Ném Bóng Qua Mùa Mưa
8 phút đọc

Chương 1

Chương 1 — Ném Bóng Qua Mùa Mưa

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Nguyễn An trở về trường vào một chiều trời thấp, khi những đám mây xám kéo thành một đường dài trên mái nhà thể chất. Cô đứng ngoài cổng, nhìn dòng chữ tên trường đã được sơn lại nhưng vẫn nhận ra vết móp ở chân trụ bên trái. Ba năm trước, An từng dựa vào đó sau một trận thua, giày dính bùn, lòng bàn tay rát vì ôm quả bóng quá chặt. Khi ấy cô đã tự hứa không bao giờ quay lại. Lời hứa của tuổi mười ba hóa ra nhẹ hơn một cuộc điện thoại của mẹ: “Năm nay con học gần nhà, đi học cho đỡ đường.”

Trong sân, tiếng bóng nảy thưa thớt. An đi theo âm thanh và thấy chiếc bảng rổ phía đông chỉ còn một vành sắt, lưới đã đứt quá nửa. Mặt sân có những vệt sơn trắng mờ, giữa hai đường biên là một vũng nước hình chiếc lá. Duy Phong đang đứng trên thang, dùng cờ lê siết lại con ốc dưới bảng. Cậu mặc áo thể dục rộng, tay dính dầu, tóc bị gió thổi dựng lên. Nhìn thấy An, Phong suýt đánh rơi chiếc mỏ lết.

“Cậu về thật à?”

“Nếu không thật thì tớ đang nói chuyện với ai?” An đặt túi xuống, cố nói như thể ba năm qua chỉ là một kỳ nghỉ dài. Phong nhìn đôi giày mới của cô rồi nhìn vũng nước. “Đôi này không dành cho sân đâu.” An đáp cô chưa có ý định chơi. Phong cười rất nhẹ, kiểu cười không tin nhưng cũng không muốn ép.

Ở cuối sân, một tấm bảng thông báo bị gió lật. An nhặt lên, thấy bản kế hoạch xây bãi đỗ xe của trường. Dòng chữ “tháo dỡ sân bóng cũ” nằm trong mục cải tạo cảnh quan. Cô đọc hai lần, rồi hỏi sân sẽ bị phá khi nào. Phong leo xuống thang, lau tay vào khăn. Cậu nói hội đồng sẽ họp sau giải thể thao mùa mưa, nếu trường không chứng minh được sân còn được sử dụng thường xuyên.

“Đội nữ còn hoạt động không?” An hỏi.

Phong không trả lời ngay. Một quả bóng từ phía cửa kho lăn ra, dừng bên chân cô. Trên mặt bóng có một vệt mực xanh giống nét chữ bị lau dở. An cúi nhặt, cảm giác quen thuộc chạy dọc cổ tay. Phong nói đội vẫn có tên trong danh sách, nhưng chỉ còn ba người đến tập. Cậu chỉ vào cánh cửa sắt khóa kín. “Nhiên giữ chìa khóa. Cô ấy bảo nếu cậu trở về thì đừng để cậu trốn.”

An muốn cười, nhưng điện thoại rung. Một tin nhắn của giáo viên chủ nhiệm nhắc cô đến phòng thể dục nhận đồng phục. Cô cầm quả bóng, ném thử về phía vành. Bóng chạm bảng, bật ra, rơi đúng vũng nước. Phong nhìn cô, không nói câu “cú ném đẹp đấy” mà chỉ đưa khăn. An lau quả bóng, nhìn sân đang loang ánh chiều và tự hỏi một nơi sắp biến mất có còn quyền gọi mình quay lại hay không.

Trời bắt đầu mưa. Phong kéo tấm bạt che bảng rổ, An giữ một góc dây. Cả hai loay hoay đến mức bị nước tạt ướt vai. Khi tấm bạt cuối cùng cũng đứng yên, Phong chỉ lên cánh cửa kho. Trên ổ khóa có một mảnh giấy nhàu: “Thứ sáu, năm giờ. Ai muốn chơi thì tự mở.” An nhận ra nét chữ của Nhiên. Cô trả mảnh giấy, nhận lấy chùm chìa khóa Phong đưa và nói: “Tớ sẽ đến. Chỉ để xem thôi.”

Trên đường về, An đi vòng qua dãy phòng học cũ. Bức tường từng treo ảnh đội bóng đã được sơn màu kem, nhưng vẫn còn bốn lỗ đinh thẳng hàng. Cô nhớ ảnh của mình ở hàng dưới, tóc cắt ngắn, tay cầm quả bóng cao hơn vai. Trong ảnh, An cười như thể biết chắc tương lai sẽ nằm gọn trong lòng bàn tay. Cô từng tin một trận thua có thể xóa mọi thứ, nhưng bức tường chứng minh ký ức không nghe lời những người muốn xóa nó.

Mẹ đợi cô ở quán phở đầu ngõ. Mẹ không hỏi An có chơi bóng không, chỉ đưa một chiếc khăn khô và bảo tóc con nhỏ nước xuống bàn. An kể sân sắp bị tháo, đội nữ chỉ còn ba người, còn cô bạn tên Nhiên đã đưa chìa khóa. Mẹ nghe, rồi hỏi nếu sân không bị phá thì An có chơi lại không. An nói chưa biết. Mẹ gắp cho cô miếng thịt, bảo không biết cũng là câu trả lời có thể để qua đêm.

Đêm đó, An mở hộp giày cũ. Đôi giày thi đấu thành phố vẫn còn vệt keo ở mũi, dây bên trái đã xơ. Cô thử xỏ chân, thấy chật hơn vì ba năm không mang. Trên lót giày có chữ cái N.H., có thể là tên người bán, cũng có thể là nét bút cô từng viết. An lấy bút lau đi rồi dừng lại; cô không muốn xóa một dấu vết chỉ vì không nhớ nó thuộc về ai.

Trong nhóm lớp mới, một bạn gửi ảnh bản kế hoạch bãi xe và hỏi ai sẽ phản đối. An không gõ ngay. Cô đọc bình luận của những người muốn có chỗ đỗ xe, những người lo mất sân, và người chỉ hỏi trường có sửa nhà vệ sinh không. Cô nhận ra mọi người không đứng ở hai phe gọn gàng như tấm áp phích. Nếu muốn giữ sân, đội phải hiểu cả những người cần một bãi xe.

An soạn một tin nhắn ngắn: “Tớ đang tìm hiểu lịch sử và cách sử dụng sân. Ai có thông tin hoặc muốn góp ý, cứ gửi; đừng công kích người khác.” Cô đọc lại ba lần trước khi gửi. Tin nhắn không nổi bật, nhưng sau đó có một bạn nói bố mình thường đưa người bệnh đến trường và bãi xe thật sự thiếu. An lưu ý kiến đó vào sổ, đặt cạnh thông tin về đội nữ.

Sáng hôm sau, cô Hạnh gửi lịch tập và tờ đơn. Mục cam kết chỉ có ba dòng, nhưng An viết thêm một dòng ở mặt sau: “Tôi được quyền nghỉ khi đau hoặc khi có việc gia đình; việc nghỉ sẽ được báo trước, không dùng để đánh giá nhân cách.” Cô Hạnh xem, ký tên bên cạnh. An cất tờ đơn vào cặp, chưa biết mình đã ký vào một đội bóng hay vào một cách sống mới.

Ở lớp mới, An ngồi cạnh cửa sổ nhìn thấy một góc sân. Giáo viên toán đang giảng hệ phương trình, nhưng mắt cô cứ dừng ở những vệt băng vàng Phong dán trên mặt sân. Mỗi lần có người đi qua, An lại đoán họ đang làm gì: học sinh lớp sáu tìm bóng, cô lao công kéo xe, một thầy giáo đứng đọc tờ kế hoạch. Cô nhận ra quan sát không làm bài tập dễ hơn, nhưng nó giúp cô biết một nơi không chỉ thuộc về người đang thi đấu.

Giờ ra chơi, một bạn tên Khánh hỏi An có thật là cô từng thi thành phố. An hỏi Khánh biết từ đâu. Khánh nói ảnh cũ vẫn còn trong nhóm lớp. An muốn bảo cậu xóa, nhưng rồi nhận ra mình không có quyền yêu cầu một bức ảnh lịch sử biến mất chỉ vì không muốn bị nhắc. Cô nói nếu đăng lại, hãy hỏi cô và những người khác trong ảnh. Khánh gật, mở điện thoại xóa bản nháp, rồi hỏi An có thể giúp đội ngày mở sân không. An bảo có, nhưng phải đọc quy tắc.

Chiều hôm ấy, An và Trân lập danh sách những việc đội đang làm mà chưa có người phụ trách. Có mục nhỏ như mang nước, lau vạch, trả chìa khóa, nhưng cũng có mục lớn như xử lý chấn thương, nhận yêu cầu xóa ảnh và báo cáo khi sân đóng. An từng nghĩ chơi bóng là chạy, chuyền, ném; giờ cô thấy một đội còn có những người đứng ngoài đường biên để trận đấu không sụp. Trân bảo nếu không ghi ra, mọi người sẽ mặc định người hay làm nhất phải làm mãi.

Phong gửi cho An ảnh chiếc bảng rổ phía đông sau khi tháo lưới cũ. Mặt sau bảng có một dòng số đo viết bằng bút chì. An hỏi cậu lấy từ đâu, Phong nói dòng đó của một học sinh khóa trước, có thể là người đã sửa sân lần cuối. Họ không biết tên, nhưng quyết định giữ lại chữ chì trong hồ sơ kỹ thuật. Một dấu mờ cũng có thể cho người sau biết đã từng có ai đo đạc và cố gắng.

Tối, mẹ hỏi An có muốn mua giày mới không. An nói đôi cũ vẫn dùng được, chỉ hơi chật. Mẹ không ép, chỉ đưa thẻ xe buýt để cô tự chọn. An mở trang bán hàng, nhìn những đôi giày sáng màu, rồi đóng lại. Cô chưa muốn mua một lời hứa mới bằng đồ đạc. Cô sẽ thử tập vài tuần, chăm đầu gối và xem mình có thực sự muốn đi tiếp.

Trước khi ngủ, An viết lịch tuần vào cuốn sổ: hai buổi tập, một buổi mở sân, một buổi làm hồ sơ, một buổi nghỉ. Cô chừa trống tối thứ tư để nếu mẹ cần đi khám, cô có thể đi cùng. Lịch không đẹp như thời khóa biểu thi đấu, nhưng nó là lịch đầu tiên không bắt cô phải chọn duy nhất một điều. Điện thoại rung, Nhiên gửi biểu tượng chiếc chìa khóa. An trả lời bằng biểu tượng quả bóng, rồi để máy xuống.

Trong bóng tối, An vẫn nhớ tiếng Phong nói về vết nứt: dấu cảnh báo, không phải đường biên. Cô tự hỏi có bao nhiêu thứ trong đời mình từng bị coi là đường biên chỉ vì không ai đặt biển cảnh báo. Câu hỏi không có đáp án, nhưng ngày mai cô sẽ mang nó đến sân cùng đôi giày cũ.

An viết thêm một dòng dưới lịch: “Đi chậm không đồng nghĩa với quay đầu.” Rồi cô để cuốn sổ cạnh đôi giày, sẵn sàng cho ngày đầu tiên.

Ngoài cửa sổ, mưa ngừng. An nghe tiếng xe chạy trên đường và nghĩ đến khoảng sân phía sau trường. Ngày mai cô sẽ không cần biết mình chơi được bao nhiêu; cô chỉ cần xuất hiện đúng giờ, hỏi khi chưa rõ và không tự bỏ đi giữa một đường chuyền.

✓

Đã sao chép liên kết chương