Chương 3
Chương 3 — Chiếc Mặt Nạ Không Có Thật
Văn phòng đại diện của Indochine Heritage Auctions nằm trên tầng ba một tòa nhà cải tạo từ biệt thự Pháp cổ trên phố Tràng Thi, cửa kính đen bóng, logo mạ đồng nhỏ xíu gắn cạnh chuông cửa như thể cố tình không muốn ai tình cờ đi ngang mà nhận ra.
"Chỗ này kín đáo thật." Kiều Nhật Vũ lẩm bẩm, tay lăm lăm máy ảnh đeo trước ngực, mắt liếc quanh sảnh chờ ốp gỗ tối màu, hai chiếc ghế da đặt cạnh bàn kính bày vài cuốn catalogue đấu giá bìa cứng. "Kín đáo kiểu này thường là để giấu cái gì đó, không phải để sang trọng đâu."
Uyển Nhi không trả lời, mắt vẫn dán vào cánh cửa phòng trong, nơi một cô lễ tân vừa biến mất để "thông báo anh Kỳ". Cô mặc bộ áo dài cách tân màu chàm hôm nay, không phải vì thích điệu, mà vì cô muốn người ta nhìn cô và nhớ ngay đến hình ảnh một người làm nghề truyền thống, không phải một khách hàng bình thường bước vào khiếu nại.
Sáu giờ sáng nay cô đã dậy sớm hơn thường lệ, ngồi trước gương soi nhỏ trong phòng, tự hỏi nên mặc gì để buổi gặp này có trọng lượng. Cô không có danh thiếp công ty, không có bằng cấp thẩm định nào được công nhận quốc tế, chỉ có tám năm cầm cọ và một đôi bàn tay đầy vết chai. Bộ áo dài chàm là thứ gần nhất cô có thể mang theo như một tấm căn cước — nó nói lên rằng cô đến từ đâu, dù người đối diện có tin hay không. Trên chuyến xe khách từ làng Yên Liễu lên Hà Nội sáng nay, cô đã nhắc đi nhắc lại trong đầu những gì cần nói, cố không để giọng mình run khi đối mặt với một người mà cô ngờ rằng đã quen thuộc với việc gạt bỏ những lời khiếu nại như của cô.
Hồ Bảo Kỳ bước ra sau đúng bảy phút chờ đợi, dáng người cao, áo sơ mi trắng phẳng phiu, nụ cười nghề nghiệp đã được luyện đến mức không lộ ra chút cảm xúc thật nào bên dưới.
"Vương Uyển Nhi, đúng không? Rất vui được gặp cô. Tôi có xem qua tin nhắn cô gửi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng." Anh ta mời hai người vào phòng họp nhỏ, rót nước từ bình thủy tinh, cử chỉ lịch thiệp đến mức khó bắt bẻ. "Cô nói cô là học trò của nghệ nhân Đặng Bá Tuyên?"
"Học trò ruột, tám năm ở xưởng, ông mất được hai năm." Uyển Nhi đặt điện thoại lên bàn, mở sẵn ảnh chụp lô 114. "Tôi khẳng định cặp mặt nạ này không phải tác phẩm của thầy tôi."
Hồ Bảo Kỳ liếc qua màn hình, gật đầu lịch sự nhưng không hề tỏ ra bất ngờ, như thể đây không phải lần đầu anh ta nghe một lời khẳng định tương tự. "Tôi hiểu mối lo của cô. Nhưng cô hiểu cho, quy trình thẩm định của chúng tôi dựa trên hồ sơ xuất xứ, phân tích chất liệu, và ý kiến chuyên gia độc lập. Chúng tôi đã có một chuyên gia về mỹ thuật dân gian Việt Nam xác nhận phong cách phù hợp với các tác phẩm được biết đến của nghệ nhân Đặng Bá Tuyên."
"Chuyên gia đó có bao giờ cầm một tác phẩm thật của thầy tôi trong tay chưa?" Uyển Nhi hỏi thẳng. "Vì nếu có, người đó phải biết thầy tôi không bao giờ vẽ mắt đều tăm tắp như vậy ở cả hai bên."
Một khoảng lặng ngắn. Hồ Bảo Kỳ nhấp một ngụm nước, đặt ly xuống thật nhẹ, gần như không phát ra tiếng động, một cử chỉ được luyện tập kỹ đến mức trở thành phản xạ khi cần câu giờ suy nghĩ.
"Đó là ý kiến chuyên môn, cô Uyển Nhi ạ, và chúng tôi tôn trọng mọi góc nhìn. Nhưng để rút một lô hàng khỏi phiên đấu giá đang diễn ra, chúng tôi cần bằng chứng cụ thể, có thể kiểm chứng được — không chỉ là nhận định cá nhân, dù là của một người có chuyên môn như cô." Anh ta mỉm cười, giọng vẫn đều đều lịch sự. "Cô có tài liệu nào chứng minh không? Ảnh chụp, hồ sơ, chứng nhận nào từ nghệ nhân Đặng Bá Tuyên trước khi ông mất, xác nhận đây không phải tác phẩm của ông?"
Uyển Nhi im lặng. Đó chính là điểm yếu trong lập luận của cô — dấu trăng khuyết là một bí mật, và bí mật thì không thể trưng ra làm bằng chứng công khai mà vẫn giữ được giá trị của nó. Nếu cô nói ra chi tiết kỹ thuật, kẻ làm giả tiếp theo sẽ biết cách khắc phục.
"Tôi có phương pháp xác thực riêng, không thể tiết lộ công khai vì lý do bảo mật nghề nghiệp. Nhưng tôi sẵn sàng để lô hàng được kiểm tra bởi một chuyên gia phục chế độc lập, dưới sự giám sát của cả hai bên."
"Tôi sẽ ghi nhận đề nghị của cô và chuyển lên bộ phận thẩm định." Hồ Bảo Kỳ đứng dậy, ra hiệu cuộc gặp đã kết thúc, dù chỉ mới mười lăm phút. "Nhưng tôi phải nói thật, cô Uyển Nhi — phiên đấu giá này đã thu hút sự quan tâm rất lớn, và người gửi bán có đầy đủ giấy tờ hợp lệ. Việc rút lô hàng giữa chừng không phải quyết định chúng tôi có thể đưa ra chỉ dựa trên một khiếu nại."
"Anh có thể cho tôi biết tên người gửi bán không?" Uyển Nhi hỏi, dù đã đoán trước câu trả lời.
"Chính sách bảo mật của công ty không cho phép, cô hiểu cho." Anh ta mở cửa phòng họp, giữ nụ cười nghề nghiệp không đổi suốt từ đầu đến cuối. "Nhưng tôi có thể nói với cô rằng chúng tôi rất coi trọng danh tiếng của các nghệ nhân dân gian Việt Nam. Nếu có bằng chứng xác thực, chúng tôi sẽ xử lý nghiêm túc, tôi hứa với cô điều đó."
Lời hứa nghe trơn tru đến mức Uyển Nhi ngờ rằng đó cũng là một câu đã được lặp lại nhiều lần với nhiều người khác, giống hệt câu "giấy tờ hợp lệ" mà Nhật Vũ vừa nhắc tới.
Ra đến cầu thang, Kiều Nhật Vũ mới lên tiếng, giọng hạ thấp. "Cậu để ý cái cách anh ta nói 'người gửi bán có đầy đủ giấy tờ hợp lệ' không? Nghe như đã thuộc lòng câu đó từ trước, như kiểu đã phải nói câu này với nhiều người khác rồi."
"Tớ cũng nghĩ vậy." Uyển Nhi dừng chân ở chiếu nghỉ cầu thang, nhìn lại cánh cửa văn phòng vừa khép lại phía sau. "Cậu có cách nào tra được ai đứng sau công ty gửi bán không? Kiểu... đăng ký kinh doanh, giấy phép gì đó."
"Tớ thử được vài cách. Nhưng có khi nhanh hơn là quay lại hỏi cô lễ tân, mấy người đó thường biết nhiều hơn sếp tưởng."
Họ quay lại sảnh, và đúng như Nhật Vũ đoán, cô lễ tân trẻ, có lẽ mới vào làm chưa lâu, tỏ ra khá cởi mở khi Nhật Vũ giả vờ hỏi thăm về "quy trình gửi hàng đấu giá" với tư cách một khách hàng tiềm năng. Trong lúc trò chuyện, cô lễ tân vô tình nhắc đến việc mọi lô hàng "hàng dân gian Việt Nam" gần đây đều được chuyển đến qua cùng một đơn vị vận chuyển và đóng gói, có văn phòng nhỏ ở phố Hàng Nan.
"Bên đó làm dịch vụ đóng gói, bảo hiểm vận chuyển cho khách gửi hàng đi nước ngoài. Anh Kỳ hay giới thiệu khách đến đó, tiện đường vì gần đây." Cô lễ tân nói, không mảy may nghi ngờ, rồi khựng lại khi nhận ra mình có lẽ đã nói hơi nhiều. "À mà... chỗ đó cũng bán đồ lưu niệm nữa, hình như."
Trước khi rời sảnh, Nhật Vũ còn kịp hỏi thêm cô lễ tân một câu tưởng như vô thưởng vô phạt, rằng công ty có hay tổ chức "xem hàng trước phiên đấu giá" cho khách quan tâm hay không. Cô lễ tân gật đầu, nói rằng thường thì không, trừ những lô có giá trị đặc biệt cao, khi đó anh Kỳ sẽ tự mình sắp xếp một buổi xem riêng cho các nhà sưu tầm lớn, thường diễn ra ở một kho lưu trữ ngoài văn phòng chứ không phải tại đây. Cô không biết địa chỉ cụ thể, chỉ nhớ mang máng "hình như ở ngoài Hà Nội, gần sông". Chi tiết đó tưởng nhỏ nhưng khiến Uyển Nhi ghi nhớ ngay — một kho lưu trữ ngoài thành phố, gần sông, dành riêng cho những lô hàng "giá trị đặc biệt cao", nghe không khác gì một nơi cất giấu thứ gì đó không muốn ai tình cờ bắt gặp giữa trung tâm thành phố.
Ra khỏi tòa nhà, nắng chiều Hà Nội hắt xuống mặt đường nhựa nóng hầm hập, tiếng còi xe dồn dập từ phía Bờ Hồ vọng lại. Uyển Nhi đứng dưới bóng cây sấu già trước cửa, mở bản đồ trên điện thoại, gõ tìm "phố Hàng Nan".
"Cách đây chưa đến hai cây số." Cô ngẩng lên nhìn Nhật Vũ. "Đi bây giờ luôn được không?"
"Đợi đã." Nhật Vũ giơ tay cản, mắt vẫn dán vào màn hình điện thoại của chính mình. "Tớ vừa tra nhanh cái tên công ty gửi bán mà cô lễ tân nhắc, thấy đăng ký kinh doanh dưới tên một hộ kinh doanh cá thể, chủ hộ là một người tên Đoàn Thế Vinh, địa chỉ đăng ký đúng là phố Hàng Nan. Ngành nghề đăng ký: bán buôn bán lẻ đồ lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ."
Uyển Nhi cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì sợ, mà vì cái cảm giác một mảnh ghép vừa khớp vào đúng chỗ của nó nhanh hơn cô tưởng. Một cửa hàng lưu niệm bình thường, nếu đúng như tên gọi, sẽ không có lý do gì để trở thành điểm trung chuyển cho những lô hàng "tác phẩm thất truyền" trị giá hàng trăm triệu đồng.
"Đi thôi." Cô cất điện thoại vào túi, bước nhanh về phía đầu phố tìm xe. "Nhưng lần này mình không đi bằng danh nghĩa học trò của nghệ nhân Đặng Bá Tuyên nữa. Mình đi bằng danh nghĩa khách du lịch muốn mua quà lưu niệm."
Nhật Vũ nhướn mày, rồi bật cười, đeo máy ảnh gọn lại sau lưng như một người sắp bước vào trận. "Cuối cùng cũng đến đoạn thú vị."