Mật Mã Trong Vườn Quýt
9 phút đọc

Chương 2

Mảnh đồng dưới rễ cây

Lâm là người đầu tiên nhìn thấy cánh cổng sau mở ra.

Cánh cổng ấy chỉ dùng để đưa phân và thùng quýt vào nhà đóng gói. Buổi tối, bà Mận luôn cài một sợi dây thép qua hai vòng sắt vì then cửa đã rỉ. Sợi dây vẫn còn quấn trên cột, nhưng nút thắt bị tháo. Một vệt bùn kéo từ cổng vào đến luống cây phía đông.

Quân nhấc xẻng lên. “Ai đó vừa vào.”

“Hoặc ai đó vừa đi ra,” Thư nói.

“Khác gì nhau?”

“Khác ở chỗ chúng ta không biết họ tìm gì.”

Lâm quỳ xuống chụp vệt bùn. Cậu không nói rằng dấu giày chỉ có một chiếc bị mòn lệch về ngoài. Hồi nhỏ, cậu từng nhận ra đôi giày của cha qua những dấu như thế. Người lạ mang đôi ủng đế răng cưa, còn dấu hiện trên đất là giày vải đế phẳng. Có thể người vào vườn đã thay giày ở đâu đó, hoặc người đó không muốn bị nhận ra.

Tiếng chó nhà hàng xóm sủa liên tục. Bà Mận cầm đèn dầu đi trước, dẫn cả ba vòng qua những luống cây. Đến chỗ cây có ký hiệu hình lá, Quân dừng lại. Mảng rễ bị bật lúc chiều đã bị xới rộng. Đất quanh gốc tơi hơn, một cành quýt bị bẻ gãy nằm bên cạnh.

“Họ đào cái gì đó,” Quân nói.

Thư chiếu đèn. “Có thấy gì không?”

Lâm dùng con dao gấp gạt lớp đất. Lưỡi dao chạm vào một vật cứng. Âm thanh kim loại khô khốc vọng lên.

Quân bảo mọi người lùi ra rồi dùng xẻng đào tiếp. Dưới rễ là một chiếc ống đồng dài bằng gang tay, hai đầu bịt bằng nút gỗ đã chai cứng. Trên thân ống khắc lại ký hiệu hình lá, nhưng bên cạnh có thêm một nét chéo.

Bà Mận bỗng nắm lấy cổ tay Quân.

“Đừng mở ở đây.”

“Bà biết nó là gì?”

“Biết một phần.”

Thư nhìn bà. “Bà biết từ bao giờ?”

Bà Mận buông tay, mắt vẫn dán vào chiếc ống. “Từ trước khi tụi bây ra đời. Nhưng cha tụi bây dặn không được nói nếu ông chưa gọi.”

“Ông mất rồi,” Quân nói. “Bà có thể nói.”

“Người chết không phải lúc nào cũng hết lời dặn.”

Thư lấy túi nylon bọc chiếc ống. Trước khi cô kịp cầm lên, Lâm đã soi đèn dọc theo nền đất. Có một vệt nước rất mảnh rỉ ra từ phía dưới, chảy theo rãnh rễ rồi mất vào vùng cỏ.

“Nó rỗng,” cậu nói. “Bên trong có giấy.”

Quân cạy nút gỗ bằng đầu xẻng. Mùi dầu cũ và mùi giấy ẩm thoát ra. Một mảnh giấy gấp tư trượt khỏi ống, dính đầy bùn. Thư dùng khăn lau từng lớp. Trên giấy là một đoạn bản đồ, chỉ có góc đông bắc của khu vườn và một đường nét đứt chạy dưới hàng cây.

Ở mép giấy có dấu đỏ của phòng địa chính, nhưng phần số thửa bị xé mất.

“Đây là bản đồ đất,” Thư nói.

“Vậy tại sao phải giấu trong rễ cây?”

“Có thể cha không muốn ai tìm thấy.”

“Hoặc không kịp cất.”

Lâm cầm mảnh giấy sát ánh đèn. Ở mặt sau có vài dòng chữ viết bằng bút chì:

“Lá là nơi bắt đầu. Nước là thứ phải giữ. Vòng tròn là phần không được bán.”

Thư đọc xong, cảm giác lạnh hơn cả đêm vườn. Ba ký hiệu trong sổ bìa đen hiện lên rõ ràng. Không phải dấu phân loại cây. Chúng là câu lệnh.

Quân nhét mảnh bản đồ vào túi áo. “Sáng mai em ra phòng địa chính hỏi bản sao.”

“Em không được tự ý lấy giấy tờ,” Thư nói. “Nếu mảnh này liên quan đến quyền sử dụng đất, chúng ta phải làm đúng thủ tục.”

“Chị nói như thể có người đang kiện mình.”

“Có thể có.”

Trong lúc họ tranh luận, tiếng động cơ vọng lên từ phía bắc. Một quầng sáng quét qua tán cây rồi tắt. Cả bốn người cúi thấp xuống. Chiếc xe dừng ở ngoài hàng rào, không bật đèn, chỉ để máy nổ vài giây. Sau đó nó lùi đi.

“Xe của công ty Huy,” bà Mận nói.

“Bà nhìn thấy à?” Lâm hỏi.

“Nghe tiếng máy.”

Thư không tin hoàn toàn, nhưng cô cũng không bỏ qua khả năng đó. Huy có thể đã đến để kiểm tra khu đất. Nếu công ty biết dưới đây có mạch nước, họ có lý do để theo dõi từng cử động của gia đình.

Sáng hôm sau, Thư gọi cho văn phòng công chứng. Người ta xác nhận bản di chúc chỉ đề cập căn nhà, cây trồng và quyền sử dụng đất; không có phụ lục nào về đường nước. Cô hỏi về giấy chứng nhận. Nhân viên lục hồ sơ rồi nói giấy gốc đang ở ngân hàng vì cha từng thế chấp một phần khu vườn.

“Khoản vay nào?” Thư hỏi.

“Thông tin này cần người đứng tên hoặc người thừa kế có giấy xác nhận.”

Thư gác máy, mở ngăn kéo của cha lần nữa. Dưới xấp phiếu mua phân là một biên lai ngân hàng cách đây sáu năm. Khoản vay không lớn, nhưng ngày đáo hạn đã quá hai năm. Người trả đều đặn là Nguyễn Văn Tấn. Sau khi ông mất, ngân hàng chưa gửi thông báo vì chưa hoàn tất thủ tục thừa kế.

Quân nhìn con số trên biên lai rồi quay mặt đi.

“Nếu bán, trừ nợ xong còn bao nhiêu?”

“Chưa biết tài sản bị định giá thế nào.”

“Em hỏi còn bao nhiêu.”

“Có thể đủ trả bệnh viện cho Na.”

Quân im lặng rất lâu. Câu trả lời ấy không phải lời thuyết phục, nhưng nó có trọng lượng của một cuộc phẫu thuật đang chờ.

Lâm đem mảnh bản đồ đi quét. Cậu đặt nó dưới tấm kính của máy quét cũ trong nhà đóng gói, tăng độ tương phản. Khi hình ảnh hiện lên, một ký hiệu nhỏ xuất hiện ở góc dưới: vòng tròn bị chia thành sáu phần. Mỗi phần có một nét chấm.

“Trên bản gốc bị xé phần này,” Lâm nói. “Nhưng vết mực còn.”

Thư phóng to. Sáu chấm nối với sáu đường mảnh, giống sơ đồ các thửa đất góp vào một vùng chung. Dòng chữ phía dưới đã nhòe, chỉ đọc được hai từ: “lối nước”.

Bà Mận đứng sau họ, không nhìn màn hình mà nhìn ra vườn.

“Hồi đó có sáu nhà cùng đào mương,” bà nói. “Mỗi nhà góp một đoạn đất. Cha tụi bây giữ giấy.”

“Vì sao không ai nói?” Thư hỏi.

“Vì sau này người ta quên. Khi đường lớn mở, nhiều người bán đất. Có nhà đi nơi khác, có nhà đổi họ trên giấy. Tấn bảo nếu đưa chuyện cũ ra, người ta sẽ tranh nhau đến lúc không còn nước cho ai.”

“Nhưng cha không thể đem quyền của người khác giấu trong vườn nhà mình.”

“Ông không giấu quyền. Ông giấu sự sợ hãi.”

Huy đến vào gần trưa, lần này không cầm hồ sơ màu xanh. Anh đứng ngoài cổng, không bước vào.

“Tôi nghe tối qua có người vào vườn,” anh nói.

Thư lạnh giọng. “Anh nghe từ đâu?”

“Có người báo. Khu đất chuẩn bị khảo sát nên công ty muốn tránh chuyện mất an toàn.”

“Công ty theo dõi vườn của chúng tôi?”

“Không ai theo dõi.”

Quân bước ra. “Anh biết dưới này có đường nước?”

Huy nhìn Quân rồi nhìn bà Mận. Một nhịp im lặng đủ dài để trả lời.

“Tôi biết có giếng và một đường ống cũ,” Huy nói. “Không biết nó còn hoạt động.”

“Anh từng nói chỉ là mạch nước ngầm.”

“Tôi nói điều công ty biết.”

Thư cảm thấy mọi câu trả lời của Huy đều có một phần bị khóa lại.

“Anh muốn mua đất vì kho lạnh hay vì đường nước?”

Huy không cười nữa. “Cả hai.”

Anh quay đi, nhưng trước khi lên xe, dừng lại.

“Nếu các em tìm thấy giấy tờ cũ, đừng tự đem đi cất. Có những giấy tưởng là bằng chứng, nhưng khi ra tòa lại thành chuyện khác.”

“Anh đang dọa chúng tôi à?” Thư hỏi.

“Tôi đang khuyên.”

Chiều đó, Quân dùng dây đo lại khoảng cách từ cây có ký hiệu đến hàng rào phía bắc. Khoảng cách khớp với đường nét trên mảnh bản đồ. Lâm phát hiện mảnh ống đồng không phải vật đựng giấy thông thường; một đầu ống có ren, có thể nối vào một đường ống lớn hơn dưới đất.

Khi mặt trời lặn, Thư mở cuốn sổ bìa đen. Ở trang cuối cùng, cha cô ghi một ngày cách đây ba tháng, ngay trước khi nhập viện:

“Cây thứ bảy đổ thì mở nắp. Đừng để Quân đào một mình. Đừng để Thư ký trước khi đọc hết. Đừng để Lâm quay đoạn cuối.”

Ba cái tên đứng cạnh ba lời dặn. Không ai trong số họ biết cha đã viết dòng ấy cho ai đọc.

Quân cầm đèn đi ra trước.

“Trong vườn có cây thứ bảy không?”

Bà Mận nhìn về phía luống quýt phía bắc. Trong ánh tối, sáu thân cây đứng sát nhau như một bức tường. Cây thứ bảy nằm sau đó, bị dây leo phủ kín, trên thân có một vết vòng tròn mới khắc.

Họ không đi ngay đến cây. Thư quay lại căn nhà, lấy bản sao những giấy tờ còn lại và đánh dấu từng cửa. Cô yêu cầu Quân chụp trạng thái cánh cổng, còn Lâm ghi thời gian. Một phần trong cô muốn gọi cảnh sát, phần khác sợ nếu làm ồn, người đang theo dõi sẽ biết họ đã tìm thấy điều gì.

“Chúng ta đang biến một khu vườn thành hiện trường,” Lâm nói.

“Nó đã là hiện trường từ lúc có người cắt điện,” Thư đáp.

Bà Mận mang ra một chiếc đèn pin cũ của cha. Vỏ đèn trầy xước, nút bấm bị dính nhựa cây. Bà bảo Tấn thường đi kiểm tra các điểm van vào đêm trăng khuyết. Ông không mang dao, chỉ mang đèn và một cuộn dây màu vàng. Nếu thấy dây vàng, nghĩa là đường nước còn thông; dây đỏ là có người đã chạm vào.

Ở hố dưới cây thứ bảy, họ tìm thấy một đầu dây vàng bị cắt. Quân kéo nhẹ, sợi dây chạy sâu dưới rễ rồi đứt. Lâm dùng máy quay soi phần đất. Một vật hình vuông lấp ló, nhưng nằm dưới rễ lớn. Đào ngay có thể làm cây chết.

“Cha đã đặt thứ gì đó để chúng ta không thể lấy bằng xẻng,” Quân nói.

“Ông muốn chúng ta đi theo đường nước,” Thư đáp.

Họ lần theo vệt ẩm về phía bắc. Dưới một phiến đá, Quân tìm thấy dấu ba chấm và một mũi tên. Mũi tên chỉ về giếng cũ, nhưng trên mặt đá có thêm một nét gạch ngang như lời cấm.

Lâm rọi đèn vào đáy giếng. Nước phản chiếu một chấm sáng màu đỏ, dù không ai trong họ dùng đèn đỏ. Một giây sau, chấm sáng biến mất.

“Có người đang ở ngoài hàng rào,” cậu nói.

Quân cầm xẻng chạy về phía cổng. Không ai ở đó. Chỉ có một cọc khảo sát cắm dưới bụi chuối, trên thân cọc là số thửa bị viết đè.

Thư rút điện thoại chụp lại. Con số mới không khớp bản đồ nhà cha.

“Ngày mai,” cô nói, “chúng ta không đi hỏi người mua muốn gì. Chúng ta đi hỏi đất này thật sự được ghi như thế nào.”

Ngay dưới ký hiệu, đất đã bị ai đó đào một hố nông.

Đã sao chép liên kết chương