Hợp Xướng Của Những Người Lạc Nhịp
8 phút đọc

Chương 6

Chương 6 — Hợp Xướng Của Những Người Lạc Nhịp

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Ngày đầu tiên chính thức bắt tay vào việc, Thư An dọn một góc phòng khách thành "trạm chỉ huy" của riêng mình — một chiếc bàn gấp mượn từ nhà hàng xóm, laptop, một tập hồ sơ đang dày lên từng ngày, và một tấm bảng trắng nhỏ chị mua vội ở cửa hàng văn phòng phẩm gần đó để ghi lịch trình. Chị gọi điện cho ban tổ chức Liên Hoan Tiếng Hát Đô Thị, tìm hiểu quy chế thi, thời hạn nộp hồ sơ đăng ký, yêu cầu về số lượng thành viên và thể loại tiết mục.

"Ban tổ chức yêu cầu mỗi đội phải trình diễn hai tiết mục, một tiết mục bắt buộc theo chủ đề năm nay là 'Ký ức đô thị', và một tiết mục tự chọn," Thư An thông báo lại cho mẹ vào buổi tối, sau khi đã ghi chép cẩn thận mọi chi tiết. "Thời gian mỗi tiết mục không quá năm phút. Vòng loại diễn ra sau đúng năm mươi hai ngày nữa."

"Ký ức đô thị." Bà Nguyệt lẩm bẩm, ánh mắt bà xa xăm như đang lục lọi trong đầu một giai điệu phù hợp. "Mẹ có một bài hát cũ, sáng tác bởi một người bạn của mẹ cách đây rất lâu, viết về những con phố cũ, về những thứ đang dần biến mất. Mẹ chưa từng dàn dựng cho cả nhóm hát, nhưng có lẽ đây chính là lúc thích hợp."

Thư An ghi chú lại, rồi tiếp tục rà soát danh sách các đội thi những năm trước để đánh giá mức độ cạnh tranh. Công việc này, dù xa lạ với nghiệp vụ kiểm toán quen thuộc của chị, lại có một điểm chung: cả hai đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, khả năng nhìn ra chi tiết mà người khác bỏ sót, và một chút kiên nhẫn để không bỏ cuộc giữa chừng vì núi giấy tờ.

Chị mở video ghi hình các đội đoạt giải những năm trước trên trang của ban tổ chức, xem đi xem lại từng tiết mục, ghi chú cẩn thận vào một file riêng: cách dàn dựng đội hình, cách xử lý ánh sáng sân khấu, cách các đội trẻ tuổi thường chọn những bài hát sôi động, giàu kỹ thuật để gây ấn tượng với ban giám khảo. Càng xem, chị càng nhận ra rõ hơn bất lợi của dàn hợp xướng Bình Minh — không có kỹ thuật thanh nhạc điêu luyện, không có đội hình biên đạo bắt mắt, chỉ có những giọng hát mộc mạc của những con người đã sống qua nhiều thăng trầm.

"Có lẽ mình không nên cố cạnh tranh bằng kỹ thuật," chị lẩm bẩm một mình, gõ vội vài dòng ghi chú. "Mình nên cạnh tranh bằng câu chuyện."

Ý tưởng ấy khiến chị hào hứng hơn hẳn. Chị bắt đầu phác thảo một kế hoạch trình bày cho ban giám khảo không chỉ đơn thuần là hai tiết mục âm nhạc, mà là một câu chuyện được kể qua âm nhạc — câu chuyện về một nhà văn hóa cũ, về những con người đã gắn bó với nó cả đời, về nỗi lo sợ bị lãng quên khi thành phố ngày một đổi thay. Chị gọi cho Việt Long, hỏi liệu anh có thể giúp viết một đoạn giới thiệu ngắn để MC đọc trước khi tiết mục bắt đầu, và Việt Long đồng ý ngay lập tức, hào hứng không kém.

Buổi tối, khi trình bày ý tưởng này với mẹ, Bà Nguyệt gật đầu tán thành, ánh mắt bà sáng lên một cách hiếm thấy trong những ngày gần đây. "Con có mắt nhìn xa hơn mẹ tưởng," bà nói, có chút tự hào lẫn ngạc nhiên trong giọng nói. "Ngày xưa mẹ chỉ biết dạy mọi người hát cho đúng nhịp, đúng cao độ, chưa từng nghĩ đến việc phải kể một câu chuyện qua âm nhạc như con vừa nói."

"Con học được điều này từ công việc kiểm toán," Thư An đáp, khẽ mỉm cười. "Con số tự nó không nói lên điều gì, phải đặt nó vào một câu chuyện thì người ta mới hiểu và tin."

Buổi chiều hôm sau, khi dọn dẹp lại căn phòng cũ của mình để có thêm không gian làm việc, Thư An tình cờ tìm thấy một chiếc hộp giấy cứng cất sâu trong tủ, phủ đầy bụi. Chị mở ra, bên trong là những kỷ vật cũ của gia đình — vài tấm ảnh đen trắng, một chiếc đồng hồ đeo tay đã ngừng chạy, và một cuốn sổ tay bìa da đã sờn, nét chữ quen thuộc của cha chị phủ kín từng trang.

Chị lật giở từng trang, tim đập nhanh hơn khi nhận ra đó là nhật ký của cha mình, viết rải rác trong những năm cuối đời. Phần lớn là những ghi chép vụn vặt về công việc, về sức khỏe, nhưng có một đoạn khiến Thư An dừng lại, đọc đi đọc lại nhiều lần.

"Hôm nay Nguyệt lại tập muộn. Con bé giận, không chịu ăn cơm, ngồi một mình trong phòng. Tôi hiểu con bé cảm thấy bị bỏ rơi, nhưng tôi cũng hiểu vì sao Nguyệt lại như vậy. Cô ấy không tìm thấy chỗ đứng nào khác cho mình ngoài âm nhạc, kể từ sau chuyện năm ngoái. Tôi không trách cô ấy, chỉ mong con gái mình một ngày nào đó sẽ hiểu, không phải hiểu để tha thứ, mà hiểu để bớt đau hơn."

"Chuyện năm ngoái." Thư An đọc đi đọc lại cụm từ ấy, cố lục lọi trí nhớ xem cha mình đang ám chỉ điều gì, nhưng không tìm ra manh mối nào cụ thể hơn. Trang nhật ký không ghi rõ ngày tháng, chỉ có một con số năm mơ hồ mà chị tính toán lại thì rơi vào khoảng thời gian trước khi chị ra đời không lâu.

Chị mang cuốn sổ ra phòng khách, nơi Bà Nguyệt đang ngồi xem lại bản nhạc cũ mà bà vừa nhắc đến hôm trước. "Mẹ," Thư An lên tiếng, giọng chị có phần dè dặt. "Con tìm thấy cái này trong đồ cũ của cha."

Bà Nguyệt cầm cuốn sổ, nhận ra ngay đó là gì, và gương mặt bà thoáng biến sắc. Bà lật đến trang Thư An vừa chỉ, đọc lại những dòng chữ của chồng mình, và trong một khoảnh khắc, đôi mắt bà đỏ hoe.

"Chuyện năm ngoái là gì vậy mẹ?" Thư An hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng chị đang dấy lên một sự tò mò lẫn lo lắng. "Cha viết là mẹ không tìm thấy chỗ đứng nào khác ngoài âm nhạc kể từ sau chuyện đó. Có chuyện gì đã xảy ra trước khi con sinh ra?"

Bà Nguyệt im lặng một lúc lâu, ngón tay bà run rẩy vuốt nhẹ lên trang giấy đã ngả vàng. "Đó là chuyện của rất lâu rồi," bà nói khẽ, giọng bà nghẹn lại. "Mẹ chưa sẵn sàng kể cho con nghe, không phải vì mẹ muốn giấu con, mà vì mẹ chưa từng thực sự đối diện được với nó, dù đã hơn bốn mươi năm trôi qua."

"Mẹ..."

"Cho mẹ thêm thời gian, được không con?" Bà Nguyệt nhìn con gái, ánh mắt bà vừa van nài vừa mang một nỗi đau cũ kỹ mà Thư An chưa từng thấy trước đây. "Mẹ hứa sẽ kể cho con nghe, nhưng không phải bây giờ. Bây giờ mẹ cần tập trung vào cuộc thi này trước đã."

Thư An gật đầu, dù trong lòng chị vẫn còn đầy những câu hỏi chưa được giải đáp. Chị cất cuốn sổ tay vào một góc an toàn trên kệ sách, tự nhủ sẽ không hỏi thêm cho đến khi mẹ mình sẵn sàng, nhưng những dòng chữ của cha vẫn cứ lởn vởn trong đầu chị suốt buổi tối hôm đó — một mảnh ghép còn thiếu trong bức tranh về người mẹ mà chị nghĩ mình đã hiểu rõ, nhưng hóa ra vẫn còn rất nhiều điều chị chưa từng biết.

Đêm đó, khi Thư An đã tắt đèn phòng mình, Bà Nguyệt vẫn ngồi một mình trong phòng khách, cuốn sổ tay của chồng đặt trên đùi, tay bà lật lại trang có đoạn viết về "chuyện năm ngoái", đọc đi đọc lại cho đến khi nước mắt lăn dài xuống má. Bà nhớ lại một mùa đông rất xa, một căn phòng bệnh viện, một tiếng khóc trẻ sơ sinh không bao giờ vang lên, và cách âm nhạc đã trở thành thứ duy nhất giữ bà không gục ngã hoàn toàn trong những tháng ngày đen tối nhất đời mình.

Năm ấy, bà mới ngoài hai mươi lăm tuổi, mang thai đứa con đầu lòng được bảy tháng thì một cơn sốt cao bất thường cướp đi đứa bé ngay trong bụng mẹ. Bà đã nằm liệt giường suốt hai tháng sau đó, không nói, không ăn, không còn nhận ra ý nghĩa của bất cứ điều gì xung quanh mình. Chính Đoàn Minh Vũ, chồng bà, là người đã mang cây đàn piano cũ về đặt trong phòng ngủ, mỗi ngày ngồi đàn một bản nhạc nhỏ, không nói gì, chỉ đàn, cho đến một buổi chiều, bà bất giác đưa tay chạm vào phím đàn, và tiếng nhạc ấy — dù chỉ là vài nốt rời rạc, vụng về — đã kéo bà trở lại với sự sống.

Từ đó, âm nhạc không còn đơn thuần là sở thích đối với bà nữa. Nó là sợi dây cứu rỗi, là nơi bà gửi gắm nỗi đau không thể gọi tên, là lý do bà tình nguyện dạy hát cho bất cứ ai cần đến, vì bà hiểu hơn ai hết cảm giác được âm nhạc kéo ra khỏi vực thẳm là như thế nào. Và có lẽ, chính vì lẽ đó, khi Thư An chào đời năm năm sau, khi cuộc sống gia đình đòi hỏi bà phải cân bằng giữa vai trò người mẹ và niềm đam mê đã cứu rỗi mình, bà đã không thể — hoặc không dám — buông bỏ âm nhạc, dù chỉ một chút, vì sâu thẳm trong lòng, bà vẫn còn sợ hãi cái vực thẳm ấy có thể quay trở lại bất cứ lúc nào.

Đó là bí mật bà đã chôn giấu quá lâu, lâu đến mức bà gần như tin rằng nó sẽ ngủ yên mãi mãi, cho đến khi cơn bệnh và cả sự trở về của con gái buộc bà phải đối diện với những gì mình đã né tránh suốt bốn mươi năm.

✓

Đã sao chép liên kết chương