su ở phía tây. Bên trong là một sợi dây màu vàng, đầu dây buộc một mảnh thiếc. Trên mảnh thiếc khắc chữ “B”.
“Bà nói sáu nhà. Ký hiệu chữ có phải tên hộ không?” Thư hỏi.
“Có thể là tên luống.”
Lâm đưa màn hình máy quay cho cô xem. Cậu đã phóng hình đoạn bản đồ trong ống đồng. Cạnh sáu đường mảnh có sáu chữ cái rất nhạt: B, M, T, H, N, và một chữ bị bôi đen.
“T là Tấn?” Thư hỏi.
“Hoặc nhà họ Trần. Có quá nhiều khả năng.”
“Chữ B là nhà bà Bảy ở đầu mương,” bà Mận nói. “Nhà M là nhà ông Mười. H là nhà Hòa. N là nhà Năm. Chữ T có thể là nhà Tấn. Chữ bị bôi là nhà Huy.”
Quân quay sang. “Tại sao phải bôi?”
Bà Mận lắc đầu. “Tấn làm, bà không biết.”
Họ mất cả buổi sáng để mở các điểm kiểm tra dọc đường ống. Một số ống đã vỡ, nhưng phần chính còn nguyên. Nước từ giếng cũ đi vào một bể ngầm, rồi chia làm sáu nhánh. Bốn nhánh đã bị lấp ở những đoạn đất thuộc nhà khác. Hai nhánh còn đi dưới vườn An Lộc và ra một khu ruộng thấp phía sau.
Nếu kho lạnh hút nước từ giếng, những nhánh còn lại sẽ mất áp lực. Điều ấy không chỉ ảnh hưởng đến cây quýt. Nó ảnh hưởng đến những ruộng rau ở cuối mương.
Thư nghĩ đến câu trong hợp đồng: “tiếp cận nguồn nước hợp pháp phục vụ hoạt động bảo quản.” Nếu công ty mua được vườn, họ có thể gọi đường ống là công trình trên đất của mình. Nhưng nếu quyền dùng nước thuộc nhiều hộ, việc chuyển nhượng sẽ phức tạp hơn.
“Chúng ta cần chứng cứ hiện đường ống hoạt động,” cô nói.
“Đang có nước dưới này,” Quân đáp.
“Có nước không đủ. Phải chứng minh nó được sử dụng chung, có lịch sử, có người làm chứng.”
“Chị định đưa cả làng ra tòa?”
“Tôi định không để hợp đồng của Huy viết thay sự thật.”
Giữa trưa, bé Na đến vườn cùng mẹ. Con bé đeo ba lô màu vàng, trên tay cầm một hộp bút. Nó nhìn mảnh đĩa sứ, rồi nhìn cuốn sổ.
“Cô Thư, ba ký hiệu này giống mấy hình trong sổ của ông nội.”
“Con biết đọc ký hiệu à?”
“Không. Nhưng ông nội cho con chơi ở phòng đóng gói. Ông bảo nếu thấy lá thì đi tìm cây có quả xanh, thấy giọt nước thì tìm chỗ nghe tiếng róc rách. Vòng tròn là chỗ không được bước lên.”
Quân nhíu mày. “Sao ba không nói với ba?”
“Ông bảo ba hay làm rơi dụng cụ.”
Quân vừa định cáu thì Na cười. Bầu không khí căng thẳng dịu đi một chút.
Na lấy trong ba lô ra một cuốn vở vẽ. Trên trang đầu là nhiều ký hiệu trẻ con tự vẽ, dưới mỗi hình có một ngày. Bé nói ông nội từng cho nó dán nhãn vào những thùng quýt. Mỗi nhãn có màu khác nhau, tương ứng với lúc hái.
Thư xem ngày trên vở. Có năm ngày trùng với dãy số trên đĩa. Ngày thứ sáu bị ghi bằng một dấu chấm lớn, không có con số.
“Ai dạy con dấu này?” Thư hỏi.
“Ông nội. Ông nói chỗ đó không phải của một người.”
Bà Mận quay mặt đi.
Chiều tối, Quân đưa Na vào nhà. Thư và Lâm ở lại kiểm tra bể ngầm. Lâm phát hiện một viên gạch khác màu ở đáy hố, trên gạch có khắc vòng tròn chia sáu phần. Cậu dùng tua vít cạy lên, bên dưới là một mảnh vải dầu bọc ba tấm ảnh cũ.
Ảnh đầu chụp sáu người đứng bên mương, trẻ hơn rất nhiều. Cha Thư đứng giữa, một tay đặt lên van sắt. Huy thời nhỏ đứng ở mép ảnh, sau lưng là người đàn ông giống anh. Ảnh thứ hai chụp một tờ giấy có sáu chữ ký. Ảnh thứ ba bị xé mất nửa, chỉ còn dòng đầu: “Thỏa thuận sử dụng và bảo vệ…”
Thư nhìn Lâm. “Cậu đã biết cha chụp những thứ này chưa?”
“Chưa.”
“Vậy tại sao cha dặn cậu đừng quay đoạn cuối?”
Lâm siết tay quanh máy quay. “Em không biết.”
Ngay lúc đó, tiếng gõ kim loại vang lên từ phía giếng cũ.
Họ chạy đến. Cái nắp giếng đang lay động. Không có ai bên cạnh, chỉ có một sợi dây đỏ buộc vào tay quay. Trên nền đất có một mảnh giấy ướt, nét chữ nguệch ngoạc bằng mực đen:
“Ngày cuối cùng không nằm trong lịch.”
Thư nhặt mảnh giấy lên. Nước từ giếng nhỏ xuống bàn tay cô, lạnh và có mùi sắt.
Quân giữ cổ tay Thư, ra hiệu không được cúi xuống. Anh lấy một viên đá nhỏ thả vào giếng. Viên đá chạm nước sau hai nhịp, rồi có tiếng kim loại khẽ va vào thành. Vật bên dưới không phải người; nó đang trôi theo dòng nước.
“Bơm hết nước ra được không?” Lâm hỏi.
“Không. Nếu rút sai, thành giếng có thể sập.”
Bà Mận lấy sợi dây dài trong kho, buộc vào một cái móc. Bà bảo cha từng dùng cách này để vớt lá bịt lưới, nhưng lần này đầu dây phải quấn một miếng vải để không làm xước vật bên dưới. Quân hạ dây thật chậm. Móc trượt qua mặt nước, va vào thành giếng, rồi mắc vào một vật mềm.
Khi kéo lên, đó là một túi vải màu xanh đen. Túi nặng vì ngấm nước. Thư mở nút, bên trong có một chiếc chìa khóa đồng, hai viên sỏi trắng và một mảnh vải viết ngày tháng. Không có giấy.
“Ai đó thả nó để chúng ta nghĩ có đồ quan trọng,” Lâm nói.
“Chìa khóa có thể quan trọng,” Quân đáp.
Trên chìa có khắc hình vòng tròn chưa khép, giống ký hiệu trên cây. Bà Mận nhận ra nó từng thuộc ổ khóa bể cũ, nhưng bể đã bị lấp một phần khi nhà đóng gói mở rộng. Bà chỉ về góc tây nam.
Họ đi vòng qua nền nhà. Dưới chân tường, có một viên gạch bị thay màu. Quân gõ thử, âm thanh rỗng. Chìa khóa không vừa ổ nào nhìn thấy, nhưng đầu chìa có một rãnh nhỏ khớp với khe giữa hai viên gạch.
Lâm cạy nhẹ. Một nắp gỗ bật ra, để lộ ống sành nhỏ chứa mảnh giấy khô hơn những giấy khác. Thư dùng nhíp lấy ra. Trên giấy là sáu chữ cái, xếp thành vòng, chữ L nằm ngoài cùng.
“Bà Lựu,” Mai không có ở đó nhưng bà Mận nói tên ấy như đã đợi quá lâu.
Thư nhìn dòng chú thích dưới vòng chữ. Chỉ đọc được: “người không có đất vẫn có chìa.”
Quân quay về phía giếng. “Vậy người vừa thả túi biết chìa khóa ở đâu.”
“Hoặc họ lấy chìa từ bể trước,” Lâm nói.
Một tiếng động vang lên ngoài bờ rào. Huy chạy về phía bắc, còn Quân đóng nắp giếng. Thư ôm mảnh giấy vào ngực. Cô không còn nghĩ cha đang đặt một trò giải đố. Ông đã dựng nhiều lớp cửa vì biết có người sẽ phá lớp trước.
Thư gọi cho Mai, hỏi về chìa khóa của bà Lựu. Mai nói mẹ cô từng đeo một chiếc nhẫn bạc, không phải chìa. Khi mất, chiếc nhẫn bị thất lạc.
“Có thể người khác tìm thấy,” Mai nói.
“Dũng có sẹo ở cổ tay,” Lâm nhắc.
Thư nhìn túi vải ướt. Một sợi chỉ bạc mắc ở nút, cùng màu chiếc nhẫn trong đoạn phim của cha.
Họ chưa kịp ghép mọi chuyện thì gió mạnh làm cánh cổng sau va vào cột. Ai đó đã tháo dây thép.
Trong bóng tối dưới nắp giếng, một vật gì đó vừa chuyển động.