Chương 14
Chương 14 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Đại đức Thích Tuệ Thông ghé quán An Tâm vào một buổi chiều muộn, khi khách đã vãn và Yên Nhi đang lau dọn những chiếc bàn gỗ cuối cùng. Thầy đến một mình, không mặc áo tràng chỉnh tề như những lần xuất hiện chính thức, chỉ khoác chiếc áo nâu sồng giản dị, tay cầm một chiếc nón lá cũ, dáng đi có phần chậm rãi hơn thường lệ, như người vừa đi một quãng đường dài trong lòng chứ không chỉ trên đôi chân.
"Cho tôi xin một chén trà được không cô Nhi?" thầy hỏi, giọng nhỏ nhẹ, không còn cái vẻ điềm đạm có phần xa cách của một người quản lý chùa đang họp hành với đối tác, mà gần với giọng một người khách quen ghé qua sau một ngày dài.
Yên Nhi hơi bất ngờ, nhưng vẫn gật đầu mời thầy ngồi xuống chiếc bàn gần cửa sổ, nơi có thể nhìn thẳng ra ngõ Cây Bồ Đề và một góc mái chùa phía xa. Cô pha một ấm trà atiso đỏ, thứ trà mẹ cô ngày trước hay dùng để đãi khách vào buổi chiều, mang ra cùng đĩa bánh ít lá gai còn ấm — món thầy vẫn hay khen mỗi lần ghé thăm sư ông.
Thầy Tuệ Thông nhấp một ngụm trà, im lặng một lúc lâu, mắt nhìn ra khoảng sân nhỏ có giàn hoa thiên lý đang trổ những chùm hoa vàng nhạt. "Cô Nhi này," cuối cùng thầy lên tiếng, "tôi biết cô đang nghĩ tôi là người muốn bán đứng ngôi chùa, bán đứng cả quán của cô. Tôi không trách cô nghĩ vậy đâu, vì đứng từ vị trí của cô, mọi chuyện đúng là nhìn như thế thật."
Yên Nhi ngồi xuống đối diện, hai tay đặt lên bàn, không phủ nhận cũng không xác nhận, chỉ im lặng chờ thầy nói tiếp.
"Nhưng cô có biết," thầy tiếp, giọng trầm xuống, "năm năm trước, khi tôi được Giáo hội cử về đây, tình hình chùa Tịnh Liên đã khó khăn lắm rồi. Sư ông ngày một yếu, không đủ sức quán xuyến hết mọi việc như trước. Chùa chỉ còn ba vị tăng, trong đó có tôi mới về, một vị đã hơn sáu mươi tuổi, sức khỏe cũng chẳng khá hơn sư ông là bao, chỉ có Thầy Thiện Tâm còn trẻ khỏe, nhưng một mình thầy ấy không thể gánh hết mọi việc từ quét dọn, sửa chữa, đến tổ chức lễ lạt, tiếp đón Phật tử." Thầy dừng lại, xoay chén trà trong tay, ánh mắt như đang nhìn về một nơi xa hơn bức tường quán. "Cô có biết mái chánh điện đã dột ba năm nay chưa? Mỗi mùa mưa tôi phải cho người hứng nước bằng xô chậu ngay dưới bàn thờ Phật. Cột kèo nhà tổ mối mọt gần hết, có chỗ tôi sợ sập bất cứ lúc nào. Tường bao quanh ao sen nứt từng mảng, mùa nước lớn sợ vỡ. Tôi từng làm đơn xin kinh phí trùng tu từ Giáo hội cấp trên, nhưng nguồn quỹ chung cũng eo hẹp, chỉ hỗ trợ được một phần rất nhỏ, không thấm vào đâu."
"Con không biết tình hình nặng đến vậy," Yên Nhi khẽ nói, giọng đã dịu đi phần nào.
"Tiền công đức của chùa mình," thầy Tuệ Thông tiếp tục, "cô biết đấy, phần lớn đến từ những dịp lễ lớn, rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy, còn ngày thường thì chẳng đáng là bao, đa phần bà con quanh vùng cũng không khá giả gì, có người đến chùa lễ Phật còn không đủ tiền mua nhang, tôi và sư ông chưa bao giờ đòi hỏi gì ở họ, đó là đạo lý của nhà chùa. Nhưng vì thế, quỹ trùng tu cứ mãi mãi không đủ. Tôi từng tính đến việc kêu gọi quyên góp rộng rãi hơn, nhưng thị trấn Bến Trúc mình nhỏ, ít người biết đến, ít nhà hảo tâm lớn nào chịu để ý tới một ngôi chùa làng xa xôi như thế này." Thầy thở dài, một hơi thở nặng nề như trút bớt một gánh nặng đã đè lâu trong ngực. "Rồi có một hôm, đại diện công ty của ông Sái Trọng Phát đến, ngỏ ý về dự án đầu tư. Ban đầu tôi cũng dè dặt như cô bây giờ. Nhưng càng tìm hiểu, tôi càng thấy đó có thể là cơ hội duy nhất để chùa mình không tiếp tục xuống cấp, để chư tăng già yếu có nơi an dưỡng đàng hoàng, để chánh điện không còn phải hứng nước mưa bằng xô chậu mỗi mùa mưa nữa."
Yên Nhi im lặng, nhìn xuống chén trà đang bốc hơi nghi ngút trước mặt mình. Cô cảm nhận rõ trong giọng nói của thầy Tuệ Thông không hề có chút toan tính vụ lợi nào, chỉ có một nỗi lo âu thành thật của người đang cầm cân nảy mực cho một cộng đồng đang suy yếu dần theo năm tháng. "Nhưng thưa thầy," cô nói, cố giữ giọng điềm tĩnh, "nếu để họ vào, con sợ cái họ mang đến không chỉ là tiền trùng tu, mà còn là một thứ khác hẳn với tinh thần vốn có của chùa mình. Con nghe họ nói đến khu nghỉ dưỡng, hồ bơi, spa... nghe không giống một ngôi chùa nữa, mà giống một khu du lịch mượn danh chùa để kiếm lời."
Thầy Tuệ Thông gật đầu chậm rãi, không phản bác. "Tôi hiểu điều cô lo lắng. Thú thật, chính tôi cũng có những đêm trằn trọc vì câu hỏi đó. Tôi không muốn biến chùa Tịnh Liên thành một nơi thương mại hóa, đánh mất sự thanh tịnh vốn có. Nhưng tôi cũng không muốn nhìn ngôi chùa mục nát dần trước mắt mình mà không làm gì cả, trong khi sư ông ngày một yếu, không biết còn trụ được bao lâu nữa. Tôi đứng giữa hai nỗi sợ, cô Nhi ạ — sợ giữ được cái hồn của chùa mà để nó sụp đổ theo thời gian, và sợ cứu được cái hình hài của chùa mà đánh mất cái hồn của nó. Tôi vẫn chưa biết chắc con đường nào là đúng, chỉ biết rằng không thể cứ để mọi thứ như cũ mãi được, vì thực trạng đã đến mức báo động rồi."
Có một khoảng lặng dài giữa hai người, chỉ có tiếng lá thiên lý xào xạc ngoài sân và tiếng xe máy xa xa ngoài đường lớn vọng lại. Yên Nhi nhìn thầy Tuệ Thông, lần đầu tiên cô thấy rõ những nếp nhăn hằn sâu nơi khóe mắt thầy, những sợi tóc lún phún bạc dưới lớp tóc ngắn cạo sát, dấu vết của bao đêm lo nghĩ mà trước đây cô chưa từng để tâm quan sát kỹ. Cô nhận ra mình đã nhìn thầy quá đơn giản, đóng khung thầy vào hình ảnh một người thực dụng, sẵn sàng bán đứng những gì thiêng liêng để đổi lấy tiện nghi, trong khi sự thật phức tạp hơn nhiều.
Cô chợt nhớ lại buổi lễ rằm tháng Bảy không lâu trước đây, lúc thầy Tuệ Thông đứng nhìn sân chùa đông nghịt người, ánh mắt thầy khi ấy cô từng cho là toan tính, dò xét tiềm năng thương mại của không gian. Giờ ngồi đây nghe thầy kể chuyện mái dột, cột mối mọt, quỹ trùng tu cạn kiệt, cô hiểu ra có lẽ ánh mắt ấy không hẳn là dò xét lợi nhuận, mà là ánh mắt của một người đang đứng trước một đám đông đông đảo mà trong lòng thầm tính toán xem làm sao để đám đông ấy còn có chỗ mà về, còn có mái chùa mà đứng dưới, trong mười năm, hai mươi năm nữa. Sự thức tỉnh nhỏ ấy khiến Yên Nhi thấy hổ thẹn phần nào vì đã vội vàng phán xét thầy chỉ qua vài lần gặp gỡ ngắn ngủi.
"Thưa thầy," cô nói sau một lúc, giọng đã bớt căng thẳng, "con không nghĩ thầy là người xấu. Con chỉ sợ, một khi đã ký kết với họ, mọi chuyện sẽ không còn nằm trong tay chùa mình nữa. Người ta sẽ hứa đủ điều trong bản vẽ, nhưng khi công trình đã bắt đầu, khi tiền đã đổ vào rồi, ai sẽ là người giữ được lời hứa ấy? Con từng làm việc trong ngành dịch vụ nhiều năm, con biết những lời hứa lúc ký hợp đồng và những gì thực tế diễn ra sau đó có thể khác xa nhau lắm."
Thầy Tuệ Thông nhìn cô, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên, như thể lần đầu tiên nghe được một góc nhìn thực tế đến vậy từ phía những người phản đối dự án. "Cô nói có lý," thầy thừa nhận. "Tôi cũng đã nghĩ đến điều đó, nhưng tôi chưa có phương án nào khác khả thi hơn. Nếu cô, hay bác Đức Phong, hay ai đó trong cộng đồng có một hướng đi khác để chùa vẫn có đủ kinh phí trùng tu mà không phải đánh đổi với một tập đoàn lớn như vậy, tôi sẵn lòng lắng nghe, thật lòng lắng nghe, không phải chỉ nói cho có." Thầy nhấn mạnh câu cuối, như một lời mời gọi thành khẩn hơn là một câu xã giao.
Yên Nhi không có câu trả lời ngay lúc đó. Cô chỉ gật đầu, hứa sẽ suy nghĩ, sẽ bàn với bác Đức Phong và mọi người xem có cách nào khác không. Nhưng trong lòng cô, một điều gì đó đã thay đổi sau buổi trò chuyện này. Cô không còn nhìn thầy Tuệ Thông như một chướng ngại cần vượt qua, mà như một con người đang mắc kẹt giữa trách nhiệm và giới hạn của chính mình, cũng giống như cô từng mắc kẹt giữa nghề nghiệp mình yêu và guồng quay đã suýt nuốt chửng cô ở Sài Gòn.
Trước khi rời quán, thầy Tuệ Thông đứng dậy, chắp tay cúi chào theo phép tắc nhà Phật, rồi bất chợt dừng lại, nhìn quanh gian quán nhỏ với những chiếc bàn gỗ cũ, bức ảnh đen trắng của Cam Thị Xuân treo trên vách, mùi dầu phộng và sả còn vương trong không khí. "Cô biết không," thầy nói, giọng nhỏ hẳn, gần như tự nói với chính mình, "mỗi lần bước vào đây, tôi lại nhớ đến những bữa cơm chay đơn sơ ngày tôi mới xuất gia, ở một ngôi chùa nghèo miền Trung. Lâu lắm rồi tôi mới lại cảm thấy một nơi mang đúng cái không khí ấy — giản dị nhưng ấm áp. Có lẽ chính vì thế mà tôi cũng sợ mất nó, dù trong đầu tôi vẫn đang tính toán những con số trùng tu khô khan kia." Nói xong, thầy khẽ cúi đầu lần nữa rồi bước ra ngõ, dáng đi khuất dần sau hàng cau, để lại Yên Nhi ngồi một mình bên tách trà đã nguội, lòng ngổn ngang những suy nghĩ mới, không còn đơn giản là đúng hay sai, mà là một bài toán khó của những giới hạn thật, những nỗi sợ thật, mà cả hai phía đều đang phải đối diện.