Chương 1
Chương 1 — Chiếc Mặt Nạ Không Có Thật
Tiếng chuông báo giá kêu "tinh" một cái trên màn hình điện thoại, và Vương Uyển Nhi suýt làm rơi bát hồ nếp đang khuấy dở xuống nền xưởng.
Chín giờ tối, xưởng Vẽ Trăng vắng tanh, chỉ còn cô ngồi bên chiếc bàn gỗ loang lổ vệt màu của ba đời thợ, một bên là chồng khuôn mặt nạ Chú Cuội chưa bồi giấy, một bên là điện thoại dựng trên giá kẹp, mở phiên đấu giá trực tuyến "Southeast Asian Folk Art" của nhà Indochine Heritage Auctions. Cô vào xem vì tò mò, vì thỉnh thoảng người ta vẫn rao bán vài món đồ chơi Trung Thu cũ dưới danh nghĩa "hàng làng nghề Việt Nam", phần lớn là mấy con giống bột màu công nghiệp chả liên quan gì đến xưởng của thầy cô. Nhưng lô hàng số 114 vừa hiện lên khiến ngón tay cô khựng lại giữa không trung.
"Lot 114 — A Pair of Papier-Mâché Masks, Chú Cuội and Chị Hằng, attributed to master craftsman Đặng Bá Tuyên, circa late career, believed lost work."
Ảnh chụp cận cảnh xoay ba trăm sáu mươi độ. Cô phóng to bằng hai ngón tay, gần sát đến mức những sợi bột màu trên gò má Chị Hằng vỡ ra thành từng hạt li ti trên màn hình. Nét vẽ mắt — cái "điểm nhãn" mà thầy cô luôn dặn phải để dành làm sau cùng, khi tay đã thật tĩnh — ở đây hơi cứng, hơi đều quá, như thể người vẽ sợ sai nên đi từng nét chắc tay mà thiếu cái run rẩy sống động vốn có trong nét cọ của một người bảy mươi hai tuổi vẫn còn tự tay cầm cọ.
Nhưng cái khiến cô chắc chắn đến mức tim đập nhanh hơn không phải là nét vẽ.
Cô lật ảnh sang góc phía trong khoang miệng mặt nạ Chú Cuội — nơi ống kính máy ảnh của nhà đấu giá vô tình quét qua khi xoay vòng sản phẩm, có lẽ họ không biết chỗ đó có ý nghĩa gì. Cô nheo mắt, kéo ảnh full màn hình, dùng hai ngón tay banh rộng thêm lần nữa.
Không có gì ở đó cả.
Không có nét trăng khuyết lồng đôi mà thầy cô đã dạy cô khắc bằng đầu que nứa vót nhọn, ở góc mười lăm độ, ngay trước khi bồi lớp giấy cuối cùng phủ lên che kín. Năm năm cuối đời, ông chỉ truyền cho đúng mình cô cách làm dấu đó — không phải vì ông thiên vị, mà vì ông nói "cái gì chỉ một người biết thì mới gọi là dấu, hai người biết đã là tin đồn". Một tác phẩm "cuối đời" của cụ Tuyên, làm ra trong giai đoạn ông chỉ dùng đúng kiểu dấu này, mà lại trống trơn ở chỗ đó — thì không thể nào là thật.
Cô gõ ngay vào ô chat hỏi đáp bên dưới lô hàng, tay run nhẹ vì vừa giận vừa hồi hộp.
"Xin chào, tôi là học trò của nghệ nhân Đặng Bá Tuyên, hiện quản lý xưởng Vẽ Trăng nơi ông từng làm việc. Tôi có thể khẳng định cặp mặt nạ này không phải tác phẩm của ông. Tôi cần trao đổi với bộ phận thẩm định của quý vị."
Ba phút. Năm phút. Giá vẫn nhảy lên đều đặn, từ tám nghìn đô lên chín nghìn hai trăm, từng bước giá như có người đứng chực chờ ở đâu đó chỉ để đẩy số lên. Cô thử gọi số hotline in trên trang web, giọng nữ tổng đài tiếng Anh lịch sự thông báo "tất cả nhân viên hiện đang bận, quý khách vui lòng để lại tin nhắn", rồi chuyển sang hộp thư thoại.
Cuối cùng, sau gần hai mươi phút, một dòng chữ hiện lên trong khung chat, ngắn gọn đến lạnh lùng:
"Cảm ơn phản hồi của quý khách. Lô hàng đã qua thẩm định nội bộ và có đầy đủ hồ sơ xuất xứ (provenance) từ người gửi bán. Chúng tôi trân trọng ghi nhận ý kiến nhưng phiên đấu giá sẽ tiếp tục theo lịch."
Uyển Nhi đọc lại dòng chữ đó ba lần. "Hồ sơ xuất xứ." Cô gần như bật cười, một tiếng cười khô không có chút vui nào. Hồ sơ xuất xứ của một món đồ giả thì làm được dễ như bịa một cái tên.
Cô đặt điện thoại xuống bàn, hai tay ôm lấy đầu gối, nhìn quanh xưởng. Ánh đèn huỳnh quang trắng hắt xuống hàng khuôn gỗ xếp trên giá — có cái đã hơn năm mươi năm tuổi, gỗ lên nước bóng như da người già, đáy mỗi khuôn đều có khắc năm bắt đầu dùng, nét chữ số mòn gần hết vì tay người cầm khuôn cọ vào đó không biết bao nhiêu lần. Trên tường, tấm ảnh đen trắng chụp cụ Tuyên hồi còn trẻ, tay cầm cọ, đang cúi xuống điểm nhãn cho một cái đầu sư tử to bằng nửa người ông.
Hai năm rồi ông mất. Xưởng vẫn còn, nhờ cô cố giữ, nhưng đơn hàng thưa dần, chỉ đủ sống qua mùa Trung Thu rồi cầm cự những tháng còn lại bằng vài đơn đặt riêng của khách quen. Vậy mà giờ có kẻ nào đó đang bán "tác phẩm cuối đời" của ông với giá gần một trăm triệu đồng cho một cặp mặt nạ giấy bồi giả, còn cô — người duy nhất trên đời biết chắc trăm phần trăm đó là đồ giả — lại bị một dòng tin nhắn tự động gạt sang một bên.
Cô mở lại trang lô hàng, lần này đọc kỹ phần thông tin người bán. Nhà đấu giá ẩn danh tính người gửi bán theo chính sách, chỉ hiện mã số: Seller ID #VN-0447. Cô bấm vào link "xem các lô khác của người bán này" — một thói quen nghề nghiệp hơn là hy vọng tìm được gì, vì cô đoán chắc trang sẽ báo lỗi hoặc trống trơn.
Danh sách hiện ra tám lô hàng khác, trải dài suốt hai năm rưỡi qua. Một bộ mặt nạ ông Địa "phong cách làng nghề Bắc Bộ". Một cặp lân sư "nghệ nhân vô danh, thế kỷ 20". Ba con giống Trung Thu "sưu tầm tư nhân". Và — cô khựng lại ở lô thứ sáu — một chiếc mặt nạ ghi rõ "attributed to Đặng Bá Tuyên, early period", bán cách đây mười tháng, giá chốt sáu nghìn năm trăm đô.
Không phải một lần. Không phải một sơ suất thẩm định đơn lẻ. Đây là một người đã bán đi bán lại, đều đặn, có bài bản, dưới cùng một mã số ẩn danh, trong suốt hơn hai năm — và ít nhất hai lần trong số đó, họ đã dùng tên thầy cô để đội giá lên gấp chục lần so với những món "vô danh" khác.
Cô kéo xuống phần mô tả hồ sơ xuất xứ của lô 114, nơi nhà đấu giá liệt kê ngắn gọn: "Sưu tầm từ một gia đình ở Hà Nội, lưu giữ từ đầu những năm 2000, chuyển nhượng qua một nhà môi giới nghệ thuật độc lập tại Việt Nam." Không tên. Không địa chỉ. Không một chi tiết nào có thể kiểm chứng, ngoại trừ cụm từ "nhà môi giới nghệ thuật độc lập" — nghe vừa đủ chuyên nghiệp để không ai buồn hỏi thêm, vừa đủ mơ hồ để không ai truy ra được.
Cô nhớ có lần thầy kể, hồi trẻ ông từng suýt bị một tay lái buôn đồ cổ ở phố cổ lừa mua lại chính khuôn gỗ của mình với giá rẻ mạt, rồi đem bán cho khách Tây với giá gấp hai mươi lần, gắn mác "cổ vật gia truyền". Ông kể chuyện đó bằng giọng cười cợt, như một giai thoại vui, không ngờ có ngày học trò ông phải đối mặt với phiên bản tinh vi hơn của chính trò lừa ấy — không phải bán cái khuôn, mà là mạo danh cả bàn tay đã tạo ra nó.
Uyển Nhi tắt màn hình điện thoại, ngồi im trong bóng tối nhập nhoạng của xưởng, chỉ còn ánh đèn bàn rọi xuống chồng khuôn gỗ trước mặt. Ngoài kia, tiếng ve cuối mùa hè kêu rời rạc trong đêm làng Yên Liễu, xa xa có tiếng xe máy chở hàng chạy qua, chắc là chuyến hàng mặt nạ cuối cùng trong ngày giao cho mối lái ở phố.
Cô nhìn xuống hai bàn tay mình, những vết chai nhỏ ở đầu ngón trỏ và ngón cái — dấu vết của không biết bao nhiêu lần cầm que nứa khắc dấu trăng khuyết, bao nhiêu lần miết giấy bồi cho phẳng, bao nhiêu lần pha màu đến khi đúng sắc gấc chín mà thầy cô ưng ý. Nếu cô không lên tiếng, không ai khác trên đời này biết được sự khác biệt giữa một tác phẩm thật của Đặng Bá Tuyên và một món đồ giả khéo tay.
Cô mở lại ứng dụng ghi chú trên điện thoại, gõ dòng đầu tiên, chậm rãi như thể đang khắc một nét dao lên gỗ:
"Seller ID #VN-0447. Chín lô hàng. Hơn hai năm. Bắt đầu từ đâu?"
Bên ngoài cửa xưởng, gió đêm lùa qua khe cửa gỗ cũ, làm lay nhẹ dải giấy màu treo trên sào phơi — những mảnh giấy đỏ, vàng, xanh chàm còn ướt hồ, dùng để bồi lớp cuối cho mẻ mặt nạ ông Địa cô đang làm dở. Cô đứng dậy, bước đến bên sào phơi, đưa tay chạm nhẹ vào một mảnh giấy đỏ đã se lại gần khô, rồi quay lại bàn, bắt đầu lục tìm trong ngăn kéo cũ — nơi cất giữ những cuốn sổ tay ghi chép của thầy, thứ mà từ ngày ông mất cô chưa từng có can đảm mở ra đọc lại từ đầu đến cuối.
Đêm đó, lần đầu tiên sau hai năm, cô mở cuốn sổ bìa da cũ sờn, lần giở từng trang giấy ố vàng, tìm kiếm không phải để hoài niệm, mà để tìm một cái tên — bất kỳ cái tên nào từng xuất hiện trong xưởng đủ lâu, đủ gần, để có thể biết được bí mật của một dấu ấn mà lẽ ra chỉ có hai người trên đời từng nắm giữ.
Phần lớn các trang chỉ ghi chép công thức pha màu, tỷ lệ hồ nếp theo mùa, ngày nào nắng gắt phải rút ngắn thời gian phơi giấy kẻo giòn gãy. Nhưng ở gần cuối cuốn sổ, kẹp giữa hai trang giấy, cô tìm thấy một tấm danh thiếp đã ngả màu, mép cong lên vì để lâu ngày. In chữ nhũ đơn giản: "Cao Nhã Uyên — Sưu tầm & Tư vấn Nghệ thuật Truyền thống." Mặt sau danh thiếp, nét chữ quen thuộc của thầy viết vội bằng bút bi xanh, chỉ vỏn vẹn một dòng: "Nhã Uyên hứa sẽ hỏi giúp — chuyện của Tuyền."
Uyển Nhi cầm tấm danh thiếp trong tay hồi lâu, ngón tay miết nhẹ lên nét mực đã phai. Cô biết Nhã Uyên — người phụ nữ vẫn hay ghé xưởng vào mỗi dịp Trung Thu, mang theo vài món quà nhỏ, luôn hỏi han xưởng có cần hỗ trợ gì không, người mà từ sau khi thầy mất vẫn âm thầm giới thiệu khách hàng cho cô. Nhưng cái tên "Tuyền" thì cô chưa từng nghe thầy nhắc đến, dù chỉ một lần, trong suốt tám năm cô theo học.
Cô đặt tấm danh thiếp lên bàn, cạnh chồng khuôn gỗ vẫn còn thoảng mùi mộc cũ, rồi với tay tắt đèn bàn. Trong bóng tối, chỉ còn ánh sáng xanh lạnh của màn hình điện thoại rọi lên gương mặt cô, nơi phiên đấu giá vẫn đang chạy, con số vẫn đang nhảy, và một cái tên xa lạ vừa mới bước vào câu chuyện của cô mà cô còn chưa kịp hiểu nó có nghĩa gì.