Chương 10
Chương 10 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Một tuần sau cuộc gặp với cụ Điền, kết quả giám định sơ bộ từ phòng thí nghiệm bảo tồn di sản mà Duy Khôi gửi mẫu giấy và mực tới đã có. Anh mang bản báo cáo tới tiệm Vọng Chữ vào một buổi chiều, gương mặt vừa phấn khích vừa căng thẳng, đặt xấp tài liệu lên bàn làm việc của Lam.
"Kết quả phân tích thành phần giấy và mực cho thấy niên đại phù hợp với khoảng thời gian đầu thập niên sáu mươi," anh nói, giọng cố giữ vẻ khách quan khoa học dù rõ ràng đang rất xúc động. "Loại giấy pơ-luya này ngừng sản xuất theo công thức cũ từ cuối những năm sáu mươi, còn thành phần mực cũng khớp với loại mực máy Parker phổ biến thời đó. Nói cách khác, không thể là giấy mực làm giả gần đây được."
Lam cầm bản báo cáo, đọc lướt qua những thuật ngữ chuyên môn mà cô không hiểu hết, nhưng cảm nhận được rõ ràng sức nặng của nó. "Vậy nghĩa là mình đã có đủ bằng chứng chưa anh?"
"Đủ để tin chắc bản thảo là thật, có niên đại đúng như chúng ta suy đoán," Duy Khôi đáp, rồi ngập ngừng. "Nhưng chưa đủ để công bố chính thức. Bằng chứng khoa học về niên đại chỉ chứng minh giấy mực cũ, chưa chứng minh được ai là tác giả thật sự. Về mặt học thuật, chúng ta cần thêm phân tích so sánh nét chữ bởi chuyên gia giám định thủ bút được công nhận, cần thêm nhân chứng, cần một hồ sơ đầy đủ, chặt chẽ, không để bất cứ ai có thể bắt bẻ."
Anh kể cho Lam nghe về một người anh nghĩ tới — Tiêu Ngọc Lam, một nhà nghiên cứu sách cổ có tiếng trong giới, từng cộng tác với vài viện bảo tàng lớn trong việc giám định thủ bản cổ. "Cô ấy có chuyên môn rất sâu, uy tín trong ngành cũng cao. Nếu cô ấy xác nhận, sức nặng của kết luận sẽ khác hẳn."
"Anh tin tưởng người này chứ?" Lam hỏi, không giấu được sự dè dặt.
"Tôi từng học chung một khóa hội thảo với cô ấy vài năm trước, đánh giá cao chuyên môn của cô ấy," Duy Khôi đáp, "nhưng thành thật mà nói, tôi không rõ mối quan hệ hiện tại của cô ấy với giới xuất bản ra sao. Đây là rủi ro chúng ta phải cân nhắc — nếu tiếp cận sai người, tin tức có thể lọt ra ngoài trước khi mình sẵn sàng."
Cả hai ngồi im lặng một lúc, cân nhắc. Cuối cùng Lam lên tiếng: "Em nghĩ mình vẫn nên thử. Không thể cứ mãi giữ bí mật một mình, sớm muộn gì cũng phải có thêm người xác nhận độc lập thì mới đủ sức thuyết phục."
"Được," Duy Khôi gật đầu, rút điện thoại ra ghi chú lại. "Để tôi soạn một lá thư mời cô ấy xem qua tài liệu, nhưng sẽ chưa nói rõ liên quan tới Ưng Bội Châu ngay, chỉ nói là một bộ thủ bản cổ cần giám định niên đại và phong cách viết tay, xem phản ứng ban đầu của cô ấy ra sao đã."
"Anh nghĩ bao lâu thì có phản hồi?" Lam hỏi.
"Nhanh thì một tuần, chậm thì có thể cả tháng, tùy lịch trình của cô ấy. Giới nghiên cứu sách cổ không đông, nhưng ai cũng bận rộn với hàng chồng dự án riêng." Duy Khôi gấp cuốn sổ lại, nhìn Lam với ánh mắt có phần áy náy. "Tôi biết chờ đợi là điều khó nhất trong chuyện này, nhưng nếu vội vàng, rất dễ để lộ sơ hở."
Lam gật đầu, hiểu rõ sự thận trọng cần thiết, dù trong lòng cô vẫn nôn nóng muốn mọi thứ được sáng tỏ càng sớm càng tốt, nhất là khi mỗi ngày trôi qua, tờ thông báo giải tỏa ngoài đầu hẻm dường như lại đến gần hơn một bước.
Trong lúc hai người bàn bạc, ông Vinh từ trong nhà bước ra, tay cầm một xấp giấy khác — không phải xấp giấy tìm thấy trong gáy sách, mà là những trang giấy mới, có vẻ được viết gần đây, chữ nguệch ngoạc hơn nhưng vẫn đọc được. Ông đưa cho Lam, ánh mắt vừa lo lắng vừa như trút được gánh nặng.
Lam đọc, tim đập nhanh. Đó là những dòng ông Vinh đã kiên nhẫn viết trong suốt mấy ngày qua, ghép nhặt từ trí nhớ rời rạc của mình — những mảnh ký ức về ông nội mà ông chưa từng kể ra, có lẽ vì trước đây chưa có lý do đủ mạnh để phá vỡ sự im lặng đã kéo dài suốt cuộc đời ông.
"Ông. Nội. Hay. Khóc. Đêm. Một. Mình."
"Có. Lần. Ông. Nói. 'Ba. Có. Lỗi. Với. Người. Ta.'"
"Ông. Giữ. Một. Cái. Hộp. Gỗ. Không. Cho. Ai. Đụng."
Lam ngước lên nhìn cha, giọng nghẹn lại. "Cái hộp gỗ trên gác xép, ba biết trong đó có gì không?"
Ông Vinh lắc đầu, rồi viết thêm, nét chữ run rẩy hơn vì xúc động: "Ông. Không. Bao. Giờ. Mở. Trước. Mặt. Ba."
Duy Khôi, ngồi lặng lẽ quan sát cuộc trao đổi giữa hai cha con, lên tiếng nhẹ nhàng: "Bác ơi, cháu nghĩ có lẽ đã tới lúc nên mở chiếc hộp đó ra. Có thể bên trong sẽ giúp làm rõ thêm rất nhiều điều, cả về mặt tình cảm lẫn bằng chứng."
Ông Vinh nhìn Duy Khôi một lúc lâu, rồi gật đầu, chậm rãi nhưng dứt khoát. Ông ra hiệu cho Lam đi lấy chiếc hộp xuống ngay lúc đó, như thể ông đã chờ đợi khoảnh khắc này từ rất lâu, chỉ cần có ai đó bên cạnh đủ can đảm để cùng ông đối diện với nó.
Lam trèo lên gác xép, mang chiếc hộp gỗ xuống, đặt lên bàn dưới ánh đèn. Ổ khóa đã gỉ sét theo năm tháng, cô phải nhờ Duy Khôi dùng một chiếc kìm nhỏ trong hộp dụng cụ của xưởng để cạy nhẹ, cẩn thận không làm hỏng phần gỗ xung quanh. Sau vài phút cố gắng, ổ khóa bật ra với một tiếng "cạch" khô khốc.
Bên trong chiếc hộp không phải là những gì Lam tưởng tượng. Không có thêm bản thảo, không có thêm thư từ của Thục Hiền. Thay vào đó là một cuốn nhật ký nhỏ, bìa da đã sờn, cùng vài tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, và một chiếc kẹp tóc bằng bạc đã xỉn màu, hình dáng giản dị nhưng tinh tế — thứ đồ vật rõ ràng thuộc về một người phụ nữ.
Lam lần lượt xem qua những tấm ảnh trước, tay khẽ run vì hồi hộp. Tấm đầu tiên chụp một nhóm thanh niên đứng trước hiệu sách cũ, trong đó có một chàng trai gầy gò, gương mặt góc cạnh, đứng ở góc trái — Lam nhận ra ngay đó chính là ông nội mình thời trẻ, dù trước đây cô chưa từng thấy tấm ảnh nào chụp ông ở độ tuổi đó. Đứng cạnh ông, hơi lùi về phía sau, là một cô gái mặc áo dài trắng giản dị, tóc búi cao cài chiếc kẹp bạc, gương mặt thanh tú, ánh mắt sáng và có phần bướng bỉnh. Không ai trong ảnh ghi chú tên, nhưng Lam không cần ai xác nhận cũng biết đó là ai.
Tấm ảnh thứ hai chụp riêng cô gái ấy, đứng bên một gốc cây cổ thụ, tay cầm một cuốn sổ nhỏ, có lẽ chính là cuốn sổ cô dùng để chép thơ. Mặt sau tấm ảnh có vài chữ viết tay mờ nhạt: "Tặng anh Tuyên, để nhớ một mùa hè không quên." Lam đọc dòng chữ ấy, cảm giác như đang chạm vào một phần đời sống động của một con người từng tồn tại thật sự, không còn là những cái tên trừu tượng trên trang giấy nữa.
Lam cầm chiếc kẹp tóc lên, tay run run. Cô hiểu, không cần ai giải thích, rằng đây có lẽ là kỷ vật ông nội đã giữ lại của Thục Hiền — không chỉ là một người bạn gửi gắm bản thảo, mà có lẽ còn là một điều gì đó sâu sắc hơn nhiều trong lòng ông, một điều mà ông đã mang theo suốt cả cuộc đời, không dám nói ra, không dám quên đi.
Cô mở cuốn nhật ký, lật tới trang đầu tiên. Nét chữ của ông nội, mạnh mẽ nhưng có phần vội vã, khác hẳn với hình ảnh một ông già trầm lặng mà cô từng biết. Dòng đầu tiên đề ngày tháng Tám năm 1965, chỉ vài tháng sau khi Khói Sương Lạc Bến được xuất bản.
"Hôm nay tôi đã làm một việc mà có lẽ tôi sẽ ân hận suốt đời."
Lam ngước lên nhìn Duy Khôi, rồi nhìn cha, cả ba người cùng im lặng trong căn xưởng nhỏ, ánh đèn vàng hắt lên những gương mặt đầy tâm trạng, trong khi bên ngoài, tiếng mưa chiều bắt đầu lộp độp rơi xuống mái tôn, như một điềm báo rằng những gì họ sắp đọc được trong cuốn nhật ký này sẽ mở ra một chương hoàn toàn mới của câu chuyện — một chương không chỉ nói về Thục Hiền, mà còn nói về chính ông nội, về những gì ông đã thực sự làm, và cái giá ông đã phải trả cho sự im lặng của mình suốt hơn bốn mươi năm.
Ông Vinh đưa tay run run chạm vào tấm ảnh chụp cô gái áo dài trắng, ngón tay lần theo đường viền khuôn mặt như thể đang cố chạm vào một ký ức mà chính ông cũng chỉ biết qua lời kể chắp vá của cha mình từ nhiều năm trước. Ông ngước lên nhìn Lam, đôi mắt ầng ậc nước, rồi viết một dòng cuối cùng trước khi gấp cuốn sổ lại, để dành sức cho những gì còn phải đối diện phía trước.
"Đọc. Đi. Con. Ba. Nghe. Cùng."
Lam siết chặt cuốn nhật ký trong tay, cảm nhận được sức nặng của nó không chỉ nằm ở số trang giấy mỏng manh bên trong, mà ở tất cả những gì nó sắp hé lộ — một bí mật đã ngủ yên suốt sáu mươi năm, giờ đây sắp được đánh thức bởi ba con người ngồi quây quần dưới một mái nhà đã chứng kiến cả ba thế hệ lớn lên cùng nghề đóng sách, cùng những trang giấy chở nặng ký ức không ai muốn để lãng quên.