Quán Chay Sau Cổng Chùa
9 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Quán Chay Sau Cổng Chùa

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Thứ Năm nào cũng vậy, đúng mười giờ sáng, ông Lãnh Văn Đạt lại xuất hiện ở đầu Ngõ Cây Bồ Đề, dáng đi chậm rãi, hơi khom lưng, chiếc nón lá cũ đội lệch một bên đầu để che bớt nắng. Yên Nhi nhìn thấy bóng ông từ xa, qua khung cửa sổ bếp, và như một phản xạ đã ăn sâu suốt hai năm qua, cô liền quay sang kiểm tra lại nồi nước dùng đang ninh trên bếp, đảm bảo nó đủ độ trong và ngọt thanh trước khi ông bước vào quán.

Ông Đạt năm nay đã bảy mươi tuổi, goá vợ được hơn ba năm. Ông sống một mình trong căn nhà nhỏ cuối xóm lao động, ngày ngày trồng rau, nuôi vài con gà, và cứ đến thứ Năm lại lọ mọ đi bộ gần một cây số đến Quán Chay An Tâm, chỉ để gọi đúng một món duy nhất: canh nấm rơm ngải cứu.

"Cô chủ quán ơi," ông cất tiếng gọi quen thuộc khi bước qua bậc cửa, giọng khàn đục vì tuổi tác nhưng vẫn còn vang, "cho tôi bát canh nấm như mọi khi nhé."

"Dạ, ông ngồi đợi con một lát," Yên Nhi đáp, giọng nhẹ nhàng, tay đã bắt đầu lấy nấm rơm ra khỏi rổ để sơ chế.

Ông Đạt chọn chiếc bàn quen thuộc gần cửa sổ, nơi có thể nhìn thẳng ra giàn hoa thiên lý ngoài sân, đặt chiếc nón lá xuống ghế bên cạnh, rồi ngồi lặng lẽ, đôi mắt nhìn xa xăm ra khoảng sân đầy nắng. Yên Nhi đã quen với dáng ngồi ấy — lưng hơi còng, hai tay đặt lên đùi, ánh mắt như đang nhìn vào một khoảng không chỉ riêng ông mới thấy được.

Cô rửa sạch từng cây nấm rơm, bổ đôi những cây to, để nguyên những cây nhỏ, rồi để ráo nước trên chiếc rổ tre. Bên cạnh, một nắm ngải cứu tươi vừa hái từ vườn sau nhà, lá xanh đậm, mùi hăng nồng đặc trưng toả ra ngay khi cô vò nhẹ vài lá để kiểm tra độ tươi. Đây là món ăn cô đã nấu không biết bao nhiêu lần kể từ ngày trở về tiếp quản quán, công thức đã được viết rõ ràng, tỉ mỉ trong cuốn sổ tay của mẹ để lại — từng bước, từng liều lượng, kể cả ghi chú nhỏ "nấm rơm phải hái vào sáng sớm, còn đẫm sương thì canh mới ngọt".

Trong lúc nước dùng sôi lăn tăn trên bếp, Yên Nhi khẽ liếc nhìn ông Đạt qua khung cửa bếp nhỏ. Bà Nụ, đang ngồi nhặt rau gần đó, thấy ánh mắt của cháu gái, liền hạ giọng kể lại, dù Yên Nhi đã nghe câu chuyện này không dưới chục lần.

"Con biết không, bà Đạt — vợ ông ấy — ngày xưa cũng hay ngồi đúng cái bàn đó," bà Nụ thì thầm, tay vẫn thoăn thoắt tách vỏ đậu. "Hai ông bà lấy nhau từ hồi còn trẻ, nghèo lắm, nhưng thương nhau dữ lắm. Bà ấy thích nhất món canh nấm rơm ngải cứu, bảo là hồi con gái, mẹ bà ấy hay nấu cho ăn mỗi khi trời trở lạnh, ăn vào là ấm cả người, khỏi bệnh vặt. Sau này lấy chồng, cứ mỗi lần buồn hay mệt trong người, bà ấy lại rủ ông Đạt ra quán mẹ con ăn bát canh này."

"Bà ấy mất được bao lâu rồi bà?" Yên Nhi khẽ hỏi, dù cô biết rõ câu trả lời.

"Ba năm hơn rồi. Bệnh phổi, nằm viện có mấy tháng là đi." Bà Nụ thở dài. "Từ dạo đó, ông Đạt cứ đều đặn thứ Năm nào cũng ra đây ăn bát canh này, như một cách giữ bà ấy lại bên mình vậy."

Yên Nhi múc canh ra tô, rắc thêm chút tiêu, thả vài cọng ngò gai lên trên cho dậy mùi. Hơi nóng bốc lên nghi ngút, mang theo mùi ngải cứu hăng nồng quyện với vị ngọt thanh của nấm rơm và nước dùng rau củ ninh kỹ. Cô bưng tô canh ra bàn, đặt nhẹ nhàng trước mặt ông Đạt.

"Ông dùng canh nóng cho ngon ạ."

Ông Đạt gật đầu cảm ơn, đôi tay run run cầm đũa, múc một muỗng canh đưa lên miệng. Ông nhắm mắt lại một thoáng, như đang thưởng thức không chỉ hương vị mà cả một ký ức đang tràn về. Yên Nhi đứng lặng một chút, quan sát, rồi khẽ quay vào trong, để ông được yên tĩnh với bữa ăn của riêng mình.

Nhưng cô không đi xa, chỉ đứng sau quầy, giả vờ lau dọn vài chiếc tô, mắt vẫn thỉnh thoảng liếc ra phía bàn ông ngồi. Ông Đạt ăn chậm rãi, từng muỗng một, đôi lúc dừng lại, nhìn ra sân, đôi mắt đã đục màu vì tuổi tác bỗng ánh lên thứ gì đó ươn ướt. Có lần, cách đây vài tháng, ông đã kể cho Yên Nhi nghe, giọng nghẹn ngào, rằng mỗi lần húp một muỗng canh này, ông lại như thấy vợ mình ngồi đối diện, mỉm cười bảo "canh hôm nay ngon đấy ông", một câu nói bình dị mà bà vẫn thường lặp lại sau mỗi lần dùng bữa.

"Cô nấu giống lắm," ông Đạt từng nói với Yên Nhi, giọng run run. "Giống công thức của mẹ cô ngày trước. Nhưng mà..." Ông ngập ngừng, rồi chỉ lắc đầu nhẹ, không nói hết câu, như thể có điều gì đó ông cảm nhận được nhưng không diễn tả thành lời.

Câu nói bỏ lửng ấy cứ vương vấn trong đầu Yên Nhi suốt nhiều tuần sau đó, và hôm nay, khi đứng nhìn ông lặng lẽ dùng bữa, cô lại nhớ đến nó. Cô biết công thức mình dùng đúng như trong cuốn sổ tay mẹ để lại — đúng lượng nấm, đúng lượng ngải cứu, đúng thời gian ninh nước dùng, đúng cả cách nêm nếm sao cho vị ngọt tự nhiên của nấm không bị át đi bởi vị hăng của ngải cứu. Cô đã nấu món này hàng chục lần, mỗi lần đều nếm thử kỹ lưỡng trước khi bưng ra, đảm bảo không sai một chi tiết nào. Vậy mà, có điều gì đó vẫn thiếu — một thứ gì đó vô hình, không thể đo bằng thìa muỗng, không thể ghi lại bằng con chữ.

Cô nhớ lại hình ảnh mẹ mình ngày xưa, dù ký ức đã mờ nhạt qua năm tháng — mẹ đứng bên bếp, tay khuấy nồi canh chậm rãi, ánh mắt không nhìn vào nồi mà như đang nhìn vào một cõi nào đó xa xăm, môi khẽ mấp máy điều gì không thành tiếng. Có lẽ mẹ đang nghĩ về người khách sắp đến, nghĩ về nỗi đau riêng của họ, gửi gắm vào từng động tác khuấy nấu một sự quan tâm thầm lặng mà không lời nào diễn tả được. Còn Yên Nhi, dù cô cố gắng đến đâu, dù cô nấu đúng công thức đến từng chi tiết nhỏ nhất, cô vẫn cảm thấy mình đang đứng ngoài cái điều gì đó — như thể cô đang đọc một bài kinh thuộc lòng mà chưa hiểu hết ý nghĩa của nó.

Ông Đạt ăn xong, đặt đũa xuống, lấy khăn giấy thấm nhẹ khoé miệng, rồi ngồi lặng thêm một lúc, nhìn ra sân, nơi vài con bướm trắng đang chao lượn quanh giàn hoa thiên lý. Yên Nhi bước ra dọn tô, khẽ hỏi thăm.

"Canh hôm nay ông thấy sao ạ?"

"Ngon, ngon lắm," ông đáp, gật gù. "Cô nấu tay nghề khéo thật. Chỉ có điều..." Ông lại ngập ngừng như mọi lần, rồi mỉm cười, một nụ cười buồn bã nhưng hiền hậu. "Chắc tại tôi già rồi, cứ hay so sánh này nọ. Cô đừng để bụng."

"Ông cứ nói cho con nghe đi ạ," Yên Nhi nhẹ nhàng nói, ngồi xuống ghế đối diện, một điều cô hiếm khi làm với khách, nhưng hôm nay cô thấy cần phải hỏi cho rõ. "Con muốn học, muốn nấu cho đúng, cho tốt hơn."

Ông Đạt nhìn cô một lúc lâu, rồi thở dài nhẹ. "Mẹ cô ngày xưa, mỗi lần bưng bát canh ra, bà ấy hay ngồi lại vài phút, hỏi han vợ chồng tôi đủ chuyện — hỏi thăm sức khoẻ, hỏi thăm mùa màng, đôi khi chỉ ngồi im lặng cùng ăn với chúng tôi một lúc. Bát canh giống nhau về vị, nhưng cái không khí xung quanh nó khác. Mẹ cô có cái gì đó... cô đừng cười tôi nói vậy... như thể bà ấy nấu canh này không chỉ bằng nấm với ngải cứu, mà bằng cả tấm lòng bà ấy nữa. Còn cô, cô nấu rất chuẩn, chuẩn từng chút, nhưng cô như đang... vội. Như đang cố nấu cho xong, cho đúng, chứ chưa phải cho người ăn nó."

Câu nói của ông Đạt như một mũi kim găm thẳng vào chỗ Yên Nhi vẫn cố né tránh nhìn thẳng. Cô cúi đầu, không biết đáp lại thế nào, chỉ khẽ gật đầu, giọng nhỏ hẳn đi. "Con cảm ơn ông đã nói thật."

"Cô đừng buồn," ông Đạt vội nói, giọng có chút áy náy. "Tôi già rồi, hay lẩm cẩm, nói linh tinh vậy thôi. Canh cô nấu ngon lắm, tuần nào tôi cũng ra đây mà."

Yên Nhi mỉm cười gượng, đứng dậy dọn tô, mang vào bếp. Cô đứng lặng bên bồn rửa một lúc lâu, nhìn dòng nước chảy qua chiếc tô đã cạn canh, lòng nặng trĩu một cảm giác khó gọi tên — không hẳn là buồn, không hẳn là thất vọng, mà giống như một sự nhận ra chậm rãi, đau đáu, về khoảng cách giữa việc nấu đúng và việc nấu bằng cả trái tim.

Buổi chiều hôm đó, sau khi ông Đạt đã về, Yên Nhi lục lại cuốn sổ tay công thức của mẹ, lật đến trang ghi món canh nấm rơm ngải cứu. Nét chữ mẹ viết tay, hơi nghiêng, mực đã ố vàng theo thời gian, nhưng vẫn còn rõ từng dòng. Bên lề trang giấy, mẹ có ghi thêm một dòng nhỏ mà trước đây Yên Nhi từng đọc qua nhưng chưa thật sự để tâm: "Nấu cho ông bà Đạt, nhớ hỏi thăm trước khi múc canh — người ta cần được lắng nghe trước khi cần được no bụng."

Yên Nhi ngồi lặng rất lâu trước trang giấy ấy, ngón tay khẽ lướt qua nét chữ của mẹ, cảm giác như đang chạm vào một phần linh hồn bà còn sót lại. Cô nhận ra, có lẽ, công thức nấu ăn không chỉ nằm ở nguyên liệu và cách nêm nếm, mà còn nằm ở những điều nằm ngoài trang giấy — những điều mẹ cô đã học được qua hai mươi lăm năm đứng bếp, mà cô, dù có tài nghệ đến đâu, vẫn còn phải học lại từ đầu.

Ngoài sân, nắng chiều đã ngả vàng, giàn hoa thiên lý khẽ đung đưa trong gió, và tiếng chuông chùa từ phía Chùa Tịnh Liên lại vang lên báo hiệu giờ công phu chiều, boong... boong..., ngân dài rồi tan vào không gian tĩnh lặng của Ngõ Cây Bồ Đề.

Đã sao chép liên kết chương