Chương 1
Chương 1 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Mưa đổ xuống mái tôn Hẻm Giấy Dó từ lúc trời còn tối, thứ âm thanh lộp độp đều đặn mà Khúc Thanh Lam đã nghe suốt hai mươi bảy năm nay đến mức không còn phân biệt được nó là tiếng ồn hay tiếng ru. Cô ngồi bên bàn làm việc kê sát cửa sổ, nơi ánh sáng ban ngày rọi vào rõ nhất, tay cầm một con dao rọc mỏng như lá lúa, rê từng đường dọc theo gáy một cuốn sách đã mục gần hết bìa. Mùi giấy ẩm, mùi hồ dán nấu từ bột gạo, mùi keo da trâu đun trên bếp cồn nhỏ hòa vào nhau thành thứ mùi riêng chỉ có ở tiệm Vọng Chữ — thứ mùi mà Lam tin rằng nếu nhắm mắt lại, cô vẫn có thể tìm đường về nhà chỉ bằng cách hít một hơi.
Tiệm đóng sách Vọng Chữ nằm ở khúc giữa của con hẻm, cách đầu hẻm giáp con đường lớn chừng năm mươi bước chân, cách cuối hẻm đổ ra bờ sông cũ chừng ba mươi bước. Một căn nhà ống hẹp, mặt tiền rộng chưa đầy ba mét, sâu hun hút vào trong, chia làm ba lớp: lớp ngoài bày vài cuốn sách đã phục chế xong để khách xem, lớp giữa là xưởng làm việc với hai bàn ép, một giá gỗ treo đầy kẹp sắt và chỉ gai, lớp trong cùng là nơi ở của hai cha con. Trên tấm biển gỗ treo trước cửa, ba chữ "Tiệm Vọng Chữ" đã bạc màu sơn, nét chữ do chính ông nội Lam viết tay từ ngày khai trương, nay chỉ còn lờ mờ nếu không đứng gần mà nhìn.
Lam đưa mắt qua khung cửa sổ ám hơi nước, nhìn con hẻm đang chìm trong màn mưa xám. Bên kia đường, quán trà nhỏ của bà Nụ đã dọn hàng ra dưới mái hiên, một bếp than nhỏ bắc ấm nước, vài chiếc ghế nhựa thấp xếp ngay ngắn dù trời mưa chẳng có khách nào. Bà là người duy nhất trong hẻm còn dậy sớm hơn cả Lam, và cũng là người đầu tiên nhận ra có gì đó khang khác dán trên cột điện đầu hẻm sáng nay.
"Lam ơi." Tiếng bà Nụ vọng qua màn mưa, tay bà cầm một tờ giấy ép plastic, bước nhanh qua vũng nước đọng. "Con ra coi cái này."
Lam đặt dao rọc xuống, lau tay vào tấm tạp dề da đã sờn, bước ra hiên. Bà Nụ chìa tờ thông báo ra, chữ in rõ ràng, có dấu mộc đỏ ở góc: THÔNG BÁO CHỦ TRƯƠNG QUY HOẠCH CẢI TẠO KHU PHỐ CỔ TRÀ LÃNG — HẠNG MỤC ĐOẠN HẺM GIẤY DÓ. Bên dưới là vài dòng nhỏ hơn, nói về việc khảo sát hiện trạng, kế hoạch di dời, mốc thời gian dự kiến hoàn tất trong vòng một năm tới. Ký tên đơn vị chủ đầu tư: Công ty Tinh Hoa Land, trực thuộc Nhà xuất bản Tinh Hoa.
"Người ta dán từ hồi khuya," bà Nụ nói, giọng chưa hết bàng hoàng. "Cột điện, cột đèn, chỗ nào cũng có. Cô Sáu bán giấy dó đầu hẻm khóc từ sáng tới giờ."
Lam cầm tờ giấy, đọc lại một lượt, rồi một lượt nữa, như thể đọc chậm sẽ khiến những dòng chữ đổi ý. Nhưng chúng không đổi. "Cải tạo" là một từ đẹp, được chọn cẩn thận để không ai nghe thấy chói tai, nhưng Lam hiểu rõ nó có nghĩa là gì đối với một con hẻm đã tồn tại còn lâu hơn tuổi của cha cô.
"Chắc còn lâu mà bà," Lam nói, cố giữ giọng bình thản hơn cảm giác thật trong lòng. "Thông báo chủ trương với thực hiện là hai chuyện khác nhau."
"Bà cũng mong vậy." Bà Nụ thở dài, nhìn về phía tấm biển Vọng Chữ đang ướt sũng nước mưa. "Nhưng tiệm nhà con với nhà bà đều không có sổ đỏ riêng, toàn giấy tờ thời ông bà để lại, không biết có tính là hợp lệ để đền bù đàng hoàng hay không, hay người ta muốn đẩy đi sao cũng được."
Câu nói của bà Nụ như một hòn đá nhỏ ném xuống mặt ao phẳng lặng trong lòng Lam, gợn sóng lan xa hơn cô tưởng. Cô gấp tờ thông báo lại, trả cho bà Nụ, hứa sẽ hỏi thăm thêm rồi quay vào trong, nhưng tâm trí đã không còn yên như trước.
Trong xưởng, cha cô — ông Khúc Bá Vinh — đang ngồi trên chiếc ghế mây kê cạnh bếp than, tay trái đặt yên trên đùi, tay phải run run cầm một cây bút chì, viết nắn nót từng chữ lên cuốn sổ bìa cứng đã sờn góc. Hai năm trước, một cơn tai biến đã lấy đi của ông gần nửa khả năng vận động bên trái và phần lớn khả năng nói trôi chảy. Ông vẫn hiểu mọi thứ, vẫn nhớ, nhưng lời nói ra khỏi miệng ông giờ đây thường đứt quãng, có khi chỉ là một hai từ rời rạc, phần còn lại ông phải viết ra giấy mới diễn đạt được trọn ý.
"Ba," Lam ngồi xuống cạnh ông, nhẹ giọng, "ngoài hẻm người ta dán thông báo giải tỏa. Ba có nghe bà Nụ nói gì chưa?"
Ông Vinh ngẩng lên, đôi mắt vẫn còn sáng và sắc dù gương mặt đã chảy xệ một bên. Ông gật đầu chậm, rồi lắc đầu, một cử chỉ mâu thuẫn mà Lam đã học được cách hiểu: ông biết chuyện, nhưng chưa muốn bàn tới ngay. Ông cúi xuống, viết thêm vào cuốn sổ, đẩy nó về phía Lam.
Dòng chữ nguệch ngoạc nhưng vẫn đọc được: "Sách. Trước. Đã."
Sách trước đã. Ý ông là hãy lo việc sách trước, chuyện hẻm tính sau. Đó luôn là cách ông Vinh đối diện với mọi biến động của đời mình — cắm đầu vào công việc trước mắt, để những gì lớn lao hơn tự nó lắng xuống theo thời gian, giống như cách người thợ đóng sách xử lý một cuốn sách rách nát: không thể vá cả cuốn cùng lúc, phải bắt đầu từ một trang, một đường chỉ, một góc gáy.
Lam gật đầu, nắm nhẹ bàn tay phải của cha một lúc rồi đứng dậy quay lại bàn làm việc. Cuốn sách cô đang phục chế dở là một cuốn tiểu thuyết in năm 1978, bìa đã bong hoàn toàn, gáy mục do ẩm, của một khách quen mang tới từ tuần trước. Cô tiếp tục công việc, gỡ từng lớp giấy lót gáy đã mủn ra, cẩn thận đặt riêng những trang còn giữ được để sau này ép phẳng lại.
Nghề đóng sách, phục chế sách cũ mà gia đình cô theo đuổi qua ba đời không phải một nghề dễ kiếm sống, càng không phải nghề được xã hội hôm nay coi trọng. Người ta đọc sách điện tử, sách giấy hỏng thì mua cuốn mới rẻ hơn nhiều so với việc mang đi phục chế. Khách của tiệm Vọng Chữ phần lớn là những người có một cuốn sách mang ý nghĩa đặc biệt: di vật của người đã khuất, quà tặng từ một mối tình cũ, cuốn sách gối đầu giường từ thời thơ ấu. Họ không trả tiền cho một cuốn sách mới, họ trả tiền để giữ lại một cuốn sách cũ — cùng với tất cả những gì cuốn sách ấy mang theo.
Lam học nghề từ năm mười sáu tuổi, ngồi cạnh cha, nhìn đôi tay ông thoăn thoắt khâu chỉ, phết hồ, ép gáy. Cha cô học từ ông nội — Khúc Văn Tuyên — người đã mất từ năm Lam còn học cấp hai, nên những ký ức của cô về ông chỉ còn lại vài mảnh: một ông già gầy, giọng nói trầm, hay ngồi lặng lẽ hàng giờ bên khung cửa sổ nhìn ra hẻm, tay lần giở những trang sách như thể đang tìm kiếm một điều gì đó không bao giờ tìm thấy.
Đến trưa, mưa ngớt dần rồi tạnh hẳn, để lại con hẻm ướt sũng, nước đọng thành từng vũng nhỏ phản chiếu bầu trời xám. Lam mở cửa sổ cho thoáng khí, mùi đất ẩm tràn vào xen với mùi giấy cũ. Cô nhìn sang góc tường phía trong xưởng, nơi xếp một chồng thùng carton cũ chứa sách tồn kho của gia đình — những cuốn sách mà ông nội và cha cô đã mua gom, sưu tầm, hoặc nhận lại từ những đợt thanh lý sách cũ suốt mấy chục năm qua, chưa từng có dịp phục chế hết vì số lượng quá nhiều so với thời gian và sức người.
Trong số đó, có một thùng ông Vinh dặn đi dặn lại không được bán, không được cho, chỉ được sửa khi nào thật sự cần thiết. Lam từng hỏi vì sao, cha cô chỉ viết vào sổ hai chữ: "Của Ba." Cô hiểu đó là những cuốn sách riêng của ông nội, mang theo một phần đời mà ông không bao giờ kể hết.
Chiều hôm đó, khi ông Vinh đã ngủ trưa, Lam lặng lẽ bắc ghế, lôi thùng carton ấy ra kiểm tra tình trạng, phần vì lo ngại trận mưa đêm qua đã làm dột mái, phần vì một linh cảm mơ hồ không tên. Nước đã rỉ qua một góc mái tôn, thấm xuống làm ướt sũng ba bốn cuốn sách nằm sát vách, trong đó có một cuốn bìa cứng, gáy vải xanh đã bạc, tên sách in chữ mạ vàng gần như phai hết: Khói Sương Lạc Bến — Ưng Bội Châu, xuất bản năm 1965.
Lam nhấc cuốn sách lên, nước nhỏ tong tong từ gáy sách xuống nền xi măng. Gáy vải đã bở mục, khi cô khẽ nắn thử, cả một mảng bong ra, để lộ lớp giấy lót bên trong dày cộm một cách bất thường so với những cuốn sách cùng thời cô từng phục chế. Một cuốn sách bình thường, lớp lót gáy chỉ mỏng như vài tờ giấy báo ép lại để gia cố độ cứng. Cuốn này, lớp lót dày gần gấp ba, cứng như có thứ gì đó chèn thêm bên trong.
Cô ngồi xuống bên bàn, đặt cuốn sách ngay dưới ánh đèn, tim đập nhanh hơn một nhịp không rõ vì lý do gì. Bên ngoài, tiếng xe máy chạy qua đầu hẻm, tiếng bà Nụ gọi ai đó mua nước, tiếng chuông chùa xa xa điểm giờ chiều — tất cả những âm thanh quen thuộc của Hẻm Giấy Dó vẫn tiếp diễn như mọi ngày, không ai biết rằng trong căn xưởng nhỏ ẩm mùi hồ dán ấy, một cuốn sách sáu mươi năm tuổi vừa hé lộ điều bất thường đầu tiên của nó, chỉ đang chờ một bàn tay đủ kiên nhẫn để mở ra phần còn lại.
Lam đặt cuốn sách sang một bên, tự nhủ sẽ xử lý sau khi xong việc cấp bách hơn, nhưng suốt buổi chiều hôm đó, ánh mắt cô cứ quay về phía nó, như thể cuốn sách đang lặng lẽ chờ đợi, đã chờ suốt sáu mươi năm rồi, thêm vài giờ nữa cũng không thành vấn đề — chỉ là cô chưa biết mình sắp bắt đầu tháo tung một phần lịch sử mà cả con hẻm này, cả một nền văn chương này, chưa từng hay biết.