Chương 4
Chương 4 — Mốc Nước Thứ Mười Ba
Cuộc diễn tập được thông báo lúc tám giờ sáng và bắt đầu lúc tám giờ mười lăm, nhanh hơn mọi quy trình mà An từng thấy. Trung tâm Điều hành gọi đó là “kiểm tra phản ứng đa tầng”; người dân Bờ Bắc gọi bằng một cái tên khác: còi hú.
An đứng trước màn hình lớn cùng Hoàng Nam và gần hai mươi kỹ thuật viên. Bản đồ số hiển thị mười hai trạm RiverEye bằng những chấm xanh. Chấm số chín nhấp nháy vàng, rồi chuyển sang đỏ. Mực nước ở khu vực đầm Cạn tăng từ 2,18 lên 2,71 chỉ trong ba phút.
“Dữ liệu này không thể xảy ra,” An nói.
Nam không nhìn cô. “Cứ theo quy trình cảnh báo cấp hai.”
“Mực nước thực tế hôm nay thấp hơn hôm qua. Không có mưa thượng nguồn, áp suất gió ổn định.”
“RiverEye đang mô phỏng kịch bản.”
“Diễn tập phải có nhãn mô phỏng.”
“Nhãn đã có trong hệ thống.”
An chỉ vào góc màn hình. Không có nhãn nào. Chỉ có dòng trạng thái: LIVE.
Loa nội bộ phát tín hiệu yêu cầu người dân di chuyển khỏi vùng Bờ Bắc. Một bản đồ rút gọn hiện trên màn hình phụ, màu đỏ phủ lên mười hai con phố. Cô nhận ra ranh giới không trùng với lưu vực tự nhiên. Những căn nhà sát chân đê không bị đánh dấu, còn khu đất trống cạnh dự án Tân Giang lại nằm gọn trong vùng “nguy hiểm”.
“Ai vẽ vùng cảnh báo?” An hỏi.
Nam đáp sau vài giây: “Bộ phận mô hình hóa.”
“Tên người?”
“Cô không cần biết.”
An chụp màn hình. Kỹ thuật viên bên cạnh nhìn thấy, lén kéo tay áo cô.
“Đừng chụp ở đây.”
“Vì sao?”
“Camera.”
An nhìn lên trần. Sáu camera xoay chậm, đèn xanh lập lòe. Cô cất điện thoại.
Bên ngoài, xe buýt cứu hộ được điều tới Bờ Bắc. Nhân viên mặc áo phản quang dựng rào chắn trên hai tuyến đường. Người dân hoảng loạn dắt trẻ và mang theo túi đồ, nhưng không ai được giải thích vì sao trời trong lại phải sơ tán. Một nhóm nhân viên Tân Giang phát tờ rơi cam kết hỗ trợ chi phí di dời.
An biết chữ “tự nguyện” trong tờ rơi chỉ có nghĩa là người ký sẽ được trả ít hơn người ký sớm.
Khôi gọi cho cô từ một bến phụ.
“Chúng tôi đang đưa người già ra khỏi phố Sậy. Nước chưa lên, nhưng barie chặn mất đường chính.”
“Đừng đi theo tuyến đỏ.”
“Tuyến đỏ do ai vẽ?”
“Tôi đang tìm.”
“Tìm nhanh. Có người biến diễn tập thành cuộc di dời thật.”
Cuộc gọi bị gián đoạn. An quay lại màn hình, thấy chấm số chín chuyển từ đỏ sang xanh, như thể chưa từng có cảnh báo. Dòng log chỉ còn một lần cập nhật lúc 8 giờ 21.
“Cái gì vừa xảy ra?” cô hỏi.
Nam gõ bàn phím. “Bộ lọc làm sạch dữ liệu.”
“Bộ lọc không được phép xóa lịch sử cảnh báo.”
“Hôm nay được phép.”
“Ai cho phép?”
Nam quay sang cô. “Cô muốn mất hợp đồng ngay hôm nay à?”
An không trả lời. Cô mở sổ giấy, ghi giờ, số liệu và câu Nam vừa nói.
Đến trưa, Trung tâm Điều hành tổ chức họp báo. Vũ Hải Duy xuất hiện trên sân khấu với áo sơ mi xanh, không đeo cà vạt. Ông nói về trách nhiệm xã hội, về thành phố đáng sống, về việc diễn tập giúp người dân quen với công nghệ cảnh báo. Phía sau ông là hình ảnh khu đô thị Tân Giang với hồ nước nhân tạo và những con đường sạch bóng.
Ngọc Bích vừa tới Hạ Lưu, đứng ngoài phòng họp gọi cho An.
“Tớ nghe nói có bốn mươi hộ nhận giấy mời di dời trong lúc diễn tập.”
“Tớ cũng thấy.”
“Tớ có tên công ty ký hợp đồng định giá đất. Là một công ty con của Tân Giang.”
“Gửi tớ.”
“Cậu đang đứng cạnh Duy đúng không?”
“Không. Nhưng ông ta biết tớ đang nhìn.”
Duy kết thúc bài phát biểu bằng lời mời cư dân Bờ Bắc tham gia “chương trình tái định cư văn minh”. Ngay sau đó, ông bước thẳng tới An.
“Cô Lâm, tôi nghe cô phụ trách kiểm định RiverEye.”
“Tôi phụ trách hiệu chuẩn dữ liệu.”
“Cũng là kiểm định. Tôi muốn cảm ơn cô đã giúp buổi diễn tập thành công.”
“Buổi diễn tập có một đỉnh mực nước giả.”
Duy cười, ánh mắt không đổi. “Mô phỏng càng sát thực tế càng có ích.”
“Mô phỏng phải được công bố là mô phỏng.”
“Cô đang nói về kỹ thuật. Tôi đang nói về an toàn.”
“An toàn không thể dựa trên dữ liệu bị xóa.”
Duy nghiêng người, giọng hạ thấp. “Cha cô từng nghĩ mình hiểu nước hơn những người chịu trách nhiệm. Ông ấy đã để cả thành phố trả giá.”
An cảm thấy tay mình lạnh đi. Duy nói tiếp, nhẹ như đang hỏi thăm sức khỏe:
“Tôi mong cô không lặp lại sai lầm ấy.”
“Tôi cũng mong ông không lặp lại cách xử lý của những người đã khiến ông ấy chết.”
Nụ cười của Duy biến mất. Hoàng Nam bước tới, cắt ngang cuộc đối thoại.
“Ông Duy, đội truyền thông đang chờ.”
Duy quay đi, nhưng trước khi rời, ông nói: “Tối nay cô nên ngủ ở nơi an toàn.”
An không biết đó là lời khuyên hay đe dọa.
Chiều muộn, cô và Bích gặp nhau tại một quán mì bên chân cầu. Bích mang theo laptop và một tập hồ sơ in. Cô gầy hơn lần cuối An gặp, tóc cắt ngang vai, bên tai có chiếc máy ghi âm nhỏ.
“Đây là công ty Mộc Lưu,” Bích nói. “Họ định giá đất Bờ Bắc từ ba tháng trước. Báo cáo dự đoán khu vực sẽ có nguy cơ ngập nặng trong vòng hai năm.”
“Hai năm nữa?”
“Đúng. Nhưng hôm nay họ đã đưa xe tới.”
An mở bản đồ cảnh báo. Bích chồng lên bản đồ quy hoạch. Vùng màu đỏ của RiverEye trùng gần như tuyệt đối với ranh giới giai đoạn một của Tân Giang.
“Nếu đó là trùng hợp thì nó quá đẹp,” Bích nói.
“Không phải trùng hợp.”
An kể về Mốc 13, hộp ghi âm và kho số 4. Bích không ngắt lời. Khi nghe tệp cuối cùng, cô yêu cầu phát lại ba lần.
“Giọng này không phải cha cậu.”
“Tớ biết.”
“Tớ nhận ra kiểu phát âm. Người nói từng làm thanh tra công trình. Có thể là…”
Bích dừng lại, lục danh bạ.
“Phan Đức Lộc. Năm đó ông ta là trưởng đoàn kiểm tra. Giờ đã nghỉ hưu.”
“Ở đâu?”
“Ở ngay Hạ Lưu. Nhưng cậu không nên tới một mình.”
An nhìn qua cửa sổ. Trên bờ sông, những cọc thép mới cắm thẳng hàng như các vạch đo khổng lồ. Một chiếc xe bán tải trắng đậu bên kia đường. Người đàn ông đeo nhẫn bạc hình vòng cung đang ngồi trong xe.
“Tớ không có nhiều thời gian,” An nói.
“Cậu có thể có cả đời nếu biết dừng đúng lúc.”
“Mốc 13 ghi 2,47 mét. Nếu nó đúng, RiverEye không chỉ sai. Nó đang che một mực nước khác.”
Bích đóng laptop. “Vậy đi tìm người đọc được con số ấy.”
Đêm đó, An về nhà mẹ. Phúc đang ngồi trước máy tính, khuôn mặt hắt sáng bởi một đoạn video vừa tải.
“Chị xem này.”
Đoạn video quay từ điện thoại cho thấy nhân viên Tân Giang đi từng nhà trong phố Sậy. Họ dán nhãn đỏ lên cửa, đo khoảng sân, hỏi tuổi người cư trú. Ở giây thứ ba mươi bảy, một người đàn ông cúi xuống nói với camera:
“Đánh dấu khu này trước. Nếu diễn tập mai có nước, giá sẽ xuống.”
Phúc đã phóng to khuôn mặt người đó. Chiếc nhẫn bạc hình vòng cung lộ rõ.
An thấy lồng ngực mình nặng xuống.
“Em lấy video ở đâu?”
“Một cô bán rau gửi. Em đăng lên trang của mình rồi.”
“Xóa ngay.”
“Tại sao?”
“Vì họ sẽ tìm em.”
“Họ đã tìm rồi.”
Phúc chỉ ra cửa sổ. Một xe bán tải trắng vừa đậu bên kia đường.
Bà Hạnh từ bếp bước ra, tay cầm chiếc chìa khóa bán nguyệt. “An, con vào trong.”
“Mẹ, đừng giấu nữa.”
“Mẹ không giấu.”
“Mẹ vừa nói cha con nhận tiền. Mẹ còn biết gì?”
Bà Hạnh nhìn chiếc xe ngoài đường, rồi đưa chìa khóa cho cô lần nữa.
“Còn một thứ trong kho số 4. Cuộn băng chỉ là lời nhắn. Cha con giữ bản gốc ở nơi không ai nghĩ tới.”
“Ở đâu?”
“Ngay dưới Mốc 13.”
An mở to mắt. Mốc nước cũ không chỉ là thiết bị đo. Nó là một cái hộp khóa nằm giữa thành phố đang bị xóa khỏi bản đồ.
Bên ngoài, xe bán tải nổ máy. Đèn pha quét qua cửa quán, biến những tách trà trên bàn thành những vệt sáng trắng.
Bích nhắn một câu duy nhất: Phan Đức Lộc vừa gọi cho tớ. Ông ấy nói người cha cậu không phải người đã mở cống đầu tiên.
An cầm chìa khóa. Lần này, bà Hạnh không bảo cô đừng đi.
“Nếu con mở được,” mẹ nói, “con phải chấp nhận mọi thứ ở bên trong.”
An nhìn về phía con sông. Nước vẫn thấp, nhưng tiếng máy bơm từ dự án Tân Giang vọng qua đêm, đều đặn như một trái tim đang thử nhịp.
An không về khách sạn. Cô lái xe vòng qua ba con phố, kiểm tra xem chiếc bán tải trắng có bám theo hay không, rồi đỗ ở sân sau quán trà. Bà Hạnh đã để sẵn một chiếc chiếu trên nền kho.
“Mẹ không hỏi con đã làm gì,” bà nói.
“Mẹ không cần hỏi. Con sẽ kể.”
An kể về vùng cảnh báo đỏ, những tờ phiếu di dời và câu nói của Duy. Bà Hạnh nghe đến khi cô nhắc chuyện ông Vũ đã ký lệnh năm xưa. Bà lấy chiếc hộp thiếc ra, đặt lên bàn.
“Trong này còn một biên nhận nữa,” bà nói. “Mẹ tìm thấy sau khi con đi.”
Biên nhận là của một bệnh viện dã chiến, ngày 12 tháng 9. Hai máy phát được chuyển tới Bờ Bắc vào lúc 4 giờ 30, nhưng danh sách giao nhận ghi thời gian 6 giờ 10. An nhẩm khoảng cách và hiểu: ai đó đã sửa giờ để chứng minh bệnh viện chỉ được cứu sau khi cống mở.
“Mẹ giữ nó bao lâu?”
“Từ ngày dọn nhà.”
“Vì sao giờ mới đưa?”
“Vì mẹ không biết nó quan trọng. Mẹ chỉ biết chữ ký của cha con nằm dưới tên một người mẹ không bao giờ gặp.”
An đọc tên: Nguyễn Diệu Trang.
Phúc từ ngoài sân bước vào, mang theo một chiếc đài cũ. “Em tìm thấy cái này trong kho máy bơm.”
“Em vào đó lúc nào?”
“Lúc mọi người ở cuộc họp. Em chỉ quay video, không tháo gì.”
Chiếc đài không có pin, nhưng trên mặt sau có một nhãn dán: Kênh 13 — dùng khi mạng mất. An nhớ tệp âm thanh có tiếng chuông ba hồi.
Khôi gọi tới, nói đội cứu hộ đã tìm được kho cũ của Thảo. Trong danh sách thiết bị, một bộ phát kênh 13 vẫn được ghi là “chưa thu hồi”.
An nhìn mẹ. “Con phải đi.”
“Con đi đâu cũng được. Nhưng đừng đi mà nghĩ mình có thể một mình sửa tất cả.”
“Con không nghĩ vậy.”
“Con đang cầm cả thành phố trong một chiếc máy ghi âm.”
An đặt chiếc đài lên bàn. “Con chỉ muốn biết ai đã tắt tiếng nó.”
Đêm ấy, họ tìm thấy chìa khóa kho cứu hộ trong một hộp thuốc đã hết hạn. Phúc sạc chiếc đài bằng dây tự chế. Khi máy bật, kênh 13 phát tiếng rè, rồi một giọng phụ nữ đọc từng tên hộ dân sơ tán. Tên cuối cùng là Thảo.
Khôi nghe qua bộ đàm, không nói gì. Đến khi giọng đọc kết thúc, anh chỉ hỏi:
“Cô nghe thấy gì?”
An trả lời: “Một người đã làm đúng việc của mình.”
“Và sau đó?”
“Sau đó có người đổi giờ.”
Khôi thở ra. “Vậy sáng mai chúng ta tìm người đó.”
Ngoài sân, máy bơm của Tân Giang vẫn chạy đều. Nhịp bơm không còn giống trái tim. Nó giống tiếng ai đó gõ cửa, kiên nhẫn chờ người bên trong mở.