Chương 7
Chương 7 — Mốc Nước Thứ Mười Ba
Sáng hôm sau, những con số màu đỏ xuất hiện trên cửa nhà Bờ Bắc trước khi bất kỳ loa cảnh báo nào vang lên. Người dán số đi lúc trời còn mờ, để lại các tấm bảng nhỏ ghi “Khu vực cần ưu tiên hỗ trợ”. Phía dưới mỗi số có một mã lô đất.
Phúc chụp lại gần hai trăm tấm trong một giờ. Cậu gửi ảnh vào nhóm cư dân, rồi nhận hơn bốn mươi tin nhắn hỏi có phải nhà họ sắp bị giải tỏa không.
An đứng giữa con phố Sậy, tay cầm thước đo mực nước và máy ghi dữ liệu. Trời nắng, nhưng dự báo của RiverEye đã đưa Bờ Bắc vào cấp cảnh báo ba. Những gia đình bị đánh dấu được phát phiếu đăng ký di dời. Mức hỗ trợ cao hơn giá thị trường một chút, nhưng chỉ áp dụng trong bảy ngày.
“Họ muốn chúng ta hoảng rồi ký,” một người phụ nữ bán đồ khô nói.
“Cô có nhận giấy chưa?” An hỏi.
“Có. Họ bảo nếu không ký, khi lũ tới thì tự chịu.”
An nhìn phiếu. Dòng “tự nguyện” được in nhỏ, còn chữ “nguy cơ ngập cao” nằm giữa trang bằng mực đỏ. Bản đồ đính kèm không có đường đồng mức, chỉ có một vùng tô kín.
“Cô giữ lại bản gốc,” An dặn. “Đừng ký ngay.”
Một người đàn ông trung niên nhận ra cô. “Cô là người của trung tâm phải không?”
“Tôi là kỹ sư kiểm định dữ liệu.”
“Vậy cô nói xem, nước đâu?”
An nhìn về phía bờ kè. Mặt sông thấp hơn vạch báo động gần nửa mét. “Hiện tại chưa có lũ.”
“Nhưng họ đã bảo lũ tới.”
“Dữ liệu đang được kiểm tra.”
Người đàn ông cười chua chát. “Cô nói giống họ.”
An không trách. Cô biết một câu trả lời kỹ thuật không thể xóa một chữ ký trên giấy.
Khôi xuất hiện với áo phao và danh sách người già cần di chuyển. Anh kéo An ra khỏi đám đông.
“Bờ kè phía nam vừa xả một lượng nước nhỏ. Họ gọi là kiểm tra áp lực.”
“Có ai ký lệnh không?”
“Bảng điện tử ghi Hoàng Nam.”
“Anh ta là người cuối cùng ký?”
“Chưa chắc. Nhưng chữ ký điện tử được tạo lúc 5 giờ 13.”
An nhớ tin nhắn ẩn: tìm người cuối cùng ký vào lệnh ngày mai. Ngày mai trong lời nhắn có thể là hôm nay. Cô gọi Bích.
“Tớ cần bản ghi chữ ký điện tử của Nam.”
“Tớ đang xin dữ liệu từ một nguồn trong trung tâm. Nhưng nguồn muốn cậu ngừng gặp Khôi.”
“Tại sao?”
“Vì họ nói Khôi từng bị kỷ luật.”
“Anh ấy bị kỷ luật vì cứu người ngoài vùng trách nhiệm.”
“Tớ biết. Nhưng người cung cấp không biết.”
An tắt máy. Khôi nhìn cô.
“Bích không muốn tôi ở gần?”
“Bích muốn chúng ta đừng biến mình thành mục tiêu.”
“Muộn rồi.”
Một tiếng còi ngắn vang lên. Xe của Tân Giang dừng đầu phố. Vũ Hải Duy bước xuống cùng Hà, người phụ nữ pháp chế hôm qua. Họ đi ngang các cửa nhà có số đỏ, chào hỏi người dân bằng những nụ cười rất đúng mực.
Duy dừng trước nhà cô bán đồ khô.
“Chúng tôi chỉ muốn giúp bà chuyển tới nơi an toàn hơn,” ông nói.
“Tôi không bán nhà.”
“Không ai ép bà. Nhưng nước đã được dự báo.”
An bước tới. “Dự báo dựa trên cảm biến nào?”
Duy quay sang cô. “Cô Lâm lại làm việc ngoài phạm vi.”
“Tôi đang kiểm tra số liệu công khai.”
“Và cô có kết luận?”
“Dữ liệu không đủ để phát cảnh báo cấp ba.”
Duy cười. “Nếu chúng ta chờ dữ liệu đủ, người dân sẽ bị động.”
“Nếu chúng ta cảnh báo sai, họ sẽ mất nhà.”
“Một ngôi nhà có thể xây lại. Một mạng người thì không.”
“Không ai được dùng mạng người để ép bán đất.”
Hà bước lên, đưa An một văn bản. “Đây là thông báo nhắc nhở không phát ngôn thay mặt thành phố.”
An không nhận. “Tôi chưa phát ngôn thay mặt ai.”
“Cô đang làm suy giảm niềm tin vào hệ thống cảnh báo.”
“Niềm tin không phải thứ được bảo vệ bằng cách giấu dữ liệu.”
Duy nhìn người dân đang tụ tập. Ông hạ giọng với An:
“Cô muốn biết cha mình đã cứu ai, phải không? Hãy hỏi mẹ cô xem ông ấy đã nhận bao nhiêu.”
An thấy các ngón tay mình co lại. Cô không đáp, chỉ quay sang cư dân.
“Mọi người có quyền yêu cầu bản đồ mực nước gốc và thời gian phát cảnh báo. Hãy chụp lại tất cả giấy tờ trước khi ký.”
Hà tiến tới, nhưng Khôi đứng chắn giữa hai người.
“Đây là khu dân cư, không phải phòng họp,” anh nói.
Duy nhìn Khôi. “Anh vẫn dùng sự giận dữ để thay cho quy trình?”
“Tôi dùng thuyền để thay cho những chiếc xe không tới.”
Duy không nói thêm. Ông lên xe, nhưng trước khi cửa đóng, ánh mắt ông dừng trên Phúc đang quay video ở cuối phố.
Chiều hôm đó, Bích gửi cho An bản sao một file chữ ký. Tên tài khoản: HNAM-CTRL. Thời gian: 05:13. Mã xác thực bị tạo từ một thiết bị đặt tại kho máy bơm phía bắc, không phải trung tâm.
“Nam ký ở đâu?” An hỏi.
“Nếu log đúng, anh ta ở kho máy bơm.”
“Kho nào?”
“Kho số 4.”
An nhìn chìa khóa trong túi. Nam có thể không phải kẻ điều khiển, nhưng anh ta chắc chắn đã quay lại nơi cha cô giấu hồ sơ.
Khôi đưa An tới kho máy bơm lúc trời nhá nhem. Cửa ngoài không khóa. Bên trong có bốn máy bơm công suất lớn, đường ống dẫn về phía đầm Cạn. Một bảng điều khiển mới được lắp, đèn báo màu đỏ nhấp nháy.
“Không có người,” Khôi nói.
An kiểm tra sàn. Có vết bùn mới và một thẻ ra vào bị gãy. Trên thẻ in tên Hoàng Nam.
Một máy bơm khởi động. Âm thanh rung nền, nước trong ống dâng lên. An nhìn đồng hồ áp suất. Kim vượt vùng xanh trong vòng bốn mươi giây.
“Tắt nó!” cô quát.
Khôi chạy tới công tắc, nhưng bảng điều khiển không phản hồi. An mở tủ điện, thấy dây điều khiển bị nối tắt qua một bộ định giờ. Màn hình nhỏ hiện: “CHU KỲ 13”.
“Họ đang bơm nước vào đầm,” An nói.
“Tại sao?”
“Để tạo chênh áp. Nếu nước ở đầm cao, họ có thể nói cống Bờ Bắc sắp vỡ.”
Khôi dùng kìm cắt dây định giờ. Máy bơm dừng, nhưng nước đã dâng thêm hai mươi phân.
Một bóng người xuất hiện sau cửa kính. An tưởng là Nam, nhưng người đó là một cậu bé khoảng mười bốn tuổi, mặc áo công nhân quá rộng. Cậu hoảng sợ khi thấy họ.
“Cháu làm việc ở đây à?” Khôi hỏi.
“Cháu chỉ được bảo bật máy.”
“Ai bảo?”
“Một chú đeo nhẫn.”
“Cháu biết tên không?”
Cậu lắc đầu, nhưng đưa ra một mảnh giấy có dãy số điện thoại. An nhận ra ba số cuối trùng mã trên tờ giấy dầu.
“Cháu đưa cái này cho ai?”
“Chú ấy bảo nếu có người hỏi, nói đây là số cứu hộ.”
Khôi gọi vào. Điện thoại đổ chuông ngay trong kho, từ một chiếc tủ sắt khóa kín. Họ phá khóa, tìm thấy một máy điện thoại và một tập phiếu đánh dấu nhà.
Trên cùng là bản đồ Bờ Bắc, nhưng vùng đỏ không phải để di dời. Mỗi căn nhà có một mã giá, sắp xếp từ thấp tới cao. Phố Sậy đứng đầu danh sách vì “đường vào thuận lợi, dân phản đối yếu”.
An chụp lại toàn bộ. Cậu bé nhìn cô, mặt tái đi.
“Cháu có bị ép không?”
“Mẹ cháu làm ở công trường. Người ta bảo nếu cháu không bật máy, họ cho nghỉ.”
An ghi tên cậu và số điện thoại mẹ, rồi gọi cho đường dây hỗ trợ của Bích. Cậu bé không muốn ra mặt, nhưng Khôi nói sẽ đưa cả gia đình tới nơi an toàn.
Lúc họ rời kho, một tin nhắn từ số lạ đến điện thoại An:
Mốc 13 chỉ là đồng hồ. Người giữ chìa khóa mới là người quyết định nước chảy về đâu.
An nhìn chiếc chìa khóa bán nguyệt. Lời nhắn không còn là cảnh báo. Nó là lời khẳng định rằng kẻ đứng sau biết từng bước cô đi.
Trong đêm, bản đồ dự án Tân Giang được cập nhật trên cổng thông tin thành phố. Khu Bờ Bắc chính thức được xếp vào vùng “tái thiết sau thiên tai”.
Không có thiên tai nào xảy ra.
Nhưng trên màn hình RiverEye, mực nước đã bắt đầu tăng.
Phúc không xóa video dù An yêu cầu. Cậu chỉ chuyển nó sang một tài khoản mới, tắt bình luận và thêm dòng ghi chú rằng người trong hình chưa được xác minh danh tính.
“Em không muốn biến thành người phát tán tin đồn,” Phúc nói. “Nhưng em cũng không muốn họ bảo mọi người nhìn nhầm.”
An xem lại từng khung hình. Người đeo nhẫn bạc không chỉ dán mã giá lên cửa. Hắn còn chụp ảnh đồng hồ điện, bể nước và lối ra sau mỗi căn nhà. Đó là một bản khảo sát cưỡng ép, không phải danh sách hỗ trợ.
Khôi đưa cô tới nhà ông Sáu, người lớn tuổi nhất phố Sậy. Ông giữ một cuốn sổ hộ khẩu cũ và biết từng lối thoát qua bờ kênh. Khi nghe chuyện bị đánh dấu, ông lấy chiếc thước gỗ treo trên tường.
“Cha cô từng dùng cái này đo mực nước,” ông nói. “Ông ấy không tin đồng hồ điện khi pin gần hết.”
Thước có những vạch xanh và đỏ. Ở vạch 3,0 mét, ông Vũ ghi một chữ: “đường trường”. Ở vạch 3,4 mét, ông ghi: “bệnh viện”.
An hỏi: “Bờ Bắc chịu được bao nhiêu?”
Ông Sáu chỉ vào vạch 2,8. “Nhà thấp ngập. Người thì còn đường lên đê.”
“Họ bảo sắp lên cấp ba.”
“Nước thật chưa tới.”
“Nhưng họ đang bơm.”
Ông Sáu nhìn về phía công trường. “Tôi biết. Sáng nào cũng nghe máy.”
Họ đi từng nhà, đo lại nền và ghi chênh lệch so với bản đồ. Có căn nằm cao hơn báo cáo bốn mươi phân, có căn thấp hơn mười phân. Những sai số không chỉ do dữ liệu. Một số nhà bị cố ý ghi thấp để nằm trong diện thu hồi.
Bích phỏng vấn người dân nhưng không hỏi họ có bán hay không. Cô hỏi ai đã tới, mang giấy gì, nói câu nào. Các câu trả lời lặp lại một cụm: “Nếu không ký, lúc nước tới chúng tôi không chịu trách nhiệm.”
An ghi câu đó vào sổ. Nó không phải lời cảnh báo kỹ thuật; nó là một câu miễn trách nhiệm.
Cuối ngày, cô gọi cho Duy. Ông nghe nhưng không nói.
“Ông có biết người của mình đánh dấu giá nhà không?”
“Tân Giang có bộ phận giải phóng mặt bằng.”
“Tôi hỏi ông.”
“Cô đang cố buộc tôi nhận mọi chuyện.”
“Tôi đang cho ông cơ hội nói trước khi dữ liệu nói thay.”
Duy im lặng lâu đến mức An tưởng cuộc gọi đã ngắt. Cuối cùng ông nói:
“Khu phố ấy nằm trên hồ cũ. Tôi đã cảnh báo từ đầu rằng xây ở đó là nguy hiểm.”
“Vậy sao ông vẫn ký?”
“Tôi không ký toàn bộ.”
“Nhưng ông cầm chiếc nhẫn.”
“Chiếc nhẫn là của gia đình, không phải giấy phép.”
“Người đeo nhẫn hôm nay là Đặng Quốc Duy.”
Đầu dây vang tiếng thở. “Cô không hiểu anh ta.”
“Vậy nói cho tôi.”
“Anh ta không phải người ra lệnh. Anh ta chỉ thích nghĩ mình là người ra lệnh.”
“Ai ra lệnh?”
“Cô sẽ không muốn biết.”
“Tôi đã biết đủ để không quay lại.”
Duy cúp máy.
Đêm ấy, Phúc gửi cho An một bản đồ khác. Cậu lấy từ máy tính của một nhà thầu, đánh dấu các căn nhà với mức giá đền bù. Phố Sậy thấp nhất, nhưng ba căn sát bờ kè có giá cao bất thường.
“Tại sao?” An hỏi.
“Vì họ nằm trên đường hầm kỹ thuật,” Phúc đáp. “Ai mua được sẽ giữ quyền tiếp cận đường nước.”
An phóng to ba căn nhà. Một căn thuộc ông Sáu. Một căn thuộc mẹ của gia đình có đứa bé sốt. Căn thứ ba bỏ trống từ lâu.
Dưới bản đồ là một dòng mã: “ưu tiên thu hồi — cửa số không”.
An hiểu kế hoạch không chỉ nhằm lấy đất xây nhà. Họ cần ba căn đó để mở đường vào hầm nước mà không phải xin phép cư dân.
Khôi nhìn cô. “Đừng nói cô định tới đó ngay.”
“Không. Tôi định để họ nghĩ chúng ta chưa biết.”
“Cô học cách nói chuyện của Bích rồi.”
“Tôi học từ những người không muốn bị đẩy xuống nước.”