Chương 5
Chương 5 — Hợp Xướng Của Những Người Lạc Nhịp
Bài báo của Kiều Việt Long đăng vào sáng thứ Sáu, trên chuyên mục đời sống của tờ báo, kèm theo bức ảnh Bà Nguyệt đứng trên bục chỉ huy, tay phải khẽ run, đũa chỉ huy vươn lên giữa ánh đèn huỳnh quang. Tiêu đề bài viết giản dị: "Những người lạc nhịp, nhưng chưa từng bỏ cuộc." Bài viết không dùng ngôn từ đao to búa lớn, không lên án ai, chỉ kể lại câu chuyện của từng người trong dàn hợp xướng bằng giọng văn chân thành, để người đọc tự cảm nhận.
Đến trưa, bài viết đã được chia sẻ hàng nghìn lượt trên mạng xã hội. Bình luận bên dưới tràn ngập những lời động viên, những câu chuyện cá nhân của độc giả về ông bà, cha mẹ mình, và không ít người bày tỏ sự phẫn nộ trước việc một dự án thương mại có thể xóa sổ một cộng đồng đã gắn bó suốt hai mươi năm mà không cần bồi thường hay hỗ trợ gì.
Thư An đọc bài báo trên điện thoại trong lúc ngồi ở bàn ăn, cùng lúc đó điện thoại của mẹ chị cũng liên tục rung lên vì tin nhắn và cuộc gọi từ những người quen cũ, những học trò cũ của Bà Nguyệt từ nhiều năm trước, tất cả đều bày tỏ sự ủng hộ.
"Bài báo viết hay thật," Thư An nhận xét, đưa điện thoại cho mẹ xem. "Cậu phóng viên này có tâm."
Bà Nguyệt đọc bài viết, đôi mắt bà đỏ hoe khi đọc đến đoạn kể về Ông Ba Nghĩa và tiếng hát vọng từ cửa sổ của Bà Cả Yên năm xưa. "Chú ấy viết đúng như những gì chú ấy thấy," bà nói khẽ. "Nhưng con biết đấy, một bài báo hay không đủ để thay đổi quyết định của cả một tập đoàn."
"Con biết," Thư An gật đầu, giọng chị trở nên nghiêm túc, kiểu giọng chị vẫn dùng khi trình bày một kế hoạch trong các cuộc họp công ty. "Nhưng nó tạo ra dư luận, và dư luận là thứ duy nhất mình có thể tận dụng lúc này. Con đã tìm hiểu thêm, và con nghĩ mình cần một chiến lược cụ thể hơn là chỉ chờ đợi lòng tốt của công chúng."
Bà Nguyệt nhìn con gái, ngạc nhiên trước sự thay đổi trong thái độ của Thư An chỉ sau vài ngày. "Con có ý gì?"
"Con đã đọc lại toàn bộ văn bản thông báo giải tỏa," Thư An nói, mở một tập tài liệu chị đã in ra và đánh dấu bằng bút highlight màu vàng ở nhiều đoạn. "Ở điều khoản thứ bảy có ghi, nếu đơn vị sử dụng cơ sở vật chất có thể chứng minh giá trị văn hóa — cộng đồng đáng kể của hoạt động đang diễn ra tại địa điểm, hội đồng thẩm định của thành phố có thể xem xét đưa vào diện bảo tồn một phần hoặc yêu cầu chủ đầu tư điều chỉnh phương án. Điều khoản này hiếm khi được áp dụng, nhưng nó tồn tại."
"Vậy nghĩa là...?"
"Nghĩa là nếu dàn hợp xướng của mẹ có thể chứng minh được giá trị cộng đồng của mình — ví dụ như đạt một thành tích đáng chú ý nào đó, được công nhận chính thức bởi một tổ chức uy tín — thì có cơ sở để nộp đơn xin xem xét lại." Thư An lật sang trang khác trong tập tài liệu. "Con tìm thấy thông tin về một cuộc thi tên là Liên Hoan Tiếng Hát Đô Thị, tổ chức thường niên, giải nhất năm nay có kèm theo một khoản tài trợ bảo tồn văn hóa cộng đồng. Nếu dàn hợp xướng của mẹ tham gia và đạt giải, đó sẽ là bằng chứng mạnh mẽ nhất để nộp lên hội đồng thẩm định."
Bà Nguyệt im lặng một lúc lâu, ánh mắt bà nhìn xuống tập tài liệu, rồi nhìn lên con gái. Có một điều gì đó phức tạp trong ánh mắt ấy — vừa là niềm tự hào bất ngờ trước sự sắc bén của con gái, vừa là nỗi lo lắng khi nghĩ đến khả năng thực hiện được kế hoạch này.
"Liên hoan đó diễn ra khi nào?"
"Còn khoảng hai tháng nữa."
"Hai tháng." Bà Nguyệt lặp lại, giọng bà trầm xuống. "Con biết tình trạng sức khỏe của mẹ hiện tại. Mẹ không dám chắc mình còn đủ sức đứng vững hai tháng nữa để dẫn dắt cả nhóm luyện tập cho một cuộc thi lớn như vậy. Chưa kể, dàn hợp xướng của mẹ toàn người già, hầu hết chưa từng thi thố gì ngoài những buổi biểu diễn nhỏ trong khu phố."
"Vậy thì mẹ để con giúp." Thư An nói, và trong giọng nói của chị có một sự quyết đoán mà Bà Nguyệt chưa từng nghe thấy từ con gái mình trong suốt nhiều năm qua. "Con sẽ lo phần hậu cần, giấy tờ, liên hệ ban tổ chức. Mẹ chỉ cần tập trung vào âm nhạc thôi."
Bà Nguyệt nhìn con gái, và trong khoảnh khắc ấy, bà nhận ra đây có lẽ là lần đầu tiên sau mười lăm năm, Thư An chủ động đề nghị làm điều gì đó cùng bà, vì bà, không phải vì nghĩa vụ hay trách nhiệm gia đình, mà vì một sự đồng cảm nào đó đang dần nảy sinh trong lòng con gái mà chính Thư An cũng chưa nhận ra hết.
"Cảm ơn con," bà nói, giọng bà nghẹn lại. "Nhưng mẹ cần hỏi ý kiến cả nhóm trước. Đây không phải quyết định của riêng mẹ."
***
Buổi tập tối thứ Bảy, Bà Nguyệt trình bày kế hoạch với cả dàn hợp xướng, có Thư An đứng bên cạnh hỗ trợ giải thích những chi tiết pháp lý. Phản ứng của mọi người không đồng nhất — có người hào hứng, có người lo lắng, và một cuộc tranh luận nổ ra ngay giữa hội trường.
"Tôi nghĩ đây là cơ hội tốt," Ông Tám Lộc lên tiếng đầu tiên, giọng ông đầy phấn khích. "Chúng ta có gì để mất đâu? Nếu không làm gì, chắc chắn sẽ mất nhà văn hóa. Còn nếu thử, ít nhất còn có cơ hội."
"Nhưng thi thố ở một sân khấu lớn không giống như hát trong hội trường quen thuộc này đâu," Bà Chín Thoa phản đối, giọng bà đầy lo lắng. "Chúng ta toàn người già, nhiều người còn chưa từng đứng trên sân khấu thật sự. Lỡ chúng ta thi trượt, chẳng phải sẽ càng làm mất mặt, và còn khiến sức khỏe của cô Nguyệt thêm suy sụp vì áp lực tập luyện hay sao?"
"Tôi đồng ý với anh Tám." Bà Cả Yên lên tiếng từ chiếc xe lăn, giọng bà tuy chậm nhưng vững chãi. "Tôi đã tám mươi lăm tuổi rồi, không còn nhiều thời gian để chờ đợi những cơ hội khác. Nếu đây là cơ hội cuối cùng để giữ lại nơi này, tôi muốn thử, dù có thất bại cũng không hối tiếc."
Cuộc tranh luận kéo dài gần nửa tiếng đồng hồ, với những ý kiến trái chiều đan xen giữa nỗi sợ thất bại và khát khao được chiến đấu vì điều mình yêu quý. Cuối cùng, Bà Nguyệt giơ tay ra hiệu im lặng, và cả hội trường dần lắng xuống.
"Tôi hiểu nỗi lo của mọi người," bà nói, giọng bà run nhẹ nhưng kiên định. "Bản thân tôi cũng sợ. Tôi sợ tay mình sẽ run đến mức không cầm nổi đũa chỉ huy trên sân khấu lớn. Tôi sợ trí nhớ mình sẽ phản bội mình giữa buổi biểu diễn quan trọng nhất đời. Nhưng tôi cũng biết một điều — nếu chúng ta không thử, nếu chúng ta chỉ ngồi đây chờ đợi số phận quyết định thay mình, thì hai mươi năm chúng ta đã cùng nhau xây dựng nơi này sẽ kết thúc trong im lặng, không một lời phản kháng. Tôi không muốn nó kết thúc như vậy."
Bà dừng lại, nhìn quanh những gương mặt đang lắng nghe, rồi nhìn sang Thư An đứng cạnh mình, và cuối cùng nói tiếp bằng giọng chắc chắn hơn.
"Tôi muốn chúng ta thử. Không phải vì chắc chắn sẽ thắng, mà vì chúng ta xứng đáng được thử hết sức mình, một lần, trước khi mọi thứ có thể không còn nữa."
Một khoảng lặng bao trùm hội trường, rồi từng tiếng vỗ tay vang lên, chậm rãi lúc đầu, sau đó rộ lên thành một tràng pháo tay đồng thuận. Ông Ba Nghĩa đứng dậy, siết chặt tay Bà Cả Yên. Bà Chín Thoa, dù vẫn còn chút lo lắng trong ánh mắt, cũng gật đầu đồng ý. Và Thư An, đứng lặng bên cạnh mẹ mình, cảm thấy một cảm giác lạ lùng dâng lên trong lòng — không hẳn là niềm tự hào, cũng không hẳn là hy vọng, mà là một sự gắn kết mơ hồ với tập thể những con người già nua này, những người đang chuẩn bị bước vào trận chiến cuối cùng để giữ lấy điều họ trân quý nhất.
Hai tháng. Đó là tất cả thời gian họ có, để biến hai mươi ba giọng hát không hoàn hảo, một người chỉ huy với đôi tay đang run rẩy dần theo thời gian, và một tòa nhà cũ kỹ sắp bị xóa sổ, thành một điều gì đó đủ mạnh mẽ để thay đổi số phận của tất cả bọn họ.
***
Trên đường về, ngồi trong taxi, Thư An lấy điện thoại ra, bấm số gọi cho trưởng phòng nhân sự ở công ty. Chị xin nghỉ phép không lương thêm hai tháng, viện lý do gia đình có việc quan trọng. Đầu dây bên kia, giọng trưởng phòng có chút ngạc nhiên — Thư An vốn nổi tiếng là người hiếm khi vắng mặt, càng hiếm khi xin nghỉ dài ngày — nhưng cuối cùng cũng đồng ý, dặn chị giữ liên lạc qua email cho vài dự án còn dang dở.
Cúp máy, Thư An thở ra một hơi dài, cảm giác vừa nhẹ nhõm vừa hoang mang trước quyết định mình vừa đưa ra. Hai tháng không lương, hai tháng xa rời guồng quay công việc quen thuộc, hai tháng dồn toàn bộ tâm sức vào một dàn hợp xướng của những người già mà chỉ vài ngày trước chị còn chưa từng biết mặt. Nếu là một tháng trước, có lẽ chị sẽ cười vào chính ý nghĩ này.
"Con vừa gọi điện gì vậy?" Bà Nguyệt hỏi, ngồi cạnh chị trong taxi, ánh mắt bà dò hỏi.
"Con xin nghỉ phép thêm hai tháng," Thư An đáp, không nhìn mẹ, mắt vẫn dán vào cửa sổ nơi những dãy phố đang lướt qua. "Để lo chuyện này cho ổn thỏa."
Bà Nguyệt im lặng một lúc, rồi bà đưa bàn tay run rẩy của mình ra, đặt nhẹ lên tay con gái, không nói gì thêm, nhưng cái siết tay ấy mang theo nhiều điều hơn bất kỳ lời cảm ơn nào có thể diễn đạt. Thư An không rụt tay lại như những lần trước, chị để yên bàn tay mẹ ở đó, cảm nhận cái run rẩy nhẹ nhàng truyền qua làn da, và lần đầu tiên, chị không thấy cái run ấy là dấu hiệu của bệnh tật hay của một người mẹ đã bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng trong đời chị. Chị chỉ thấy đó là bàn tay của mẹ mình, đang cần chị, ngay lúc này, hơn bao giờ hết.
Xe taxi tiếp tục lăn bánh qua những con phố khuya, mang theo hai người phụ nữ với một hiệp ước ngầm chưa từng được nói thành lời — rằng dù quá khứ có nhiều vết thương chưa lành, họ sẽ cùng nhau bước qua hai tháng sắp tới, cùng nhau chiến đấu cho một điều gì đó lớn hơn cả những oán trách cũ.