Chương 4
Chương 4 — Ba năm ở cạnh Thái tử gia
Tam Á vào tháng bảy nóng như đổ lửa. Tôi thuê một căn hộ nhỏ cách biển năm phút đi bộ. Không phải biệt thự. Không có bảo mẫu, không có đầu bếp, không có huấn luyện viên thể hình. Chỉ có tôi, Bối Bối, Niệm Niệm, và một cái máy giặt cũ kỹ kêu è è mỗi khi vắt. Tôi đặt tên hai đứa nhỏ từ năm ngoái, sau lần sinh thứ hai. Con trai là Bối Bối, vì lúc mang thai tôi hay tưởng tượng con là một viên sò nhỏ nằm im trong lòng biển, chờ ngày mở ra ánh sáng. Con gái là Niệm Niệm, vì suốt chín tháng mang thai con, tôi chẳng nhớ nhung ai, chỉ nhớ chính mình của trước kia. Người phụ nữ từng tin rằng đời mình còn có lựa chọn khác. Ngày đầu tiên dọn vào căn hộ, tôi đứng giữa phòng khách trống trải, nhìn hai vali sờn cũ dựa vào tường, bỗng thấy nhẹ nhõm lạ thường. Không ai quản tôi giờ giấc. Không ai hỏi tôi hôm nay có gặp ai không. Không ai đọc tin nhắn tôi gửi đi. Buổi sáng thứ ba ở Tam Á, tôi bế Niệm Niệm, dắt Bối Bối đi dọc con phố nhỏ tìm chỗ ăn sáng. Bối Bối kéo tay tôi, chỉ vào một quán cà phê góc đường, biển hiệu gỗ khắc ba chữ Biển Lặng, bên dưới treo một chậu dừa cạn nở hoa đỏ. Con nói: “Mẹ, con muốn uống sữa ở đây.” Chủ quán là một người đàn ông trung niên, tay áo xắn cao, đang lau ly sau quầy. Thấy tôi bế hai đứa nhỏ lóng ngóng tìm bàn, ông chủ động bước ra, kéo ghế, còn tự tay bê ra một cái ghế cao có dây an toàn cho trẻ con. “Cô mới chuyển đến khu này à? Trông lạ mặt.” Tôi gật đầu. “Vâng. Mới đến được vài ngày.” “Một mình nuôi hai đứa nhỏ, vất vả nhỉ.” Tôi không trả lời câu đó. Ông cũng không hỏi thêm, chỉ cười, mang ra hai ly sữa ấm và một đĩa bánh quy nhỏ. “Bánh này quán tự làm, không cho đường tinh, trẻ con ăn được.” Sau này tôi mới biết, người đàn ông đó tên Tô Dịch, từng là đầu bếp trên một du thuyền du lịch, sau khi vợ sinh đứa con thứ hai thì quyết định lên bờ, mở một quán cà phê nhỏ để có thời gian ở cạnh gia đình nhiều hơn. Ông có hai đứa con, một trai một gái, xấp xỉ tuổi Bối Bối và Niệm Niệm. Vợ ông dạy học ở trường tiểu học gần đó. Nhà họ sống trong một căn nhà hai tầng phía sau quán, buổi tối thường nghe thấy tiếng cười đùa vọng ra tận đường. Tôi thích cái không khí đó. Một gia đình bình thường, không ai phải diễn kịch với ai. Ba ngày liền, tôi đưa hai con đến Biển Lặng ăn sáng. Đến ngày thứ tư, Tô Dịch hỏi thẳng. “Cô định ở lại Tam Á lâu dài không?” “Chưa biết.” “Nếu ở lại, quán tôi đang thiếu người trông coi buổi sáng. Không cần bằng cấp, chỉ cần thật thà. Lương không cao, nhưng cô có thể mang theo hai đứa nhỏ, tôi với vợ tôi trông giúp cô luôn thể.” Tôi sững lại vài giây. “Sao ông dám tin một người mới quen ba ngày?” Tô Dịch cười, gương mặt rám nắng hằn vài nếp nhăn. “Tôi tin vào cách một người mẹ bế con. Cô luôn để tay đỡ sau gáy con bé, dù nó đã ngồi vững được rồi. Người làm vậy, không xấu được.” Tôi không nhận lời ngay. Nhưng tối hôm đó, tôi ngồi trước máy tính, mở bảng tính chi tiêu. Mười tỷ nghe có vẻ là một con số khổng lồ, nhưng tôi biết rõ, tiền không sinh sôi nếu chỉ nằm im trong tài khoản, càng không nếu tôi cứ tiêu như thể ngày mai còn một khoản mười tỷ khác đang chờ. Tôi cần một công việc. Không phải vì thiếu tiền. Mà vì tôi cần một danh phận khác ngoài “người từng ở bên Thái tử gia ba năm”. Tôi cần được là Khương Vãn, người pha sữa giỏi, người nhớ tên khách quen, người có thể tự trả tiền thuê nhà bằng chính sức mình, không phải bằng một khoản bồi thường chia tay. Sáng hôm sau, tôi nhận lời Tô Dịch. Buổi chiều, khi tôi đẩy xe nôi đưa Niệm Niệm ra công viên nhỏ cuối phố, tôi để ý thấy một chiếc xe màu đen, biển số lạ, đậu cách đó chừng năm mươi mét. Không phải lần đầu tôi thấy nó. Ba hôm trước, khi tôi bế Bối Bối ra siêu thị, cũng có một chiếc xe giống hệt, đậu ở góc đường đối diện, không tắt máy, kính lái tối màu, không ai bước xuống. Tôi tự nhủ có lẽ mình đa nghi quá. Tam Á là thành phố du lịch, xe cộ qua lại, một chiếc xe đen đậu bên đường có gì lạ. Nhưng khi tôi đẩy xe nôi vòng qua góc công viên, liếc mắt nhìn lại, chiếc xe ấy đã đổi chỗ, di chuyển gần hơn ba mươi mét, vẫn giữ khoảng cách vừa đủ để quan sát mà không bị chú ý. Tim tôi hơi nhói lên. Tôi nghĩ đến bà cụ họ Chu. Nghĩ đến câu nói của bà qua điện thoại hôm trước, giọng đầy uất ức: “Lập tức đưa chúng về! Con cháu nhà họ Chu, dựa vào đâu cô muốn đưa đi là đưa?” Có phải bà đã cho người đi tìm tôi? Nhưng nếu là bà, tại sao không trực tiếp gọi điện nữa, không cho luật sư đến làm việc, mà lại âm thầm theo dõi như vậy? Tôi vờ như không để ý, đẩy xe nôi rẽ vào một con hẻm nhỏ, đi vòng một quãng xa hơn bình thường để về nhà. Khi ngoái lại lần cuối trước khi vào cổng chung cư, chiếc xe đen đã biến mất. Tối đó, tôi ôm Niệm Niệm ru ngủ, lòng vẫn chưa hết bất an. Bối Bối nằm cạnh, ngón tay nhỏ xíu vẽ vòng tròn lên tay tôi. “Mẹ, hôm nào bố đến thăm bọn con không?” Tôi khựng lại. “Sao con hỏi vậy?” “Vì cô Tô nói, bố mẹ nào cũng thương con. Nhưng con không nhớ mặt bố.” Tôi cúi xuống, hôn lên trán con, như thói quen từ lâu, như câu trả lời duy nhất tôi có thể cho một câu hỏi tôi chưa đủ can đảm trả lời thật. “Đợi khi nào mẹ vui hơn rồi mẹ kể nhé.” Con gật đầu, ngoan ngoãn nhắm mắt, có lẽ vì còn quá nhỏ để hiểu, nhưng đủ lớn để cảm nhận, mỗi lần mẹ nói câu đó, nghĩa là chưa phải lúc. Tôi tắt đèn, ngồi lại một mình bên cửa sổ, nhìn ánh đèn đường hắt vào bức tường trắng. Mười tỷ trong tài khoản. Một công việc mới bắt đầu từ ngày mai. Hai đứa con đang say giấc. Đáng lẽ tôi phải thấy an toàn. Nhưng chiếc xe đen ấy, cứ như một vệt đen loang trên nền trời trong vắt của cuộc sống mới mà tôi cố công xây dựng, khiến tôi không tài nào yên lòng nổi. Tôi mở điện thoại, tìm lại đoạn tin nhắn cuối cùng với Chu Nghiễn Bạch. Dòng chữ "Vậy cô đi đi" vẫn nằm im đó, lạnh lẽo như ngày anh gõ xuống. Tôi những muốn nhắn một câu, hỏi thẳng có phải anh cho người theo dõi tôi không. Nhưng ngón tay dừng lại trên bàn phím rất lâu, cuối cùng tắt màn hình, đặt điện thoại úp xuống bàn. Dù là ai đứng sau chiếc xe đen ấy, tôi tự nhủ, mình không thể để hai đứa nhỏ nhìn thấy mẹ chúng sợ hãi. Tôi đã từng sợ hãi đủ nhiều trong ba năm ở biệt thự đó rồi. Giờ đây, dù phía trước là gì, tôi cũng phải học cách đứng vững một mình.
Sáng hôm sau, tôi dậy sớm hơn thường lệ, pha cho Bối Bối một cốc sữa, mặc quần áo tươm tất cho Niệm Niệm, rồi đẩy xe nôi đến quán Biển Lặng đúng bảy giờ. Tô Dịch đã mở cửa từ sáu giờ, mùi cà phê rang xay quyện với mùi bánh mì nướng lan khắp góc phố. Vợ ông, một người phụ nữ dáng nhỏ nhắn tên Vệ Lam, đang xếp bàn ghế ngoài hiên, thấy tôi đến liền vẫy tay. “Khương Vãn đúng không? Nhà tôi cứ nhắc mãi, bảo cô là người thật thà hiếm có.” Tôi hơi ngượng, không quen được khen ngợi dễ dàng như vậy. Ba năm qua, tôi chỉ quen với những câu hỏi dò xét, những ánh mắt cân đo tôi có xứng đáng ở lại biệt thự hay không. Vệ Lam dẫn tôi vào sau quầy, chỉ cho tôi cách pha loại cà phê phin kiểu cũ mà khách quen thích, cách ghi order, cách tính tiền lẻ. Công việc không khó, nhưng đòi hỏi phải đứng liên tục, tay chân thoăn thoắt. Đến giữa buổi sáng, quán đông khách, tôi luống cuống làm đổ cả một khay ly, Vệ Lam chỉ cười, tự tay dọn giúp tôi, bảo: “Ngày đầu ai chẳng vậy, từ từ rồi quen.” Không một lời trách móc. Tôi đứng lặng một lúc, không phải vì vụng về, mà vì đã lâu lắm rồi, không có ai nói với tôi bằng giọng bao dung như thế. Trong biệt thự của Chu Nghiễn Bạch, mọi sai sót của tôi đều được ghi nhớ, âm thầm cộng dồn, chờ ngày trở thành lý do người ta nhắc lại rằng tôi chỉ là một khoản đầu tư chưa sinh lời hết. Buổi trưa, tranh thủ lúc quán vắng khách, tôi ngồi cho Niệm Niệm bú bình, mắt vô tình dõi ra con đường trước quán. Chiếc xe đen hôm qua không xuất hiện lại. Nhưng đến chiều, khi tôi đẩy Bối Bối về nhà ngang qua bưu điện khu phố, tôi thấy một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng, đeo kính râm, đứng cách đó không xa, cầm điện thoại chụp ảnh về phía chúng tôi rồi vội vàng quay đi khi tôi nhìn thẳng vào anh ta. Tôi nắm chặt tay đẩy xe, bước nhanh hơn, tim đập dồn dập suốt quãng đường còn lại. Về đến nhà, tôi khóa cửa cẩn thận, kiểm tra lại từng cửa sổ, rồi ngồi thụp xuống sàn, ôm lấy hai đầu gối. Tôi không sợ nghèo. Ba năm ở biệt thự đã dạy tôi rằng nghèo còn có thể chịu đựng được, chỉ cần có một chỗ dựa để đứng thẳng lưng. Nhưng tôi sợ nhất là cảm giác bị theo dõi mà không biết vì lý do gì, không biết ai đứng sau, không biết họ muốn gì ở những đứa con của mình. Tối đó tôi trằn trọc rất lâu, cuối cùng quyết định một việc mà trước đây tôi chưa từng nghĩ tới: viết nhật ký, ghi lại đầy đủ ngày giờ, biển số xe, đặc điểm người lạ, phòng khi sau này cần dùng đến. Tôi tự nhủ, nếu ba năm qua tôi đã học được cách im lặng chịu đựng, thì từ hôm nay, tôi phải học thêm một điều mới: cách quan sát, ghi nhớ, và không bao giờ để mình rơi vào thế bị động một lần nữa.