Chương 3
Chương 3 — Ném Bóng Qua Mùa Mưa
Sáng thứ hai, An thấy tên mình trên bảng danh sách đội nữ dù cô chưa ký. Nhiên bảo cô Hạnh đã điền tạm để đăng ký giải giao hữu. An cầm viên phấn, định xóa, nhưng Mai Chi chặn tay. “Xóa thì nói thẳng với cô. Đừng để người khác nghĩ đội thiếu người vì cậu.”
An không thích bị đặt vào một câu chuyện mà cô chưa chọn. Cô đi tìm cô Hạnh ở phòng thể dục, thấy cô đang sửa còi bằng một sợi dây đỏ. Cô Hạnh từng là cầu thủ của trường, chuyện đó ai cũng biết, nhưng ít ai biết cô đã nghỉ thi đấu sau một trận chung kết mười năm trước. Cô nhìn An qua cặp kính, hỏi vì sao cô bé từng hứa sẽ không bỏ sân lại quay về.
“Em không hứa nữa.”
“Vậy càng tốt. Lời hứa dễ làm người ta chơi vì sợ thất hứa. Cô cần em chơi vì em muốn.”
Cô Hạnh không ép An ký. Cô đưa cho cô một tờ đơn tham gia, chỉ vào mục “thời gian cam kết” và nhắc giải diễn ra trong ba tuần, có thể bị hủy vì mưa. An hỏi nếu sân bị phá trước giải thì sao. Cô Hạnh im lặng vài giây, rồi nói đội phải có thành tích sử dụng sân và một đề xuất hoạt động cộng đồng. Đó là lý do cô cho đăng ký cả đội nữ, dù hiện chỉ có bốn người.
Buổi chiều, Bắp lập nhóm chat tên “Bóng Rổ Không Thể Chết Vì Bãi Xe”. Mai Chi đổi thành “Đội nữ trường”. Nhiên đổi tiếp thành “Lịch tập”. An không tham gia bình chọn tên, nhưng vẫn đọc hết ba mươi bảy tin nhắn trong mười phút. Phong gửi một ảnh bảng rổ đã sửa, Bắp gửi ảnh mình đang nâng tạ bằng hai chai nước, còn Mai Chi gửi lịch học thêm kín đặc.
Nhiên hỏi Mai Chi có thể tập bốn buổi một tuần không. Mai Chi trả lời ba buổi, nếu đội cho cô rời sân sớm để học toán. Bắp đề nghị mọi người dùng một ứng dụng chung để ghi lịch, nhưng cậu quên mật khẩu ngay sau khi tạo. An gửi bảng lịch đơn giản bằng giấy, chia ca theo giờ rảnh. Cô từng ghét việc lập kế hoạch vì nó làm mọi thứ giống nghĩa vụ, nhưng nhận ra nếu không chia rõ, người ít thời gian sẽ luôn bị xem là không cố gắng.
Cuối buổi, cô Hạnh cho họ xem tủ hồ sơ của đội. Một ngăn đã bị kẹt, trên mặt có vết cào hình số tám. Nhiên nói đó là tủ của đội nữ cũ, không ai mở từ ngày cô nhận băng đội trưởng. Phong dùng tua vít nạy nhẹ, nhưng cô Hạnh ngăn lại. “Không phải thứ gì khóa lâu cũng cần được mở ngay.”
An hỏi vì sao cô Hạnh nhìn tủ như nhìn một người. Cô Hạnh đáp có những trận đấu người ta nhớ bằng số điểm, có trận chỉ nhớ bằng người đã không được bước vào sân. Nhiên nghe thấy, tay siết dây băng ở đầu gối. Cô bảo tuần này họ sẽ tập ném phạt, rồi quay đi. Trong kho, tủ hồ sơ vẫn im, nhưng An có cảm giác bên trong đang giữ một câu chuyện chưa biết cách nói.
Ngày hôm sau, An gặp cô Hạnh ở phòng y tế. Cô Hạnh đang kiểm tra túi sơ cứu, xếp băng cá nhân theo kích cỡ. An hỏi cô từng là người ghi sơ đồ trận chung kết phải không. Cô Hạnh không phủ nhận, nhưng nói ký ức của một cầu thủ mười bảy tuổi không thể thay cho biên bản chính thức. An hỏi vậy tại sao cô vẫn giữ nét mực. Cô Hạnh đáp vì có những điều không đủ để kết luận nhưng đủ để không quên.
An đề nghị làm một bản đồ lịch sử sân, không chỉ kể về trận chung kết. Cô Hạnh thích ý tưởng đó, nhưng yêu cầu mỗi mốc phải có nguồn: ảnh, sổ mượn, lời kể hoặc ghi chú “chưa xác minh”. An cùng Trân chia bảng thành bốn cột. Bắp muốn gọi cột cuối là “tin đồn”, Trân đổi thành “điều chưa biết”. Phong tìm thước đo để vẽ sân theo kích thước hiện tại, tránh làm bản đồ thành ký ức sai tỷ lệ.
Buổi chiều, An gặp một bạn cùng lớp từng xem đoạn video cũ của cô. Bạn hỏi cô có còn ném trượt không. An nói có. Bạn hỏi sao vẫn chơi. An đáp vì một cú trượt không được quyền quyết định toàn bộ đời mình. Câu trả lời khiến bạn im, rồi hỏi có thể đến xem đội tập không. An nói có, nhưng phải đọc bảng quy tắc ở cửa.
Trong nhóm chat, một người đề nghị lập chiến dịch hashtag để giữ sân. Bắp thích, Mai Chi lo sẽ tạo áp lực sai hướng, Nhiên sợ mọi người biến trận đấu thành màn chứng minh. An đề xuất thử trước bằng một buổi khảo sát: hỏi người dùng sân muốn giữ điều gì, lo điều gì và sẵn sàng đóng góp ra sao. Khảo sát không yêu cầu tên, chỉ hỏi lớp hoặc nhóm tuổi nếu người trả lời muốn.
Kết quả đầu tiên có những câu trái ngược. Một số người muốn sân có đèn tối, số khác lo ô nhiễm ánh sáng. Có bạn muốn mở nhạc, có lớp kế bên muốn yên tĩnh. Có người cần bãi xe, có người chỉ cần một góc ngồi. An thấy mỗi câu trả lời là một người không xuất hiện trên bảng điểm. Cô đưa dữ liệu cho cô Hạnh, đề nghị nếu sân được giữ thì phải có lịch sử dụng chung.
Cuối ngày, cô Hạnh dán bản khảo sát lên bảng. Một giáo viên hỏi tại sao đội nữ làm việc quy hoạch. Cô Hạnh nói vì các em đang sử dụng nơi đó, và người sử dụng có trách nhiệm nói rõ nhu cầu. An nghe, thấy câu nói vừa trao quyền vừa đặt gánh nặng. Cô không muốn chỉ được lắng nghe khi thắng trận; cô muốn học cách chịu trách nhiệm khi đề xuất của mình ảnh hưởng người khác.
Trên đường về, An dừng ở vạch phạt. Cô ném mười quả, không ai đếm. Sáu quả vào, bốn quả bật ra. Cô ghi con số vào sổ, không ghi cảm xúc. Nhưng khi nhìn ánh đèn sân tắt dần, cô vẫn thấy một điều thay đổi: lần đầu sau ba năm, cô không muốn rời đi ngay khi tay mình còn đau.
An đem bản khảo sát về nhà, đặt trên bàn ăn. Mẹ đọc những dòng về bãi xe rồi hỏi An có nói chuyện với những người cần chỗ đỗ chưa. An kể một bạn có bố thường đưa người bệnh đến trường. Mẹ nói nếu muốn giữ sân, An phải nghĩ đến cách người khác dùng khu đất, không chỉ cách đội mình dùng. An hơi khó chịu, nhưng ghi thêm một cột “nhu cầu khác” vào bản tổng hợp.
Sáng hôm sau, cô đến phòng hành chính hỏi số lượng xe giờ cao điểm. Nhân viên không thể đưa dữ liệu cá nhân, nhưng cho biết thời gian ùn tắc và số chỗ đang thiếu. An ghi con số tổng, không xin danh sách biển số. Cô Hạnh khen cô biết hỏi vừa đủ. An nhận ra quyền riêng tư không chỉ dành cho người bị quay; nó cũng có trong những bảng số liệu tưởng vô hại.
Trong buổi họp nhóm, Bắp đề nghị làm áp phích với hình sân bị gạch chéo. An phản đối vì hình đó khiến người đọc nghĩ họ đã quyết định chống bãi xe. Mai Chi đề xuất hình hai đường kẻ giao nhau: một đường biên sân, một đường xe chạy. Trân hỏi chú thích có rõ không. Họ viết “Tìm cách dùng chung khoảng đất” thay vì “Cứu sân bằng mọi giá”.
Vy mang một hộp bút màu đến, nhưng một bạn lớp sáu hỏi có thể dùng bút chì không. Vy đưa em chọn. Em vẽ một người đứng bên sân, một chiếc xe và một quả bóng, không ai che ai. An xin phép chụp bản vẽ, em không muốn. Cô cất bức tranh vào hộp góp ý theo yêu cầu. Bắp bảo tranh đẹp, An nói đẹp không phải lý do để lấy.
Phong kiểm tra bảng rổ, nhận ra một tấm đệm đã mục. Cậu báo cô Hạnh, rồi cùng kỹ thuật viên đo lại chiều cao. Một số học sinh muốn tự thay để kịp trận, nhưng cô Hạnh ngăn vì việc đó cần người có chuyên môn. An ghi thời gian sửa vào lịch, chấp nhận buổi tập phải rút ngắn. Đội không biến sự gấp gáp thành cái cớ bỏ qua an toàn.
Tối, An mở tin nhắn của bạn cùng lớp, người hỏi cô còn giữ ảnh cũ không. Bạn muốn dùng ảnh cho bài lịch sử trường nhưng sợ nhận nhầm quyền. An trả lời cô sẽ hỏi những người trong ảnh và không gửi bản gốc. Bạn cảm ơn, nói trước đây không ai từng hỏi. An đọc câu ấy rất lâu. Cô biết đội chưa thể sửa mọi cách người ta từng dùng hình ảnh, nhưng có thể bắt đầu từ một lời hỏi.
Trước khi tắt máy, An lập một mẫu đồng ý ngắn cho bài lịch sử: ảnh dùng ở đâu, đến khi nào, ai được xem và cách xin rút. Cô gửi cô Hạnh xem, nhận lại vài chỉnh sửa. Mẫu chỉ dài một trang nhưng khiến An mất cả buổi tối, vì mỗi câu đều phải rõ với người chưa quen thuật ngữ. Cô nhận ra viết dễ hiểu cũng là một kiểu chuyền bóng: nếu người nhận không bắt được, lỗi không nằm ở người nhận.
Sáng hôm sau, bạn cùng lớp ký mẫu, còn hai người trong ảnh xin không dùng. An báo với phóng viên trường, đề nghị dùng góc sân trống thay thế. Bài viết vẫn hoàn thành, không có bức ảnh nổi bật như dự kiến, nhưng những người không muốn xuất hiện không bị kéo vào. An mang bản in đến sân, đặt trong tủ hồ sơ, để đội nhớ rằng một nơi được giữ lại không nên bắt người khác đánh đổi quyền riêng tư.
Trân dán một nhãn nhỏ lên tủ: “Xin hỏi trước khi lấy.” Không ai coi đó là khẩu hiệu, nhưng mọi người đều đọc khi mở cửa.
An chụp nhãn bằng máy của trường, gửi bản xem cho Trân và xóa ảnh sau khi lưu bản cần thiết. Cô bắt đầu hiểu những thao tác nhỏ ấy không làm ngày dài hơn bao nhiêu, nhưng làm người khác yên tâm hơn rất nhiều.