Chương 3
Chương 3 — Hợp Xướng Của Những Người Lạc Nhịp
Sáng Chủ Nhật, Thư An dậy sớm hơn thường lệ, phần vì lệch múi giờ sinh hoạt, phần vì tiếng chuông điện thoại của mẹ reo liên tục trong phòng bên. Chị bước ra phòng khách, thấy Bà Nguyệt đang ngồi ở bàn ăn, trước mặt là một chồng giấy tờ cao ngất, tay trái giữ chặt tay phải để nó bớt run trong lúc cố ký tên vào một văn bản nào đó.
"Mẹ đang làm gì vậy?"
"Giấy tờ của nhà văn hóa." Bà Nguyệt không ngẩng lên, giọng bà có vẻ mệt mỏi. "Ban quản lý gửi thông báo chính thức hôm qua. Họ nói tòa nhà sẽ được thu hồi trong vòng ba tháng tới để giao cho chủ đầu tư."
Thư An kéo ghế ngồi xuống đối diện mẹ, cầm lấy tờ thông báo lên đọc. Đó là một văn bản hành chính khô khan, đầy những thuật ngữ pháp lý về "thu hồi mặt bằng", "bàn giao đất", "dự án khu phức hợp thương mại — dịch vụ", ký tên bởi một công ty có cái tên nghe rất lạ tai: Tập đoàn Kim Phát.
"Ai là chủ đầu tư của dự án này?" Thư An hỏi, bản năng nghề nghiệp của một kiểm toán viên khiến chị lập tức chú ý đến những chi tiết mà người khác có thể bỏ qua.
"Mẹ không rõ lắm. Chỉ biết là một công ty bất động sản lớn. Nghe nói người đứng đầu tên là Trịnh Bảo Quốc, nhưng mẹ chưa từng gặp trực tiếp."
Thư An lật qua vài trang văn bản, mắt chị dừng lại ở một điều khoản nhỏ ghi ở cuối trang thứ ba. "Ở đây có ghi mức đền bù di dời cho các đơn vị đang sử dụng cơ sở vật chất. Dàn hợp xướng của mẹ có tư cách pháp nhân gì không? Có đăng ký là câu lạc bộ chính thức trực thuộc phường không?"
"Không hẳn." Bà Nguyệt lắc đầu. "Bọn mẹ chỉ là một nhóm tự phát, tập luyện nhờ hội trường của nhà văn hóa suốt hai mươi năm nay, không có giấy tờ pháp lý gì cả. Ban đầu chỉ có năm, sáu người, dần dần đông lên thành hai mươi mấy người như bây giờ."
"Vậy thì mẹ không có quyền đòi hỏi gì cả." Thư An đặt tờ giấy xuống, giọng chị chùng xuống vì nhận ra vấn đề nghiêm trọng hơn chị nghĩ. "Nếu không có tư cách pháp nhân, dàn hợp xướng của mẹ sẽ không được bồi thường, không được hỗ trợ tìm địa điểm mới, không có gì cả. Họ chỉ cần thông báo và mẹ phải dọn đi."
Bà Nguyệt im lặng, đôi mắt bà nhìn xuống chồng giấy tờ, và trong khoảnh khắc ấy, Thư An lần đầu tiên sau nhiều năm nhìn thấy mẹ mình trông thực sự già nua và bất lực — không phải vì cơn run tay, mà vì gương mặt bà mang vẻ của một người vừa nhận ra mọi nỗ lực suốt hai mươi năm có thể tan biến chỉ sau một quyết định hành chính.
"Vậy phải làm sao bây giờ?" Bà Nguyệt hỏi, giọng bà nhỏ đến mức gần như thì thầm.
Thư An không trả lời ngay. Chị nhìn mẹ, rồi nhìn lại tờ thông báo, và một phần trong chị — cái phần vẫn còn tồn tại từ đứa con gái mười lăm tuổi từng chờ đợi mẹ đến bệnh viện — muốn nói rằng đây không phải chuyện của chị, rằng chị đã có kế hoạch bay về thành phố vào thứ Hai để tiếp tục công việc. Nhưng nhìn đôi tay đang run của mẹ, nhìn cách bà cố ký tên vào những văn bản với nét chữ nguệch ngoạc chưa từng có trước đây, chị bỗng cảm thấy không thể bỏ đi được.
"Con sẽ tìm hiểu xem có cách nào không," chị nói, giọng chị vẫn giữ vẻ thực dụng quen thuộc, nhưng có gì đó mềm hơn ẩn dưới câu nói. "Nhưng con cần biết rõ hơn về tình hình. Con muốn đến xem hội trường, gặp những người trong dàn hợp xướng."
***
Buổi tập tối thứ Ba, Thư An đi cùng mẹ đến Nhà Văn Hóa Phượng Vũ lần đầu tiên sau gần hai mươi năm. Tòa nhà trông cũ kỹ hơn trong ký ức chị, những bức tường loang lổ vết ẩm mốc, cầu thang bộ dẫn lên tầng hai có vài bậc đã sứt mẻ, lan can sắt hoen gỉ. Nhưng khi bước vào hội trường, nghe tiếng cười nói rôm rả của những người đang xếp ghế, tiếng dây đàn piano được lên dây, tiếng ai đó khởi động giọng bằng vài câu "mi mi ma ma" ngân nga, Thư An bỗng cảm thấy một cảm giác quen thuộc kỳ lạ — như thể chị đã từng ở đây, dù trí nhớ chị không lưu giữ ký ức cụ thể nào.
"Đây là Thư An, con gái tôi," Bà Nguyệt giới thiệu, giọng bà có chút tự hào lẫn ngượng ngùng. "Con bé về thăm mẹ ít hôm."
Cả nhóm quay lại nhìn, những gương mặt tò mò nhưng thân thiện. Ông Tám Lộc là người tiến lại bắt tay đầu tiên, nụ cười rộng mở để lộ hàm răng đã ố vàng theo năm tháng.
"Ôi, con gái chị Nguyệt đây à! Lớn quá rồi, lần cuối chú gặp cháu chắc cháu mới học cấp hai." Ông cười lớn, rồi hạ giọng, chân thành hơn. "Cảm ơn cháu đã về chăm sóc mẹ. Bà ấy cứng đầu lắm, không chịu nghỉ ngơi đâu, cháu phải để ý giúp chú nhé."
Bà Chín Thoa cũng bước đến, ánh mắt bà quan sát Thư An từ đầu đến chân, cái kiểu quan sát của một người quen soi xét mọi chi tiết. "Cháu giống bố cháu hơn là giống mẹ," bà nhận xét. "Nhất là đôi mắt. Chú Vũ ngày xưa cũng có đôi mắt nghiêm nghị như vậy."
Nhắc đến cha, Thư An hơi khựng lại, nhưng chị vẫn giữ được nụ cười xã giao. "Cô biết cha cháu ạ?"
"Biết chứ. Ông ấy hay đến đón mẹ cháu sau mỗi buổi tập, ngồi ở hàng ghế cuối nghe hết cả buổi, chưa bao giờ than phiền một tiếng." Bà Chín Thoa nói, rồi nhìn sang Bà Nguyệt với ánh mắt gì đó khó đoán. "Ông ấy tự hào về mẹ cháu lắm."
Câu nói ấy khiến Thư An bối rối. Trong ký ức của chị, cha mẹ chị hiếm khi có những khoảnh khắc gắn bó công khai như vậy — hoặc có lẽ, chị nghĩ, chỉ là chị chưa bao giờ chứng kiến, vì tuổi thơ của chị phần lớn trôi qua trong những buổi tối ở nhà một mình chờ cha mẹ về muộn.
Bà Cả Yên lăn xe đến gần, đưa tay ra nắm lấy tay Thư An, giọng bà trầm ấm và chậm rãi. "Cháu đến đúng lúc lắm. Chúng tôi đang rất cần một cái đầu tỉnh táo như cháu để giúp lo chuyện giấy tờ, sổ sách. Bọn tôi già cả, chỉ biết hát thôi, chứ chuyện pháp lý thì mù tịt."
Thư An gật đầu, không hứa hẹn gì nhiều, nhưng khi buổi tập bắt đầu, chị ngồi xuống hàng ghế cuối, đúng vị trí mà theo lời Bà Chín Thoa, cha chị vẫn thường ngồi năm xưa. Chị quan sát mẹ mình bước lên bục chỉ huy, tay phải vẫn run nhẹ nhưng cố kìm giữ, đũa chỉ huy vung lên, và hai mươi ba giọng hát cùng cất lên một bản hợp xướng quen thuộc.
Âm thanh vang lên trong hội trường cũ kỹ ấy không hoàn hảo — có người hát chênh phô đôi chỗ, có người hát chậm nhịp, giọng của một vài người cao tuổi đã không còn vang xa như xưa — nhưng có một điều gì đó trong sự không hoàn hảo ấy khiến Thư An cảm thấy nghẹn ngào một cách bất ngờ. Đó không phải là âm nhạc của những nghệ sĩ chuyên nghiệp. Đó là âm nhạc của những con người đã dành cả phần đời còn lại của mình để giữ lấy một điều gì đó đẹp đẽ, dù cơ thể họ đang dần yếu đi, dù trí nhớ họ đang dần phai nhạt, dù thời gian không còn đứng về phía họ nữa.
Chị nhìn ông Kha ngồi bên đàn piano, ánh mắt ông thỉnh thoảng lại lướt về phía mẹ chị, đầy quan tâm nhưng kín đáo. Chị nhìn Ông Ba Nghĩa đứng cạnh Bà Cả Yên, thỉnh thoảng cúi xuống chỉnh lại chăn đắp trên đầu gối bà. Chị nhìn Bà Chín Thoa hát với tất cả nhiệt huyết dù giọng bà đã không còn trong trẻo. Và chị nhìn mẹ mình, người phụ nữ đã bỏ lỡ khoảnh khắc cuối cùng bên chồng vì một buổi biểu diễn, giờ đây đứng đó, run rẩy nhưng kiên định, dẫn dắt một tập thể những con người già nua qua từng nốt nhạc như dẫn dắt họ qua những năm tháng cuối đời còn lại.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, Thư An bắt đầu hiểu — dù chỉ là một phần rất nhỏ — vì sao mẹ mình lại yêu nơi này đến vậy. Nhưng hiểu không có nghĩa là tha thứ, và khi buổi tập kết thúc, khi chị nhìn thấy tay mẹ run đến mức phải nhờ Ông Kha giúp thu dọn tập nhạc, nỗi oán trách cũ trong lòng chị vẫn còn đó, âm ỉ, chưa nguôi, chỉ là giờ đây nó phải chia sẻ không gian với một cảm xúc mới mẻ hơn — nỗi lo sợ rằng mình có thể sắp mất mẹ, theo một cách chậm rãi và tàn nhẫn hơn cả cái chết.
Trên đường về, ngồi trong taxi cạnh mẹ, Thư An nhìn ra cửa sổ, những dãy phố cũ lướt qua trong ánh đèn đường vàng vọt. "Con sẽ ở lại lâu hơn dự định," chị nói, không nhìn mẹ. "Ít nhất là cho đến khi giải quyết xong chuyện nhà văn hóa."
Bà Nguyệt quay sang nhìn con gái, đôi mắt bà ánh lên một tia hy vọng mà bà cố không để lộ ra quá rõ. "Cảm ơn con," bà nói khẽ, và bàn tay phải run rẩy của bà, trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, khẽ chạm vào bàn tay Thư An đang đặt trên ghế giữa hai người — một cử chỉ nhỏ bé, vụng về, nhưng là lần đầu tiên sau nhiều năm hai mẹ con chạm vào nhau mà không phải trong một cái bắt tay xã giao vội vàng.