Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Đêm đó Lam không ngủ được trọn giấc. Cô nằm trên gác lửng, nghe tiếng nước nhỏ giọt đều đều từ chỗ mái dột xuống chiếc thau nhôm cha cô đã kê sẵn từ chiều, và trong đầu cứ hiện lên hình ảnh lớp lót gáy dày bất thường của cuốn Khói Sương Lạc Bến. Có lẽ chỉ là người thợ đóng sách năm xưa dùng dư giấy lót cho chắc gáy, cô tự trấn an mình như vậy không dưới mười lần, nhưng linh cảm nghề nghiệp — thứ linh cảm được tôi luyện qua hàng trăm cuốn sách cũ đi qua tay — lại nói với cô một điều khác.

Sáng hôm sau, trời quang hẳn, nắng sớm hắt qua khe cửa sổ xưởng thành từng vệt vàng mỏng trên nền xi măng loang lổ vết ẩm cũ. Lam dậy sớm hơn thường lệ, pha một ấm trà đặc cho cha, dọn dẹp lại góc bàn làm việc, rồi mới mang cuốn sách ra đặt lên tấm bìa lót chuyên dụng, cẩn thận như đặt một bệnh nhân lên bàn khám.

Cô bắt đầu bằng việc quan sát tổng thể trước khi đụng tay vào bất cứ chi tiết nào — đó là nguyên tắc đầu tiên cha dạy cô từ ngày mới học nghề: đừng vội sửa, hãy nhìn cho kỹ trước, vì mỗi vết rách, mỗi nếp gấp, mỗi ố vàng trên trang giấy đều đang kể một câu chuyện, và người thợ giỏi là người đọc được câu chuyện đó trước khi cầm dao lên.

Cuốn Khói Sương Lạc Bến, bìa cứng bọc vải màu xanh rêu, khổ sách nhỏ gọn kiểu phổ biến của những năm sáu mươi, gáy có chữ mạ vàng gần như phai hết chỉ còn lờ mờ vài nét. Trang tên sách in trang trọng: KHÓI SƯƠNG LẠC BẾN — Thơ — Ưng Bội Châu — Nhà xuất bản Tinh Hoa, 1965. Ở góc dưới trang tên, một dòng chữ viết tay bằng mực xanh đã phai gần hết, nét chữ nghiêng nghiêng, chỉ còn đọc được lờ mờ hai chữ có vẻ là một cái tên, phần còn lại đã mờ hẳn theo thời gian và độ ẩm.

Lam lấy kính lúp soi kỹ nhưng cũng chỉ đoán được đó là chữ viết tặng, kiểu người ta vẫn hay đề khi tặng sách cho nhau. Cô ghi chú lại vào cuốn sổ công việc của mình — thói quen mà cha đã rèn cho cô từ nhỏ, mọi chi tiết bất thường trên một cuốn sách trước khi phục chế đều phải được ghi lại, chụp lại nếu có thể, vì đó có khi là phần giá trị nhất của cuốn sách, hơn cả nội dung in trong đó.

Cô lật giở từng trang, kiểm tra độ giòn của giấy, những chỗ ố nước loang thành vệt nâu nhạt hình vòng cung — dấu vết của trận mưa đêm trước, nhưng bên dưới lớp ố mới đó còn có những vệt ố cũ hơn, sẫm màu hơn, chứng tỏ cuốn sách này đã từng bị ẩm ít nhất một lần khác trong quá khứ xa hơn nhiều. Gáy sách, khi cô khẽ gập mở, phát ra tiếng răng rắc khô khốc của keo đã lão hóa, và đúng như cô nhận thấy hôm qua, phần lót gáy phía trong dày hơn hẳn so với những cuốn sách cùng thời cô từng phục chế.

"Ba," Lam gọi khi thấy cha đã lần dò từ trong nhà ra, một tay chống gậy, một tay bấu nhẹ vào thành cửa để giữ thăng bằng. "Ba ra coi cuốn này với con."

Ông Vinh ngồi xuống chiếc ghế đối diện, mắt nhìn cuốn sách trên bàn một lúc lâu trước khi nhận ra nó là cuốn gì. Khi nhận ra, gương mặt ông thay đổi rõ rệt — không phải sự ngạc nhiên thông thường, mà là một thoáng gì đó giống như giật mình, như người ta giật mình khi nghe lại một cái tên đã cố quên từ rất lâu. Tay phải ông run nhẹ, đưa ra chạm vào bìa sách, ngón tay lần theo đường gáy vải đã sờn.

"Của... ông," ông Vinh nói, giọng đứt quãng, chỉ tay lên trần nhà — cách ông vẫn hay dùng để chỉ về ông nội đã khuất, như thể ông đang ở trên đó nhìn xuống. "Ông... giữ. Lâu."

"Con biết, thùng sách của ông nội để lại," Lam nói, cố giữ giọng nhẹ nhàng dù trong lòng đang tò mò cháy bỏng. "Nhưng sao cuốn này lại được giữ riêng vậy ba? Con thấy gáy sách nó dày bất thường, chắc phải sửa gấp không thì mục hết."

Ông Vinh không trả lời ngay. Ông với lấy cuốn sổ tay luôn để sẵn trên bàn, cây bút chì kẹp bên trong, run run viết. Lam nhìn theo từng nét chữ hiện dần trên trang giấy, kiên nhẫn chờ đợi vì biết mỗi chữ đối với cha giờ đây đều tốn sức gấp mười lần người bình thường.

"Sách. Ông. Quý. Nhất."

Chỉ vậy thôi. Ba chữ ngắn ngủi nhưng đủ khiến Lam cảm thấy có gì đó không đơn giản như một cuốn sách kỷ niệm thông thường. Cô hỏi thêm, nhẹ nhàng nhất có thể: "Ông nội với tác giả cuốn này quen nhau hả ba? Ông Ưng Bội Châu ấy?"

Lần này, phản ứng của ông Vinh rõ ràng hơn hẳn. Ông lắc đầu mạnh, không phải lắc đầu phủ nhận câu hỏi, mà giống như một cử động bột phát, gần như là một cơn co giật nhỏ của cảm xúc bị dồn nén. Ông đặt bút xuống, hai tay ôm lấy đầu gối, hơi thở gấp hơn thường lệ. Lam hoảng, vội đứng dậy đỡ vai cha, hỏi ông có sao không, có cần uống thuốc không.

Ông Vinh xua tay, ra hiệu ông ổn, chỉ là cần một lát để bình tĩnh lại. Lam ngồi cạnh, không hỏi thêm gì nữa, chỉ nắm lấy bàn tay phải của cha, cảm nhận nó vẫn còn run nhẹ. Cô tự nhủ có lẽ mình đã hỏi sai điều gì, chạm vào một vùng ký ức mà cha chưa sẵn sàng, hoặc không còn đủ khả năng ngôn ngữ để diễn giải cho trọn vẹn.

Sau khi cha đã bình tĩnh trở lại và quay vào nghỉ, Lam ngồi một mình bên bàn làm việc rất lâu, nhìn cuốn sách nằm yên dưới ánh nắng xuyên qua cửa sổ. Cô nghĩ về ông nội — người đàn ông gầy gò, ít nói, mà ký ức tuổi thơ của cô chỉ còn giữ lại vài mảnh rời rạc: dáng ông ngồi bên khung cửa sổ này, đúng chỗ cô đang ngồi, tay lật từng trang sách chậm rãi, đôi khi dừng lại rất lâu ở một trang nào đó, mắt nhìn xa xăm như đang ở một nơi khác, một thời khác.

Cha cô từng kể, dù rất ít khi kể, rằng ông nội học nghề đóng sách từ một hiệu sách lớn ở trung tâm phố cổ Trà Lãng khi còn là một thanh niên ngoài hai mươi, vào khoảng đầu những năm sáu mươi. Hiệu sách ấy giờ không còn nữa, đã đóng cửa từ lâu, nhường chỗ cho một dãy nhà phố hiện đại. Ông nội làm việc ở đó nhiều năm trước khi tự mở tiệm riêng ở Hẻm Giấy Dó, lấy tên Vọng Chữ, và từ đó gắn bó với con hẻm nhỏ này cho đến cuối đời.

Nhưng có một điều cha cô chưa từng nhắc tới: rằng ông nội, trong suốt hơn bốn mươi năm làm nghề, chưa từng tự viết một cuốn sách nào cho riêng mình, dù ông đọc rất nhiều, dù trong nhà vẫn còn giữ vài cuốn sổ tay chép đầy những đoạn văn, đoạn thơ do chính tay ông viết — những bản thảo dở dang, không đầu không cuối, như thể ông đã bắt đầu rất nhiều lần nhưng chưa từng hoàn thành lần nào. Lam từng tìm thấy một trong những cuốn sổ ấy khi còn nhỏ, đọc vài trang rồi cất lại vì không hiểu hết, và từ đó cũng quên bẵng nó đi giữa bao nhiêu công việc của tuổi trưởng thành.

Giờ đây, ngồi trước cuốn Khói Sương Lạc Bến với lớp lót gáy dày bất thường, Lam bỗng nhớ lại cuốn sổ tay ấy, tự hỏi nó còn nằm ở đâu trong căn nhà chật chội này, và liệu nó có liên quan gì đến phản ứng vừa rồi của cha hay không.

Buổi trưa, Lam quyết định bắt tay vào phục chế cuốn sách ngay, một phần vì nó thực sự đã hư hại cần xử lý gấp, một phần vì cô không thể chịu nổi cảm giác tò mò cứ lớn dần trong lòng suốt từ đêm qua. Cô trải một tấm vải mềm lên bàn, sắp xếp dụng cụ theo đúng trình tự: dao rọc, kẹp gáy, cọ phết hồ, kẹp giữ trang, một chậu nước ấm nhỏ để làm mềm keo cũ.

Bước đầu tiên là tháo bìa. Cô dùng dao rọc mỏng luồn nhẹ vào khe giữa gáy vải và ruột sách, từng chút một, cẩn thận không để rách thêm phần vải đã mục. Lớp keo cũ, qua sáu mươi năm, đã khô cứng thành từng mảng giòn, bong ra thành vụn nhỏ mỗi khi cô chạm tới. Bìa sách tách rời khỏi ruột sách sau gần một tiếng đồng hồ làm việc tỉ mỉ, để lộ phần gáy chỉ khâu bên trong — những đường chỉ gai đã ngả màu nâu sẫm, vẫn còn khá chắc so với tuổi đời của cuốn sách.

Và rồi, khi cô bắt đầu gỡ lớp lót gáy — công đoạn mà bình thường chỉ mất vài phút với một cuốn sách thông thường — cô nhận ra ngay điều bất thường mà mình đã nghi ngờ từ đầu. Dưới lớp giấy lót ngoài cùng, thay vì phần gáy vải trống rỗng như thường thấy, là một lớp giấy khác, dày hơn, được gấp cẩn thận thành nhiều nếp nhỏ, ép sát vào khung gáy đến mức gần như hòa lẫn vào kết cấu chung của cuốn sách nếu không quan sát kỹ.

Tim Lam đập nhanh hơn. Cô dừng tay, hít một hơi dài, tự nhắc mình phải bình tĩnh và cẩn trọng — đây không còn là công việc phục chế thông thường nữa, mà là một cuộc khai quật thật sự, và bất cứ sai sót nhỏ nào trong thao tác cũng có thể phá hủy vĩnh viễn thứ đang nằm bên trong.

Cô liếc nhìn đồng hồ treo tường, đã hơn bốn giờ chiều, ánh sáng tự nhiên sắp tắt. Công việc gỡ lớp lót gáy phức tạp này đòi hỏi ánh sáng thật tốt và một cái đầu thật tỉnh táo, không thể làm vội trong lúc ánh sáng yếu dần. Lam miễn cưỡng đặt dao xuống, cẩn thận bọc cuốn sách lại bằng vải mềm, đặt vào một chiếc hộp riêng có lót giấy không axit để bảo quản, rồi cất vào ngăn tủ khóa cẩn thận — thói quen nghề nghiệp cô luôn tuân thủ với bất cứ hiện vật nào có dấu hiệu đặc biệt.

Tối đó, khi dọn cơm cho cha, Lam để ý thấy ông cứ nhìn về phía chiếc tủ locker đặt cuốn sách, ánh mắt vừa như lo lắng vừa như mong đợi một điều gì đó, nhưng khi Lam hỏi, ông chỉ lắc đầu nhẹ, ra hiệu mình không sao, rồi cúi xuống ăn cơm như thường lệ. Lam không gặng hỏi thêm, nhưng trong lòng cô đã âm thầm quyết định: ngày mai, dù có chuyện gì xảy ra, cô cũng sẽ mở trọn lớp lót gáy ấy ra, xem thứ gì đang nằm bên trong suốt sáu mươi năm qua, chờ đợi một bàn tay đủ kiên nhẫn để chạm tới.

Đã sao chép liên kết chương