Chương 9
Chương 9 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Rằm tháng Bảy năm nay rơi vào một ngày trời trong, hiếm hoi giữa mùa mưa dầm dề của Bến Trúc. Từ sáng sớm tinh mơ, Yên Nhi đã thức dậy trước cả tiếng gà gáy, bởi cô biết đây sẽ là một trong những ngày bận rộn nhất năm của quán — ngày lễ Vu Lan, ngày báo hiếu, ngày mà cả thị trấn nhỏ này như cùng hướng về ngôi chùa cổ trên gò đất cao, mang theo những nén hương, những giỏ hoa quả, và cả những nỗi lòng chất chứa quanh năm.
Tiếng chuông chùa Tịnh Liên ngân vang từ lúc trời còn nhá nhem, âm thanh trầm ấm lan toả qua ngõ Cây Bồ Đề, len vào tận trong bếp nơi Yên Nhi đang tất bật chuẩn bị hàng chục mâm cơm chay đặt trước cho các gia đình Phật tử. Bà Nụ, dù đã tám mươi mốt tuổi, vẫn dậy sớm phụ cháu gói từng đòn bánh ít lá gai, tay bà run run nhưng vẫn thoăn thoắt gấp từng lớp lá chuối, miệng lẩm bẩm đọc một bài kệ ngắn bà thuộc lòng từ thời còn trẻ.
"Ngày này hồi xưa mẹ con bận gấp năm gấp bảy hôm nay đó." Bà Nụ nói, giọng vừa hoài niệm vừa có chút tự hào. "Cả xóm đổ về chùa, quán nhà mình từ sáng đến tối không hở tay. Con Xuân nó nấu không kịp thở mà mặt lúc nào cũng tươi rói, nó bảo ngày này là ngày vui nhất năm của nó, vì được nấu cho cả làng ăn."
Yên Nhi mỉm cười nghe bà kể, tay vẫn không ngừng đảo chảo xào, chuẩn bị món nấm kho tiêu cho một trong những mâm cơm cúng dường gửi lên chùa. Cô nhớ lại những dòng chữ trong cuốn sổ tay của mẹ, và tự nhắc mình hôm nay, dù có bận rộn đến đâu, cũng phải cố giữ cho tâm mình không rối loạn theo nhịp độ công việc.
Đến khoảng tám giờ sáng, dòng người đổ về Chùa Tịnh Liên đã đông nghịt. Từ đầu ngõ Cây Bồ Đề, Yên Nhi có thể nhìn thấy từng đoàn người diễu qua trước cổng quán, tay bưng mâm lễ, tay cầm nhang đèn, có cả những cụ già chống gậy được con cháu dìu đi, có cả những gia đình trẻ dắt theo con nhỏ mặc áo lam đi chùa. Không khí rộn ràng nhưng không ồn ào, một sự náo nhiệt trầm lắng đặc trưng của ngày lễ Phật giáo, xen giữa tiếng tụng kinh vọng ra từ chính điện và tiếng trò chuyện rì rầm của những người quen biết nhau lâu năm trong thị trấn nhỏ.
Quán Chay An Tâm hôm nay mở cửa từ tinh mơ đến tận khuya, phục vụ không chỉ những mâm cơm đặt trước mà cả những vị khách vãng lai ghé ăn sau khi lễ Phật xong. Yên Nhi và hai người phụ bếp làm việc không ngơi tay, nhưng cô nhận thấy, khác với những ngày bận rộn thông thường ở đây khiến cô kiệt sức và cáu bẳn, hôm nay cô lại cảm thấy một nguồn năng lượng ấm áp lạ thường, như thể chính không khí của ngày lễ đã truyền vào cô một phần sức sống nào đó.
Giữa buổi trưa, chị Bích Hà ghé qua, không phải để ăn chè hạt sen như thường lệ, mà mang theo một giỏ trái cây nhỏ để cúng dường lên chùa. Chị dừng lại quán một lát, phụ Yên Nhi bưng vài mâm cơm ra bàn cho khách, một cử chỉ thân tình không cần ai nhờ vả. "Hôm nay chị lên chùa cầu siêu cho Bo." chị nói khẽ khi hai người có một phút rảnh tay đứng cạnh nhau. "Ngày này năm nào chị cũng lên, thắp cho con một nén nhang, xin sư ông tụng cho nó một thời kinh."
Yên Nhi nắm nhẹ tay chị, không nói gì nhiều, chỉ để sự hiện diện của mình là một lời an ủi lặng thầm. Ông Lãnh Văn Đạt cũng ghé quán vào giữa buổi chiều, làn da sạm nắng của ông hôm nay có phần tươi tắn hơn thường ngày, mặc bộ đồ bà ba sạch sẽ nhất, nói ông vừa từ chùa về sau khi thắp hương cho vợ. Ông ngồi vào bàn quen thuộc, gọi bát canh nấm rơm ngải cứu, và lần này, thay vì ăn trong lặng lẽ như mọi khi, ông trò chuyện rôm rả với vài người bạn già cùng bàn, kể những câu chuyện cũ về thời trẻ, về những mùa Vu Lan xa xưa khi vợ ông còn sống, cùng ông lên chùa từ lúc gà chưa gáy.
Trong sân chùa, dưới bóng cây bồ đề cổ thụ, Đại đức Thích Tuệ Thông đứng quan sát dòng người tấp nập ra vào, tay chắp sau lưng, ánh mắt sắc sảo lướt qua từng góc khuôn viên. Yên Nhi tình cờ nhìn thấy thầy khi mang một mâm bánh ít lá gai lên cúng dường theo lời dặn của bà Nụ. Cô để ý thầy không tụng kinh cùng các tăng ni khác trong chính điện, mà đứng riêng một góc, mắt nhìn ra khoảng sân rộng phía trước ao sen, nơi hàng trăm người đang ngồi quây quần dưới những tán cây, ăn cơm chay, trò chuyện, một số gia đình còn trải chiếu ngồi nghỉ ngơi giữa buổi lễ dài.
"Không gian này đẹp quá, tiếc là chưa được khai thác đúng mức." Yên Nhi nghe thấy thầy Tuệ Thông nói, không phải với cô mà với một vị trong Ban Hộ Tự đứng cạnh, một người đàn ông trung niên ăn mặc chỉnh tề mà cô không quen mặt. "Nhìn ngày hôm nay là biết, chùa mình có sức hút cộng đồng rất lớn. Nếu quy hoạch lại khuôn viên, xây thêm khu nghỉ dưỡng nhẹ, không gian thiền tập bài bản hơn, chắc chắn sẽ thu hút được nhiều Phật tử thập phương hơn nữa, có thêm nguồn lực để trùng tu chính điện, sửa lại khu tăng xá đã xuống cấp."
Vị trong Ban Hộ Tự gật gù, có vẻ đồng tình một phần. "Thầy nói cũng có lý, nhưng bà con quanh đây quen với nếp cũ, sợ thay đổi nhiều quá lại mất đi cái hồn của chùa."
"Thay đổi không có nghĩa là mất đi cái hồn." Thầy Tuệ Thông đáp, giọng điềm đạm nhưng chắc chắn. "Ngược lại, nếu không có nguồn lực, chùa mình rồi sẽ xuống cấp dần, mái ngói dột, tường vôi bong tróc, đến lúc đó cái hồn cũng chẳng còn chỗ mà nương náu. Tôi chỉ nghĩ, mình cần nhìn xa hơn một chút, đừng để tình cảm cản trở những quyết định cần thiết."
Yên Nhi đứng lặng một chút phía sau, mâm bánh ít vẫn còn trên tay, lòng cô chợt dấy lên một cảm giác bất an quen thuộc, tương tự như lần đầu tiên cô gặp thầy Tuệ Thông. Cô không nghe được toàn bộ câu chuyện, nhưng những từ như "quy hoạch lại", "khu nghỉ dưỡng", "khai thác đúng mức" cứ vang vọng trong đầu cô, gợi lên một linh cảm không lành. Cô nhớ đến chiếc xe lạ với người mặc vest từng xuất hiện quanh chùa cách đây không lâu, nhớ đến ánh mắt dò xét của thầy Tuệ Thông trong lần gặp đầu tiên.
Cô lặng lẽ đặt mâm bánh lên bàn thờ theo đúng nghi thức, rồi rời đi, không muốn để thầy Tuệ Thông biết mình đã vô tình nghe được câu chuyện. Trên đường trở về quán, cô đi ngang qua khu vực gần cổng phụ, nơi thầy Thiện Tâm đang giúp một cụ bà lớn tuổi tìm chỗ ngồi nghỉ dưới bóng cây, tay đỡ nhẹ cánh tay cụ, kiên nhẫn dìu từng bước một trên nền gạch có phần gồ ghề. Nhìn hình ảnh ấy, Yên Nhi chợt thấy lòng mình dịu lại đôi chút — ít nhất, giữa những toan tính và lo âu, vẫn còn những điều giản dị, chân thành như vậy đang diễn ra ngay trong khuôn viên chùa.
Buổi tối, khi lễ chính đã qua, dòng người thưa dần, Yên Nhi đứng ở cửa quán nhìn ra sân chùa được thắp sáng bởi hàng trăm ngọn đèn hoa đăng nhỏ mà các Phật tử thả trên mặt ao sen, lung linh phản chiếu xuống làn nước tĩnh lặng. Bà Nụ ngồi cạnh cô trên bậc thềm, tay vẫn cầm quạt mo phe phẩy dù trời đã bớt oi bức.
"Ngày này nhìn vui vậy chứ mệt lắm nghen con." Bà Nụ nói, giọng có chút thở dài nhẹ nhõm sau một ngày dài. "Nhưng mà mệt kiểu này khác, mệt mà lòng nhẹ, không như cái mệt hồi con còn ở Sài Gòn kể cho bà nghe."
Yên Nhi gật đầu, cảm nhận rõ sự khác biệt bà ngoại vừa nói. Cô nhìn ra những ngọn đèn hoa đăng trôi lững lờ trên mặt ao, nghĩ đến câu chuyện cô vô tình nghe được từ thầy Tuệ Thông ban chiều, nghĩ đến cuốn sổ tay của mẹ, nghĩ đến chị Bích Hà lên chùa cầu siêu cho con, nghĩ đến ông Lãnh Văn Đạt tìm lại được nụ cười bên bát canh nấm quen thuộc. Tất cả những mảnh ghép ấy, trong một ngày, đã cho cô thấy rõ hơn bao giờ hết giá trị thật sự của không gian nhỏ bé này — quán chay và ngôi chùa cổ, nương tựa vào nhau suốt bao năm, là nơi neo đậu cho biết bao tâm hồn mang theo nỗi đau riêng.
Gió đêm mang theo mùi khói nhang còn vương lại từ chính điện, hoà lẫn với mùi bùn non và hương sen thoang thoảng bốc lên từ mặt ao, một thứ mùi hương Yên Nhi đã ngửi quen từ thuở bé nhưng đêm nay bỗng thấy thấm thía lạ thường, như thể mỗi hơi thở đều mang theo một lớp ký ức chồng lên ký ức khác. Xa xa, tiếng mõ cầm canh vọng ra từ chính điện, đều đặn, chậm rãi, như nhịp tim của cả ngôi chùa đang dần lắng lại sau một ngày dài đón khách thập phương. Cô nhìn xuống đôi bàn tay mình, vẫn còn vương chút bột nếp từ mẻ bánh ít cuối cùng gói lúc chiều, và nghĩ, có lẽ chính những đôi tay bình dị như thế này — tay bà Nụ gói bánh, tay chị Bích Hà bưng mâm cơm phụ khách, tay thầy Thiện Tâm dìu cụ già qua sân gạch gồ ghề — mới thật sự là thứ giữ cho nơi này còn sống, còn ấm, chứ không phải những bản quy hoạch hào nhoáng trên giấy.
Và chính vì thế, những lời nói thoáng qua của thầy Tuệ Thông ban chiều càng khiến lòng cô nặng trĩu. Cô chưa biết chuyện gì sẽ xảy ra, chưa biết "hiện đại hoá" mà thầy nhắc đến cụ thể là gì, nhưng cô cảm nhận được, như một luồng gió lạnh thoảng qua giữa đêm hè oi ả, rằng những ngày yên bình như hôm nay có thể sẽ không còn kéo dài mãi. Cô ngồi lặng bên bà ngoại, nhìn những ngọn đèn hoa đăng cứ trôi xa dần trên mặt ao tối, lòng vừa ấm áp vì một ngày lễ trọn vẹn, vừa thấp thỏm một nỗi lo chưa thành hình rõ rệt, như một đám mây xám đang lặng lẽ kéo đến phía chân trời.