Chương 13
Chương 13 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Cuốn sổ tay của mẹ giờ được Yên Nhi cất trong ngăn kéo đầu giường, bọc trong một mảnh vải the cũ để tránh ẩm mốc. Từ hôm tìm thấy nó giữa những công thức nấu ăn viết tay, cô chỉ dám đọc từng chút một, như người ăn kiêng chia nhỏ một món quý để phần nào cũng còn dư vị cho ngày sau. Đêm nay, sau ca tối dọn dẹp xong quán, cô lại mở nó ra, ngồi bên ngọn đèn dầu nhỏ bà ngoại vẫn thích thắp thay vì đèn điện "vì đèn dầu nhìn chữ đỡ chói mắt hơn".
Những trang đầu của cuốn sổ là công thức thuần túy — tỉ lệ muối đường, thời gian hấp, cách chọn nấm sao cho không bị sượng. Nhưng càng về sau, chữ viết của mẹ bắt đầu đổi khác, không còn là những dòng liệt kê khô khan nữa, mà len vào đó những đoạn tự sự ngắn, như thể trong lúc nấu ăn một mình, bà đã mượn cây bút để trò chuyện với chính mình, hoặc với một người nào đó không còn ở bên.
"Hôm nay tròn một năm anh Khiêm mất. Mẹ nấu nồi canh chua bông so đũa, định cúng cho anh, nhưng tay run quá, nêm mặn hết cả nồi, phải đổ đi nấu lại ba lần." Yên Nhi đọc đến đó, ngón tay dừng lại trên nét chữ nghiêng nghiêng, hình dung ra mẹ mình khi ấy — một người phụ nữ ngoài ba mươi, vừa mất chồng trong dòng nước lũ, một mình gánh vác đứa con còn nhỏ và một quán ăn vừa mới dựng, đứng trong gian bếp chật hẹp, nước mắt rơi lã chã vào nồi canh mà không hề hay biết.
Những trang tiếp theo kể một cách rời rạc, không theo trình tự thời gian rõ ràng, về những năm đầu lập quán. Có đoạn mẹ viết về việc bị vài người trong xóm dị nghị, bảo đàn bà góa mở quán ăn là "không giữ tang", có đoạn kể về những đêm mất ngủ vì lo không đủ tiền trả nợ vay mượn dựng quán, có đoạn ngắn ngủi chỉ vỏn vẹn một câu: "Hôm nay không muốn nấu gì cả. Nhưng khách đã đặt trước, không thể để họ đói." Yên Nhi nhận ra trong những dòng ấy một nỗi kiệt sức khác với nỗi kiệt sức của cô — không phải kiệt sức vì tốc độ và áp lực thành tích, mà là kiệt sức của một người phải một mình gánh cả một mái nhà trên vai, không có ai để san sẻ.
Nhưng rồi, ở khoảng giữa cuốn sổ, giọng văn của mẹ bắt đầu thay đổi. Có một đoạn ghi ngày tháng cách nhau gần ba năm so với những trang trước, nét chữ đã điềm tĩnh hơn nhiều: "Sư ông có dạy mẹ một điều, mẹ chép lại đây để nhớ mãi: nấu ăn không phải là để quên đi nỗi đau, mà là để nhìn thẳng vào nó, rồi biến nó thành một thứ gì đó nuôi sống được người khác. Từ hôm ấy mẹ nấu khác đi. Không còn nấu để cho xong, cũng không còn nấu để trốn tránh. Mẹ nấu để nhớ anh Khiêm, nấu để nhớ rằng mình còn sống, và người khác cũng cần được sống tử tế qua từng bữa ăn."
Yên Nhi ngồi lặng đi rất lâu trước trang giấy ấy. Cô hiểu ra, khoảnh khắc bước ngoặt trong đời mẹ không phải là một phép màu, không phải một buổi sáng thức dậy bỗng dưng hết đau khổ, mà là một quyết định có ý thức, được lặp đi lặp lại mỗi ngày trong gian bếp nhỏ này — chọn nhìn thẳng vào mất mát thay vì né tránh nó, và biến nó thành thứ có ích cho người khác. Có những trang sau đó ghi lại tỉ mỉ những lần mẹ nấu cho người này người kia trong xóm gặp chuyện buồn — một bà cụ mất chồng, một cậu bé mồ côi, một người đàn ông thất nghiệp không dám bước chân vào quán vì ngại không có tiền trả — và mẹ luôn tìm cách để họ được ăn một bữa đàng hoàng mà không cảm thấy bị thương hại. Đó chính là điều Yên Nhi vẫn cảm nhận mơ hồ suốt bao năm nhưng chưa từng gọi tên được: mẹ không nấu ăn để nuôi sống một cửa hàng, mẹ nấu ăn để nuôi sống những tấm lòng.
Gấp cuốn sổ lại, thổi tắt ngọn đèn dầu, Yên Nhi nằm trong bóng tối, nghĩ đến câu hỏi mà chính mình chưa dám đối diện: liệu cô có đang nấu ăn để nuôi sống một cửa hàng, hay để nuôi sống những tấm lòng? Câu trả lời, cô biết, vẫn còn dang dở.
*
Cũng đêm hôm ấy, trong căn phòng nhỏ nơi sư ông Thích Giác Viên dưỡng bệnh — một gian nhà ngang cạnh chánh điện được dọn lại làm phòng nghỉ, có giường gỗ, một chiếc quạt điện cũ kêu è è, và mùi dầu gió xanh thoang thoảng — Thầy Thiện Tâm ngồi bên giường, tay đang xoa bóp nhẹ hai bàn chân sư ông theo thói quen mỗi tối. Sư ông tuy đã đỡ nhiều so với hôm ngất xỉu phải đưa đi viện, nhưng vẫn còn yếu, giọng nói chậm và đứt quãng hơn trước, phải ngồi tựa lưng vào mấy lớp gối mới thở dễ dàng.
"Bạch sư ông," Thiện Tâm lên tiếng sau một hồi im lặng, giọng có phần ngập ngừng hiếm thấy ở người vốn điềm đạm như thầy, "con có điều muốn thưa, nhưng con sợ nói ra sư ông sẽ nghĩ con bất định tâm."
Sư ông Giác Viên hé mắt nhìn thầy, ánh mắt tuy mệt mỏi nhưng vẫn giữ được vẻ hiền hòa quen thuộc. "Con cứ nói. Sư đã sống hơn bảy mươi năm, nghe đủ thứ chuyện trên đời rồi, không có gì làm sư giật mình đâu."
Thiện Tâm hít một hơi, tay vẫn không ngừng động tác xoa bóp, như thể cần một việc để làm cho đỡ hồi hộp. "Dạo gần đây, mỗi lần con ra khỏi cổng chùa, đi giúp việc gì đó cho bà con — sửa mái nhà cô Yên Nhi, hay đi cùng bác Đức Phong khiêng đồ cứu trợ hôm bão — con cảm thấy trong lòng có một niềm vui rất lạ, rất... sống động, khác hẳn với niềm an tĩnh con vẫn có khi tụng kinh, thiền tọa trong chánh điện. Con không biết nên gọi cảm giác đó là gì. Nhưng nó cứ lớn dần lên, khiến con bắt đầu tự hỏi, con đường phụng sự thật sự của con có phải là ở trong bốn bức tường chùa, hay là ở giữa đời sống, giữa những con người đang cần một bàn tay giúp đỡ cụ thể."
Ông không vội trả lời ngay. Ngoài sân, tiếng dế kêu rả rích, tiếng lá bồ đề khua xào xạc trong gió đêm. Sư ông nhìn lên mái nhà, một lúc lâu mới cất tiếng, chậm rãi như đang cân nhắc từng chữ. "Con biết không, ngày sư còn trẻ, cũng đã có một đêm giống như đêm nay, ngồi hỏi thầy của sư một câu tương tự. Thầy sư khi đó không trả lời, chỉ hỏi ngược lại sư một câu: con tu để trốn đời, hay để hiểu đời hơn?"
Thiện Tâm ngẩng lên, chờ đợi.
"Nếu con tu để trốn đời," sư ông tiếp, "thì bất cứ tiếng gọi nào từ đời sống bên ngoài cũng sẽ làm con hoảng sợ, làm con thấy mình bất định, tội lỗi. Nhưng nếu con tu để hiểu đời, để rèn cho tâm mình đủ vững vàng, đủ từ bi, thì con đường ấy không có gì mâu thuẫn với việc con muốn dấn thân giúp đời cả. Vấn đề không phải là con đang ở trong chùa hay ngoài chùa, mà là tâm con lúc làm việc ấy có an trú, có sáng suốt, hay không." Ông dừng lại thở một hơi, bàn tay gầy guộc đặt lên tay Thiện Tâm, nhẹ như một chiếc lá rơi. "Con chưa cần vội quyết định điều gì cả. Đây chỉ là một câu hỏi con đang mang trong lòng, không phải một cánh cửa con phải đóng hay mở ngay đêm nay. Cứ để nó ở đó, quan sát nó, đừng vội xua đuổi cũng đừng vội chạy theo. Rồi con sẽ tự biết câu trả lời, khi thời điểm chín muồi."
"Con sợ," Thiện Tâm nói khẽ, "sợ sư ông thất vọng vì con, sau bao nhiêu năm sư ông dìu dắt con từ một đứa bé mồ côi không nơi nương tựa."
Sư ông Giác Viên khẽ lắc đầu, nụ cười hiền từ hiện lên trên gương mặt hốc hác vì bệnh. "Con là con của Phật pháp, không phải con của riêng sư. Nếu một ngày con thấy con đường phụng sự chúng sinh của con cần một hình thức khác, đó không phải là con phản bội những gì sư dạy con, mà chính là con đang thực hành đúng nhất những gì sư dạy con — sống tùy duyên, sống vì lợi ích của người khác chứ không phải vì hình tướng bên ngoài. Sư chỉ mong, dù con chọn con đường nào, con cũng giữ được cái tâm trong sáng như hôm nay con ngồi đây thổ lộ với sư. Vậy là đủ."
Thiện Tâm cúi đầu, mắt cay cay một cách lạ lùng, thứ cảm xúc mà thầy hiếm khi cho phép mình bộc lộ. Thầy không nói thêm gì nữa, chỉ tiếp tục xoa bóp đôi chân gầy guộc của sư ông, lòng nhẹ đi phần nào dù câu hỏi vẫn còn nguyên đó, chưa có lời giải đáp cuối cùng. Nhưng ít nhất, thầy biết mình không cô độc khi mang câu hỏi ấy, và người thầy tinh thần của mình, dù đang yếu đuối trên giường bệnh, vẫn đủ bao dung để không đóng khung thầy vào bất cứ khuôn mẫu nào.
Bên ngoài cửa sổ, trăng hạ tuần treo lơ lửng trên đỉnh cây bồ đề cổ thụ, ánh sáng nhợt nhạt rọi xuống sân chùa vắng lặng. Không ai trong hai người biết rằng, cách đó không xa, trong căn buồng nhỏ sau bếp quán An Tâm, Yên Nhi cũng đang nằm thao thức với câu hỏi của riêng mình, cả hai câu hỏi ấy, dù khác nhau về hình hài, đều xoay quanh cùng một trục — làm sao để sống một cuộc đời có ý nghĩa thật sự, không phải chỉ đúng khuôn mẫu người khác kỳ vọng.
Sáng hôm sau, khi Yên Nhi mở cửa quán đón những tia nắng đầu ngày, cô thấy Thầy Thiện Tâm đang quét sân bên kia cổng phụ như thường lệ, dáng người vẫn điềm tĩnh, chậm rãi, không có gì khác biệt so với mọi hôm. Cô khẽ gật đầu chào, thầy gật đầu đáp lại, nụ cười nhẹ như gió sớm. Không ai trong hai người nói ra những gì đêm qua họ đã mang theo trong lòng — mỗi người vẫn giữ riêng câu hỏi của mình, như hai kẻ lữ hành cùng đi qua một quãng đường gập ghềnh, mỗi người mang một gánh nặng khác nhau, nhưng đều tìm được chút vững dạ khi biết bên cạnh mình cũng có người đang âm thầm bước tới, không đơn độc trong nỗi trăn trở của việc sống sao cho ra một đời có nghĩa.