Chương 12
Chương 12 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Những ngày sau khi đọc xong cuốn nhật ký, Lam cảm thấy mình như đang mang trong lòng hai con người cùng lúc — chính cô, với cuộc sống thường nhật bên khung cửa sổ xưởng sách, và một phần nào đó của ông nội, người mà giờ đây cô đã hiểu sâu sắc hơn bất cứ ai khác trong gia đình, kể cả cha cô. Cô bắt đầu nhìn tiệm Vọng Chữ bằng một ánh mắt khác, nhận ra từng góc nhỏ, từng dụng cụ cũ kỹ đều mang dấu vết của một người đàn ông đã dành cả đời để chuộc lỗi cho sự im lặng của chính mình.
Duy Khôi, trong lúc chờ phản hồi từ nhà nghiên cứu Tiêu Ngọc Lam, tiếp tục việc tìm kiếm thêm manh mối về số phận của Thục Hiền sau khi bà rời khỏi Trà Lãng. Anh liên hệ với vài trung tâm lưu trữ hộ tịch cũ, xin tra cứu hồ sơ đăng ký kết hôn giai đoạn 1964-1965 mang tên Thục Hiền, dù không chắc đó có phải tên đầy đủ hay chỉ là tên gọi thân mật.
Một buổi chiều, anh gọi điện cho Lam, giọng vừa hào hứng vừa thận trọng. "Tôi tìm được một manh mối. Có một hồ sơ đăng ký kết hôn năm 1965, cô dâu tên đầy đủ là Doãn Thục Hiền, hai mươi ba tuổi, kết hôn với một người đàn ông họ Trịnh, chủ một hãng buôn vải ở một tỉnh khác, cách Trà Lãng khá xa. Nếu đúng là bà ấy, có nghĩa là sau khi rời quê, bà đã sống ở đó."
"Anh có tìm được thông tin gì thêm về cuộc sống của bà sau đó không?" Lam hỏi, tim đập nhanh.
"Chưa nhiều, nhưng tôi đang nhờ một người bạn làm ở sở lưu trữ tỉnh đó tra cứu thêm," Duy Khôi đáp. "Có một chi tiết đáng buồn: hồ sơ ghi bà mất năm 1978, khi mới ba mươi sáu tuổi, nguyên nhân ghi là bệnh, không rõ cụ thể. Bà có để lại một người con trai, sinh năm 1966, nhưng theo giấy tờ, người con trai này mang họ cha — họ Trịnh — và gia đình bên chồng sau đó gần như cắt đứt liên lạc với quê ngoại. Tôi đã thử dò theo hướng đó, nhưng tới đời cháu thì dòng họ Trịnh ấy đã chuyển đi nơi khác không rõ tung tích, có lẽ phải mất rất nhiều thời gian mới lần ra được."
Lam im lặng một lúc, cảm giác nặng nề dâng lên trong lòng. Thục Hiền đã mất từ rất lâu, chỉ sống thêm mười ba năm sau khi rời khỏi Trà Lãng, sau khi từ bỏ con chữ, từ bỏ tên tuổi thật của mình. Một cuộc đời ngắn ngủi, lặng lẽ, không một ai trong giới văn chương biết tới, trong khi những vần thơ của bà vẫn tiếp tục được ca ngợi dưới một cái tên khác, suốt sáu mươi năm sau khi bà đã không còn trên đời.
"Vậy coi như bế tắc rồi sao?" Lam hỏi, giọng có phần thất vọng.
"Chưa hẳn," Duy Khôi nói, giọng lại nhen lên hy vọng. "Tôi thử một hướng khác — tra cứu theo họ Doãn, xem gia đình gốc của bà ở Trà Lãng còn ai không. Té ra bà có một người em trai, kém bà sáu tuổi, vẫn ở lại Trà Lãng suốt đời, làm nghề dạy học. Ông ấy cũng đã mất, nhưng có một người cháu gái — con của con trai ông — hiện đang làm thủ thư ở một thị trấn cách đây chừng ba giờ xe. Cô ấy mang họ Doãn, gọi Thục Hiền bằng bà cô."
"Một người cháu gái mang họ Doãn," Lam lặp lại, cảm giác một tia hy vọng mới lóe lên. "Vậy cô ấy có thể chính là hậu duệ duy nhất còn giữ được dòng máu và cả cái họ của bà Thục Hiền."
"Đúng vậy," Duy Khôi đáp. "Nhưng phải cẩn thận, chị Lam à. Nếu cô ấy chưa từng biết bà cô mình từng là một nhà thơ, việc chúng ta đột ngột tìm tới có thể gây ra một cú sốc lớn cho cuộc sống hiện tại của cô ấy. Chúng ta cần tiếp cận thật khéo léo, thật tôn trọng."
Vài ngày sau, người bạn của Duy Khôi ở sở lưu trữ gửi thêm thông tin đầy đủ hơn: người cháu gái ấy tên Doãn Nhã Kỳ, ngoài ba mươi tuổi, hiện đang sinh sống và làm việc tại thư viện thị trấn nhỏ cách Trà Lãng khoảng ba giờ xe, cuộc sống bình lặng, chưa từng có bất cứ dấu hiệu nào cho thấy cô biết về mối liên hệ văn chương của gia đình mình.
Tin tức này khiến Lam vừa mừng vừa lo. Cô kể lại cho cha nghe, và lần này, phản ứng của ông Vinh khác hẳn những lần trước — ông tỏ ra sốt sắng, viết vội vào sổ: "Đi. Gặp. Sớm."
"Ba không sợ nữa hả ba?" Lam hỏi, hơi ngạc nhiên trước sự thay đổi.
Ông Vinh lắc đầu, rồi viết thêm, nét chữ chắc chắn hơn hẳn những ngày đầu: "Ông. Nội. Đợi. Đủ. Lâu. Rồi."
Câu nói ấy, dù ngắn gọn, chứa đựng một sự chuyển biến lớn trong lòng ông Vinh — từ một người con trai cả đời chỉ biết giữ khoảng cách với bí mật gia đình vì sợ hãi, giờ đây ông đã sẵn sàng đối diện, thậm chí chủ động thúc đẩy con gái mình đi tìm sự thật đến cùng. Có lẽ, việc đọc lại cuốn nhật ký của cha mình, được nghe kể lại bằng chính giọng đọc của con gái, đã khơi dậy trong ông một điều gì đó đã ngủ yên quá lâu — một cảm giác trách nhiệm chưa từng được thực hiện trọn vẹn.
Buổi tối hôm đó, sau khi Lam đã kể lại toàn bộ những gì Duy Khôi tìm được, ông Vinh còn viết thêm một đoạn dài hơn bình thường, phải mất gần nửa tiếng mới hoàn thành, những nét chữ nguệch ngoạc nhưng đầy quyết tâm chảy dài trên trang giấy.
"Ông. Nội. Từng. Nói. Với. Ba. Một. Câu. Ba. Không. Hiểu. Hồi. Nhỏ."
Ông ngừng lại, thở dốc vì gắng sức, rồi viết tiếp, chậm rãi từng chữ một.
"Ông. Nói. Nghề. Đóng. Sách. Là. Nghề. Của. Người. Biết. Chờ."
Lam đọc đi đọc lại câu ấy, cảm nhận được tầng nghĩa sâu xa mà có lẽ chính ông nội, khi thốt ra câu nói ấy nhiều năm trước, cũng không ngờ một ngày nó sẽ trở thành chìa khóa để cháu gái mình hiểu trọn vẹn cả một đời người. Nghề của người biết chờ — chờ một cuốn sách được mang tới đúng lúc cần sửa, chờ một khách hàng quay lại nhận sách, và có lẽ, chờ một hậu duệ đủ kiên nhẫn để tháo tung một bí mật đã được gói ghém kỹ càng, chờ đúng thời điểm để hé lộ.
Trong lúc chờ đợi sắp xếp một chuyến đi tới gặp người cháu ngoại của Thục Hiền, Lam và Duy Khôi tiếp tục công việc xác minh khác: đối chiếu kỹ hơn giữa các bài thơ trong xấp giấy tìm được với toàn bộ tập Khói Sương Lạc Bến đã xuất bản, đánh dấu từng chỗ khác biệt, từng câu chữ đã bị "biên tập lại" theo hướng làm mờ đi dấu vết cá nhân của tác giả thật.
"Càng đối chiếu, tôi càng thấy rõ một điều," Duy Khôi nói trong một buổi làm việc tại tiệm Vọng Chữ, mắt vẫn dán vào hai bản thảo đặt song song trên bàn. "Người biên tập lại những bài thơ này không chỉ đơn thuần đổi vài chữ cho hay hơn. Họ cố tình xóa đi mọi dấu vết có thể khiến người đọc liên tưởng tới một tác giả nữ, một hoàn cảnh cụ thể của một người phụ nữ bị gả ép, bị tước đoạt quyền lên tiếng. Mọi hình ảnh cụ thể đều bị làm mờ thành những ẩn dụ chung chung, phổ quát, để không ai có thể lần theo dấu vết mà truy ra sự thật."
"Vậy nghĩa là Ưng Bội Châu không chỉ đơn giản là mượn tên," Lam nói, giọng trầm xuống. "Ông ấy còn cố tình che giấu, xóa sạch mọi manh mối."
Duy Khôi gật đầu, gương mặt anh nặng trĩu. "Điều đó khiến tôi càng khó chấp nhận hơn khi nghĩ tới việc mình đã dành cả sự nghiệp để ca ngợi tài năng của ông ấy. Nhưng sự thật vẫn là sự thật, dù nó có khiến tôi đau lòng tới đâu."
Anh nhìn Lam, ánh mắt vừa mệt mỏi vừa kiên định. "Tôi càng đi sâu vào chuyện này, tôi càng thấy mình không thể quay đầu lại được nữa. Không chỉ vì trách nhiệm học thuật, mà vì tôi đã bắt đầu quan tâm tới câu chuyện này bằng cả trái tim, không còn là một đề tài nghiên cứu khô khan nữa rồi."
Lam nhìn anh, cảm nhận rõ sự thay đổi trong giọng nói ấy, và trong lòng cô, một cảm giác ấm áp lẫn lo âu cùng lúc dâng lên — ấm áp vì cô không còn đơn độc trong hành trình này, lo âu vì cô hiểu rằng càng tiến sâu hơn, cả hai người sẽ càng phải đối mặt với những rủi ro lớn hơn, không chỉ về mặt sự nghiệp, mà có lẽ, về cả những gì họ đang dần vun đắp giữa nhau.
Trước khi ra về hôm đó, Duy Khôi dừng lại ở cửa xưởng, nhìn tấm biển gỗ cũ kỹ đề ba chữ "Tiệm Vọng Chữ" phía trên đầu một lúc lâu. "Vọng chữ," anh lẩm bẩm, như đang nếm thử từng âm tiết. "Cái tên này hay quá. Vọng lại tiếng chữ nghĩa xưa. Có lẽ ông cụ đặt tên này không chỉ vì yêu sách, mà còn vì trong lòng ông lúc nào cũng vọng về một tiếng nói ông chưa từng dám cất lên."
Lam ngước nhìn tấm biển, chưa từng nghĩ tới điều đó theo cách ấy. "Em chưa từng nghĩ sâu tới vậy. Với em, nó chỉ đơn giản là tên tiệm, là cái tên em lớn lên cùng, quen thuộc tới mức không còn để ý nữa."
"Đôi khi những thứ gần gũi nhất lại là những thứ mình hiểu ít nhất," Duy Khôi nói, quay sang nhìn cô, ánh mắt dịu dàng trong ánh chiều tà đang nhuộm vàng con hẻm nhỏ. "Giống như chị vậy, có khi chị cũng chưa hiểu hết chính mình đâu."
Câu nói ấy khiến Lam bối rối, không biết nên đáp lại thế nào, chỉ khẽ cúi đầu, để gió chiều thổi qua làm dịu bớt cái nóng bừng trên gò má.