Quán Chay Sau Cổng Chùa
10 phút đọc

Chương 4

Chương 4 — Quán Chay Sau Cổng Chùa

Cập nhật 17/08/2026 10 phút đọc

Chiếc xe bốn chỗ màu đen bóng loáng xuất hiện ở đầu Ngõ Cây Bồ Đề vào lúc tám giờ sáng, đỗ xịch ngay trước cổng phụ chùa, một nơi vốn chỉ quen với tiếng xe đạp cà tàng của các cụ Phật tử hay tiếng xe máy cà rịch cà tang của người dân trong xóm. Yên Nhi đang đứng lau bàn ngoài hiên quán, tay cầm chiếc khăn ẩm, nhìn thấy ba người đàn ông mặc sơ mi trắng, quần âu, bước xuống xe, một người xách theo chiếc vali kim loại, một người khác vác trên vai một cây gậy đo đạc có gắn thiết bị điện tử nhấp nháy đèn đỏ. Họ nói chuyện với nhau bằng giọng thành phố, âm sắc dứt khoát, khác hẳn cái chất giọng chậm rãi, kéo dài quen thuộc của người Bến Trúc.

Cô ngừng tay, đứng nhìn theo khi họ đi vòng quanh khoảnh sân trước ao sen, một người cắm một cây cọc nhỏ có dải băng đỏ xuống bãi cỏ sát mép nước, người khác giương ống nhắm gì đó về phía cổng tam quan rồi ghi ghi chép chép vào một tấm bảng kẹp giấy. Có một người còn tiến đến gần khu đất quán An Tâm đang toạ lạc, đứng lại nhìn mái ngói cũ, nhìn giàn hoa thiên lý, rồi cúi xuống viết gì đó, vẻ mặt dửng dưng như đang định giá một món hàng chứ không phải đang đứng trước một nơi có hai mươi lăm năm người ta nấu ăn cho nhau ăn.

"Chú ơi, chú làm gì vậy ạ?" Yên Nhi bước ra, giọng cố giữ bình thản dù trong lòng đã dấy lên một sự bồn chồn khó tả.

Người đàn ông ngẩng lên, nở một nụ cười xã giao, ngắn gọn. "Chúng tôi khảo sát địa chính, cô ơi. Đo đạc lại ranh giới khu đất theo yêu cầu của đơn vị chủ đầu tư, phối hợp với Ban Hộ Tự chùa." Anh ta nói câu đó trơn tru như đã lặp lại nó hàng chục lần ở hàng chục địa điểm khác, rồi quay đi tiếp tục công việc, không buồn giải thích thêm, coi như câu trả lời ấy đã đủ cho mọi thắc mắc.

Yên Nhi đứng lặng một lúc, nhìn theo bóng ba người đàn ông di chuyển quanh khuôn viên chùa với những bước chân dứt khoát, tự tin như thể họ đã có quyền ở đó từ trước. Cô nhớ đến buổi trò chuyện thoáng qua với thầy Thiện Tâm cách đây vài tuần, khi anh nhắc bâng quơ về "một vài lời đồn" đang lan trong xóm, về việc có ai đó muốn mua lại đất quanh chùa để làm dự án. Lúc đó cô chỉ nghĩ đó là chuyện xa xôi, chuyện của người lớn trong Ban Hộ Tự, không liên quan trực tiếp đến gian bếp nhỏ của mình. Nhưng nhìn cảnh tượng trước mắt, cô chợt hiểu ra "lời đồn" ấy đã trở thành một điều gì đó rất thật, rất cụ thể, đang cắm những cây cọc đỏ xuống ngay trước cổng nhà mình.

Cô quay vào bếp, kể lại cho bà Nụ nghe. Bà ngoại đang ngồi vo gạo, nghe xong thì ngừng tay, gương mặt thoáng chút biến sắc, nhưng rồi bà chỉ lắc đầu, giọng trầm xuống. "Chuyện đất chuyện cát, để mấy ông sư với Ban Hộ Tự lo, mình chỉ là dân thuê tượng trưng, biết nói gì bây giờ." Nhưng đôi tay bà, khi cầm chiếc rổ gạo, lại run nhẹ hơn thường ngày, một cái run mà Yên Nhi để ý thấy nhưng không dám hỏi thêm, sợ chạm vào một nỗi lo mà cả hai bà cháu đều chưa sẵn sàng gọi tên.

Buổi trưa hôm đó, tin tức về đoàn khảo sát lan nhanh khắp Ngõ Cây Bồ Đề, từ miệng người này sang người khác như một ngọn gió thổi qua đám lá khô. Mấy cô Phật tử ghé quán ăn cơm trưa bàn tán xôn xao, người bảo nghe nói có công ty lớn muốn xây khu nghỉ dưỡng, người bảo chỉ là đo đạc để làm hồ sơ trùng tu chùa, chẳng ai biết chắc điều gì, nhưng ai cũng mang theo một vẻ mặt lo lắng thấp thoáng sau những câu nói cười vẫn cố giữ cho bình thường.

Chính vào lúc quán đang đông khách nhất, khoảng gần mười hai giờ trưa, tiếng chuông báo động vang lên từ phía sân chùa, không phải tiếng đại hồng chung quen thuộc mà là tiếng người gọi nhau hớt hải, tiếng dép lê chạy rầm rập trên nền gạch. Yên Nhi đang múc canh cho khách thì nghe tiếng chú tiểu Nhỏ hét lên từ ngoài cổng phụ, giọng non nớt vỡ ra vì hoảng sợ: "Cô Nhi ơi, sư ông ngã rồi, sư ông ngã rồi!"

Cô buông ngay chiếc muôi xuống bàn, không kịp cởi tạp dề, chạy như bay ra khỏi quán, băng qua con ngõ nhỏ, lao vào sân chùa. Cảnh tượng trước mắt khiến tim cô như ngừng đập một nhịp: sư ông Thích Giác Viên nằm sóng soài trên nền gạch trước sân chánh điện, ngay gần chỗ đoàn khảo sát vừa cắm cọc đo đạc cách đó không xa, gương mặt ông tái nhợt, môi hơi tím, một tay còn nắm chặt lấy vạt áo cà sa như đang cố gắng đứng dậy. Vài cụ Phật tử già đứng vây quanh, người thì luống cuống không biết làm gì, người thì lật đật lấy dầu gió ra xoa, tiếng khóc nấc nghẹn của một bà cụ xen lẫn tiếng gọi điện thoại cầu cứu.

Thiện Tâm chạy đến gần như cùng lúc với Yên Nhi, có lẽ từ khu nhà tổ phía sau, gương mặt anh trắng bệch, hoàn toàn khác với vẻ điềm tĩnh thường ngày. Anh quỳ xuống bên sư ông, một tay đỡ đầu ông lên khỏi nền gạch cứng, tay kia áp vào cổ tay ông để dò mạch, giọng anh run nhưng vẫn cố giữ rành mạch để trấn an mọi người xung quanh. "Sư ông còn thở, mạch còn đập, nhưng yếu lắm. Phải đưa đi bệnh viện ngay, không được chậm trễ."

"Xe của con để ngoài kia, để con chở!" Một trong ba người đàn ông đoàn khảo sát, có lẽ vì hoảng hốt trước tình huống bất ngờ, cũng vội vàng lên tiếng, chạy đi lấy xe. Yên Nhi và Thiện Tâm cùng hai người đàn ông trong xóm nhẹ nhàng nâng sư ông lên, đặt ông nằm ở băng ghế sau chiếc xe đen bóng loáng ấy — chính chiếc xe từng chở những người đến đo đạc mảnh đất của chùa, giờ lại trở thành phương tiện chở người trụ trì đi cấp cứu, một sự trớ trêu mà không ai trong khoảnh khắc hoảng loạn ấy còn đủ tâm trí để nhận ra.

Yên Nhi ngồi phía sau, một tay đỡ đầu sư ông, tay kia nắm chặt bàn tay gầy guộc, lạnh ngắt của ông, cảm nhận từng nhịp mạch yếu ớt đập dưới đầu ngón tay mình. Xe lao đi trên con đường đất gập ghềnh dẫn ra quốc lộ, hướng về bệnh viện đa khoa của huyện cách đó gần hai mươi cây số, mỗi cú xóc nảy lên khiến lòng cô thắt lại. Thiện Tâm ngồi phía trước, quay đầu lại liên tục để kiểm tra hơi thở của sư ông, miệng lẩm bẩm điều gì đó không rõ lời, có lẽ là một câu chú, một lời cầu nguyện, hoặc chỉ đơn giản là cách anh giữ cho mình khỏi hoảng loạn.

"Sư ông ơi, ráng lên, sắp tới rồi." Yên Nhi thì thầm bên tai ông, giọng cô nghẹn lại. Cô nhớ những buổi chiều thơ bé, khi mẹ dẫn cô sang chùa lễ Phật, sư ông vẫn hay xoa đầu cô, dúi vào tay cô một viên kẹo gừng nhỏ, bảo "ăn cho ấm bụng". Cô nhớ những năm tháng sau khi mẹ mất, chính sư ông là người đến tận nhà, ngồi cả buổi chiều bên bàn thờ, tụng một thời kinh cầu siêu, rồi nắm tay cô, dặn dò "ráng giữ lấy cái quán này con, nó không chỉ là quán, nó là nơi mẹ con gửi lại phần đời đẹp nhất của bà". Người thầy tinh thần ấy, giờ đây đang nằm bất động trong vòng tay cô, mong manh như một ngọn đèn trước gió.

Đến bệnh viện, các bác sĩ trực khoa cấp cứu vội vã đưa sư ông vào phòng theo dõi đặc biệt, cánh cửa khép lại, để lại Yên Nhi và Thiện Tâm đứng ngoài hành lang trắng toát, mùi thuốc sát trùng nồng nặc thay thế cho mùi hương trầm quen thuộc. Họ đứng cạnh nhau, không nói gì trong một lúc lâu, chỉ nghe tiếng chân người qua lại, tiếng loa gọi tên bệnh nhân vang lên đều đều vô cảm.

"Là do khảo sát đất đai." Thiện Tâm cuối cùng lên tiếng, giọng anh trầm và nặng nề, hai bàn tay siết chặt vào nhau. "Sư ông vốn đã yếu tim từ lâu, bác sĩ vẫn dặn phải tránh xúc động mạnh. Sáng nay người thấy đoàn khảo sát cắm cọc ngay trước sân chánh điện, không ai báo trước với người một lời nào, người tự ra hỏi, rồi..." Anh không nói hết câu, chỉ lắc đầu, ánh mắt nhìn xuống đôi bàn tay mình như đang tự trách bản thân vì không kịp có mặt sớm hơn.

"Không phải lỗi của thầy." Yên Nhi nói khẽ, dù chính cô cũng đang cảm thấy một nỗi tự trách mơ hồ tương tự, tự hỏi nếu mình nhanh chân hơn, nếu mình lên tiếng phản đối đoàn khảo sát ngay từ đầu, liệu mọi chuyện có khác đi không. Nhưng cô biết, sâu trong lòng, đây không phải là chuyện có thể ngăn lại bằng một hành động đơn lẻ của một cá nhân. Nó là cả một guồng máy đã bắt đầu chuyển động, âm thầm nhưng chắc chắn, giống hệt cái guồng máy từng nuốt chửng những năm tháng tuổi trẻ của cô ở Sài Gòn.

Gần một tiếng đồng hồ sau, một bác sĩ bước ra, gỡ khẩu trang, thông báo sư ông đã qua cơn nguy kịch, được chẩn đoán là một cơn suy tim cấp do huyết áp tăng đột ngột, cần nằm viện theo dõi ít nhất một tuần, tuyệt đối tránh mọi căng thẳng, xúc động mạnh trong thời gian tới. Yên Nhi thở phào, nhưng ngay sau đó, một nỗi lo khác lại dâng lên: một tuần, có khi hơn, ngôi chùa sẽ không có người đứng đầu, đúng vào lúc một tập đoàn bất động sản đang gõ cửa với những cây cọc đo đạc và những bản vẽ phối cảnh hào nhoáng.

Chiều hôm đó, khi Yên Nhi và Thiện Tâm trở về Bến Trúc trên chuyến xe khách muộn, trời đã sẩm tối, ánh đèn đường thưa thớt hắt qua khung cửa kính, nhuộm vàng gương mặt mệt mỏi của cả hai. Yên Nhi tựa đầu vào thành ghế, nhắm mắt, nhưng không sao ngủ được, tai vẫn còn văng vẳng tiếng chuông cấp cứu, tiếng chú tiểu Nhỏ hét gọi hớt hải.

"Cô có sợ không?" Thiện Tâm hỏi, giọng nhẹ, phá vỡ sự im lặng kéo dài suốt nửa chặng đường.

"Con sợ." Yên Nhi đáp thật lòng, không giấu giếm. "Con sợ những cây cọc đỏ đó. Con sợ cái cách người ta nhìn quán con, nhìn chùa mình, như nhìn một miếng đất trên bản đồ, chứ không phải nhìn một nơi có người sống, có người thương nhau ở đó."

Thiện Tâm im lặng một lúc, nhìn ra khung cửa xe, nơi bóng tối đồng quê lướt qua nhanh dần. "Thầy cũng sợ." anh nói, giọng thành thật hiếm hoi. "Nhưng thầy nghĩ, sợ hãi không phải là điều xấu, miễn là mình đừng để nó khiến mình đứng yên. Sư ông từng dạy thầy, nỗi sợ giống như một cơn gió — nó có thể thổi tắt một ngọn đèn yếu, nhưng cũng có thể làm bùng lên một ngọn lửa đã sẵn có, nếu mình biết cách đứng đúng hướng gió."

Yên Nhi không đáp, chỉ gật đầu nhẹ, để câu nói ấy lắng xuống trong lòng như một hạt giống mới, chưa biết ngày nào sẽ nảy mầm giữa những lo âu đang chất chồng. Xe tiếp tục lăn bánh trong đêm, đưa họ trở về Ngõ Cây Bồ Đề, nơi ánh đèn quán An Tâm vẫn le lói sáng như một lời hứa nhỏ nhoi rằng dù ngày mai có ra sao, đêm nay vẫn còn một mái nhà để quay về.

Đã sao chép liên kết chương