Cô Chủ Tiệm Xe Sau Cổng Trường
8 phút đọc

Chương 17

Chương 17 — Cô Chủ Tiệm Xe Sau Cổng Trường

Buổi khảo sát chính thức bắt đầu bằng một chiếc xe lăn bị kẹt ở bậc thềm.

Đơn vị khảo sát mang tới hai kỹ sư, một máy đo laser và những bản kẹp hồ sơ. Họ dự định đi theo lối chính, chụp ảnh, đo chiều rộng rồi kết luận trong buổi sáng. Cô Vân mời nhóm câu lạc bộ đi cùng. Vy đề nghị họ bắt đầu từ lối sau, nơi người sử dụng gặp nhiều vấn đề nhất.

Kỹ sư trẻ tên Lâm nhìn bậc thềm nứt. “Chúng tôi sẽ ghi nhận.”

“Ghi nhận bằng cách nào?” Khoa hỏi. “Đo độ dốc hay để người dùng thử đi qua?”

Không ai trả lời ngay. Quỳnh Chi gọi cho chị Hạnh, mẹ của một bạn học sinh dùng xe lăn, mời chị tới khảo sát nếu chị sắp xếp được. Chị Hạnh đến cùng chiếc xe lăn điện nhỏ, mang theo một danh sách các góc cua mà con gái thường bị kẹt.

Chị thử đi vào. Bánh trước chạm rãnh thoát nước, xe nghiêng sang một bên. Khoa bước tới đỡ, nhưng chị Hạnh ngăn lại. “Để tôi tự thử. Nếu tôi luôn có người đỡ, số đo sẽ không thật.”

Đội khảo sát chỉnh lại vị trí máy. Vy ghi thời gian bánh xe vượt qua từng đoạn, thêm cả khoảng cách tay vịn, chiều cao ổ khóa và chỗ có nước đọng. Chị Hạnh chỉ ra một điểm ít ai để ý: tay nắm cửa cuốn quá cao với người ngồi xe lăn.

Tiếp đó, một cô lao công đẩy xe thu gom rác. Cô phải đi vòng gần bốn mươi mét vì cổng phụ bị xe máy chắn. Một học sinh lớp mười hai mang xe đạp điện cho biết ổ sạc hiện đặt sát lối thoát hiểm. Một em lớp dưới nói mỗi lần khóa xe phải nhờ bạn với dây xích.

Kỹ sư Lâm bắt đầu hỏi nhiều hơn. “Nếu chúng tôi mở rộng lối này, bạn cần thêm gì?”

“Đèn đủ sáng, bề mặt không trơn, và đừng đặt biển quảng cáo ngang tầm mắt,” chị Hạnh nói.

Huy phụ trách chụp ảnh, nhưng cậu hỏi từng người có đồng ý trước khi đưa hình vào báo cáo. Một bạn học sinh không muốn lộ mặt, chỉ cho chụp bánh xe và vết nứt. Quỳnh Chi ghi rõ điều kiện sử dụng ảnh.

Buổi trưa, nhóm ăn cơm hộp dưới mái tôn. Đại diện khảo sát hỏi vì sao học sinh quan tâm quá sâu đến hợp đồng. Huy nói: “Vì nếu báo cáo sai, người phải sửa sau này thường không phải người ký.”

Khoa nhìn bản vẽ sơ bộ. “Anh có tính cả thời gian dọn xe mỗi ngày không? Nếu xây xong mà không có quy trình, lối đi vẫn bị chắn.”

Lâm gật, thêm một dòng về vận hành. Anh hỏi Bà Mận cần kích thước khu sửa tối thiểu. Bà lấy thước, chỉ vào chiếc bàn hàn cũ. “Tôi không cần rộng, nhưng cần đủ chỗ để người đến sửa đứng đối diện, không đứng sau lưng nhau. Và chỗ để phụ tùng phải khô.”

Vy thấy phương án bắt đầu thay đổi khi câu hỏi chuyển từ “xây gì” sang “ai sẽ dùng thế nào”. Một khu vực mới không chỉ có tường, mái và sơn. Nó có lịch mở cửa, người lau dọn, chỗ cất đồ, quy tắc an toàn và cách xử lý khi đồ hỏng.

Cuối buổi, kỹ sư Lâm nhờ nhóm xác nhận dữ liệu. Quỳnh Chi đọc to từng con số, sửa hai chỗ ghi nhầm. Khoa yêu cầu thêm chú thích rằng số người dùng được đếm theo khung giờ, không phải số người duy nhất.

“Cậu khó tính thật,” Lâm nói.

“Vì một con số đẹp có thể khiến người ta xây thiếu một cái dốc.”

Trước khi họ về, chị Hạnh đưa Vy một mảnh giấy. Trên đó là ba điều: không biến người khuyết tật thành hình ảnh minh họa; hỏi họ trước khi thiết kế; bảo trì phải được tính ngay từ đầu.

Vy cất mảnh giấy vào sổ, cạnh câu hỏi của Bà Mận. Cô cảm thấy những điều nhỏ bé ấy đang tạo thành một bản đồ khác, không giống bản vẽ bóng loáng của cha nhưng thật hơn rất nhiều.

Buổi tối, cô gửi bản tổng hợp cho cha. Ông trả lời: “Nếu con muốn phản biện phương án của công ty, hãy dùng đúng dữ liệu. Đừng biến trải nghiệm thành khẩu hiệu.”

Vy nhắn lại: “Con đang học điều đó.”

Khoa đứng ở cửa nhà xe, nghe cô đọc tin nhắn. Cậu không trêu. Cậu chỉ hỏi cô có thể giúp sửa lại biểu đồ không. Họ ngồi cạnh nhau, kéo từng cột dữ liệu cho thẳng. Khi tay Vy chạm vào tay Khoa trên con chuột, cả hai cùng rụt lại.

Quỳnh Chi ở góc phòng bật cười. “Hai người đo được lối đi rồi, nhưng chưa đo được khoảng cách ngồi cạnh nhau nhỉ?”

Vy ném cuộn băng keo về phía cô. Khoa cúi xuống giấu nụ cười. Nhà xe vẫn chật, mái vẫn dột, nhưng buổi tối đó không còn cảm giác chỉ có một mình họ chống lại một tòa nhà lớn.

Sau khảo sát chính thức, nhóm phải xác nhận từng con số. Vy gọi lại cho người dùng vào các khung giờ khác nhau, hỏi họ có thấy mình bị trích lời sai không. Một bạn lớp 11 nói câu trả lời của bạn đã bị rút ngắn quá mức. Quỳnh Chi sửa, giữ cả phần điều kiện.

Kỹ sư Lâm gửi bản dữ liệu thô, nhưng một cột thời gian bị định dạng sai khiến số người giờ tan học thấp bất thường. Huy phát hiện vì biểu đồ có một đoạn rơi thẳng. Cậu báo lại thay vì chỉnh âm thầm. Lâm cảm ơn, nói nếu báo cáo đi tiếp, lỗi ấy có thể khiến họ thiết kế thiếu cổng phụ.

Khoa dẫn chị Hạnh đi thử lối dốc vào lúc tan học. Một chiếc xe máy dựng ngang, khiến dốc hoàn hảo cũng vô dụng. Chị Hạnh nói phải có quy tắc vận hành và người kiểm tra. Vy thêm mục “mặt bằng không bị chiếm” vào tiêu chuẩn, dù nó không phải hạng mục xây dựng.

Một bạn lớp dưới hỏi nếu có đường dốc thì có cần thang không. Chị Hạnh giải thích không phải ai dùng dốc cũng ngồi xe lăn; người đẩy xe hàng, người bị đau chân và người mang vật nặng đều cần. Huy vẽ một biểu tượng chiếc thùng bên cạnh biểu tượng xe lăn.

Buổi chiều, cô lao công thử đẩy xe rác qua. Bánh xe va vào nẹp sàn. Nhà thầu nói nẹp nằm trong giới hạn, nhưng cô lao công bảo nó làm xe rung mạnh. Lâm ghi nhận ý kiến thực địa. Vy thấy một tiêu chuẩn có thể đạt trên giấy mà vẫn làm người dùng khó chịu.

Nhóm tranh luận có nên công bố cả ảnh những điểm xấu không. Huy sợ trường bị đánh giá. Quỳnh Chi nói nếu ảnh chỉ có góc đẹp, báo cáo sẽ thành quảng cáo. Cô đề nghị che thông tin nhận diện nhưng giữ nguyên vết nứt và vị trí.

Vy gửi ảnh cho cha qua thư mục chính thức. Ông phản hồi rằng bản thiết kế của Vạn Hưng cũng cần xem lại nền. Cô không vui mừng, chỉ ghi vào nhật ký dự án: “Dữ liệu khiến cả hai phương án khó hơn.”

Cuối ngày, Khoa đưa Vy một miếng băng keo đã dùng hết. Cậu bảo cô ghi tên người mượn lên lõi, để lần sau biết phải mua lại. Vy hỏi sao không vứt. Khoa nói những thứ nhỏ nhất thường là thứ làm một kế hoạch trôi chảy.

Vy nhìn cuộn băng keo còn dính bụi, nghĩ đến những cột dữ liệu. Không có chi tiết nào tự nhiên quan trọng. Nó quan trọng vì có người chịu ghi, chịu kiểm và chịu quay lại khi thực tế nói khác bản vẽ.

Khi gửi bộ dữ liệu cho ban giám hiệu, nhóm thêm một trang giới hạn: số liệu chỉ phản ánh bảy ngày khảo sát, không đại diện cho cả năm học. Huy lo trang đó làm báo cáo yếu. Kỹ sư Lâm nói ngược lại, nó khiến người đọc biết nên dùng số liệu ở đâu.

Chị Hạnh đề nghị khảo sát thêm ngày có mưa. Nhóm không thể chờ một cơn mưa tự nhiên, nên dựng thử khu vực bằng vòi nước dưới sự giám sát của bảo vệ. Họ không giả vờ mô phỏng hoàn hảo, chỉ kiểm tra nước chảy và độ trơn. Kết quả khiến nhà thầu phải đổi vị trí rãnh.

Một bạn lớp dưới hỏi tại sao không dùng phần mềm để mô phỏng. Huy giải thích phần mềm hữu ích, nhưng vẫn cần người thật đi qua. Khoa bảo nếu một bản mô phỏng có người bị trượt, nó vẫn không biết đau ở đâu.

Vy ghi lại câu đó, rồi hỏi Khoa có muốn đứng tên trong báo cáo không. Cậu từ chối, nói trải nghiệm của cậu không quan trọng hơn người khác. Cô ghi tên nhóm người dùng, không ghi tên cá nhân nếu không cần.

Cuối buổi, Huy phát hiện ảnh chị Hạnh bị máy tự động nhận diện khuôn mặt trong phần mềm lưu trữ. Quỳnh Chi xóa ngay và đổi công cụ. Họ báo cho chị Hạnh, xin lỗi, rồi thêm quy định không tải ảnh người dùng lên dịch vụ chưa kiểm tra.

Khoa hỏi liệu họ có thể làm mọi thứ hoàn hảo không. Vy nói không, nhưng có thể biết mình đã kiểm tra những gì và còn thiếu gì. Cậu gật, tiếp tục đo khoảng cách giữa hai vạch sơn.

Trước khi rời sân, Khoa kiểm tra lại bề mặt một lần nữa. Cậu phát hiện một mảnh kính nhỏ lọt dưới vạch sơn, nhặt bỏ rồi báo cho bảo vệ. Vy ghi việc đó vào sổ, dù không liên quan trực tiếp đến thiết kế. Một góc an toàn không thể tồn tại nếu người đi qua phải né những thứ không ai chịu nhận là trách nhiệm.

Chị Hạnh nói dữ liệu cuối cùng chỉ đáng tin khi người dùng được xem nó. Nhóm hẹn gửi bản tóm tắt, kèm cách phản hồi nếu ai thấy sai. Vy thấy quá trình khảo sát khép lại bằng một cánh cửa mở khác: người được hỏi có quyền nhìn xem lời mình đi tới đâu.

Huy dán nhãn cho bộ ảnh khảo sát theo ngày và địa điểm. Một ảnh không rõ giờ được chuyển vào mục “chỉ tham khảo”, không dùng để quyết định. Vy thích cách nhóm không cố cứu một dữ liệu yếu chỉ vì đã mất công làm.

Chị Hạnh đề nghị khi công bố báo cáo phải có bản chữ lớn. Quỳnh Chi thêm phiên bản dễ đọc, còn Huy kiểm tra màu tương phản. Khoa nói tiếp cận không chỉ là xây dốc; thông tin cũng phải có đường đi.

Đã sao chép liên kết chương