Chương 2
Chương 2 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Buổi trưa vãn khách, Yên Nhi ngồi tựa lưng vào cột hiên, tay cầm chén trà atiso còn bốc khói nhẹ, mắt nhìn ra khoảng sân lát gạch nung đã bạc màu theo năm tháng. Bà Nụ ngồi cạnh, đôi bàn tay nhăn nheo vẫn không ngơi nghỉ, đang gói những chiếc bánh ít lá gai nhỏ xíu để chiều mang sang cúng dường bên chùa. Mùi lá chuối hơ qua lửa quyện với mùi bột nếp dẻo thơm lan toả khắp hiên nhà, gợi lên trong Yên Nhi một cảm giác quen thuộc đến nao lòng — cảm giác của những buổi trưa thơ ấu, khi cô còn ngồi bên mẹ, tay lóng ngóng học gói từng chiếc bánh mà lần nào cũng làm rách lá.
"Hai mươi lăm năm rồi đấy," bà Nụ bỗng lên tiếng, không nhìn cháu gái, mắt vẫn dán vào đôi tay đang thoăn thoắt gấp mép lá. "Cái quán này, hai mươi lăm năm."
Yên Nhi khẽ gật đầu. Cô biết con số đó, đã nghe nó nhắc đi nhắc lại không biết bao lần kể từ ngày còn bé, nhưng mỗi lần bà ngoại nói ra, nó vẫn mang một trọng lượng khác, như một viên đá cuội được mài giũa qua thời gian, mỗi lần chạm vào lại nhẵn hơn một chút, nhưng chưa bao giờ hết nặng.
"Con còn nhớ ngày mẹ mở quán không?" bà hỏi.
"Con lúc đó chưa sinh mà bà," Yên Nhi bật cười khẽ.
"Ừ nhỉ." Bà Nụ cũng cười, nhưng nụ cười ấy nhanh chóng lắng xuống thành một nỗi trầm ngâm quen thuộc. "Vậy để bà kể lại cho con nghe, kẻo con quên mất gốc gác của cái quán này."
Bà đặt chiếc bánh vừa gói xuống mẹt, chậm rãi kể, giọng bà chùng xuống như đang lật lại từng trang ký ức đã sờn cũ. Hai mươi bảy năm trước, một trận lũ lớn chưa từng có đã tràn qua thị trấn Bến Trúc, nước dâng ngập quá nửa mái nhà trong xóm lao động ven sông. Đêm đó, Giáp Văn Khiêm — cha của Yên Nhi — nghe tiếng kêu cứu của một gia đình hàng xóm bị kẹt trong căn nhà sắp sập, đã lao ra dòng nước xiết để cứu người. Ông cứu được ba mạng người, nhưng chính ông thì không trở về nữa. Xác ông được tìm thấy hai ngày sau, mắc vào một lùm tre cách nhà gần hai cây số.
"Mẹ con lúc đó mới hai mươi tám tuổi, bụng mang dạ chửa con được sáu tháng," bà Nụ kể tiếp, giọng nghèn nghẹn dù đã kể câu chuyện này không biết bao nhiêu lần. "Cả xóm ai cũng tưởng nó sẽ gục luôn. Bà cũng sợ. Nhưng con biết mẹ con làm gì không? Nó không khóc lóc vật vã như người ta tưởng. Nó lặng lẽ dọn dẹp lại căn nhà cũ này — chính là căn nhà mình đang ngồi đây — rồi bắt đầu nấu ăn. Ban đầu chỉ nấu cho vài nhà hàng xóm bị mất nhà cửa trong lũ, không lấy tiền. Rồi có người khuyên nó mở quán, kiếm đồng ra đồng vào mà nuôi con. Nó nghe theo, mở Quán Chay An Tâm này, đặt tên vậy vì nó bảo — nấu ăn là cách duy nhất nó tìm được sự an tâm sau khi mất chồng."
Yên Nhi cúi đầu nhìn xuống chén trà đã nguội bớt, hơi khói không còn bốc lên nữa. Cô đã nghe câu chuyện này nhiều lần, nhưng lần nào cũng vậy, một cảm giác nghẹn ở cổ họng lại trào lên khi hình dung ra người mẹ trẻ, bụng mang dạ chửa, đứng một mình trong gian bếp trống trải này, không có chồng, không có ai ngoài chính đôi tay mình để bám víu vào.
"Bà biết không," Yên Nhi khẽ nói, "có những lúc con đứng bếp, con cứ tự hỏi mẹ đã làm thế nào. Con chỉ kiệt sức thôi mà con còn thấy khó, còn mẹ..."
"Mẹ con cũng kiệt sức chứ," bà Nụ ngắt lời, giọng dịu lại. "Đừng tưởng người ta mạnh mẽ là người ta không kiệt sức, con ạ. Chỉ là mẹ con tìm được chỗ để đặt cái kiệt sức đó xuống. Nó đặt vào nồi canh, vào chõ xôi, vào từng vị khách nó phục vụ mỗi ngày. Còn con..." Bà ngừng lại, nhìn cháu gái thật lâu. "Con vẫn đang tự vác cái kiệt sức đó trên vai, chưa tìm được chỗ đặt xuống thôi."
Yên Nhi không đáp. Cô nhìn ra sân, nơi nắng trưa đang trải một lớp vàng óng lên những phiến gạch cũ, nơi con mèo mướp của quán đang cuộn tròn ngủ dưới bóng giàn thiên lý. Câu nói của bà ngoại như một mũi kim nhỏ, không đau nhói nhưng cứ châm nhẹ vào một chỗ nào đó sâu trong lòng cô, chỗ mà cô vẫn cố tình lảng tránh không nhìn thẳng vào.
Bà Nụ, tám mươi mốt tuổi, đã sống cùng Yên Nhi từ ngày mẹ cô mất vì bệnh tim hai năm trước. Ở tuổi này, trí nhớ bà đôi lúc lẫn lộn — có hôm bà gọi nhầm Yên Nhi là "Xuân" tên mẹ cô, có hôm bà kể một câu chuyện cũ đến ba lần trong một buổi chiều mà không hay mình đã kể — nhưng những lúc tỉnh táo, bà lại minh mẫn đến kỳ lạ, như thể tất cả sự khôn ngoan của một đời người đã chắt lọc lại thành những câu nói ngắn gọn, giản dị mà thấm thía. Bà hay đùa rằng mình "già thì già, nhưng cái đầu vẫn còn dùng được, chỉ có cái chân là hỏng thôi", rồi cười khanh khách, đôi mắt nheo lại thành hai đường chỉ.
"Thôi, đừng ngồi đăm chiêu nữa," bà Nụ vỗ vỗ đầu gối, đứng dậy chậm rãi, chống gậy dò từng bước. "Đi, bưng mẹt bánh này sang chùa cho bà. Con cũng lâu rồi chưa qua bên đó thắp nhang cho sư ông, với lại đi cho giãn gân giãn cốt, ngồi lì trong bếp cả buổi sáng rồi."
Yên Nhi đứng dậy, đỡ lấy mẹt bánh ít lá gai từ tay bà, cẩn thận bưng ra khỏi hiên nhà, bước dọc theo Ngõ Cây Bồ Đề hướng về phía cổng phụ chùa. Con ngõ buổi trưa vắng người, chỉ có tiếng ve kêu ra rả trên những tán cây và tiếng lá xào xạc mỗi khi có cơn gió nhẹ lướt qua. Hai bên ngõ, những bức tường rêu phong loang lổ dấu thời gian, thỉnh thoảng điểm xuyết vài khóm hoa dâm bụt đỏ rực mọc chen trong khe gạch.
Đến gần cổng phụ, Yên Nhi bắt gặp một bóng áo lam quen thuộc đang cầm chổi tre quét những chiếc lá bồ đề vàng rụng đầy trên sân gạch. Đó là Thầy Thiện Tâm — vị tăng sĩ trẻ nhất trong số các thầy ở Chùa Tịnh Liên, người phụ trách chăm sóc khuôn viên chùa. Cô đã gặp thầy không biết bao nhiêu lần kể từ ngày trở về, những cái gật đầu chào hỏi ngắn gọn khi đi ngang cổng, đôi ba câu trao đổi khi thầy ghé quán mua vài phần cơm chay cho các sư trong chùa. Thầy Thiện Tâm hơn cô hai tuổi, dáng người cao gầy, nước da rám nắng vì công việc ngoài trời, đôi tay chai sạn vì thường xuyên làm mộc — sửa lại những bậc thềm gỗ mục, đóng lại khung cửa sổ cũ, những việc lặt vặt mà một ngôi chùa cổ luôn cần đến.
"A di đà Phật," thầy chắp tay chào khi thấy Yên Nhi bước tới, giọng trầm và điềm đạm. "Cô Yên Nhi mang bánh sang cúng dường à?"
"Dạ, bà con gói bánh ít lá gai, bảo con mang sang cho sư ông với các thầy," Yên Nhi đáp, cũng chắp tay đáp lễ theo thói quen đã hình thành từ nhỏ.
Thầy Thiện Tâm gật đầu, đưa mắt nhìn mẹt bánh còn nóng hổi, khẽ mỉm cười. "Sư ông thích món này lắm. Cô cứ để tôi mang vào trong cho." Thầy đặt chổi tre dựa vào gốc cây bồ đề, đưa hai tay đỡ lấy mẹt bánh từ Yên Nhi, cẩn trọng như đang nâng một vật gì đó quý giá.
Họ đứng đó một lúc, dưới bóng mát của cây bồ đề cổ thụ toả rợp cả một góc sân, không nói gì nhiều — chỉ vài câu hỏi thăm xã giao về sức khoẻ của bà Nụ, về việc quán buôn bán ra sao dạo này, về việc chùa vừa sửa lại mấy bậc thềm đá phía sau chánh điện. Cuộc trò chuyện ngắn ngủi, nhẹ nhàng, không có gì đặc biệt — như bao lần khác giữa họ. Yên Nhi nhận ra mình đã quen với sự hiện diện điềm tĩnh của thầy, quen với cách thầy luôn giữ một khoảng cách vừa phải, lịch sự nhưng ấm áp, giống như cách chùa và quán vẫn tồn tại cạnh nhau suốt bao năm qua — gần gũi nhưng không xâm phạm, quen thuộc nhưng chưa từng thật sự thân thiết.
"Thôi, con về đây thầy," Yên Nhi nói, khẽ cúi đầu chào.
"Cô về cẩn thận," thầy Thiện Tâm đáp, rồi quay lại cầm chổi, tiếp tục công việc quét sân còn dang dở.
Yên Nhi bước ngược lại con ngõ, nắng trưa đã lên cao, chiếu xuyên qua kẽ lá tạo thành những đốm sáng lung linh nhảy múa trên mặt đường gạch. Cô ngoái nhìn lại một lần, thấy dáng thầy Thiện Tâm cặm cụi quét từng chiếc lá vàng rơi, bóng áo lam hoà lẫn vào bóng cây cổ thụ, một hình ảnh quen thuộc đến mức gần như trở thành một phần cố định của khung cảnh nơi đây — như tiếng chuông chùa, như mùi hương trầm, như chính con ngõ nhỏ này.
Trở về quán, cô thấy bà Nụ đã ngồi tựa vào ghế mây ngoài hiên, thiu thiu ngủ trưa, tay vẫn còn cầm dở chiếc quạt mo cau. Yên Nhi nhẹ nhàng lấy chiếc khăn mỏng đắp lên vai bà, rồi quay vào bếp, bắt đầu chuẩn bị cho buổi chiều. Trong lúc rửa rau, tâm trí cô lại trôi về câu chuyện bà vừa kể — về người mẹ trẻ bụng mang dạ chửa đứng giữa gian bếp hoang tàn sau lũ, quyết định gây dựng lại từ hai bàn tay trắng. Cô tự hỏi, nếu mẹ có thể tìm thấy sự an tâm giữa mất mát lớn lao đến vậy, thì tại sao cô, chỉ với một nỗi kiệt sức của riêng mình, lại thấy khó khăn đến thế để tìm lại điều tương tự.
Câu hỏi ấy không có lời đáp ngay lúc đó. Nó chỉ lặng lẽ ở lại trong lòng cô, như một hạt giống vừa được gieo xuống, chưa biết ngày nào sẽ nảy mầm.