Mốc Nước Thứ Mười Ba
9 phút đọc

Chương 9

Chương 9 — Mốc Nước Thứ Mười Ba

Đèn trắng trong khoang không phải đèn an toàn. Nó chỉ báo rằng khóa từ đã nhả và áp suất bên trong đạt mức vận hành. Khôi hiểu điều đó trước An. Anh đẩy cô qua cửa phụ, đóng sập cánh cửa sau lưng đúng lúc một luồng hơi nóng phụt ra từ mối nối.

Họ chạy trong hành lang hẹp. Khí đo trên thiết bị nhấp nháy vàng, rồi đỏ. An ho sặc, mắt cay xè. Khôi kéo mặt nạ dự phòng từ túi cứu hộ, ép lên miệng cô.

“Thở chậm!”

“Nam đâu?”

“Không biết.”

Một tiếng nổ ùng ục vang từ phía khoang. Sàn rung nhẹ. Khôi quay lại, nhưng An kéo tay anh.

“Nếu bồn vỡ, chúng ta không còn thời gian.”

“Nam còn ở trong đó.”

“Anh ấy biết đường phụ.”

“Anh ấy đang mở cho chúng ta.”

Khôi quay ngược. An chửi thề, chạy theo. Họ tìm thấy Nam ở cuối hành lang, bị kẹt sau một cửa lưới. Tay anh chảy máu do bị cạnh thép cắt.

“Khóa này không mở,” Nam nói qua mặt nạ.

An lấy chiếc chìa khóa bán nguyệt. “Khóa cơ hay điện?”

“Cơ. Cha cô từng lắp.”

Cô tra chìa. Nó không vừa. Nam chỉ khe bên cạnh.

“Không phải ổ đó. Bên dưới.”

An quỳ xuống, tìm thấy một lỗ nhỏ phủ bùn. Chìa khóa đi vào, xoay hai vòng. Cửa lưới bật mở.

“Mốc 13 không chỉ ghi nước,” Nam nói. “Nó mở đường bảo trì.”

Họ thoát qua một đường ống khô, dẫn ra mặt sau đập. Khi lên được bờ, An ngã xuống cỏ, hít không khí lạnh. Khôi kiểm tra mặt Nam, rồi băng tay anh bằng gạc.

“Anh biết trong bồn có gì?”

Nam gật. “Dung dịch keo tụ dùng cho công trường. Không đủ giết người ngay, nhưng khi gặp nước phèn sẽ tạo cặn độc.”

“Tân Giang xả nó vào kênh để làm gì?”

“Giảm chi phí xử lý. Đồng thời làm nước đục, khiến mực đo quang học sai.”

An quay sang. “RiverEye dùng cảm biến quang học?”

“Một phần. Trạm số chín dùng cảm biến áp suất, nhưng phần mềm lấy dữ liệu từ trạm quang học để hiệu chỉnh. Khi nước đục, hệ thống tự động hạ số.”

Đó là mảnh ghép còn thiếu. Mốc 13 ghi cao vì không bị nối vào phần mềm. Dữ liệu chính thức thấp vì đường ống hóa chất làm hệ thống nhìn thấy một mặt nước giả.

Bích gọi tới. An kể ngắn gọn. Bích im vài giây, rồi nói:

“Tớ vừa nhận được tài liệu môi trường của Tân Giang. Hồ xử lý được ghi là hồ chứa nước mưa, không có hóa chất. Nếu ảnh các cậu chứng minh khác, đây là vi phạm hình sự.”

“Cần mẫu.”

“Mẫu phải được niêm phong theo chuẩn. Đừng tự đem về.”

An nhìn Khôi. “Đội cứu hộ có bộ lấy mẫu không?”

“Có, nhưng không đủ chứng nhận.”

“Đủ để biết người ta đang xả gì.”

Nam bỗng chống tay đứng dậy. “Tôi có thể lấy mẫu chuẩn ở trạm kiểm nghiệm cũ.”

“Anh đang bị thương.”

“Tôi còn nhớ quy trình.”

Họ tới phòng kiểm nghiệm của thành phố lúc gần trưa. Cửa khóa, nhưng Nam có thẻ dự phòng. Bên trong, tủ lạnh mẫu trống phần lớn. Một người kỹ thuật đã nghỉ việc để lại sổ ghi chép và các ống lấy mẫu.

An đeo găng, dùng ba chai thủy tinh vô trùng. Cô lấy mẫu nước thượng nguồn, mẫu ở miệng ống xả và mẫu tại Bờ Bắc. Mỗi chai được dán mã, giờ, tọa độ, người lấy và nhiệt độ.

Nam đứng ngoài, không chạm vào gì.

“Anh từng làm quy trình này với cha tôi?” An hỏi.

“Ông Vũ dạy tôi không được lấy mẫu một lần.”

“Vì sao?”

“Một mẫu chỉ kể được một khoảnh khắc. Ba mẫu kể được hướng di chuyển.”

An ghi câu đó vào sổ. Cô không biết cha mình còn bao nhiêu lời dạy nằm trong những người khác.

Kết quả sơ bộ cho thấy nồng độ chất keo tụ ở miệng ống xả cao gấp mười hai lần mẫu thượng nguồn. Mẫu Bờ Bắc đã bắt đầu đục, nhưng chưa vượt ngưỡng an toàn.

“Họ đang chuẩn bị,” Bích nói khi xem ảnh kết quả.

“Chuẩn bị cho trận lũ?”

“Cho một trận lũ có thêm hóa chất.”

Bích muốn công bố ngay. An ngăn lại.

“Nếu công bố khi chưa có chuỗi niêm phong, họ sẽ nói ảnh giả.”

“Nếu đợi, họ sẽ xả hết.”

“Chúng ta cần người thứ ba xác nhận.”

Nam nói: “Có phòng thí nghiệm độc lập ở tỉnh bên cạnh. Nhưng mẫu phải đi bằng đường bộ, không qua trung tâm.”

Khôi cầm chìa khóa xe cứu hộ. “Tôi đưa đi.”

Trước khi họ rời, điện thoại Nam reo. Anh nghe, sắc mặt tái đi.

“Ai gọi?” An hỏi.

“Duy.”

Nam bật loa ngoài. Giọng Hải Duy bình tĩnh: “Anh Nam, anh đang ở đâu?”

“Tôi đi kiểm tra trạm.”

“Anh không được tự ý lấy mẫu.”

“Đây là việc của trung tâm.”

“Trung tâm đã có kết luận. Không có chất thải bất thường.”

An bước tới gần điện thoại. “Ông Duy, tôi là Lâm Minh An. Tôi có mẫu nước độc lập.”

“Cô đang xâm phạm khu vực bảo vệ.”

“Tôi đang bảo vệ người dân.”

“Cô không hiểu hóa học.”

“Tôi hiểu dữ liệu. Mốc 13 ghi mực nước cao hơn hệ thống. Hóa chất của ông làm cảm biến quang học hạ số.”

Đầu dây im lặng.

“Cha cô cũng từng tin một con số đơn lẻ,” Duy nói. “Ông ấy mất vì không biết khi nào phải dừng.”

“Ông biết gì về cha tôi?”

“Nhiều hơn cô tưởng.”

Duy cúp máy.

Nam nhìn An. “Ông ta chưa từng gọi trực tiếp cho tôi.”

“Vì hôm nay anh đã chọn một phía.”

Họ đưa mẫu lên xe cứu hộ. Bích đi cùng để quay chuỗi bàn giao. Phòng thí nghiệm độc lập cách Hạ Lưu hơn một giờ. Khi xe qua cầu, hệ thống RiverEye đồng loạt cập nhật cảnh báo cấp bốn.

Loa ngoài trời vang lên: “Người dân Bờ Bắc lập tức di chuyển lên tầng cao. Đây là cảnh báo thật.”

An nhìn mặt sông. Nước dâng nhanh hơn thường lệ. Nhưng mưa không có. Thượng nguồn không xả. Chỉ có những cánh cửa bên dưới thành phố đang mở.

Tại phòng thí nghiệm, kỹ thuật viên kiểm tra mã niêm phong. Mẫu miệng ống xả cho kết quả màu đỏ ngay ở bước thử đầu tiên. Anh ta quay lại:

“Các chị lấy ở đâu?”

“Đường xả phía bắc đập phụ.”

“Mẫu này không giống nước mưa. Có hợp chất keo tụ và kim loại nặng.”

Bích bắt đầu quay, nhưng An giơ tay ngăn.

“Chưa quay khuôn mặt anh ấy.”

Kỹ thuật viên nhìn An, biết mình vừa được bảo vệ.

Khi họ ra khỏi phòng, tin nhắn từ số lạ xuất hiện trên máy An:

Kết quả này không cứu được ai. Muốn ngăn trận lũ, hãy quay lại khoang và đóng van bằng tay.

An nhìn Khôi. “Chúng ta phải quay lại.”

“Không. Van đã khóa từ trung tâm.”

Nam giật điện thoại khỏi tay cô, đọc tin nhắn. “Người gửi biết hệ thống bên trong.”

“Và biết van còn mở.”

Khôi khởi động xe. “Nếu quay lại, phải có đường rút.”

“Chúng ta có ba giờ trước khi nước chạm mức nguy hiểm,” An nói.

Nam lắc đầu. “Hai giờ mười bảy phút.”

“Sao anh biết?”

Anh nhìn ra ngoài cửa kính, nơi bảng cảnh báo trên cầu chuyển sang màu đỏ.

“Vì tôi là người viết mô hình.”

Xe quay đầu về Hạ Lưu. Phía sau họ, phòng thí nghiệm độc lập đóng cửa sớm hơn thường lệ.

Trên nóc tòa nhà, một camera lạ hướng theo chiếc xe cho tới khi nó khuất khỏi cầu.

Phòng thí nghiệm độc lập trả kết quả chính thức vào sáng hôm sau. Mẫu nước ở miệng ống xả có hợp chất keo tụ, kim loại nặng và một chất ức chế ăn mòn không được phép xuất hiện trong lưu vực dân cư. Kỹ thuật viên ghi rõ phương pháp, nhiệt độ bảo quản và thời gian nhận mẫu.

“Nếu các anh ký, đây sẽ là báo cáo giám định,” Bích nói.

Kỹ thuật viên nhìn cô. “Tôi ký nếu chuỗi niêm phong đầy đủ.”

An đưa sổ ghi từng bước: ai lấy, ai nhận, ai bảo quản, ai mở. Cô bổ sung chữ ký của Khôi và Nam. Mỗi chữ ký khiến họ gần sự thật hơn, nhưng cũng khiến đường lùi hẹp lại.

“Tôi không muốn tên mình trong vụ kiện,” Nam nói.

“Anh có thể rút.”

“Không. Tôi chỉ muốn biết mình sẽ bị buộc tội đến đâu.”

Luật sư Thuận đọc báo cáo và cảnh báo: “Nếu công bố, Tân Giang sẽ yêu cầu đình chỉ phòng lab, nói các anh lấy mẫu trái phép. Nhưng họ không thể xóa kết quả nếu có bản sao độc lập.”

Bích gửi báo cáo tới bốn tòa soạn. Một giờ sau, ba nơi xác nhận đã nhận, một nơi im lặng.

An gọi cho Tuyết lần nữa. Lần này, bà bắt máy.

“Cô Lâm, tôi chỉ có năm phút.”

“Bà từng thấy chất ức chế trong hệ thống cũ?”

“Tôi từng thấy phiếu kiểm tra bị sửa.”

“Ai sửa?”

“Sơn mang tới. Nhưng Sơn không phải người quyết định.”

“Người quyết định là ai?”

Tuyết thở dài. “Có một người phụ nữ tới phòng lab. Không đeo bảng tên, chỉ nói mình làm ở Sở Quy hoạch. Bà ấy yêu cầu đổi giờ lấy mẫu.”

“Nguyễn Diệu Trang?”

“Tôi không biết tên. Nhưng bà ấy dùng câu: ‘đừng để thành phố phải trả tiền cho nước’.”

An hỏi thêm về bản thứ hai. Tuyết nói bà từng giữ một bản phiếu gốc trong ngăn kéo, nhưng sau trận lũ có người lấy đi. Người đó để lại một mảnh giấy ghi “B-13”.

“Bà có biết cha tôi nhận tiền không?”

“Tôi biết ông ấy nhận. Tôi cũng biết ông ấy trả lại một phần.”

“Trả cho ai?”

“Cho một gia đình ở Bờ Bắc. Họ mất con trong trận ngập.”

An im. Bà Hạnh chưa bao giờ kể về khoản tiền được trả.

“Bà còn bản sao?”

“Trong phòng kho của tôi. Nhưng Sơn vừa tới.”

Cuộc gọi bị ngắt. An và Khôi chạy tới nhà Tuyết. Cửa mở, đồ đạc bị lục tung. Một chiếc tủ lạnh đổ, các chai mẫu vỡ trên nền.

Tuyết không có nhà. Trên bàn là một chiếc phong bì, bên ngoài ghi tên An. Bên trong có ảnh một đứa trẻ đứng bên bờ kênh và một bản nhận tiền viết tay. Số tiền đúng bằng khoản ông Vũ đã nhận từ Tân Giang, nhưng người nhận là bà mẹ của đứa trẻ.

Khôi nhìn ảnh. “Đây là em gái tôi.”

An quay lại. “Cha tôi trả tiền cho gia đình anh?”

“Tôi không biết.”

Trên mặt sau ảnh có dòng: “Ông ấy không cứu được Thảo, nhưng ông ấy cố cứu phần còn lại của chúng tôi.”

Khôi cầm ảnh, tay run. Anh không khóc. Anh chỉ ngồi xuống bậc cửa, nhìn chiếc phong bì.

An không nói lời an ủi. Cô hiểu có những sự thật không làm vết thương nhỏ lại; nó chỉ thay đổi hướng nhìn của người sống.

Bích gọi báo một tòa soạn đã đăng báo cáo. Ngay sau đó, trang web bị tấn công, bài viết biến mất. Nhưng bản sao đã được chia sẻ.

“Họ đang dọn đường,” Bích nói.

An nhìn ảnh Thảo và bản nhận tiền. “Không. Họ đang dọn nhân chứng.”

Ngoài cửa, một chiếc xe cứu thương không biển chạy chậm qua. Camera trên nóc lại hướng về phía họ.

Đã sao chép liên kết chương