Chương 11
Chương 11 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Đêm đó, cả ba người — Lam, cha cô, và Duy Khôi, người được mời ở lại vì không ai muốn đối diện với những trang nhật ký một mình — ngồi quây quần bên bàn ăn đã dọn sạch, ánh đèn vàng hắt xuống cuốn sổ bìa da sờn cũ đặt giữa bàn như một hiện vật thiêng liêng. Lam đọc to từng trang, giọng cô đôi lúc run lên vì xúc động, đôi lúc phải dừng lại hít thở sâu trước khi đọc tiếp.
"Hôm nay tôi đã làm một việc mà có lẽ tôi sẽ ân hận suốt đời," trang đầu tiên viết, đề ngày tháng Tám năm 1965. "Hiền tới tìm tôi, khóc, hỏi vì sao tôi không nói ra sự thật khi cô ấy tới nhà in. Tôi không dám nhìn thẳng vào mắt cô ấy. Tôi sợ. Tôi sợ nhà Ưng, sợ những gì họ có thể làm với gia đình tôi, với hiệu sách tôi đang làm việc, với chính cô ấy nếu sự thật bị phanh phui trong hoàn cảnh này."
Ông nội, qua những dòng chữ để lại, kể rằng khi Ưng Bội Châu mang bản thảo của Thục Hiền tới nhà in, ông — khi đó vẫn còn làm ở hiệu sách lớn, thường qua lại nhà in để nhận sách đóng bìa — đã tình cờ nhận ra nét chữ quen thuộc trên trang bản thảo được đặt trong phòng biên tập. Ông đã nghi ngờ ngay từ đầu, nhưng không dám lên tiếng, vì Ưng Bội Châu khi đó đã là con trai một gia đình có thế lực trong ngành xuất bản, còn ông chỉ là một thợ đóng sách học việc, thân phận chênh lệch quá xa.
"Tôi từng định nói với ông chủ nhà in," ông nội viết tiếp ở một trang khác, "nhưng rồi lại nghĩ, nếu tôi nói ra, ai sẽ tin một thằng học việc như tôi hơn là con trai nhà Ưng? Có khi tôi còn bị đuổi việc, còn Hiền thì vẫn không lấy lại được gì. Tôi chọn im lặng, tự nhủ đó là lựa chọn khôn ngoan, nhưng thực ra chỉ là tôi hèn nhát."
Lam dừng lại, nhìn cha. Ông Vinh ngồi bất động, hai tay siết chặt lấy nhau trên bàn, đôi mắt đỏ hoe nhưng không rơi lệ, như thể ông đã học cách kìm nén cảm xúc suốt cả một đời sống bên cạnh một người cha mang nặng bí mật không lời.
Cô đọc tiếp. Những trang sau kể chi tiết hơn về mối quan hệ giữa ông nội và Thục Hiền — hai người quen nhau từ nhỏ, cùng lớn lên trong khu phố cổ, ông nội khi đó là một thanh niên mê đọc sách nhưng nhà nghèo, không có điều kiện học lên cao, phải đi học nghề đóng sách để kiếm sống; Thục Hiền là con gái một gia đình buôn bán khá giả, được học hành tử tế nhưng lại bị kìm kẹp bởi những định kiến khắt khe của một gia đình gia giáo, đặc biệt là quan niệm của người cha rằng con gái viết văn làm thơ là chuyện "không đứng đắn", dễ khiến thiên hạ đàm tiếu, ảnh hưởng tới việc gả chồng sau này.
"Hiền hay lén ra chỗ tôi làm việc, mang theo những trang giấy viết vội, nhờ tôi cất giùm," ông nội viết. "Ban đầu chỉ là bạn bè giúp đỡ nhau, nhưng dần dà, tôi nhận ra mình mong chờ những lần cô ấy ghé qua hơn bất cứ điều gì khác trong ngày. Tôi chưa từng dám nói ra tình cảm của mình, vì tôi biết rõ thân phận một thợ đóng sách nghèo như tôi không xứng với một tiểu thư con nhà buôn bán."
Duy Khôi, ngồi lặng lẽ nghe, thỉnh thoảng ghi chú lại vài chi tiết quan trọng vào cuốn sổ riêng, nhưng phần lớn thời gian anh chỉ im lặng, để không gian này thuộc trọn về gia đình Lam. Có những trang, ông nội kể về những buổi chiều hai người cùng ngồi bên bờ sông sau nhà in, Thục Hiền đọc thơ cho ông nghe trước khi gửi đăng báo, còn ông thì góp ý từng câu chữ dù bản thân chưa từng học qua trường lớp văn chương nào, chỉ dựa vào tình yêu sách vở tích lũy qua bao năm làm nghề. Có trang khác, ông kể về việc tự tay đóng tặng Thục Hiền một cuốn sổ tay bìa da nhỏ để cô chép thơ, cặm cụi khâu từng đường chỉ, chọn loại giấy tốt nhất mình có thể kiếm được dù túi tiền học việc chẳng dư dả gì, chỉ mong cuốn sổ ấy xứng đáng với những vần thơ cô viết ra.
"Tôi chưa từng dám tặng cô ấy bất cứ thứ gì đắt tiền, chỉ có thể tặng những gì đôi tay mình làm ra," ông nội viết, giọng văn giản dị nhưng chan chứa tình cảm. "Cô ấy nhận, cười, nói đây là món quà quý giá nhất cô từng có, quý hơn bất cứ món trang sức nào người ta từng tặng cô. Tôi nhớ mãi câu nói đó, nhớ tới tận bây giờ, dù đã bao nhiêu năm trôi qua."
Khi Lam đọc tới đoạn ông nội kể về việc Thục Hiền bị gia đình ép gả cho một người đàn ông lớn tuổi, con của một thương gia có thế lực, giọng cô nghẹn hẳn lại.
"Ngày Hiền tới báo tin sắp phải theo chồng, cô ấy mang theo toàn bộ những gì còn lại — bản thảo, thư từ, cả những bài thơ chưa kịp gửi báo — nhờ tôi giữ giùm. Cô ấy nói, nếu sau này có ai hỏi về Khói Sương Lạc Bến, đừng nói gì cả, vì nói ra khổ trước hết vẫn là cô ấy. Tôi hỏi cô ấy có oán trách tôi không, vì tôi đã không đủ can đảm đứng ra làm chứng khi cô ấy cần nhất. Cô ấy chỉ cười buồn, nói tôi không có lỗi gì cả, lỗi là ở một thế giới không cho phép một người con gái được là chính mình qua con chữ."
Cả ba người ngồi im lặng một lúc lâu sau khi Lam đọc xong đoạn ấy, không ai nói gì, chỉ có tiếng mưa ngoài mái tôn và tiếng đồng hồ treo tường tích tắc đều đặn. Cuối cùng, ông Vinh với lấy cuốn sổ tay của mình, viết một câu, đẩy về phía Lam.
"Ông. Yêu. Bà. Ấy."
Ba chữ ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một đời nuối tiếc. Lam gật đầu, mắt cô cũng đã ướt từ lúc nào không hay. "Con nghĩ vậy đó ba. Và có lẽ vì vậy mà ông càng không thể lên tiếng — sợ người ta nghĩ ông làm chuyện này vì tình riêng, chứ không phải vì lẽ phải."
Cô lật sang trang tiếp theo trong nhật ký, và phát hiện một chi tiết khiến cả căn phòng lặng đi thêm lần nữa: ông nội viết rằng, sau khi Thục Hiền rời khỏi Trà Lãng theo chồng, ông đã quyết định tự tay đóng lại cuốn Khói Sương Lạc Bến bản in đầu tiên mà ông có được — không phải để bán, mà để giấu bản thảo gốc của Thục Hiền vào chính bên trong cuốn sách đã cướp đi tên tuổi của bà, như một cách nghịch lý để bảo vệ sự thật: ẩn nó ngay trong lòng lời nói dối, chờ một ngày nào đó, khi thời gian đã đủ xa, sự thật mới có cơ hội được khai quật trở lại.
"Tôi giấu nó vào gáy sách đêm hôm đó, tay run không cầm nổi kim khâu," ông nội viết ở những dòng cuối cùng của trang nhật ký ấy. "Tôi tự hứa với lòng mình, nếu sau này có ai đủ kiên nhẫn, đủ tỉ mỉ để tháo tung cuốn sách này ra mà tìm thấy nó, thì đó chính là lúc sự thật nên được kể lại. Tôi không đủ can đảm để tự mình làm việc đó. Tôi chỉ có thể hy vọng, một ngày nào đó, con cháu tôi sẽ đủ can đảm hơn tôi."
Lam đặt cuốn nhật ký xuống, hai tay ôm lấy mặt, không kìm được nước mắt. Cô hiểu ra, trong khoảnh khắc ấy, rằng việc cô tình cờ phát hiện ra xấp giấy trong gáy sách không hề là một sự tình cờ hoàn toàn — đó là một lời nhắn gửi âm thầm ông nội đã cài đặt từ sáu mươi năm trước, chờ đợi đúng người, đúng thời điểm, để được lắng nghe.
"Ông đã chờ con," cô thì thầm, giọng nghẹn ngào. "Chờ suốt bao nhiêu năm."
Duy Khôi lặng lẽ đặt tay lên vai Lam, không nói gì, chỉ để cô biết rằng cô không phải một mình đối diện với gánh nặng cảm xúc này. Ông Vinh, ngồi đối diện, đưa tay lau những giọt nước mắt hiếm hoi lăn trên gò má nhăn nheo của mình, và trong khoảnh khắc đó, ba con người thuộc ba thế hệ khác nhau, ba mối quan hệ khác nhau với bí mật này, cùng chia sẻ một nỗi xúc động chung — nỗi xúc động của việc cuối cùng cũng được chạm tới sự thật mà một người đã mang theo suốt cả cuộc đời, không dám nói ra cho tới tận khi nhắm mắt.
Khuya hôm đó, sau khi Duy Khôi đã ra về và ông Vinh đã ngủ, Lam vẫn ngồi lại một mình bên bàn, lật giở những trang cuối cùng còn lại của cuốn nhật ký, nơi ông nội viết về những năm tháng sau khi mở tiệm Vọng Chữ, về việc ông cưới bà nội — người mà ông luôn đối xử tử tế, chu đáo, nhưng theo lời chính ông thừa nhận, trái tim ông chưa bao giờ trọn vẹn dành hết cho ai khác ngoài một bóng hình đã xa khuất từ rất lâu. Ông viết, không phải để oán trách số phận, mà như một lời tự thú muộn màng, rằng có những cuốn sách người thợ đóng gáy giỏi nhất cũng không thể nào hàn gắn được trọn vẹn — chỉ có thể giữ cho nó không rã rời thêm, chờ một ai đó, một ngày nào đó, đủ can đảm mở nó ra một lần nữa.
Lam gấp cuốn nhật ký lại, ôm nó vào lòng như ôm một phần máu thịt của chính ông nội mình, lòng tràn ngập một thứ cảm xúc phức tạp không tên — vừa thương xót, vừa tự hào, vừa mang theo một trách nhiệm mới mà cô biết mình không thể nào từ chối được nữa.