Chương 2
Chương 2 — Mốc Nước Thứ Mười Ba
Bà Hạnh không hỏi thêm câu nào khi An bước vào quán trà. Bà chỉ kéo cánh cửa sắt xuống một nửa, đặt tấm bảng “nghỉ sớm” ra ngoài rồi bảo Phúc mang thùng đá vào kho. Người con trai cao gầy lau tay vào chiếc áo thun cũ, nhìn chị gái từ đầu đến chân.
“Chị vừa đi đánh nhau với ai à?”
“Không.”
“Mặt chị giống hệt lúc phát hiện máy tính bị mất dữ liệu.”
“Phúc.”
“Rồi, em im.”
Bà Hạnh rót ba chén trà, dù An biết bà sẽ không uống. Quán nhỏ nằm cạnh bến phà, mở cửa nhìn ra sông Vàm Đỏ. Chiếc quạt trần quay chậm, đẩy mùi lá dứa và dầu máy quanh căn phòng. Những vật dụng ở đây không thay đổi nhiều: tủ kính đựng bánh, bình thủy cũ, chiếc radio chỉ bắt được một kênh. Chỉ có bức tường phía sau quầy mới được sơn lại, màu vàng nhạt che không hết vết ẩm.
“Mẹ biết Mốc 13 từ đâu?” An hỏi.
Bà Hạnh nhìn Phúc. Cậu hiểu ý, cầm chùm chìa khóa đi ra sân. Tiếng dép của cậu xa dần.
“Cha con làm ở trạm điều tiết cũ. Mốc đó có trước khi RiverEye ra đời.”
“Vì sao nó còn ở đó?”
“Vì người ta quên. Hoặc cố tình quên.”
An đặt mảnh giấy dầu lên bàn. Bà Hạnh không chạm vào. Chỉ cần nhìn dãy số, sắc mặt bà đã thay đổi.
“Mẹ từng thấy cái này?”
“Không giống hệt. Cha con có một cuốn sổ ghi giờ nước. Ông ấy dùng số bảy, số ba, số chín để đánh dấu từng trạm. Mẹ không hiểu.”
“Mẹ biết con số 319742 là gì không?”
“Mẹ không biết. Nhưng ngày tháng kia…”
Bà dừng lại, như thể đã sắp nói một câu rồi đổi ý.
“Ngày cha con mở cống,” An nói.
“Không phải chỉ ông ấy mở.”
Đó là lần đầu bà Hạnh nói điều này rõ ràng. Mười hai năm qua, mỗi khi An hỏi, bà đều đáp rằng những chuyện thuộc về kỹ thuật thì để người có chuyên môn lo. Cô đã tưởng đó là sợ hãi. Bây giờ cô nhận ra đó còn là một lời che chắn.
“Mẹ nói vậy nghĩa là sao?”
“Nghĩa là lệnh mở cống có hai chữ ký. Cha con ký vào bản cuối cùng, nhưng trước đó có người ở Trung tâm Điều hành gửi lệnh khẩn. Người ta đổi thời gian trong bản sao. Cha con biết, nhưng ông vẫn ký.”
“Tại sao?”
“Vì lúc đó bệnh viện trung tâm chỉ còn điện dự phòng ba mươi phút. Nếu không hạ mực nước ở khu công nghiệp, máy phát sẽ ngập. Nếu không giữ nước, Bờ Bắc sẽ chịu.”
An thấy cổ họng mình khô rát. Cô từng nghĩ vụ án có một cái van, một người, một sai lầm. Không ai nói rằng thành phố đã phải chọn nơi nào được cứu.
“Và sau đó?”
“Sau đó họ cần một người chịu trách nhiệm. Cha con im lặng.”
“Ông bị ép à?”
“Không chỉ bị ép.” Bà Hạnh nhìn ra sông. “Ông ấy nhận tiền.”
An bật cười ngắn, không có chút vui vẻ nào. “Mẹ vừa nói gì?”
“Một khoản tiền để sửa mái nhà và đưa Phúc đi bệnh viện. Khi ấy thằng bé mới ba tuổi, phổi yếu. Cha con bảo nếu ông không nhận, họ sẽ đóng hồ sơ trợ cấp của con. Mẹ không biết ông đã ký chuyện gì. Mẹ chỉ biết trong nhà có tiền, rồi ông bị bắt.”
“Mẹ biết từ bao giờ?”
“Từ trước phiên tòa.”
An đứng lên, ghế nhựa cào một vệt trên nền gạch.
“Mẹ giữ im lặng mười hai năm?”
“Mẹ phải nuôi hai đứa.”
“Còn con thì sao? Con phải lớn lên với ý nghĩ cha là kẻ ngu ngốc làm cả thành phố ngập.”
“Mẹ biết.”
“Mẹ có biết con học thủy văn vì muốn chứng minh ông ấy không sai không?”
“Mẹ biết.”
“Vậy sao mẹ không nói?”
Bà Hạnh nắm chặt mép bàn. “Vì nếu con biết quá sớm, con sẽ đi tìm những người đó. Mẹ đã mất chồng. Mẹ không muốn mất thêm con.”
An không thể đáp. Cô đi ra sân, nơi Phúc đang vặn vòi rửa chiếc máy bơm cũ. Cậu nhìn nét mặt chị, nhưng không hỏi.
“Phúc, em có từng vào con kênh sau hàng rào Tân Giang không?”
“Có. Hồi còn câu cá. Giờ bảo vệ đuổi.”
“Em biết ai hay đi quanh đó không?”
“Mấy xe bán tải trắng. Có cái gắn logo không rõ. Vì sao?”
“Không có gì.”
Phúc đặt cờ lê xuống. “Chị không giỏi nói dối như chị nghĩ đâu.”
“Đừng tới đó nữa.”
“Chị đang điều tra à?”
“Chị đang làm hợp đồng.”
“Hợp đồng gì mà mẹ vừa đóng cửa sớm?”
An nhìn em trai. Phúc cười nhạt, nhưng trong mắt không có vẻ đùa cợt.
“Có người hỏi thăm chị,” cô nói. “Nếu ai hỏi em về Mốc 13, em không biết gì hết.”
“Em vốn không biết gì hết mà.”
“Phúc.”
“Rồi.”
An trở lại quầy. Bà Hạnh mở ngăn kéo dưới bình trà, lấy ra một chiếc chìa khóa đồng nhỏ, đầu chìa có khắc hình bán nguyệt.
“Cha con để lại cái này.”
“Sao mẹ chưa từng đưa con?”
“Vì mẹ không biết nó mở gì.”
“Mẹ nói ông ấy có cuốn sổ.”
“Cuốn sổ đã bị lấy trong đêm khám xét. Chỉ còn chìa khóa và một mảnh biên nhận cũ.”
Bà đặt chìa khóa vào tay An. Kim loại lạnh, nhẹ hơn cô tưởng.
“Biên nhận đâu?”
“Trong hộp bánh quy.”
Phúc bật cười từ sân. “Nhà mình giấu bí mật cũng phải có mùi bơ à?”
Bà Hạnh lườm con, rồi lục trong tủ lấy một hộp thiếc móp méo. Bên trong là vài tờ hóa đơn, một ảnh cũ của ông Vũ đứng bên trạm đo, và một biên nhận kho số 4 của Sở Thủy lợi, ngày lập trước trận lũ ba tháng.
An đọc dòng tên người gửi: Lâm Quang Vũ. Mục hàng: thiết bị ghi áp suất cơ học, 1 bộ. Nơi lưu: kho phụ phía bắc, chìa khóa loại bán nguyệt.
“Kho phụ phía bắc ở đâu?”
“Trạm điều tiết cũ, sau nhà máy nước bỏ hoang.”
“Tân Giang đã xây đường qua đó.”
“Vậy con đừng đi.”
An nhét biên nhận vào túi. “Con chỉ xem một chút.”
“An.”
“Con sẽ không làm ồn. Con chỉ cần biết vì sao Mốc 13 vẫn chạy.”
Bà Hạnh không ngăn nữa. Bà thu chén trà, động tác chậm và chính xác như người đã chuẩn bị cho cuộc nói chuyện này nhiều năm.
An lái xe tới Trung tâm Điều hành lúc gần bảy giờ tối. Tòa nhà mới dựng bên bờ sông, mặt trước phủ kính màu xanh. Sảnh có mô hình thu nhỏ của Hạ Lưu tương lai: sông được nắn thẳng, khu Bờ Bắc biến thành dãy tháp cao tầng, các cống cũ biến mất dưới những khối màu trắng.
Hoàng Nam đang chờ cô ở quầy an ninh.
“Tôi tưởng cô về khách sạn.”
“Tôi muốn xem log thô của trạm chín.”
“Đã bảo là độ trễ mạng.”
“Vậy log thô sẽ xác nhận.”
Nam nhìn chiếc chìa khóa ló ra khỏi túi áo cô. “Cô đã đi đâu?”
“Một vị trí khảo sát.”
“Vị trí nào?”
“Tôi tưởng trung tâm có bản đồ.”
Nam không cười. “Chị Lâm, hệ thống này là tài sản của thành phố. Mọi truy cập đều có nhật ký. Cô không thể tự ý đi vào vùng thi công.”
“Tôi không truy cập hệ thống. Tôi đo mực nước.”
“Mốc 13 không nằm trong phạm vi nghiệm thu.”
An nhìn thẳng anh. “Anh biết nó?”
Nam đưa tay sửa cổ tay áo. “Tôi biết mọi thiết bị cũ trong lưu vực.”
“Vậy vì sao nó không có trong bản đồ?”
“Vì nó không còn được sử dụng.”
“Kim vẫn chạy.”
“Một cái đồng hồ hỏng cũng có thể chỉ đúng hai lần một ngày.”
“Nó ghi 2,47. Thiết bị của tôi ghi 2,29.”
“Chị muốn tôi làm gì? Ngừng cả dự án vì một cái phao cũ?”
An mở máy tính bảng, đưa ảnh Mốc 13 cho anh xem. Nam chỉ nhìn một giây rồi quay đi.
“Tôi cần log thô,” cô nhắc lại.
“Ngày mai.”
“Tại sao không phải bây giờ?”
“Vì người có quyền cấp dữ liệu đã về.”
“Anh là phó giám đốc.”
“Tôi là người chịu trách nhiệm nếu dữ liệu bị lộ trước khi nghiệm thu.”
An hiểu cuộc nói chuyện đã chạm giới hạn. Cô cất máy tính bảng, định rời đi thì điện thoại rung. Một tin nhắn từ số lạ hiện lên:
Đừng mở kho số 4. Có những thứ dưới đó không nên nổi lên.
An đưa màn hình cho Nam. Anh không nhận máy, chỉ nhìn chữ.
“Anh biết người gửi không?”
“Không.”
“Tôi nghĩ anh biết.”
Nam bước gần hơn, hạ giọng: “Cô muốn cứu danh dự cho cha mình, tôi hiểu. Nhưng đừng nhầm nhu cầu của cô với lợi ích của thành phố.”
“Nếu lợi ích của thành phố cần một con số bị sửa thì nó không phải lợi ích.”
“Cô chưa biết mình đang đối đầu với ai.”
“Tôi biết. Tôi đã thấy logo trên hàng rào.”
An ra khỏi tòa nhà, lái xe về trạm điều tiết cũ. Kho phụ phía bắc nằm sau một dãy tường bê tông, cửa sắt gắn ổ khóa đã rỉ. Chìa khóa bán nguyệt vừa khít.
Trong kho không có thiết bị mới, chỉ có các ống đo, van tay và giá hồ sơ phủ bụi. An bật đèn pin. Mùi kim loại ẩm và dầu máy trộn vào nhau. Ở góc phòng, một tủ sắt nhỏ không khóa. Bên trong là cuộn băng ghi âm, một hộp pin khô và chiếc máy ghi âm cũ có nhãn viết tay: “12.09 — nếu tôi không về.”
An nhấn nút phát. Tiếng rè kéo dài, rồi giọng cha cô vang lên, khàn và mệt:
“Hạnh, nếu con An nghe được cái này, đừng để con bé chỉ tìm một người có lỗi. Mực nước không biết thương ai. Nó chỉ nhớ mọi thứ chúng ta đã làm.”
Đoạn ghi âm ngắt.
An thử phát lại. Chỉ còn tiếng rè.
Ngoài kho, một tiếng khóa kim loại xoay khẽ.
An tắt đèn pin, nấp sau giá ống. Qua khe cửa, ánh sáng trắng quét vào nền. Có hai người đứng bên ngoài.
“Cửa đã mở,” một người nói.
“Tìm cuộn băng.”
An nắm chặt chiếc máy ghi âm. Cô nghe tiếng chân tiến vào, chậm và chắc. Trong bóng tối, cô nhìn chiếc chìa khóa trong lòng bàn tay và hiểu rằng cha mình không để lại nó để cô tìm quá khứ.
Ông để lại nó để cô biết quá khứ vẫn đang tìm cô.