Mốc Nước Thứ Mười Ba
9 phút đọc

Chương 20

Chương 20 — Mốc Nước Thứ Mười Ba

Ba tháng sau trận nước, Hạ Lưu vẫn còn những bức tường chưa khô. Bùn đã được dọn khỏi phố Sậy, nhưng đường viền màu nâu trên chân tường nhắc mọi người mực nước từng đứng ở đâu. Các tấm biển “tái thiết sau thiên tai” bị tháo xuống, thay bằng biển tạm ghi tên từng hộ dân.

Tòa án tỉnh mở phiên điều trần công khai về vụ việc. Nguyễn Diệu Trang bị đình chỉ, Lê Hoàng Vinh bị điều tra về giao dịch đất và thao túng dữ liệu. Hải Duy hợp tác một phần, cung cấp hồ sơ Tân Giang để đổi lấy quyền tại ngoại, nhưng vẫn phải đối mặt với các cáo buộc về xả thải và cưỡng ép di dời. Đặng Quốc Duy biến mất hai ngày rồi tự đến cơ quan điều tra cùng luật sư.

Không ai được gọi là người duy nhất gây ra trận lũ. Hồ sơ có quá nhiều chữ ký, quá nhiều lần im lặng và quá nhiều người đã tin rằng mình chỉ đang làm một phần việc nhỏ.

An được mời làm nhân chứng chuyên môn. Cô ngồi trước hội đồng, phía sau là màn hình hiển thị Mốc 13. Mặt đồng hồ đã được tháo khỏi trụ, sửa lại kim và đặt trong hộp kính. Con số 2,47 vẫn còn vết xước trên mặt kính.

“Cô có cho rằng Lâm Quang Vũ vô tội không?” một luật sư hỏi.

An nhìn mẹ ở hàng ghế sau. Bà Hạnh không né tránh.

“Không,” An đáp.

Trong phòng có tiếng xì xào.

“Vậy cô đang bảo vệ ông ấy để làm gì?”

“Tôi không bảo vệ. Tôi mô tả đầy đủ.”

An trình bày bản đồ, dữ liệu áp suất, nhật ký của cha và video cuộc họp. Cô nói ông Vũ đã nhận tiền, đã ký lệnh mở cống và đã chọn cứu bệnh viện trước khu Bờ Bắc. Cô cũng nói chữ ký của ông bị dùng để che một kế hoạch tạo ngập có kiểm soát, trong đó người khác đã quyết định khu nào phải chịu nước.

“Ông ấy có thể cảnh báo cư dân sớm hơn không?”

“Có.”

“Ông ấy có thể từ chối ký không?”

“Có.”

“Vậy ông ấy có trách nhiệm?”

“Có.”

An dừng lại, rồi nói tiếp:

“Nhưng trách nhiệm của ông ấy không biến những người còn lại thành vô tội. Một chữ ký sai không thể làm biến mất hàng chục chữ ký khác.”

Câu trả lời được phát trực tiếp. Bích ngồi ở cuối phòng, ghi chép bằng tay thay vì dùng máy. Cô đã làm một tập podcast dài năm tiếng, không gọi đây là câu chuyện minh oan. Tên tập là “Những nơi nước được phép chảy”.

Khôi không có mặt trong phiên sáng. Anh đang ở bờ sông, kiểm tra đội cứu hộ dân sự vừa được thành phố cấp kinh phí. Vai anh đã lành, nhưng vết sẹo mới chạy qua sẹo cũ như một đường chỉ khác màu.

Phúc được nhận vào nhóm dữ liệu cộng đồng. Cậu không còn livestream đồ cũ thường xuyên, nhưng vẫn quay các video hướng dẫn người dân đọc thước nước và lưu dữ liệu ngoại tuyến.

Bà Hạnh mở lại quán trà. Trên tường treo một tấm bảng nhỏ: “Mực nước hôm nay — hỏi trước khi ký.” Người dân tới uống trà không chỉ để nói chuyện, mà để xem bảng số liệu thủ công được cập nhật mỗi giờ.

Sau phiên điều trần, An tới khu trạm đo cộng đồng. Một nhóm học sinh đang lắp thước mực nước bằng nhựa trong, có vạch màu tự vẽ. Cô bé đứng đầu nhóm hỏi:

“Chị An, mốc thứ mười ba có thật sự đo người nói dối không?”

An cười. “Nó chỉ đo nước.”

“Vậy sao mọi người gọi như thế?”

“Vì khi nước khác với lời nói, người ta phải nhìn lại.”

Khôi tới sau lưng, đưa cô một cốc trà đá.

“Không đường. Tôi nhớ cô không thích ngọt.”

“Anh nhớ nhiều quá.”

“Tôi từng làm y sĩ. Nhớ dấu hiệu sinh tồn.”

“Vai anh thế nào?”

“Vẫn cầm được mái chèo.”

An nhìn dòng sông. Thành phố đang xây lại một phần bờ kè, nhưng thiết kế mới dành chỗ cho nước tràn có kiểm soát. Các đường cống cũ được đánh dấu công khai trên bản đồ. Một hội đồng cư dân có quyền xem dữ liệu thô và yêu cầu kiểm tra độc lập.

“Tôi đã nhận việc ở Đà Nẵng,” An nói.

Khôi không hỏi khi nào cô đi.

“Chúc mừng.”

“Nhưng tôi sẽ làm cố vấn cho hệ thống nước Hạ Lưu.”

“Nghĩa là cô chưa đi?”

“Tôi đi một nửa.”

“Một nửa cô ở đâu?”

“Ở chỗ có người còn tranh cãi về mực nước.”

Khôi cười. “Vậy cô sẽ còn bận.”

Chiều hôm ấy, cơ quan điều tra giao lại cho An cuốn sổ của cha. Một số trang được sao chụp, bản gốc niêm phong. Trang cuối cùng có một dòng cô chưa đọc trong lần đầu:

“Nếu An tìm được Mốc 13, hãy nói với con bé rằng không có dòng nước nào tự nhiên đi sai. Luôn có người mở một cánh cửa.”

An mang cuốn sổ tới bờ kênh. Mốc 13 đã được dựng lại, bên cạnh là bảng chú thích toàn bộ lịch sử. Trên mặt bảng không có tên Tân Giang hay tên cha cô được in lớn. Chỉ có thời gian, số liệu và đường dẫn tới kho dữ liệu mở.

Cô đặt tay lên lớp kim loại. Mốc nước không còn hoạt động như một thiết bị bí mật. Nó trở thành một phần của ký ức công cộng.

Bích gọi từ bến phà.

“Có tin mới. Quỹ Hạ Lưu Mới vừa giải thể một công ty con.”

“Vinh bị bắt chưa?”

“Chưa. Nhưng có một tài khoản chuyển tiền đến một trạm đo ở tỉnh khác.”

An nhìn dòng nước. “Tài khoản nào?”

“Tên mã: M-14.”

An không ngạc nhiên. Câu chuyện của Hạ Lưu đã kết thúc, nhưng những cánh cửa nước còn nhiều hơn một thành phố.

“Gửi tớ dữ liệu.”

“Cậu vừa nói sẽ nghỉ một nửa mà.”

“Tớ chỉ nghỉ phần không có người nói dối.”

Bích cười qua điện thoại. Khôi đứng bên cạnh, nghe thấy.

“Nếu cô lại đi điều tra,” anh nói, “lần này nhớ mang áo phao vừa cỡ.”

“Lần này anh đi cùng à?”

“Tôi chỉ biết lái xuồng.”

“Vậy là đủ.”

Mặt trời xuống sau dãy nhà mới. Ánh sáng chiếu lên mặt nước, làm những vạch đo trên Mốc 13 nổi rõ. Con sông không trong hơn ngay lập tức. Thành phố cũng không trở nên tử tế chỉ vì một vụ việc được đưa ra ánh sáng.

Nhưng mỗi căn nhà Bờ Bắc giờ có một thước nước. Mỗi trạm đo có hai bản ghi. Mỗi lệnh mở cống phải được đọc thành tiếng trước khi thực hiện.

An đứng cạnh dòng kênh, nghe tiếng máy bơm từ xa dừng lại. Cô nhớ cha, không còn bằng hình ảnh một người vô tội tuyệt đối, cũng không phải kẻ chịu mọi tội lỗi. Ông là một người đã chọn trong một đêm quá ít thời gian, rồi để những người khác dùng lựa chọn đó làm cái cớ cho cả một đế chế.

Nước không biết thương ai. Nhưng con người có thể học cách không để một người duy nhất quyết định nước chảy về đâu.

Ở phía bờ bên kia, một đứa trẻ dùng phấn vẽ lên nền xi măng con số 13, rồi thêm một vòng tròn lớn bên cạnh.

An nhìn thấy, hỏi:

“Con vẽ gì vậy?”

Đứa trẻ trả lời:

“Mốc nước tiếp theo. Để không ai xóa được.”

An không sửa lại. Cô chỉ lấy điện thoại, chụp một tấm ảnh và gửi vào kho dữ liệu cộng đồng.

Phía dưới ảnh, cô ghi chú:

“Ngày đầu tiên sau mùa nước. Mực nước: 1,42 mét. Người ghi: tất cả chúng ta.”

An lưu ảnh vào thư mục dữ liệu mở, rồi tắt màn hình. Bà Hạnh gọi từ quán trà, hỏi cô tối nay có về ăn cơm không. An nói có, nhưng trước đó phải ghé bệnh viện thăm Lộc.

Phan Đức Lộc đã qua cơn nguy hiểm. Ông nằm bên cửa sổ, nhìn dòng xe và nghe radio đọc tin phiên điều trần. Khi An vào, ông bảo cô kéo rèm.

“Tôi không muốn ai thấy mình khóc,” ông nói.

“Cháu chưa thấy.”

“Cô thấy rồi.”

Lộc đưa An một phong bì. Bên trong là bản gốc tấm ảnh cha cô đứng ở trạm đo. Mặt sau ghi ngày chụp và tên người chụp: Nguyễn Diệu Trang.

“Bà ấy từng muốn giữ cha cô trong đội,” Lộc nói. “Ông Vũ từ chối vì biết bà ấy đã nhận tiền của quỹ.”

“Vậy vì sao ông ấy vẫn làm việc cùng bà?”

“Vì ở một thành phố như Hạ Lưu, không làm việc với người có quyền thì không ai mở được cống.”

An nhìn tấm ảnh. Cô không còn muốn tìm một người cha hoàn hảo. Cô muốn nhớ một người đàn ông đã biết mình có thể sai và vẫn cố để lại một con đường cho người đến sau.

Ở quán trà, bà Hạnh treo bản đồ mới cạnh bức ảnh ông Vũ. Người dân tự đánh dấu cống, thước nước và điểm tập kết. Phúc làm một bảng điện tử đơn giản, ai cũng có thể nhập số đo bằng điện thoại hoặc ghi giấy gửi tới quán.

“Mọi người gọi nó là Mạng Mốc Nước,” Phúc nói.

“Tên hơi dài.”

“Có thể viết tắt là MMN.”

“Nghe giống tên thuốc.”

“Miễn là cứu được người.”

An đi qua những căn nhà từng bị đánh dấu đỏ. Một số gia đình vẫn sửa tường, một số khác chọn bán, nhưng lần này họ bán với giá biết rõ và không bị đẩy ra bằng một bản đồ giả.

Ông Sáu đưa cô một tách trà. “Nước xuống rồi, nhưng người ta vẫn cãi nhau.”

“Cãi nhau là tốt.”

“Tốt ở đâu?”

“Khi còn cãi, còn có người hỏi con số từ đâu.”

Khôi đứng ở bến phà, chuẩn bị chuyến cứu hộ huấn luyện cho học sinh. Anh chỉ cho bọn trẻ cách buộc dây, đo hướng dòng và không chạy theo tiếng còi nếu chưa biết còi phát từ đâu.

Một cậu bé hỏi: “Nếu hai cái mốc chỉ khác nhau thì tin cái nào?”

Khôi chỉ An. “Hỏi người biết cách kiểm tra.”

An đáp: “Không tin ngay. Đo thêm.”

Tối, cô và mẹ ăn cơm bên hiên. Bà Hạnh gắp cho cô miếng cá, rồi hỏi:

“Con có còn giận cha không?”

An nghĩ rất lâu.

“Có. Nhưng không phải vì ông ấy đã ký. Con giận vì ông ấy nghĩ mẹ và con không chịu được sự thật.”

“Ông ấy sợ con mất cha lần thứ hai.”

“Con đã mất rồi.”

“Nhưng bây giờ con có thể nhớ ông ấy đúng cách.”

An nhìn bức ảnh trên tường. Ông Vũ cười, đứng cạnh một cột mốc nước cũ. Trong ảnh, phía sau ông là một cô bé chưa biết đọc số.

Điện thoại An rung. Bích gửi một tập dữ liệu mới từ tỉnh khác. Một mốc cơ học ghi mực nước lệch với hệ thống điện tử. Mã thiết bị kết thúc bằng 14.

An mở tin nhắn. Bích viết: “Tớ không nói đây là vụ mới. Nhưng cậu có muốn xem không?”

An nhìn Khôi đang dọn bát, nhìn mẹ cất bản đồ vào tủ, rồi trả lời: “Gửi đi.”

Không phải vì cô muốn trở thành người hùng. Cũng không phải vì cô chưa biết nghỉ. Chỉ vì từ nay, khi một con số khác với tiếng nước, cô không thể giả vờ không nghe.

Ngoài bến, Mốc 13 phản chiếu dưới ánh đèn. Kim đứng ở 1,42 mét.

Không cao. Không thấp.

Chỉ là một con số được ghi bởi tất cả những người đã quyết định không để nó biến mất.

Đã sao chép liên kết chương