Chương 21
Chương 21 — Ném Bóng Qua Mùa Mưa
Bán kết bắt đầu trong một nhà thi đấu đầy mùi nhựa mới. Đội Lam Giang có hai cầu thủ từng vào tuyển trẻ, khởi động như thể mọi người trong sân đã biết họ sẽ thắng. An nhìn bảng điểm, rồi nhìn Nhiên ở hàng ghế. Nhiên không nói, chỉ giơ hai ngón tay và xoay cổ tay. Tín hiệu đổi hướng.
Lam Giang ép An liên tục. Cô mất bóng ở phút đầu, bị khán giả huýt sáo. Mai Chi chạy đến, không hỏi cô có ổn không mà kéo cô vào vị trí. Bóng được chuyền qua Vy, rồi đến tay An khi hàng phòng thủ đã lệch. An không ném, cô chuyền cho Mai Chi. Ba điểm.
Hiệp hai, Nhiên nhận tin kết quả chụp đầu gối: không có tổn thương mới, nhưng phải nghỉ thêm. Cô đọc tin, rồi cất điện thoại. An hỏi cô có muốn về không. Nhiên nói cô muốn nhìn đội chơi, nhưng không muốn mọi người cứ chạy vì sợ cô buồn. An gật, đưa cho cô bảng tín hiệu.
Trận đấu giằng co. Bắp ghi lại sổ lỗi thay vì quay toàn bộ. Phong kiểm tra đồng hồ sau mỗi lần bóng chết. Trọng tài thổi một lỗi chạm tay khiến An nóng nảy. Cô định cãi, nhưng nhớ quy tắc. Cô hỏi rõ, nhận phạt và quay lại phòng thủ. Cô Hạnh nói đó là pha bóng trưởng thành nhất của An, dù không xuất hiện trên bảng điểm.
Phút cuối, đội kém hai điểm. An nhìn thấy Mai Chi bị kèm, Vy trống dưới rổ và Bắp đang gọi ở góc. Cô chọn đường chuyền khó, bóng chạm tay hậu vệ nhưng Vy vẫn bắt được. Vy ghi hai điểm, trận hòa. Lam Giang còn tám giây, ném trượt. Hiệp phụ bắt đầu.
Đội nữ thắng 67–64 sau một quả ném phạt của Mai Chi. Nhiên không chạy xuống ôm ai, cô đứng yên ở hàng ghế, vỗ tay bằng cả hai tay. An nhìn cô và hiểu băng đội trưởng không cần ở trên sân mới có trọng lượng. Sau trận, An trả lời phỏng vấn rằng chiến thắng thuộc về người đã gọi tín hiệu, người đã giữ sổ và người đã dừng lại đúng lúc.
Ban giám hiệu xác nhận sân vẫn được mở đến hết giải. Quyết định lâu dài sẽ chờ cuộc họp về dự án. Đội không ăn mừng quá lâu; ngày mai họ phải nộp kế hoạch “Sân Không Để Trống”.
Trận bán kết khiến cả đội nhận ra mình có thể thắng một đội mạnh, nhưng cũng để lại nhiều việc phải sửa. An xem lại bảng thống kê, phát hiện đội mất bóng nhiều ở ba phút cuối mỗi hiệp. Mai Chi nói đó là lúc mọi người mệt, Vy nói lúc ấy khán giả la lớn. Nhiên đề nghị tập các tình huống mệt bằng cách chạy nhẹ trước rồi mới gọi chiến thuật, nhưng cô Hạnh nhắc không được biến mệt mỏi thành chấn thương.
Phong kiểm tra sàn nhà thi đấu và phát hiện vết nước do mái phụ dột. Cậu báo ban tổ chức, không đăng ảnh để gây áp lực. Kỹ thuật viên đặt thùng hứng nước và dựng biển cảnh báo. Bắp hỏi có cần ghi vào báo cáo không, Trân nói có, vì một sân an toàn cần nhớ cả lúc nó chưa đạt. An thêm thời điểm xử lý và tên người phụ trách.
Kế hoạch “Sân Không Để Trống” được chia thành phần ngắn để mọi người đọc được. Phần một là lịch dùng sân, phần hai là vận hành, phần ba là an toàn, phần bốn là quyền hình ảnh, phần năm là ngân sách. Mai Chi thêm phần học tập và nghỉ ngơi, vì một đội không thể vận hành bằng cách bắt học sinh luôn có mặt. Nhiên thêm phần bàn giao, ghi rõ người thay thế phải được hướng dẫn trước.
Bắp đề nghị dùng câu chuyện Thu Hà trong phần mở đầu. An hỏi Hà đã cho phép đến đâu. Hà chỉ cho dùng một câu ẩn danh trong hồ sơ nội bộ, nên họ bỏ phần kể chi tiết. Bắp tiếc nhưng hiểu. Cậu thay bằng một câu chung về quyền xem biên bản sau trận. Câu ít gây tò mò hơn, nhưng không làm ai mất quyền kiểm soát câu chuyện của mình.
Ông Vinh đọc bản đầu, hỏi đội có thể chịu trách nhiệm nếu có sự cố không. Cô Hạnh nói trách nhiệm phải chia giữa nhà trường, người trực và người dùng. An bổ sung cách báo cáo, thời gian phản hồi và mức việc nào cần đóng sân. Hội đồng yêu cầu sửa vài con số, họ sửa và ghi phiên bản. Không ai xóa bản cũ để giả vờ chưa từng sai.
Bắp đề nghị thêm một trang giải thích bằng ngôn ngữ dễ đọc. Cậu nói bản kế hoạch có nhiều từ khiến người mới không biết bắt đầu ở đâu. Trân cắt những câu dài, Mai Chi thay thuật ngữ bằng ví dụ, Phong vẽ sơ đồ. Nhiên kiểm tra phần chấn thương, yêu cầu ghi rõ người chơi có quyền dừng mà không cần chứng minh mình đau đến mức nào.
Một giáo viên hỏi đội có thể dùng sân cùng lúc với lớp thể dục không. Họ thử vẽ lịch theo khu vực, chia nửa sân và đặt lối đi. Một số bài không thể tập khi có lớp sáu, nhưng bài chuyền có thể. An ghi nguyên tắc ưu tiên an toàn và lịch đã đăng ký, không ưu tiên người quen. Bắp bảo vậy chắc cậu không được ưu tiên vì cậu quen tất cả. Trân nói càng quen càng phải ghi rõ.
Ông Vinh muốn kế hoạch có con số lượt xem video. Bắp cung cấp, nhưng An thêm chú thích rằng lượt xem không bằng số người xem duy nhất và không chứng minh sân được sử dụng trực tiếp. Ông Vinh hỏi vậy con số có ích gì. Bắp nói nó cho biết nội dung đến đâu, còn sổ mở sân cho biết người đến đâu. Hai loại dữ liệu phải đặt cạnh nhau.
Đội thử trình bày kế hoạch trong mười phút. An nói quá nhanh, Mai Chi cắt lời, Vy quên phần lớp nhỏ, Phong nói nhiều về dây điện. Cô Hạnh yêu cầu họ tập lại, mỗi người chỉ có hai phút và phải nhường câu hỏi cho người khác. Lần sau, bài trình bày rõ hơn. Không ai nói hết, nhưng ai cũng biết phần mình và phần của đội.
Tối đó, An chỉnh phiên bản cuối, ghi ngày và người thay đổi. Cô gửi cho hội đồng, rồi tắt máy. Nhiên nhắn kế hoạch không cần hoàn hảo để được bắt đầu. An trả lời chỉ cần đủ rõ để người khác biết mình đang đồng ý với điều gì.
Ngày trình bày, nhóm đến sớm hơn nửa giờ. Trân đặt bản chữ lớn trên bàn, Bắp kiểm tra máy chiếu, Phong mang một bộ dây dự phòng. An muốn tự kiểm tra tất cả nhưng cô Hạnh giữ tay cô lại, bảo hãy để mỗi người làm phần của mình. An đứng ở cửa, nhìn những việc nhỏ được thực hiện mà không cần cô nhắc. Cảm giác ấy vừa lạ vừa nhẹ.
Hội đồng hỏi nếu kinh phí không đủ cho toàn bộ hạng mục thì ưu tiên điều gì. An trả lời mặt sân an toàn, lối đi rõ và hệ thống đèn; phần trang trí có thể đợi. Ông Vinh hỏi vì sao không ưu tiên khu vực dành cho đội thi đấu. Nhiên lên tiếng từ ghế, nói sân chỉ tồn tại lâu nếu cả người chơi lẫn người không chơi đều có lý do quay lại. An nhìn cô, không chen vào.
Cuối buổi, một thành viên đề nghị nhóm tự vận hành trong tháng thử nghiệm. Cô Hạnh yêu cầu văn bản rõ người chịu trách nhiệm và giới hạn giờ. Trân mở mẫu, Bắp ghi, Phong kiểm tra thiết bị. An ký sau cùng, không phải vì mình đứng đầu, mà vì cô đọc lại từng dòng và biết tất cả đã đồng ý.
Mực trên giấy còn chưa khô, nhưng lịch đã có người nhận.
Phong chụp lại sơ đồ dây điện, Bắp lưu phiên bản báo cáo, còn Trân ghi ngày xem lại. An nhìn họ làm, nhận ra “vận hành” không phải một từ lớn ở cuối kế hoạch; nó là những thao tác nhỏ lặp lại đúng lúc. Khi hội đồng rời đi, cô Hạnh hỏi An có muốn giữ bản gốc không. An nói bản gốc nên ở nơi mọi người được xem, còn bản sao nằm trong tủ chống ẩm. Cô Hạnh gật, giao chìa khóa cho Trân.
Sau cuộc họp, An không rời ngay. Cô ngồi lại trong phòng, đọc từng phản hồi của hội đồng và đánh dấu câu nào cần hỏi lại. Có ý kiến muốn mở sân muộn hơn để học sinh có thêm giờ chơi, nhưng bảo vệ nói cổng trường sẽ khó kiểm soát. An ghi cả hai bên lên cùng một trang, không chọn bên có vẻ hợp với đội hơn. Nhiên gọi video, nhìn thấy những dòng ghi chú và bảo An hãy hỏi người trực cổng xem họ cần gì để thấy an toàn. An nhắn tin hỏi, rồi nhận được câu trả lời: một danh sách tên, giờ đóng rõ ràng và một lối đi không bị bóng lăn ngang.
Phong vẽ thêm đường bóng trên sơ đồ để tránh lối đi. Lâm thử đi từ cổng đến kho với mắt nhìn thẳng, phát hiện biển báo bị khuất sau cây. Huyền xin phép cắt bớt một nhánh lá, nhưng cô Hạnh bảo chờ người phụ trách cây xanh. Huyền ghi việc đó vào phần cần xin phép, rồi đặt một mũi tên tạm thời bằng bìa cứng. Mũi tên không đẹp, nhưng ai đi qua cũng hiểu. An thấy kế hoạch sống được là kế hoạch biết phân biệt việc nào làm ngay và việc nào phải chờ đúng người.
Đến tối, hội đồng gửi ba câu hỏi mới. Bắp muốn trả lời ngay để khỏi mất cơ hội, nhưng Trân nhắc không nên đoán số người dùng khi chưa có dữ liệu. Họ chia câu hỏi thành những việc có thể trả lời, việc cần khảo sát và việc cần xin ý kiến học sinh. An gửi một email ngắn, hẹn thời gian cập nhật. Cô không sợ bị nghĩ là chậm; cô sợ một con số đẹp nhưng sai sẽ làm mất quyền quyết định của những người thật sự dùng sân.