Chương 2
Chương 2 — Ném Bóng Qua Mùa Mưa
Thứ sáu, An đến sân sớm mười phút và thấy cánh cửa kho đã mở. Mùi cao su, bụi phấn và áo mưa ẩm trộn vào nhau. Nhiên đang ngồi trên một thùng bóng, đầu gối trái quấn băng màu đen. Cô không ngẩng lên ngay mà tiếp tục ghi tên lên bảng: Nhiên, Mai Chi, Bắp. Dòng thứ tư bỏ trống. An đứng ở cửa, không biết mình có nên đi vào hay không.
“Nếu cậu đến xem thì ngồi ghế kia,” Nhiên nói, chỉ chiếc ghế nhựa thấp. “Nếu đến chơi thì tự lấy áo.”
An lấy một chiếc áo số mười hai. Số áo còn mùi nước xả cũ. Mai Chi từ phía sau giá bóng bước ra, tóc buộc cao, tay cầm cuộn băng cá nhân. Cô nhìn An từ đầu đến chân, không hề giấu vẻ nghi ngờ. “Cậu là người từng ném trượt quả quyết định ở giải thành phố?”
Bắp đang uống nước phun thẳng ra sàn. “Mai Chi, cậu hỏi thẳng như phỏng vấn xin việc vậy?”
An trả lời trước khi Nhiên kịp ngăn: “Đúng. Tớ là người đó.” Cô không kể thêm rằng sau cú trượt, huấn luyện viên đã nói cô cần biết giới hạn của mình. Cô càng không kể ngày hôm sau mình tháo giày, cất bóng vào tủ và đi học như chưa từng mơ về tiếng giày trên sàn.
Nhiên đứng dậy, hơi nhăn mặt khi đầu gối chịu lực. Cô phát cho mỗi người một bài khởi động. Bắp làm sai bên trái bên phải, Mai Chi ném khăn vào cậu, còn An cố gắng không tỏ ra mình nhớ các động tác. Khi họ chạy quanh sân, vũng nước làm Bắp trượt chân, ngã vào thùng rác rồi đứng lên tuyên bố đó là pha phòng thủ mới. An bật cười trước khi kịp kiềm lại.
Buổi tập chỉ có bốn người nên Nhiên cho chơi ba đấu ba với một chiếc ghế làm hậu vệ. Bắp gọi ghế là “đội trưởng danh dự”. An nhận bóng từ Mai Chi, bước qua vạch ba điểm rồi chuyền lại vì không muốn ném. Mai Chi bắt được, ghi điểm và quay sang hỏi: “Cậu định trả bóng cho tớ cả buổi à?”
“Cậu ném tốt hơn.”
“Không phải lý do để cậu trốn.”
Nhiên thổi còi, bảo họ đổi vị trí. An bị đặt làm người dẫn bóng. Quả đầu tiên cô mất kiểm soát, quả thứ hai đập vào chân, quả thứ ba mới đi đúng nhịp. Phong xuất hiện bên đường biên, mang theo một chiếc bơm tay và một hộp ốc. Cậu nhìn cảnh An bị Bắp chặn bằng cách đứng yên giữa sân, rồi nói: “Muốn thắng cái ghế thì phải nhìn vào khoảng trống, không nhìn vào người chắn.”
An nghe câu đó, đổi hướng, chuyền qua vai Bắp. Bóng đến tay Mai Chi đúng lúc cô bật lên. Tiếng bóng chạm lưới vang trong sân trống. Nhiên gõ đầu gối, cười với An lần đầu tiên. “Thứ sáu sau cũng đến nhé. Đội cần một người biết nhìn khoảng trống.”
Trên đường ra cổng, An thấy Phong dán một mảnh băng màu vàng lên vết nứt trên sân. Cậu bảo đó là dấu cảnh báo, không phải đường biên mới. An hỏi khi nào sân bị phá. Phong nhìn bản kế hoạch trong tay cô. “Nếu đội không đủ người và đủ trận, có thể ngay sau giải.” An siết chặt quai túi. Cô nhắn cho mẹ rằng thứ sáu tuần sau mình có tập bóng.
Thứ sáu kế tiếp, An nhận ra mình đã đến trước cả Nhiên. Cô mở kho, quét một lớp bụi trên sàn và tìm thấy mấy quả bóng mềm dùng cho lớp sáu. Mai Chi bước vào, thấy An đang lau bảng chiến thuật, liền hỏi cô định làm quản lý hay cầu thủ. An nói cô chỉ không muốn trượt trên bụi. Mai Chi đưa khăn, bảo nếu đã lau thì lau cả góc bên kia, nơi bụi đóng thành một đường như vạch sân.
Bắp đến sau cùng với một túi bánh mì. Cậu nói đội cần năng lượng, nhưng mỗi người chỉ được một nửa vì tiền quỹ còn ít. Nhiên bảo cậu đừng dùng tiền đội mua đồ ăn nếu chưa ghi sổ. Bắp lấy sổ, viết “bánh mì: tài trợ cá nhân”, rồi hỏi ai ký xác nhận. Trân, một bạn lớp bên đến giúp ghi chép, ký ngay. An thấy cách họ biến một việc nhỏ thành quy tắc hơi buồn cười, nhưng cũng thấy không ai bị đặt vào tình thế phải tin mù quáng.
Buổi tập hôm đó là bài chuyền dưới áp lực. Cô Hạnh cho một nhóm học sinh nam đứng ngoài dùng lời nói gây nhiễu, không được chạm vào bóng. Bắp bị họ gọi là “trợ lý hậu cần”, cậu định đáp trả nhưng An ra hiệu im. Cô tập nhìn tay Mai Chi thay vì nghe tên mình. Quả bóng đi qua, người gây nhiễu càng la, An càng thấy rõ khoảng trống giữa hai hậu vệ.
Sau mười phút, cô Hạnh dừng bài và hỏi ai thấy mệt vì tiếng nói. Vy giơ tay, nói em không nghe được tín hiệu. Nhiên đề nghị dùng ký hiệu tay. Bắp lập tức vẽ những hình đơn giản lên bảng, nhưng một ký hiệu giống “đổi người” lại giống “uống nước”. Cả đội cười, rồi sửa lại bằng cách thêm một vòng tròn. An nhận ra giao tiếp không phải việc người nói giỏi nhất quyết định; nó là việc người nhận hiểu được.
Phong lắp một chiếc móc treo bóng ở ngoài kho. Cậu bắt mọi người trả bóng đúng chỗ, nếu không sẽ mất mười phút cuối để tìm. Bắp hỏi đó có phải hình phạt không. Phong nói đó là cách trả lại thời gian cho cả đội. An giúp đánh số bóng, phát hiện quả số bốn bị rò hơi. Cô báo Phong thay van, không tự bơm quá căng.
Cuối buổi, Nhiên mời An ngồi trên bậc thềm. Cô kể đội nữ từng có mười hai người, rồi lần lượt mất người vì học thêm, chuyển trường, chấn thương và một cuộc cãi nhau không ai xin lỗi. Nhiên giữ băng đội trưởng vì nghĩ nếu cô buông, đội sẽ tan. An hỏi nếu đội tan thì sao. Nhiên nói có thể một đội khác sẽ bắt đầu, nhưng cô chưa sẵn sàng nhìn thấy điều đó.
An không khuyên Nhiên buông hay giữ. Cô chỉ nói đội hiện tại không phải tài sản của Nhiên. Nhiên nhìn cô, bảo câu đó giống lời cô Hạnh. An đáp có thể vì cô đang học. Khi rời sân, An không còn nói “tớ đến xem”. Cô nói với Phong tuần sau nhớ bơm quả số bốn, rồi tự thấy câu nói ấy đã biến mình thành một phần của lịch tập.
Trên xe buýt về nhà, An mở lịch nhóm. Có người đánh dấu “không chắc”, có người để trống, có người ghi “có thể nếu không mưa”. Cô muốn biến mọi dấu hỏi thành giờ cố định, nhưng nhớ lời cô Hạnh về quyền nghỉ. An nhắn đề nghị mỗi người cập nhật trước buổi tập sáu tiếng, không cần giải thích dài. Mai Chi trả lời bằng lịch học thêm, Vy ghi giờ đón em, Bắp đánh dấu một ô “có thể mang bánh”.
Mẹ An thấy cô về với mùi sân và hỏi có bị đau không. An kiểm tra cổ chân, nói chỉ mỏi. Mẹ hỏi cô có biết cách làm nóng người chưa. An thú nhận đội vừa học. Mẹ đưa cô một túi chườm và nhắc không dùng khi đang sưng. An gửi câu nhắc ấy vào nhóm, Nhiên thêm số điện thoại phòng y tế của trường. Họ bắt đầu có một kho kiến thức nhỏ được xây bằng lời của nhiều người.
Ngày hôm sau, Phong gọi An đến xem chiếc van quả số bốn. Cậu đưa cô hai lựa chọn: thay van mới hoặc bơm tạm rồi theo dõi. An hỏi loại nào an toàn hơn. Phong nói van mới, nhưng đội cần dành tiền cho băng cá nhân. An đề nghị ghi cả hai vào bảng chi phí, hỏi mọi người muốn ưu tiên. Mai Chi chọn van mới, vì bóng hỏng có thể làm lệch cú ném và gây đau cổ tay. Bắp đồng ý giảm tiền bánh mì. Không ai bị buộc phải hy sinh một mình.
Trong giờ thể dục, lớp An được phân công chạy bền. Cô giáo hỏi An có muốn miễn vì tập bóng không. An từ chối, nhưng xin dừng nếu cổ chân đau. Một bạn trêu cô sắp thành vận động viên chuyên nghiệp. An bảo cô chỉ đang học cách không chạy quá nhanh. Sau giờ, cô giáo hỏi đội có cần mượn sân cho lớp không. An đưa lịch dùng chung, cô giáo ghi tên lớp và cam kết không kéo bảng rổ.
Buổi tập thứ hai, Nhiên cho An chơi với một cặp kính bị mờ để cô hiểu cảm giác không nhìn rõ toàn sân. An chậm, chuyền sai và bực. Nhiên dừng bài, nói không phải để làm An yếu đi mà để cô học hỏi bằng tín hiệu khác. An tháo kính, thở sâu. Cô nhìn tay Mai Chi, vị trí của Vy và tiếng giày của Bắp. Bài tập không vui, nhưng giúp An hiểu người mới hoặc người đang đau cần một đội biết điều chỉnh.
Trước khi về, Nhiên ghi lịch thi đấu thử vào bảng. An thấy tên mình ở dòng hậu vệ dẫn bóng. Cô không xóa, cũng không khoanh. Cô chỉ thêm một dấu chấm hỏi nhỏ bên cạnh, rồi hỏi Nhiên có được để đó không. Nhiên nói dấu hỏi là phần của một người đang chọn. An cầm bóng đi ra sân, quyết định ít nhất cô sẽ đến buổi sau.
An đi được vài bước thì quay lại, lấy viên phấn và viết dưới lịch: “Nếu mưa, chuyển vào nhà đa năng.” Nhiên đọc, gật. Dấu hỏi cạnh tên An vẫn còn, nhưng bên cạnh nó đã có một phương án dự phòng.
Phong nhìn dòng chữ, bảo cậu sẽ kiểm tra nhà đa năng. An đáp cô sẽ hỏi cô Hạnh, vì kiểm tra một mình không đủ. Cậu gật, rồi cả hai cùng ghi việc vào lịch.
An về nhà mở lại lịch, thấy bên cạnh tên mình đã có thêm chữ “đến đúng giờ”. Cô không xóa. Một cam kết nhỏ vẫn là cam kết, và cô muốn thử xem mình có thể giữ nó được bao lâu.
Cô đặt báo thức sớm hơn mười phút.