Chương 7
Chương 7 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Ba ngày sau cuộc gặp đầu tiên, Duy Khôi tìm tới tận Hẻm Giấy Dó, nói rằng anh muốn xem tận mắt cuốn sách và bản gốc xấp giấy, thay vì chỉ dựa vào ảnh chụp. Lam đứng ở cửa tiệm đón anh, hơi bất ngờ khi thấy anh đi xe máy cũ, mặc áo sơ mi giản dị chứ không complet chỉnh tề như lần gặp ở trường, trông có phần gần gũi hơn nhiều.
"Hẻm này..." anh đứng ngoài cửa, nhìn dọc con hẻm lát gạch cũ, ánh mắt lướt qua từng mái nhà thấp, từng biển hiệu bạc màu, "trông giống hệt như trong vài bức ảnh tư liệu cũ tôi từng thấy về khu phố cổ Trà Lãng thập niên sáu mươi. Ngạc nhiên là nó còn giữ được gần như nguyên vẹn tới bây giờ."
"Chắc không giữ được lâu nữa đâu," Lam nói, giọng có chút chua chát, rồi kể sơ qua cho anh nghe về kế hoạch giải tỏa, về Công ty Tinh Hoa Land.
Duy Khôi nghe xong, gương mặt anh sầm lại rõ rệt. "Tinh Hoa Land... là công ty con của Nhà xuất bản Tinh Hoa. Tôi biết họ có mở rộng sang bất động sản vài năm nay, nhưng không ngờ họ lại nhắm ngay vào khu này." Anh im lặng một lúc, rồi nói thêm, giọng trầm xuống: "Có lẽ không phải trùng hợp như tôi từng nghĩ."
Vào trong xưởng, ông Vinh đang ngồi ở chỗ quen thuộc, nhìn người khách lạ với ánh mắt dò xét. Lam giới thiệu, cố gắng dùng những từ đơn giản nhất để cha dễ hiểu. Ông Vinh gật đầu chào, rồi đưa mắt nhìn Lam, một ánh nhìn vừa lo lắng vừa như muốn hỏi liệu cô có chắc chắn về quyết định này không.
"Cháu chào bác," Duy Khôi cúi đầu lễ phép, rồi ngồi xuống, thái độ điềm tĩnh và tôn trọng khiến Lam thầm cảm kích. Anh không hỏi dồn dập, không tỏ ra sốt ruột dù rõ ràng đang nóng lòng muốn xem xét mọi thứ, mà kiên nhẫn chờ Lam mang xấp giấy ra, đặt lên bàn dưới ánh đèn làm việc chuyên dụng có độ sáng đều, không gây hại cho giấy cũ.
Anh đeo một đôi găng tay cotton mỏng lấy từ túi xách mang theo — thói quen của người quen làm việc với tài liệu cổ — rồi cẩn thận nâng từng tờ giấy lên, đọc chậm rãi, đôi lúc dừng lại rất lâu ở một câu thơ, gương mặt anh thoáng qua nhiều biểu cảm: ngạc nhiên, xúc động, rồi một nỗi trầm tư sâu sắc.
"Câu này," anh chỉ vào một dòng trong bài thơ thứ ba, "'gió cuốn khói sương qua bến vắng, người đi chưa hẹn buổi quay về' — trong bản in chính thức là 'gió cuốn khói sương qua bến cũ, người đi đã hẹn buổi quay về'. Chỉ đổi một chữ, 'vắng' thành 'cũ', 'chưa hẹn' thành 'đã hẹn', nhưng ý nghĩa của cả câu thơ thay đổi hoàn toàn. Bản gốc buồn hơn, bất định hơn, đúng với một người phụ nữ không biết ngày về của chính đời mình. Bản in sau này lại mang một sắc thái lạc quan giả tạo, như thể người viết đã có sẵn một cái hẹn chắc chắn."
Lam im lặng lắng nghe, nhận ra một điều mà cô, dù đọc đi đọc lại những trang thơ này nhiều lần, chưa từng nhìn ra dưới góc độ phân tích văn học sâu sắc như vậy. "Vậy anh nghĩ ai đã sửa câu thơ đó? Bản thân bà Thục Hiền sửa lại sau, hay là..."
"Hoặc là ông Ưng Bội Châu đã 'biên tập' lại khi chuẩn bị in," Duy Khôi nói, giọng nặng trĩu. "Đây chính xác là kiểu sửa chữa của người đang cố khoác lên một bài thơ vốn rất riêng tư, rất cá nhân, một lớp áo phổ quát hơn, dễ được công chúng đón nhận hơn — biến nỗi đau cụ thể của một người thành một câu chuyện tình lãng mạn chung chung mà ai đọc cũng thấy mình trong đó. Đó cũng chính xác là kỹ thuật khiến Khói Sương Lạc Bến trở nên nổi tiếng đến vậy — nó vừa đủ mơ hồ để ai cũng đồng cảm được."
Anh đọc tiếp các lá thư, và khi tới đoạn Thục Hiền viết về việc gia đình gả ép, về việc phải từ bỏ con chữ, gương mặt anh trở nên nghiêm trọng khác thường. Anh đặt lá thư xuống, tháo găng tay, xoa hai bàn tay vào nhau như đang cố giữ bình tĩnh.
"Tôi cần nói thật với chị," anh nói, giọng chậm rãi, "sau khi đọc những trang này, tôi không còn nghi ngờ nhiều về tính chân thực nữa. Cảm quan nghề nghiệp của tôi, sau nhiều năm đọc di cảo, đọc bản thảo cổ, cho tôi cảm giác rất rõ ràng đây không phải giả mạo — giọng văn nhất quán, chi tiết đời sống rất cụ thể, không phải thứ người ta có thể ngồi bịa ra được. Nhưng cảm giác không phải bằng chứng khoa học. Tôi cần làm việc này bài bản."
Anh lấy sổ tay ra, bắt đầu liệt kê những việc cần làm: gửi mẫu giấy và mực đi giám định niên đại tại một phòng thí nghiệm chuyên về bảo tồn di sản mà anh quen biết, tìm kiếm những người còn sống từng chứng kiến giai đoạn xuất bản Khói Sương Lạc Bến năm 1965, đối chiếu thêm với các văn bản lưu trữ tại thư viện tỉnh và tại chính Nhà xuất bản Tinh Hoa nếu có thể tiếp cận được.
"Việc khó nhất," anh nói, "sẽ là tìm nhân chứng sống. Sáu mươi năm là quãng thời gian rất dài, hầu hết những người liên quan trực tiếp có lẽ đã không còn. Nhưng tôi nhớ có nghe nói tới một cụ già từng làm thợ sắp chữ ở nhà in cũ đã in Khói Sương Lạc Bến, hiện vẫn còn sống, năm ngoái từng được một nhóm sinh viên phỏng vấn cho một đề tài về lịch sử ngành in ấn địa phương. Để tôi tìm lại thông tin liên hệ."
Giữa buổi làm việc, khi cả hai đã thấm mệt vì tập trung quá lâu, Lam mời Duy Khôi qua quán trà của bà Nụ bên kia đường để nghỉ tay một lát. Bà Nụ nhìn thấy khách lạ đi cùng Lam liền tíu tít pha ấm trà mới, mắt liếc qua liếc lại đầy tò mò nhưng không tiện hỏi thẳng.
"Cậu này ở đâu tới vậy Lam?" bà hỏi khi bưng trà ra, giọng cố tình thản nhiên nhưng ai cũng nghe ra sự dò xét bên trong.
"Dạ, anh Khôi, giảng viên đại học, qua coi giúp con mấy cuốn sách cũ," Lam đáp, tránh đi vào chi tiết.
Duy Khôi mỉm cười lịch sự, đỡ lấy chén trà bà Nụ đưa. "Trà ngon quá bác, ở phố con ít khi được uống trà ướp kiểu này."
"Trà sen bà tự ướp đó, hồi trước sen nhiều lắm, mấy năm nay ao sen gần chợ bị lấp bớt để làm bãi xe, sen thưa dần." Bà Nụ thở dài, rồi quay sang Lam, giọng chùng xuống. "Cậu tính giúp gì cho tiệm nhà con vậy? Có liên quan gì tới vụ giải tỏa không?"
"Không hẳn ạ," Duy Khôi đáp thay Lam, ánh mắt anh và Lam trao nhau một cái nhìn ngắn ngủi, ngầm hiểu chưa nên nói rõ với bà Nụ lúc này. "Cháu giúp chị Lam tìm hiểu về một cuốn sách cũ trong nhà thôi."
Bà Nụ gật gù, không hỏi thêm, nhưng ánh mắt bà khi nhìn hai người ngồi cạnh nhau, đầu hơi cúi về phía tách trà, có một vẻ tinh quái nhẹ nhàng của một người phụ nữ từng trải, như thể bà đã nhìn ra điều gì đó mà chính hai người trong cuộc còn chưa kịp nhận ra. Lam giả vờ không để ý, cúi xuống uống trà, nhưng tai cô nóng bừng lên một cách khó hiểu.
Trên đường quay lại xưởng, Duy Khôi hỏi thăm thêm về cuộc sống thường ngày trong hẻm, về công việc phục chế sách của Lam, về cách cô học nghề từ cha. Anh lắng nghe chăm chú, thỉnh thoảng đặt câu hỏi cho thấy anh thực sự quan tâm chứ không chỉ hỏi cho có, và Lam nhận ra mình đang kể nhiều hơn dự định, kể cả những điều cô hiếm khi chia sẻ với người ngoài — cảm giác đôi khi cô đơn khi làm một nghề mà xã hội hiện đại dần quên lãng, nỗi sợ một ngày nào đó không còn ai muốn học nghề này nữa, và tiệm Vọng Chữ sẽ đóng cửa cùng cô, không người kế tục.
"Nghề của chị không hề lỗi thời đâu," Duy Khôi nói, giọng nghiêm túc bất ngờ. "Nếu không có người như chị, những cuốn sách cũ mục nát cùng thời gian, và những gì giấu bên trong chúng — như xấp giấy chúng ta vừa tìm thấy — sẽ vĩnh viễn biến mất mà không ai kịp biết. Chị không chỉ sửa sách. Chị đang giữ lại ký ức."
Câu nói ấy khiến Lam bất ngờ đến mức không biết đáp lại thế nào, chỉ lặng lẽ gật đầu, cảm giác ấm áp lan tỏa trong lòng mà cô không dám gọi tên rõ ràng.
Trước khi ra về, Duy Khôi quay sang ông Vinh, cúi đầu chào lần nữa, giọng chân thành: "Cháu xin hứa với bác, cháu sẽ làm việc này thật cẩn trọng, không để ai bị tổn thương thêm vì sự thật này, dù sự thật đó là gì đi nữa."
Ông Vinh nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu, ánh mắt dịu lại đôi chút so với vẻ dè chừng ban đầu. Ông với lấy cuốn sổ, viết một dòng ngắn, đưa cho Lam đọc trước khi Duy Khôi kịp thấy: "Người. Này. Được."
Ba chữ ngắn ngủi ấy, từ một người cẩn trọng và ít khi dễ dàng tin tưởng người lạ như cha cô, khiến Lam cảm thấy một sự yên tâm mà cô không ngờ mình cần đến vậy. Khi tiễn Duy Khôi ra tới đầu hẻm, cả hai đi ngang qua tờ thông báo giải tỏa đã bạc màu vì mưa nắng, Duy Khôi dừng lại đọc, gương mặt anh lại tối sầm.
"Chị Lam này," anh nói, lần đầu tiên gọi tên cô một cách tự nhiên chứ không còn xưng hô trang trọng như buổi gặp đầu. "Tôi nghĩ chúng ta cần làm nhanh hơn dự tính ban đầu. Nếu bên Tinh Hoa Land đang đẩy nhanh tiến độ giải tỏa khu này, có thể họ đã có lý do để lo sợ điều gì đó bị phát hiện. Chúng ta không có nhiều thời gian như tôi tưởng."
Lam gật đầu, nhìn theo bóng anh khuất dần cuối hẻm, lòng vừa lo lắng vừa có một cảm giác ấm áp mơ hồ mà cô chưa kịp gọi tên — cảm giác của việc, lần đầu tiên trong hành trình đơn độc này, có một người khác cũng đang thực sự lo lắng cùng cô, cũng đang sẵn sàng đặt cược một phần sự nghiệp của mình để cùng cô đi tìm sự thật.