Chương 18
Chương 18 — Quán Chay Sau Cổng Chùa
Từ nhiều tháng trước, có một điều thầy Thiện Tâm chưa nói với ai ngoài sư ông Thích Giác Viên: mỗi lần thầy cầm cái bào gỗ trong tay, đứng dưới bóng cây bồ đề cổ thụ, sửa lại một cánh cửa cong vênh hay đóng một chiếc ghế dài cho nhà khách, thầy cảm nhận một sự tĩnh tại còn sâu hơn cả những giờ toạ thiền trong chánh điện. Không phải vì thầy chán tụng kinh, càng không phải vì thầy mất niềm tin vào con đường mình đã chọn từ năm hai mươi sáu tuổi. Mà vì thầy nhận ra, càng lúc càng rõ, rằng nơi thầy cảm nhận Phật pháp sống động nhất không phải trong bốn bức tường tĩnh lặng của thiền đường, mà ở chỗ bàn tay mình chạm vào một tấm ván mục để biến nó thành một bậc thềm vững chãi cho một cụ già bước lên chùa lễ Phật, ở chỗ mồ hôi mình đổ xuống khi giúp một gia đình trong xóm dựng lại mái nhà sau cơn bão, ở chỗ mình ngồi cạnh một người đang khóc mà không cần nói một câu kinh kệ nào, chỉ cần lặng im hiện diện.
Thầy đã mang những trăn trở ấy tìm đến sư ông từ hồi tháng trước, trong một buổi chiều mưa, khi hai thầy trò ngồi bên ấm trà nơi nhà tổ. Thầy nói, giọng còn ngập ngừng, rằng thầy cảm thấy mình muốn dấn thân sâu hơn vào đời sống của những người quanh mình — không phải đứng từ trong khuôn viên chùa nhìn ra, ban phước lành từ xa, mà bước hẳn vào giữa họ, sống cùng nhịp sống của họ, lao động cùng họ, chịu chung những lo toan cơm áo mà một người tu sĩ, dù có tâm đến mấy, cũng khó lòng thấu trọn nếu không tự mình trải qua. Sư ông khi ấy chỉ lặng lẽ gật đầu, không phản đối cũng không cổ suý ngay, chỉ dặn thầy: "Con cứ để cho ý nguyện đó chín muồi thêm, đừng vội. Một quyết định như vậy, phải đến từ sự an tĩnh thật sự, không phải từ một phút bồng bột."
Suốt những tuần sau đó, giữa lúc cả ngôi chùa chao đảo vì áp lực từ Tập đoàn Đại Phú Khang, giữa lúc Yên Nhi và bác Nhan Đức Phong tất bật với chiến dịch vận động chữ ký, thầy Thiện Tâm vẫn âm thầm mang theo câu hỏi ấy trong lòng, để nó lắng xuống, để nó tự chứng minh nó không phải một cơn bốc đồng sinh ra từ hoàn cảnh bên ngoài. Thầy biết rõ, hơn ai hết, rằng nếu thầy hoàn tục ngay giữa lúc chùa đang gặp biến cố, người ta rất dễ hiểu lầm rằng thầy đang trốn chạy trách nhiệm, hoặc tệ hơn, rằng quyết định của thầy có liên quan đến một điều gì khác — một ai đó khác. Chính vì lẽ đó, thầy càng cẩn trọng hơn, càng lặng lẽ quán chiếu tâm mình hơn, để khi bước ra thưa chuyện với sư ông lần thứ hai, thầy có thể nói bằng một sự chắc chắn không lay chuyển: đây là tiếng gọi từ chính con đường tu tập của thầy, không phải một lối thoát, không phải một chuyển hướng vì tình cảm riêng tư nào.
"Con đã nghĩ kỹ chưa?" sư ông hỏi, trong buổi gặp thứ hai ấy, giọng người vẫn còn yếu sau đợt bệnh nhưng ánh mắt thì sáng rõ, xuyên thấu.
"Dạ, con đã nghĩ suốt hơn một năm nay, bạch thầy," Thiện Tâm đáp, hai tay chắp trước ngực. "Con không rời bỏ Tam Bảo. Con chỉ xin phép được thực hành Phật pháp theo một hình thức khác — không còn là một vị tăng khoác áo cà sa, mà là một người cư sĩ mang tâm nguyện phụng sự vào ngay giữa đời sống thường nhật của bà con quanh chùa. Con muốn dùng đôi tay mình, dùng nghề mộc con học được trong những năm ở đây, để giúp đỡ trực tiếp, cụ thể, cho những người cần. Con tin, đó cũng là một cách tu, bạch thầy, không kém phần tinh tấn so với con đường con đang đi."
Sư ông Giác Viên im lặng rất lâu, đủ lâu để Thiện Tâm nghe rõ tiếng chim hót ngoài sân, tiếng gió lay nhẹ tán lá bồ đề. Cuối cùng, người mỉm cười, một nụ cười hiền hậu không chút vướng bận. "Thầy tu hành sáu mươi năm, con biết thầy học được điều gì lớn nhất không? Là Phật pháp không nằm trong hình tướng áo cà sa hay mái tóc cạo trọc. Nó nằm trong cái tâm mình đối đãi với chúng sinh. Có người phải khoác áo tu để giữ được cái tâm ấy trong sạch, có người lại phải bước ra giữa chợ đời, lăn lộn cùng bụi trần, mới thấy được cái tâm ấy nảy nở trọn vẹn. Con là người thứ hai. Thầy nhìn con từ ngày con mới về đây, thầy đã thấy đôi bàn tay con hợp với gỗ, với đất, với những việc cần sức lực và sự kiên nhẫn của người thợ, hơn là hợp với những giờ tụng niệm khép kín. Thầy chúc phúc cho con."
Buổi lễ được ấn định vào một sáng cuối tuần, khi trời Bến Trúc vừa dứt một cơn mưa đêm, để lại không khí trong trẻo lạ thường, mùi đất ẩm quyện với mùi nhang trầm thoảng nhẹ từ chánh điện. Tin tức lan ra trong xóm đạo không ồn ào, chỉ truyền miệng từ người này sang người khác, vậy mà đến giờ hành lễ, sân chùa đã đông nghịt người đến dự — không phải để hiếu kỳ, mà để tiễn đưa, để chứng kiến, để bày tỏ lòng kính trọng với một quyết định mà ai nấy đều cảm nhận được sự nghiêm túc, thành khẩn đằng sau nó. Yên Nhi đứng cùng bà ngoại, cùng ông Lãnh Văn Đạt, cùng chị Ôn Bích Hà, trong đám đông Phật tử áo lam lặng lẽ xếp hàng hai bên sân, mắt ai cũng đượm một nỗi xúc động khó gọi tên.
Sư ông Giác Viên, dù sức khoẻ chưa hồi phục hoàn toàn, vẫn nhất định tự mình chủ trì buổi lễ, ngồi trên chiếc ghế mây đặt giữa chánh điện, có Đại đức Thích Tuệ Thông và chú tiểu Nhỏ đứng hầu hai bên. Tăng chúng trong chùa xếp thành hàng, cất tiếng tụng một thời kinh hồi hướng, tiếng mõ đều đặn, tiếng chuông ngân lên giữa những quãng lặng, hoà vào làn khói nhang bảng lảng dưới mái chánh điện cong cong rêu phong.
Thiện Tâm bước ra giữa chánh điện trong bộ y áo cà sa lần cuối cùng, quỳ xuống trước tượng Phật, rồi quay sang quỳ trước sư ông, hai tay nâng lên chiếc bình bát đã theo thầy suốt tám năm tu học. Thầy đọc lời tác bạch, giọng run nhẹ nhưng rõ ràng, từng chữ vang lên trong không gian tĩnh lặng: "Con — Lăng Thiện Tâm — trước Tam Bảo, trước sư phụ, trước đại chúng, xin thành tâm bày tỏ nguyện vọng được xả giới, trở về đời sống cư sĩ, để tiếp tục con đường phụng sự Phật pháp bằng một hình thức khác. Con biết ơn sư phụ đã dạy dỗ, biết ơn đại chúng đã cưu mang trong suốt những năm con tu học tại Chùa Tịnh Liên. Con nguyện, dù không còn là một vị tăng, tâm con vẫn luôn hướng về Tam Bảo, vẫn luôn giữ gìn năm giới, vẫn luôn lấy sự tỉnh thức và lòng từ bi làm kim chỉ nam cho mọi việc con làm từ nay về sau."
Sư ông Giác Viên đưa tay đỡ lấy bình bát từ tay Thiện Tâm, đặt nhẹ lên bàn thờ, rồi đặt bàn tay gầy guộc, run run vì tuổi tác, lên đỉnh đầu người đệ tử đang quỳ trước mặt mình. Cả sân chùa như nín thở.
"Từ hôm nay, con không còn là Thầy Thiện Tâm của chùa Tịnh Liên nữa," sư ông nói, giọng người vang chậm rãi nhưng ấm áp lạ thường, không chút u buồn, không chút tiếc nuối, chỉ tràn đầy sự an nhiên của một người đã đi qua quá nhiều buổi hợp tan trong đời tu hành của mình. "Nhưng con mãi mãi là một người con của Phật, một người mang trong lòng hạt giống từ bi mà chùa này đã gieo trồng suốt tám năm qua. Thầy không tiễn con đi. Thầy chỉ mở rộng thêm cánh cổng, để con bước ra một khoảng sân rộng hơn, nơi con có thể mang những gì con học được ở đây đến gần hơn với những người đang cần. Thầy tin, con sẽ là một người cư sĩ tốt, cũng như con đã từng là một người tăng sĩ tốt. Đi đi, con của thầy. Đi bằng đôi chân vững chãi, đi bằng cái tâm mà con đã tự mình gạn lọc suốt bao năm ròng."
Nước mắt lăn dài trên gương mặt Thiện Tâm khi thầy — giờ đây không còn là "thầy" nữa — cúi rạp người xuống, đảnh lễ sư ông ba lạy cuối cùng trong tư cách một vị tăng. Nhiều người trong đám đông cũng không giấu được xúc động, tiếng sụt sùi khe khẽ vang lên đây đó. Yên Nhi đứng lặng, tay nắm chặt tay bà ngoại, lòng dâng lên một cảm giác phức tạp mà cô chưa kịp gọi tên — không phải vui, không hẳn buồn, mà là một sự kính trọng sâu xa trước một con người dám bước đi trọn vẹn theo tiếng gọi thẳm sâu nhất trong lòng mình, bất kể điều đó có nghĩa là phải rời bỏ một con đường mà bao người khác coi là đích đến cuối cùng của đời tu.
Sau nghi lễ trước điện Phật, Thiện Tâm được đưa vào một căn phòng nhỏ phía sau nhà tổ để thay y phục. Khi anh bước ra sân chùa lần nữa, không còn áo cà sa nâu sồng, mà là một bộ quần áo vải thô màu nâu đất giản dị chú tiểu Nhỏ đã chuẩn bị sẵn, mái tóc lún phún mới cạo còn chưa kịp mọc dài, dáng đứng vẫn điềm tĩnh như thường lệ nhưng có một điều gì đó, rất khẽ, đã đổi khác — như một người vừa đặt xuống một gánh nặng quen thuộc để nhấc lên một gánh nặng khác, nhẹ hơn không hẳn, nhưng là gánh nặng anh tự nguyện chọn mang.
Đại đức Thích Tuệ Thông là người đầu tiên bước đến bắt tay anh, gương mặt thầy, vốn dạo này luôn trĩu nặng lo âu, hiếm hoi giãn ra một nụ cười thật lòng. "Chùa mất một vị tăng giỏi việc, nhưng xóm này có thêm một người thợ mộc tốt bụng. Tôi mừng cho anh, Thiện Tâm."
Ông Lãnh Văn Đạt đến sau, vỗ vai anh chắc nịch, còn chị Ôn Bích Hà thì lặng lẽ đặt vào tay anh một gói bánh ít lá gai chay chị vừa gói sớm, nói khẽ "ăn lấy sức, từ nay là bắt đầu lại mọi thứ từ đầu rồi đó". Yên Nhi đến cuối cùng, đứng trước anh một khoảng cách vừa phải, không quá gần, không quá xa — như suốt hai năm qua vẫn vậy. Cô không biết nói gì cho phải, chỉ chắp hai tay hình búp sen, cúi đầu, một cử chỉ vừa kính trọng vừa thân tình, không mang một hàm ý nào khác ngoài sự trân trọng dành cho một người bạn vừa đi qua một quyết định lớn lao của đời mình.
"Chúc mừng anh," cô nói, giọng nhỏ nhưng chân thành. "Dù là thầy hay không phải thầy, em vẫn thấy anh vẫn là anh, vẫn là người vẫn ở đây, cùng mọi người, cùng chùa, cùng cái ngõ nhỏ này."
Thiện Tâm nhìn cô, gật đầu, một nụ cười nhẹ nhõm hiện lên nơi khoé mắt còn vương nước. "Cảm ơn Yên Nhi. Từ ngày mai, chắc anh phải học lại từ đầu cách làm một người bình thường giữa đời rồi."
Buổi trưa hôm đó, mâm cơm chay cúng dường tại chùa được dọn ra đơn sơ nhưng ấm cúng hơn thường lệ, có món canh nấm rơm ngải cứu ông Đạt vẫn ưa thích, có đĩa bánh ít lá gai chay sư ông vẫn hằng yêu, cả sân chùa ngồi quây quần dưới bóng cây bồ đề, không khí không nặng nề như một cuộc chia ly, mà nhẹ nhõm như một cuộc hội ngộ mới vừa bắt đầu. Nắng lên cao dần sau cơn mưa đêm, rọi xuyên qua kẽ lá, hắt những vệt sáng lấp lánh trên mặt ao sen trước chùa, nơi vài đoá sen cuối mùa vẫn còn nở muộn, kiêu hãnh vươn lên giữa đám lá tàn.