Mốc Nước Thứ Mười Ba
9 phút đọc

Chương 8

Chương 8 — Mốc Nước Thứ Mười Ba

Hoàng Nam tự tới gặp An vào sáng hôm đó. Anh đứng ngoài quán trà, không mang xe công vụ, chỉ cầm một túi hồ sơ màu nâu. Bà Hạnh nhìn thấy anh thì đặt mạnh ấm nước xuống bàn.

“Người của trung tâm không được vào đây,” bà nói.

Nam cúi đầu. “Cháu không tới với tư cách trung tâm.”

“Vậy cậu tới với tư cách nào?”

“Một người đã từng nợ ông Vũ.”

An kéo ghế. “Vào đi.”

Nam ngồi đối diện cô, đặt túi hồ sơ lên bàn nhưng không mở. Phúc đứng ở cửa kho, điện thoại đã bật ghi âm.

“Tôi biết cô tìm thấy bản đồ giá đất,” Nam nói.

“Anh biết vì anh đọc được điện thoại của tôi?”

“Không. Vì nó là bản sao từ kho.”

“Anh tới đó đêm qua?”

“Tôi tới trước cô.”

An nhìn chiếc nhẫn của anh. Nam không đeo nhẫn bạc; tay trái chỉ có vết hằn mờ của một chiếc nhẫn cũ.

“Ai đã dùng tài khoản của anh để ký lệnh?”

“Tôi.”

“Anh ký ở kho máy bơm?”

“Tôi dùng mã cũ.”

“Tại sao?”

Nam mở túi hồ sơ. Bên trong là bản in một email gửi từ tài khoản lãnh đạo trung tâm, yêu cầu mở cửa số ba trong đợt diễn tập. Nội dung có một phụ lục mật: “Tạo điều kiện xác nhận vùng ngập để hoàn tất thủ tục tái thiết.”

“Tôi không viết email này,” Nam nói. “Nhưng tôi ký xác nhận vì nếu không, họ sẽ thay tôi bằng một người khác.”

“Anh ký từ bao giờ?”

“Từ ba tháng trước.”

An thấy tay mình siết chặt cây bút. “Ba tháng trước là khi RiverEye bắt đầu chạy thử.”

“Đúng.”

“Và cha tôi?”

“Ông Vũ đã biết chuyện này từ lâu.”

Bà Hạnh đứng lên. “Cậu đừng nói như thể ông ấy là người khởi đầu.”

Nam quay sang bà. “Cháu không nói ông ấy khởi đầu. Cháu nói ông ấy biết cách họ vận hành.”

“Vì sao ông ấy không tố cáo?” An hỏi.

Nam nhìn xuống hồ sơ. “Vì ông ấy đã từng ký một lần.”

An im lặng. Câu đó giống lời mẹ cô nhưng không có lớp sợ hãi che bên ngoài.

“Lệnh năm xưa,” cô nói. “Ông ấy ký để cứu khu công nghiệp?”

“Để cứu máy phát của bệnh viện, đúng. Nhưng trước khi ký, ông ấy đã nhận một khoản tiền từ nhóm đầu tư. Họ đưa ông ấy vào thế không thể quay lại. Khi lũ xảy ra, họ biến chữ ký đó thành bằng chứng duy nhất.”

“Anh biết mà vẫn đứng trong trung tâm?”

“Tôi đã cố sửa log.”

“Không thành.”

“Tôi sửa được một phần. Mốc 13 giữ bản thật.”

An mở hộp hồ sơ. Có một bản nhật ký công việc của cha cô, chữ viết quen thuộc. Ngày 10 tháng 9, ông ghi: “Duy đề nghị giải pháp tạm thời. Không chấp nhận.” Ngày 11: “Nam báo lệnh từ cấp trên. Không có văn bản gốc.” Ngày 12, chỉ còn một dòng: “Hạnh, đưa An rời khỏi bờ bắc.”

“Tại sao trong bản án không có nhật ký này?”

“Vì nó biến mất.”

“Anh giữ ở đâu?”

Nam chỉ túi hồ sơ. “Tôi chụp lại trước khi giao kho.”

Phúc bước tới. “Anh có biết người đeo nhẫn là ai không?”

Nam nhìn cậu. “Đặng Quốc Duy. Cánh tay phải của Hải Duy. Họ hàng, nhưng không cùng tên trong hồ sơ.”

“Vậy vì sao người ta gọi ông ấy là Duy?” An hỏi.

“Để mọi hợp đồng không đi thẳng tới chủ tịch.”

An nhớ người đàn ông ở Mốc 13, trên video và trước quán. Không phải chủ tịch Hải Duy. Là người mang một cái tên gần giống, đủ để mọi người nhầm.

“Tôi cần tên đầy đủ.”

Nam lấy ra một bản danh sách nhân sự nhà thầu. Dòng thứ 17 ghi: Đặng Quốc Duy, phụ trách giải phóng mặt bằng và vận hành thử.

“Anh ta không có chức năng điều tiết.”

“Trên giấy thì không.”

Bích gọi tới. An bật loa.

“Tớ vừa nhận được bản ghi chữ ký,” Bích nói. “Có một chữ ký thứ hai nằm dưới lớp dữ liệu bị xóa. Hoàng Nam ký lúc 5 giờ 13, nhưng chữ ký xác nhận của người dùng DQD-01 đã có từ 4 giờ 59.”

“DQD-01 là ai?”

“Đặng Quốc Duy. Tớ đang kiểm tra.”

Nam nhắm mắt. “Họ đã thử cửa số ba từ lúc bốn giờ năm mươi chín.”

“Mực nước lúc đó?” An hỏi.

“Chưa vượt ngưỡng.”

“Vậy họ mở để tạo ngưỡng.”

Nam gật đầu. “Nếu đầm Cạn dâng trước, hệ thống sẽ tự động gửi cảnh báo. Sau cảnh báo, thành phố có quyền tạm thu hồi các khu có nguy cơ.”

“Và Bờ Bắc trở thành đất rẻ.”

“Tân Giang gọi là tái thiết.”

Bà Hạnh cầm chiếc máy pha trà, đặt mạnh xuống. “Tất cả các người đều nói những từ đẹp để làm chuyện xấu.”

Nam nhìn bà, khóe mắt đỏ lên. “Cháu biết.”

An không cho phép cuộc nói chuyện trôi sang sự thương hại. “Anh muốn gì?”

“Tôi muốn cô công bố dữ liệu trước khi họ kích hoạt chu kỳ 13.”

“Vì sao không tự công bố?”

“Tôi sẽ bị bắt vì truy cập trái phép. Người nghe sẽ nghĩ tôi trả thù vì bị mất chức.”

“Còn tôi là con của người đã chết.”

“Đúng. Họ cũng sẽ dùng điều đó chống lại cô.”

Nam đưa An một thiết bị lưu trữ nhỏ. “Trong này có log thô của ba tháng. Nhưng phần quan trọng nhất nằm ở khoang rỗng dưới đập phụ. Tôi chưa vào được.”

“Khôi sẽ đưa tôi.”

“Không.”

“Anh không có quyền cấm.”

“Khoang đó chứa đường ống xả hóa chất. Nếu van áp suất bị mở, người ở trong sẽ bị ngạt.”

“Tân Giang có hồ hóa chất?”

“Một hồ xử lý tạm. Không có trong hồ sơ môi trường.”

An cảm thấy câu chuyện vượt khỏi việc lấy đất. Nếu hồ bị xả vào kênh, người dân không chỉ mất nhà.

Khôi bước vào đúng lúc Nam đứng dậy.

“Tôi nghe thấy đoạn cuối,” anh nói. “Khoang dưới đập ở đâu?”

Nam không trả lời.

Khôi tiến thêm một bước. “Em gái tôi chết vì nước bẩn sau trận lũ. Nếu họ còn giấu hóa chất, tôi có quyền biết.”

“Quyền biết không giúp anh thở được trong khoang kín.”

“Vậy đi cùng chúng tôi.”

Nam lắc đầu. “Tôi không thể.”

“Anh đã ký cả hệ thống. Bây giờ anh sợ một đường ống?”

Nam nhìn Khôi, rồi nhìn An. “Tôi sợ người sẽ không còn cơ hội chọn.”

Anh rời quán. Khôi quay sang An.

“Anh ta nói thật một nửa.”

“Tớ biết.” Bích đáp qua loa điện thoại. “Nhưng nửa còn lại có thể là thứ cứu chúng ta.”

Chiều hôm đó, An đi cùng Khôi tới đập phụ. Một cánh cửa bê tông nằm dưới cầu kỹ thuật, chỉ mở bằng thẻ từ. Khôi dùng thẻ của đội cứu hộ cũ, nhưng đèn báo chuyển đỏ.

“Có hệ thống mới,” anh nói.

An áp thiết bị lưu trữ của Nam vào hộp đọc. Đèn chuyển xanh. Cửa mở.

Bên trong là lối đi hẹp, tường ẩm, đường ống chạy sát trần. Mùi hóa chất rõ hơn từng bước. Khôi bật máy đo khí, chỉ số oxy giảm nhẹ.

“Năm phút,” anh nói. “Không hơn.”

Ở cuối lối, họ thấy một khoang thép chứa ba bồn màu xám. Trên bồn có logo Tân Giang và mã “nước xử lý — không được xả”. Một ống dẫn mới nối thẳng vào đường cống.

An chụp ảnh, đọc đồng hồ áp suất. Kim đang tiến gần vùng đỏ.

“Họ sắp xả.”

Khôi kéo cô quay lại. Một tiếng van mở vang lên phía sau. Nước bọt trắng trào từ ống.

An trượt chân, ngã đập vai vào tường. Khôi kéo cô dậy, nhưng cửa thoát đã đóng.

Bộ đàm vang tiếng Nam, giọng khàn vì ho:

“Đừng dùng cửa chính. Có người đang khóa từ bên ngoài.”

“Anh ở đâu?” Khôi quát.

“Tôi đang mở đường phụ. Khi đèn chuyển trắng, chạy về phía tây.”

Đèn trong khoang chuyển từ đỏ sang trắng.

An nhớ lời Lộc: Đừng mở van khi đèn tín hiệu màu trắng.

Nhưng cửa thoát duy nhất vừa bật khóa.

Khôi nắm tay cô. “Chúng ta phải đi.”

Sau lưng họ, đồng hồ áp suất chạm vạch đỏ.

An nhìn dòng hóa chất chạy trong ống. Cô hiểu vì sao cha cô từng viết “mực nước không biết thương ai”. Nước chỉ đi theo đường người ta mở.

Và hôm nay, có người đang mở mọi đường cùng lúc.

Họ đưa Khôi tới phòng khám của bà Hạnh để khâu vai. Vết thương không sâu, nhưng mảnh kim loại đã để lại một đường rách dài. Khôi ngồi im khi y tá rửa máu, chỉ cau mày lúc thuốc sát trùng chạm vào da.

“Anh có thể không cần chứng minh mình không sợ,” An nói.

“Tôi không sợ kim.”

“Tôi nói nước.”

Khôi nhìn cô. “Tôi sợ người tự tin rằng mình biết nước.”

Bà Hạnh ở bên cạnh, nghe thấy nhưng không xen vào. Bà đặt một chén trà gừng trước mặt An.

“Con không cần làm tất cả trong một ngày,” bà nói.

“Họ làm mọi thứ trong một ngày.”

“Họ có cả đội.”

“Con cũng có mọi người.”

Bà Hạnh nhìn Khôi, Bích và Nam. “Đội của con toàn người đã từng mất một thứ.”

Không ai phủ nhận.

Nam mở log bị sao chép. Trong các bản ghi, một lệnh xả hóa chất được gửi từ tài khoản HN-CTRL lúc 22 giờ 13, nhưng chữ ký xác nhận lại có thời gian sớm hơn sáu phút. Có ai đó đã tạo một lệnh trong tương lai rồi đưa về hiện tại.

“Tại sao dùng đúng mã 13?” Bích hỏi.

“Để hệ thống coi là sự kiện khẩn,” Nam đáp.

An nhận ra chữ số 13 xuất hiện ở mọi nơi: Mốc 13, mười ba giây âm thanh, chu kỳ 13, mã 319742 có tổng chữ số là 26 nhưng tách thành 13 và 13. Đó không phải mê tín. Đó là thói quen của người lập hệ thống, một dấu hiệu để nhận biết lệnh giả.

“Cha tôi dùng 13 như chữ ký?”

Nam gật. “Ông ấy nói chỉ người đọc sổ mới hiểu.”

“Vậy người tạo chu kỳ đang bắt chước cha tôi.”

“Hoặc dùng sổ của ông.”

An nhớ cuốn sổ đã biến mất trong đêm khám xét. Có người giữ bản sao, hoặc từng đọc từng trang.

Bích gọi cho Phan Lộc. Ông không bắt máy. Tới cuộc gọi thứ tư, ông nhắn: “Đừng gọi nữa. Có người đứng ngoài nhà.”

An hỏi địa chỉ, nhưng Lộc không trả lời. Khôi lấy chìa khóa xe.

Họ tới nhà Lộc khi trời vừa tối. Một chiếc xe cứu thương đậu đầu ngõ, động cơ tắt. Cổng nhà khóa. An gõ ba lần theo nhịp đã thống nhất, không ai mở.

Khôi trèo qua tường, rồi mở chốt từ bên trong. Lộc nằm trong phòng khách, một tay ôm ngực, cạnh ông là cốc nước đổ. Không có dấu hiệu bị đánh, nhưng bàn tay phải co cứng.

An gọi cấp cứu. Trong lúc chờ, cô thấy dưới ghế một mảnh giấy ghi dãy số 319742.

Lộc tỉnh lại khi nhân viên y tế tới. Ông nắm tay An.

“Mốc 13 không phải thứ cha cô giấu,” ông thều thào. “Nó là thứ ông ấy muốn người khác tìm thấy.”

“Ai khác?”

“Người trực ca cuối.”

“Hoàng Nam?”

Lộc lắc đầu, cố hít thở. “Người đã rời khỏi trung tâm trước khi nước lên. Người có chìa khóa phòng máy.”

An nhìn Nam, người đang đứng ngoài cửa. Anh ta bất động.

Lộc được đưa đi. Bích chụp mảnh giấy, còn Khôi tìm thấy một cuốn sổ nhỏ dưới bàn. Trang cuối ghi: “Sơn không làm một mình.”

Trên đường về, Nam nói rất lâu mới đủ thành câu:

“Người trực ca cuối năm đó là tôi.”

An không hỏi ngay. Cô nhìn nước rút trên mặt đường.

“Anh rời trung tâm trước khi nước lên?”

“Tôi đưa bản sao dữ liệu tới bệnh viện.”

“Và để cha tôi ở lại?”

“Ông ấy bảo tôi đi.”

“Anh có nghe thấy ông nói vậy không, hay đó là câu anh tự cần để sống tiếp?”

Nam nhìn ra cửa xe. “Tôi nghe thấy.”

An không biết tin câu nào. Nhưng cô biết từ giờ mọi bước chân của Nam đều là một phần của bằng chứng.

Đã sao chép liên kết chương