Chương 8
Chương 8 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Yên Nhi tìm thấy cuốn sổ tay ấy một cách hoàn toàn tình cờ, vào một buổi sáng thứ Bảy khi cô quyết định dọn dẹp lại gian kho phía sau bếp — nơi chất đầy những thùng gia vị cũ, những chiếc nồi lớn không còn dùng đến, và vài chồng báo cũ ngả vàng mà mẹ cô từng giữ lại vì thói quen tiết kiệm của một người từng trải qua những năm tháng khó khăn. Cô định bụng dọn dẹp để có thêm chỗ chứa nguyên liệu cho mùa lễ rằm tháng Bảy sắp tới, nhưng khi kéo một chiếc thùng gỗ cũ ra khỏi góc tường, cô vấp phải một hộp thiếc nhỏ đã han gỉ, nằm lẫn giữa đống vải vụn dùng để lót nồi.
Cô mở hộp thiếc ra, không kỳ vọng gì nhiều, nghĩ có lẽ chỉ là vài cái cúc áo cũ hay kim chỉ. Nhưng bên trong, được bọc cẩn thận trong một lớp vải màn trắng đã ngả màu thời gian, là một cuốn sổ tay bìa da nâu sờn cũ, các góc đã quăn lại vì được lật giở nhiều lần. Yên Nhi cầm cuốn sổ lên, tim cô đập nhanh hơn khi nhận ra nét chữ quen thuộc trên trang bìa — "Sổ tay của Xuân" — nét chữ nghiêng nghiêng, mềm mại, chính là chữ viết tay của mẹ cô.
Cô ngồi thụp xuống nền kho, quên hẳn việc dọn dẹp đang dang dở, lật từng trang một cách chậm rãi, gần như run rẩy. Đây không phải là cuốn sổ công thức thông thường cô đã quen thuộc từ lâu, cuốn ghi chép liều lượng và cách nấu các món ăn của quán. Cuốn sổ này khác hẳn — xen giữa những công thức món ăn là những đoạn văn ngắn, những suy nghĩ, những ghi chú mà mẹ cô viết cho riêng mình, có lẽ trong những buổi tối yên tĩnh sau khi quán đã đóng cửa, khi Yên Nhi còn nhỏ và đã ngủ say.
Trang đầu tiên cô đọc được ghi ngày tháng từ hơn hai mươi năm trước, chỉ vài năm sau khi Quán Chay An Tâm được lập ra. Mẹ cô viết: "Hôm nay nấu nồi canh chua bông so đũa đầu tiên không nêm theo công thức cũ của bà ngoại nữa. Đứng bên bếp, tay khuấy canh, tự nhiên nhớ đến khuôn mặt anh Khiêm lúc rời nhà buổi sáng hôm trận lũ ấy. Nước mắt rơi vào nồi canh mà không hay. Nêm lại, nếm lại, thấy vị chua hôm nay đậm hơn mọi khi. Có lẽ nỗi buồn cũng là một loại gia vị, không thể giấu đi được, chỉ có thể học cách để nó không lấn át hết những vị khác."
Yên Nhi phải dừng lại, gấp cuốn sổ, áp nó vào ngực một lúc lâu, cảm giác như đang chạm được vào một phần rất riêng tư của mẹ mà trước đây cô chưa từng biết đến. Cô vẫn luôn nghĩ mẹ cô là một người phụ nữ mạnh mẽ, điềm tĩnh, hiếm khi để lộ nỗi đau ra ngoài. Nhưng những trang giấy này cho thấy một Cam Thị Xuân khác — một người phụ nữ đã khóc thầm bên bếp lửa, đã học cách biến nỗi đau thành một phần của món ăn, thay vì để nó nhấn chìm mình.
Cô mang cuốn sổ vào trong bếp, đặt nó lên bàn dưới ánh đèn sáng hơn, tiếp tục đọc. Có những trang chỉ ghi vỏn vẹn vài dòng, như một cuốn nhật ký viết vội giữa những giờ bận rộn. Có trang lại dài cả mấy đoạn, mẹ cô viết về những vị khách cụ thể — một dòng ghi chú về "cô Tư ở xóm chài, chồng mất biển, thích canh nấm nấu nhạt hơn bình thường vì cô hay khóc, miệng đắng", một dòng khác về "chú Bảy thợ mộc, vợ bỏ đi, chỉ ăn được cơm cháy kho quẹt, có lẽ vì nhớ món mẹ chú nấu hồi nhỏ." Mỗi món ăn, dưới ngòi bút của mẹ, đều gắn liền với một câu chuyện, một con người cụ thể, không phải chỉ là những con số đong đếm nguyên liệu.
Giữa cuốn sổ, Yên Nhi tìm thấy một đoạn mẹ cô viết riêng về triết lý nấu ăn của mình, có lẽ được viết vào một giai đoạn tĩnh tâm hơn, chữ viết ngay ngắn, cẩn thận hơn những trang khác: "Nấu chay không phải chỉ là không dùng thịt cá. Nấu chay đúng nghĩa là nấu bằng một cái tâm không tham, không sân, không si — tay thái rau mà lòng không nghĩ chuyện khác, đứng bên bếp lửa mà không mong ngóng giờ nghỉ. Mỗi lần lòng mình xao động, món ăn nấu ra cũng xao động theo, người ăn dù không biết lý do vẫn cảm nhận được sự thiếu vắng đó trong từng miếng ăn. Sư ông có dạy, chánh niệm không phải chuyện ngồi thiền trong am thất, mà chính ở đây, ngay lúc tay mình chạm vào cọng rau, hạt gạo."
Đọc đến đây, Yên Nhi hiểu ra vì sao suốt nhiều tháng qua cô luôn cảm thấy món ăn mình nấu ra thiếu một điều gì đó, dù đúng công thức đến từng gram. Cô đã nấu bằng đôi tay thành thạo của một đầu bếp chuyên nghiệp, nhưng tâm trí cô, trong phần lớn thời gian, vẫn còn lang thang đâu đó — ở những deadline cũ của nhà hàng Sài Gòn, ở nỗi mệt mỏi chưa nguôi, ở nỗi sợ hãi mơ hồ về tương lai của quán. Cô chưa từng thực sự "có mặt" trọn vẹn trong từng động tác nấu ăn như mẹ cô đã làm.
Buổi chiều hôm đó, Thầy Thiện Tâm ghé qua quán, mang theo vài thanh gỗ dư từ đợt sửa mái để hỏi Yên Nhi có cần đóng thêm kệ bếp hay không. Thấy Yên Nhi ngồi trầm ngâm bên cuốn sổ cũ, gương mặt còn vương chút xúc động, anh không hỏi ngay mà lặng lẽ ngồi xuống chiếc ghế đối diện, chờ đợi.
"Con vừa tìm được cuốn sổ tay của mẹ." Yên Nhi nói, giọng vẫn còn hơi run. Cô kể lại cho anh nghe những gì mình vừa đọc được, về những ghi chú chánh niệm, về câu chuyện mẹ cô viết trong nồi canh chua bông so đũa năm nào. Thiện Tâm lắng nghe chăm chú, thỉnh thoảng gật đầu, không ngắt lời.
"Cô Xuân là một người thầy thật sự, dù có lẽ cô không bao giờ tự nhận mình là vậy." anh nói khi Yên Nhi kể xong. "Sư ông Giác Viên vẫn hay nhắc đến cô mỗi khi giảng về pháp môn ăn trong chánh niệm. Người nói cô Xuân hiểu đạo qua bếp lửa nhiều hơn cả một số người xuất gia hiểu qua kinh sách."
Câu nói ấy khiến Yên Nhi tò mò. "Thầy có bao giờ thấy việc học kinh sách với việc thực hành ngoài đời, như nấu ăn, như đóng mộc, có mâu thuẫn gì không?"
Thiện Tâm im lặng một lúc, ánh mắt nhìn ra khoảng sân, nơi nắng chiều đang nhạt dần sau rặng cây. "Thầy nghĩ không có mâu thuẫn, nhưng thầy thú thật, đôi khi thầy tự hỏi con đường thầy đang đi có thật sự đúng với mình hay không." Anh nói chậm, như đang cân nhắc từng lời, một sự cởi mở hiếm hoi mà Yên Nhi cảm nhận được là không dễ dàng với anh. "Thầy vào chùa vì muốn tìm một nơi để tâm được yên, để hiểu rõ hơn về khổ đau và cách vượt qua nó. Những năm đầu, thầy thấy mình đúng là đã tìm được điều đó. Nhưng càng ở lâu, thầy càng nhận ra bản thân mình vẫn thích được làm việc bằng tay, thích cảm giác sửa được một cái gì đó hỏng hóc, thích nhìn thấy kết quả cụ thể của công sức mình bỏ ra — như góc mái quán con hôm trước. Thầy không biết đó là một phần bình thường của đời tu, hay là dấu hiệu cho thấy thầy vẫn còn vướng bận với đời sống thế tục nhiều hơn thầy tưởng."
Yên Nhi nhìn anh, nhận ra đây là lần đầu tiên Thiện Tâm hé lộ một chút gì đó không chắc chắn trong lòng mình, khác hẳn vẻ điềm tĩnh, vững vàng mà anh luôn thể hiện trước mặt Phật tử và người dân trong xóm. "Thầy có định nói chuyện này với sư ông không?" cô hỏi, giọng nhẹ nhàng, không muốn tỏ ra tò mò quá mức.
"Có lẽ, khi nào sư ông khoẻ lại." Thiện Tâm đáp, rồi mỉm cười, như muốn xua nhẹ đi không khí trầm lắng vừa rồi. "Nhưng chuyện này thầy cũng chưa nghĩ thấu đáo, chỉ là những suy nghĩ thoáng qua thôi. Con đừng để bụng."
Yên Nhi gật đầu, tôn trọng ranh giới anh vừa đặt ra, nhưng trong lòng cô âm thầm ghi nhận cuộc trò chuyện này như một điều gì đó quý giá — không phải vì tò mò, mà vì cô cảm nhận được sự tin tưởng anh vừa trao cho cô, một sự tin tưởng thầm lặng giữa hai người bạn cùng đang đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi lớn của đời mình, mỗi người theo một con đường khác nhau.
Sau khi Thiện Tâm về chùa, Yên Nhi ngồi lại một mình trong bếp, cuốn sổ tay của mẹ vẫn mở trên bàn. Cô lật đến những trang cuối, nơi nét chữ của mẹ đã có phần run rẩy hơn, chắc là những năm tháng cuối đời khi sức khoẻ mẹ cô đã yếu đi nhiều vì bệnh tim. Một trong những dòng cuối cùng viết: "Yên Nhi giờ đã lớn, đi làm bếp ở thành phố, chắc sẽ giỏi hơn mẹ nhiều. Chỉ mong sau này, nếu có ngày con quay về đứng bếp này, con sẽ tìm ra cách nấu ăn của riêng con, không cần giống hệt mẹ, miễn là con nấu bằng cả tấm lòng như mẹ đã từng."
Nước mắt Yên Nhi rơi xuống trang giấy, cô vội vàng lau đi, sợ làm nhoè mất nét chữ quý giá ấy. Cô ngồi lặng rất lâu trong gian bếp tối dần, tay đặt lên cuốn sổ, như đang nắm lấy một bàn tay vô hình của mẹ. Cô hiểu rằng từ hôm nay, cách cô đứng bếp sẽ không còn như trước nữa. Cô sẽ mang theo cuốn sổ này, không chỉ như một tài liệu tham khảo, mà như một người bạn đồng hành, dẫn dắt cô tìm lại con đường mà mẹ cô đã đi qua — con đường của một người nấu ăn bằng cả trái tim, không chỉ bằng đôi tay thành thạo.
Đêm đó, trước khi đi ngủ, Yên Nhi cẩn thận cất cuốn sổ vào một chiếc hộp gỗ nhỏ, đặt ngay đầu giường, nơi cô có thể nhìn thấy mỗi sáng thức dậy. Cô tự nhủ, ngày mai, khi đứng bếp nấu nồi canh đầu tiên trong ngày, cô sẽ thử một điều mới — chậm lại, thở sâu hơn, và để tâm mình thật sự có mặt, như những dòng chữ mẹ cô đã viết cách đây hơn hai mươi năm.