Chương 9
Chương 9 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Cụ Vưu Khắc Điền sống trong một căn nhà nhỏ ở ngoại ô Trà Lãng, cách trung tâm thành phố chừng nửa giờ chạy xe, khu vực còn giữ được nhiều vườn cây ăn trái xen giữa những dãy nhà mới xây. Duy Khôi đã liên hệ trước qua nhóm sinh viên từng phỏng vấn cụ, xin được số điện thoại của người con trai sống cùng, và may mắn thay, cụ vẫn còn minh mẫn, sẵn lòng tiếp chuyện khi biết có người muốn hỏi về nghề in ấn ngày xưa.
Căn nhà cụ Điền nhỏ nhắn nhưng gọn gàng, sân trước trồng một giàn hoa giấy đỏ rực, bên hiên kê một bộ bàn ghế gỗ đã lên nước bóng loáng vì thời gian. Cụ ngồi trên chiếc ghế mây, dáng người gầy nhưng lưng vẫn thẳng, đôi mắt tuy đã mờ đục vì tuổi tác nhưng ánh nhìn vẫn còn tinh anh khi nghe khách trình bày mục đích tới thăm.
"Nhà in Tinh Hoa hồi đó," cụ Điền bắt đầu, giọng khàn nhưng rõ ràng, "nằm ngay góc phố Chợ Cũ, giờ chỗ đó thành một cửa hàng điện máy rồi. Tôi làm thợ sắp chữ ở đó từ năm hai mươi tuổi, tính ra cũng gần bốn mươi năm gắn bó, tới khi nhà in đóng cửa vì công nghệ in offset thay thế hết chữ chì."
Lam lấy từ túi xách ra bản sao chụp cuốn Khói Sương Lạc Bến, đặt trước mặt cụ. "Dạ thưa cụ, cụ có nhớ cuốn sách này không ạ? In năm 1965."
Cụ Điền cầm lấy, đưa lên gần mắt, im lặng nhìn hồi lâu, rồi gật gù. "Nhớ chứ. Tập thơ này in hai lần, lần đầu bán chạy dữ lắm, phải in thêm. Hồi đó nhà in ít khi in thơ, phần lớn in sách giáo khoa, sổ sách buôn bán, nhưng cuốn này ông chủ nhà xuất bản đích thân mang bản thảo tới, dặn phải làm cho thật đẹp, thật trang trọng."
"Cụ có nhớ ông Ưng Bội Châu không ạ?" Duy Khôi hỏi, giọng cố giữ bình thản dù rõ ràng đang hồi hộp.
"Nhớ chứ, thanh niên đẹp trai, ăn nói có duyên, hay ghé nhà in coi tiến độ, đãi anh em thợ thuyền cà phê thuốc lá đàng hoàng." Cụ Điền cười khẽ, ánh mắt xa xăm như đang lạc về một thời quá vãng. "Nhưng mà..."
Cụ dừng lại, không nói tiếp ngay, đôi mắt mờ đục nhìn ra khoảng sân trước nhà, nơi nắng chiều đang nhuộm vàng những cánh hoa giấy. Lam và Duy Khôi trao nhau ánh mắt lo lắng, sợ rằng cụ đã quên mất mạch chuyện, nhưng rồi cụ tiếp tục, giọng chậm rãi hơn.
"Có một lần, tôi nhớ rõ lắm, ông ấy mang bản thảo tới, tay run run, mặt tái mét, không giống mọi khi. Ông chủ nhà in hỏi có chuyện gì, ông ấy chỉ nói bản thảo lần này quan trọng lắm, phải giữ kín, không cho ai xem trước khi in, kể cả người trong nhà in cũng không được kể ra ngoài. Lúc đó tôi với mấy anh em thợ sắp chữ cứ thắc mắc, tập thơ có gì mà phải giữ bí mật dữ vậy, cho tới khi..."
"Cho tới khi sao ạ?" Lam hỏi, không kìm được sự nôn nóng.
"Cho tới khi có một cô gái tìm tới nhà in, hỏi thăm về bản thảo," cụ Điền nói, giọng trầm hẳn xuống. "Cô ấy trẻ, chắc chỉ hai mươi mấy tuổi, ăn mặc giản dị nhưng có cái gì đó rất... nho nhã, kiểu con nhà gia giáo. Cô ấy hỏi tôi có thấy một tập bản thảo thơ mang tên 'Khói Sương Lạc Bến' không, nói đó là của cô ấy, bị người ta lấy đi in mà không hỏi ý kiến."
Tim Lam như ngừng đập một nhịp. "Cụ có nhớ tên cô ấy không ạ?"
Cụ Điền lắc đầu, vẻ tiếc nuối hiện rõ trên gương mặt nhăn nheo. "Lâu quá rồi, tôi không nhớ chính xác tên, nhưng nhớ cô ấy khóc rất nhiều, nói mãi mà ông chủ nhà in không chịu cho gặp ông Ưng Bội Châu, chỉ nói đây là chuyện giữa tác giả với nhà xuất bản, người ngoài không được can thiệp. Cô ấy đứng khóc ngoài cổng nhà in cả buổi chiều, tôi thấy tội quá, có ra hỏi thăm vài câu, cô ấy chỉ nói cô ấy là bạn thân của người đã đưa bản thảo cho ông chủ nhà in, người đó hứa sẽ trả lại nhưng rồi không thấy trả, tập thơ lại được in với một cái tên khác."
"Cụ có nhớ ông chủ nhà in phản ứng ra sao khi cô ấy tới hỏi không ạ?" Duy Khôi hỏi thêm, tay vẫn ghi chép liên tục vào cuốn sổ mang theo.
"Ông chủ nhà in lúc đó mặt cắt không còn giọt máu," cụ Điền kể, giọng chậm rãi như đang lần giở lại từng thước phim ký ức đã phủ bụi thời gian. "Ông ấy đuổi hết thợ thuyền ra ngoài, đóng cửa văn phòng lại, nói chuyện với cô gái một mình một lúc lâu. Lúc cô ấy ra về, mắt đỏ hoe, còn ông chủ thì đứng thẫn thờ ở cửa rất lâu, sau đó gọi tôi vào, dặn đi dặn lại không được kể chuyện này cho ai, kể cả người trong nhà, nói đây là chuyện riêng của nhà xuất bản, thợ thuyền không nên dính vào."
"Nhà in có in thêm sách nào khác của ông Ưng Bội Châu sau đó không ạ?" Lam hỏi, cố gắng ghép nối thêm các mảnh thông tin.
"Có chứ, sau Khói Sương Lạc Bến, ông ấy còn ra thêm hai tập nữa, nhưng không tập nào được đón nhận bằng tập đầu," cụ Điền đáp. "Tôi còn nhớ mấy anh em thợ sắp chữ hay bàn tán sau lưng, nói tập đầu hay nhất, càng về sau thơ ông ấy càng nhạt, không còn cái hồn như tập đầu nữa. Lúc đó tụi tôi chỉ nghĩ đơn giản là ông ấy hết cảm hứng, đâu ai ngờ được lý do thật sự."
Duy Khôi và Lam trao nhau một ánh mắt hiểu ý — nếu quả thật những bài thơ hay nhất trong sự nghiệp Ưng Bội Châu đều xuất phát từ ngòi bút của Thục Hiền, thì việc chất lượng thơ ông sa sút dần sau khi bà không còn gửi bản thảo nữa là một bằng chứng gián tiếp nhưng đầy sức nặng, một chi tiết mà bất cứ nhà phê bình văn học nghiêm túc nào cũng khó có thể bỏ qua.
"Người đưa bản thảo, cụ nói là ai vậy ạ?" Duy Khôi hỏi, giọng gấp gáp hơn.
"À, cái đó thì tôi nhớ rõ," cụ Điền gật đầu chắc chắn. "Là một anh thợ đóng sách trẻ, làm việc ở một hiệu sách lớn trong phố, hay lui tới nhà in để nhận sách về đóng bìa. Tên anh ta là Tuyên, Khúc Văn Tuyên, sau này nghe nói ra riêng mở tiệm đóng sách nhỏ ở khu Hẻm Giấy Dó."
Căn phòng như chợt lặng đi. Lam cảm thấy tay chân mình lạnh toát, dù thông tin này không hoàn toàn bất ngờ — cô đã đoán được phần nào vai trò của ông nội trong câu chuyện — nhưng nghe chính miệng một nhân chứng sống xác nhận, cảm giác vẫn khác hẳn so với việc chỉ đọc những dòng chữ viết tay trong thư.
"Đó là ông nội cháu ạ," Lam nói, giọng run run.
Cụ Điền nhìn cô chăm chú, rồi gật gù như vừa hiểu ra điều gì đó. "Vậy ra là thế. Cháu giống bà cô kia lắm, cùng cái dáng ngồi lặng lẽ, cùng đôi mắt hay nhìn xa xăm khi suy nghĩ. Hồi đó tôi cứ áy náy mãi vì không giúp được gì cho cô ấy, chỉ biết đứng nhìn cô ấy khóc rồi bỏ đi, sau này cũng không còn gặp lại lần nào nữa, không biết cô ấy đi đâu, sống chết ra sao."
"Ông Tuyên có bao giờ quay lại nhà in sau đó không ạ?" Duy Khôi hỏi.
"Có, nhưng khác hẳn trước," cụ Điền đáp. "Trước đó anh ta vui vẻ, hay trò chuyện, sau lần đó thì trầm hẳn, ít nói, chỉ tới nhận sách rồi về ngay, không nán lại như trước nữa. Có lần tôi hỏi thăm, anh ta chỉ cười buồn, nói không có gì, rồi lảng sang chuyện khác. Tôi cũng không tiện hỏi thêm, mỗi người đều có nỗi niềm riêng, mình không nên tọc mạch."
Buổi chiều hôm đó, khi tạm biệt cụ Điền ra về, Duy Khôi đã ghi âm toàn bộ cuộc trò chuyện, xin phép cụ cẩn thận trước khi bắt đầu, và cụ cũng đồng ý ký một bản tường trình ngắn xác nhận những gì mình vừa kể, đề phòng trường hợp cần dùng làm bằng chứng chính thức sau này. Trên đường về, cả hai gần như không nói gì nhiều, mỗi người chìm trong suy nghĩ riêng, nhưng khi xe dừng lại ở một ngã tư chờ đèn đỏ, Duy Khôi bất giác quay sang nhìn Lam.
"Chị ổn không?" anh hỏi, giọng nhẹ nhàng.
Lam gật đầu, nhưng mắt cô đã ngân ngấn nước. "Em chỉ đang nghĩ, bà ấy đứng khóc ngoài cổng nhà in cả buổi chiều, không ai giúp được, kể cả ông nội em — người duy nhất có thể đứng ra làm chứng — cũng chọn cách im lặng. Em không trách ông, chắc ông có lý do, có nỗi sợ của riêng ông. Nhưng em cứ tưởng tượng cảm giác của bà ấy lúc đó, cô đơn tới mức nào."
Duy Khôi không nói gì, chỉ đưa tay nắm nhẹ lấy tay Lam đang đặt trên đùi, một cử chỉ an ủi giản đơn nhưng đủ khiến Lam cảm thấy bớt cô đơn hơn trong hành trình đang ngày càng nặng nề này. Đèn xanh bật lên, anh vội buông tay, tiếp tục lái xe, nhưng cả hai đều biết, từ khoảnh khắc ấy, có điều gì đó giữa họ đã âm thầm thay đổi, không thể quay lại như trước được nữa.
Suốt quãng đường còn lại, Lam nhìn ra ngoài cửa xe, ngắm những hàng cây ven đường lướt qua trong ánh chiều tà, lòng vừa nặng trĩu vừa nhẹ nhõm một cách kỳ lạ — nặng trĩu vì câu chuyện của Thục Hiền giờ đây đã có hình hài rõ ràng hơn bao giờ hết, không còn là những dòng chữ trừu tượng trên giấy mà là một con người thật, từng đứng khóc trước cổng một nhà in xa lạ; nhẹ nhõm vì cô biết mình không còn phải mang gánh nặng ấy một mình nữa.