Quán Chay Sau Cổng Chùa
9 phút đọc

Chương 17

Chương 17 — Quán Chay Sau Cổng Chùa

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Bài viết của Chế Hoài Nam lên mạng vào một buổi tối thứ Ba, mang cái tựa giản dị "Quán chay nhỏ sau cổng chùa, nơi một người phụ nữ nấu ăn để nhớ mẹ mình". Yên Nhi đọc nó một lần trong đêm, dưới ánh đèn bàn, tay run run cuộn từng đoạn chữ trên màn hình điện thoại, nước mắt chảy ra lúc nào không hay khi đọc đến đoạn Nam viết về tấm ảnh đen trắng của Cam Thị Xuân treo trên vách — "một người phụ nữ mà cả đời chỉ mong người khác no bụng, giờ đây con gái bà đang phải chiến đấu để giữ lại chính căn bếp ấy". Bài viết được chia sẻ nhiều hơn cô tưởng. Đến sáng hôm sau, quán đã có thêm dăm bảy người khách lạ, tay cầm điện thoại, hỏi nhau "đây có phải cái quán trong bài báo không" trước khi bước vào, có người xin chụp ảnh cùng bàn ký tên, có người lặng lẽ để lại một khoản tiền công đức nhỏ nói là "gửi biếu sư ông".

Đáng lẽ đó phải là một tin vui trọn vẹn. Nhưng cùng lúc ấy, áp lực từ phía khác cũng bắt đầu siết chặt hơn.

Chiều thứ Tư, Đại đức Thích Tuệ Thông cho gọi Yên Nhi lên phòng khách nhà tổ. Thầy ngồi sau bàn trà, tay xoay xoay chiếc chuông nhỏ vẫn dùng để thỉnh trong các thời khoá, gương mặt mang một vẻ mệt mỏi mà Yên Nhi chưa từng thấy ở thầy trước đây — không phải vẻ nghiêm khắc thường ngày, mà là một sự chùng xuống thật sự.

"Cô Nhi," thầy nói, giọng chậm rãi, cân nhắc từng chữ, "hôm qua bên Đại Phú Khang có gọi điện cho tôi. Ông Sái Trọng Phát không nói thẳng, nhưng ý ông ấy rất rõ. Ông ấy nói, nếu chùa vẫn giữ thái độ chần chừ, không sớm đồng ý phương án hợp tác, thì phía công ty sẽ phải xem xét lại toàn bộ chính sách cho thuê đất trong khu vực quy hoạch — trong đó có phần đất quán của cô đang toạ lạc." Thầy dừng lại, nhìn thẳng vào mắt Yên Nhi. "Ông ấy nói, nếu không hợp tác được trên tinh thần thiện chí, công ty vẫn có quyền đề nghị chùa — với tư cách chủ đất — điều chỉnh giá thuê tượng trưng bấy lâu nay lên mức thị trường. Cô hiểu ý tôi chứ? Mức giá đó, tôi e là quán mình không kham nổi, dù có bán hết đồ đạc trong nhà."

Yên Nhi ngồi im, hai bàn tay siết chặt vào nhau trong lòng. Cô hiểu quá rõ. Đó không phải là một lời đe doạ trực tiếp, thô bạo — nó lịch sự, gián tiếp, đúng cái phong cách vẫn thấy ở Sái Trọng Phát, nhưng độc hơn bất kỳ lời đe doạ trắng trợn nào, vì nó đánh thẳng vào chỗ chùa là chủ đất, còn gia đình cô suốt bao năm chỉ thuê tượng trưng bằng tình nghĩa chứ chưa từng có hợp đồng ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Một câu nói của Tuệ Thông, dù thầy không hề muốn, cũng đủ khiến cô nhận ra: chiến dịch xin chữ ký, tất cả những gì cô và bác Phong đang làm, đều có thể trở thành vô nghĩa trước một đòn bẩy tài chính đơn giản như vậy.

"Con biết ơn thầy đã nói thẳng với con," Yên Nhi đáp, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đã dậy sóng. "Nhưng con vẫn sẽ tiếp tục làm những gì con đang làm."

Tuệ Thông gật đầu, không tranh luận. "Tôi không cản cô. Tôi chỉ muốn cô biết trước, để cô chuẩn bị tâm thế. Chuyện này, càng ngày càng không đơn giản như tôi từng nghĩ."

Rời khỏi phòng khách nhà tổ, Yên Nhi đi qua sân chùa trong ánh chiều nhạt, lòng nặng trĩu. Cô không kể ngay cho ai, kể cả bà ngoại, kể cả bác Phong — cô cần một đêm để tự mình ngấm cái tin đó, để tìm cách nghĩ về nó mà không sụp đổ. Nhưng cơ thể cô, vốn đã kiệt quệ sau nhiều tuần vừa lo quán vừa lo chiến dịch, không cho cô cái đêm bình yên ấy. Cô trằn trọc đến gần sáng, đầu óc quay cuồng với những con số, những viễn cảnh, hình dung cảnh quán bị đóng cửa, cảnh bà ngoại phải rời khỏi căn nhà đã sống suốt tám mươi năm.

Sáng thứ Năm, cô dậy muộn hơn thường lệ mười lăm phút — với Yên Nhi, mười lăm phút là cả một khoảng lệch giờ giấc chưa từng có trong suốt hai năm qua. Đầu óc cô đặc quánh như sương mù chưa tan, tay chân nặng nề như đang lội trong nước. Cô vào bếp, bắc nồi nước dùng lên, nhưng lại quên không vặn nhỏ lửa khi đi ra sân hái rau — đến lúc nhớ ra thì đáy nồi đã cháy khét, mùi khét bốc lên nồng nặc khắp gian bếp nhỏ, cô phải đổ bỏ cả nồi nước dùng đã ninh từ bốn giờ sáng, bắt đầu lại từ đầu trong khi khách đã bắt đầu lục tục kéo đến.

Cả buổi sáng hôm đó trở thành một chuỗi sai sót nối tiếp nhau mà sau này, khi nhớ lại, Yên Nhi vẫn không hiểu vì sao mọi thứ có thể dồn dập đến vậy. Cô bưng nhầm phần cơm đậu hũ kho tiêu của bàn số ba sang cho bàn số năm, khiến hai vị khách cãi nhau ỏm tỏi vì cả hai đều gọi món khác. Cô nêm canh chua nhầm tay, cho quá nhiều me đến mức một bà cụ quen mặt, khách ruột đã ăn ở quán từ thời mẹ cô còn sống, phải nhăn mặt đẩy chén canh ra xa, nói nửa đùa nửa thật: "Con nấu kiểu này, chắc má con dưới suối vàng buồn lắm à nghen." Câu nói ấy, dù bà cụ không có ý gì ác, vẫn như một nhát dao cứa vào lòng Yên Nhi.

Đỉnh điểm là vào giữa trưa, khi một vị khách lạ — có lẽ là người tìm đến vì đọc được bài báo của Chế Hoài Nam — gọi món cơm cháy kho quẹt chay, món tủ của quán, món gắn với ký ức tuổi thơ của chính Yên Nhi về cha cô. Cô làm món đó hàng trăm lần không sai một lần nào, ấy vậy mà hôm đó, tay cô run đến mức làm cháy phần cơm quá lửa, lớp cháy đen sém thay vì vàng giòn thơm như mọi khi. Cô nhận ra ngay khi múc ra đĩa, nhưng bếp đã dồn đơn, cô không kịp làm lại, đành mang ra bàn với lời xin lỗi ngượng ngùng. Vị khách nếm thử, cau mày, rồi lịch sự nói: "Cơm hơi khét chị ơi, chắc do bếp đông khách quá." Anh ta không phàn nàn gay gắt, nhưng ngay sau đó, Yên Nhi thấy anh lặng lẽ rút điện thoại ra, không biết đang chụp hình gì, đang nhắn tin cho ai, và cô chợt hoảng sợ nghĩ đến viễn cảnh một bài đánh giá tệ hại xuất hiện đâu đó trên mạng, ngay giữa lúc quán đang cần từng chút thiện cảm của công chúng nhất.

Đến khi quán vãn khách buổi trưa, Yên Nhi đứng lại trong gian bếp, nhìn đống chén dĩa chưa kịp rửa, nhìn mảng sàn nhà dính đầy dầu mỡ do cô đánh đổ cả chảo dầu chiên lúc luống cuống, và cô ngồi sụp xuống chiếc ghế đẩu cạnh bếp, hai tay ôm mặt. Không phải chỉ vì những sai sót của buổi sáng. Mà vì một nỗi sợ hãi cũ, quen thuộc, đã từng vùi dập cô suốt những năm cuối cùng ở Sài Gòn, giờ đây sống dậy nguyên vẹn: cảm giác mình không đủ giỏi, không đủ sức, không xứng đáng đứng trong gian bếp này. Cô nhớ lại người thầy cũ ở nhà hàng — người đã gục ngã ngay giữa ca làm việc năm nào, người mà chính cô từng nhìn thấy được khiêng ra khỏi bếp trên cáng cứu thương trong khi bản thân cô, dù kiệt sức không kém, vẫn phải đứng lại tiếp tục nấu vì không có ai thay thế. Cô nhớ lại cái đêm suýt gặp tai nạn trên đường về nhà sau ca làm mười tám tiếng liên tục, mắt díp lại sau vô lăng, chỉ tỉnh dậy đúng lúc chiếc xe máy chực lao vào dải phân cách.

"Mình lại như vậy nữa rồi," cô thì thầm một mình trong gian bếp vắng, giọng vỡ ra. "Mình lại đang cố ôm hết mọi thứ, và mình lại sắp gục."

Bà Cam Thị Nụ, đang ngồi nhặt rau ngoài hiên, nghe tiếng động lạ liền chống gậy bước vào, thấy cháu gái ngồi thu lu bên bếp, liền không nói gì, chỉ lặng lẽ kéo một chiếc ghế khác ngồi xuống bên cạnh, đặt bàn tay nhăn nheo lên lưng cô, xoa nhẹ theo một nhịp chậm rãi quen thuộc từ thời Yên Nhi còn bé, mỗi lần cô ốm sốt hay khóc nhè.

"Con làm sai vài món, có sao đâu," bà ngoại nói, giọng khàn đục vì tuổi tác nhưng vẫn vững vàng lạ thường. "Má con hồi xưa cũng có bữa nấu hư nguyên nồi chè, đổ bỏ cả thau, ngồi khóc giữa bếp y như con vậy đó. Bà còn nhớ, bữa đó bà mắng nó một trận, nói mày làm cái nghề này mà không cho phép mình sai bao giờ à, vậy mày sống nổi tới già không."

Yên Nhi ngước lên, mắt còn ầng ậng nước. "Rồi má nói sao hả ngoại?"

"Nó cười, nó nói, má ơi, con sợ là con sai một lần, người ta hết thương con." Bà ngoại vuốt nhẹ mái tóc loà xoà trước trán Yên Nhi. "Bà mới nói lại nó, mày nấu ăn cho người ta ăn no bụng, ăn xong người ta còn thương mày hay không là do cái bụng dạ mày đối với người ta, chớ đâu phải do một nồi chè khê. Con người ta thương nhau đâu có tính từng đũa từng muỗng như vậy, con."

Câu chuyện cũ ấy, kể lại giữa gian bếp còn vương mùi khét, không giải quyết được áp lực từ phía Đại Phú Khang, không làm giá thuê đất bớt đe doạ, không khiến những sai sót buổi sáng biến mất. Nhưng nó khiến Yên Nhi, lần đầu tiên sau nhiều ngày, thở ra được một hơi dài, không còn nghẹn ứ trong lồng ngực. Cô đứng dậy, lau mặt bằng vạt áo, bắt đầu dọn dẹp lại gian bếp, chậm rãi hơn, không hối hả, như cố tình đi ngược lại cái nhịp gấp gáp đã từng bào mòn cô đến cùng kiệt trong quá khứ.

Tối hôm đó, khi đóng cửa quán, Yên Nhi ngồi lại thật lâu trước bàn thờ nhỏ đặt tấm ảnh mẹ, thắp một nén nhang, không cầu xin điều gì cụ thể, chỉ lặng lẽ nhìn khói hương toả lên trong ánh đèn vàng nhạt. Cô nghĩ về lời Tuệ Thông, về mức giá thuê đất có thể bóp nghẹt quán bất cứ lúc nào, về gương mặt thất vọng của vị khách nếm phải đĩa cơm cháy khét, và về câu chuyện bà ngoại vừa kể. Cô chưa biết ngày mai mọi thứ sẽ đi về đâu. Nhưng cô biết, ít nhất đêm nay, cô sẽ không để nỗi sợ hãi quen thuộc ấy kéo mình chìm hẳn xuống như những năm ở Sài Gòn từng làm. Cô sẽ đứng dậy vào sáng mai, nhóm lại bếp lửa, và thử lại một lần nữa.

Đã sao chép liên kết chương