Chương 3
Chương 3 — Người Sửa Sách Cũ Ở Con Hẻm Nhỏ
Sáng hôm sau, Lam dậy trước khi trời sáng hẳn, pha một ấm trà rồi ngồi chờ tới khi ánh nắng đầu tiên rọi qua khung cửa sổ mới lấy cuốn sách ra khỏi tủ khóa. Cô muốn có ánh sáng tự nhiên tốt nhất, đầu óc tỉnh táo nhất, và quan trọng hơn cả, cô muốn làm việc này một mình, không có ai đứng cạnh khiến tay mình run.
Cô sắp lại dụng cụ trên bàn theo đúng trình tự đã dùng nhiều lần với những cuốn sách khác, nhưng hôm nay động tác của cô chậm hơn hẳn, cẩn trọng hơn hẳn. Trước khi bắt đầu, cô còn làm một việc chưa từng làm với bất cứ cuốn sách nào trước đây: lấy điện thoại ra, chụp lại từng góc độ của cuốn sách, ghi chú thời gian, ghi chú tình trạng ban đầu — như một dạng bản ghi hiện trường, dù cô không biết mình đang ghi lại hiện trường của cái gì.
Lớp lót gáy nằm sâu bên trong, dưới lớp vải bọc đã được gỡ ra hôm qua. Lam dùng một que tre mỏng đầu bằng, loại dụng cụ chuyên dùng để tách giấy dính mà không làm rách, luồn nhẹ vào mép lớp lót. Keo dán ở đây khác với phần keo bọc bìa bên ngoài — mỏng hơn, có vẻ được phết cẩn thận hơn, chỉ dán ở viền chứ không dán tràn lan, như thể người làm ra nó cố tình để phần bên trong có thể tách ra dễ dàng nếu ai đó biết cách.
Ý nghĩ ấy khiến Lam khựng tay lại một thoáng. Một người thợ đóng sách bình thường sẽ không bao giờ phết keo kiểu đó — không chắc chắn, không tối ưu về mặt kỹ thuật, gáy sách sẽ yếu hơn theo thời gian. Chỉ có một lý do khiến người ta làm vậy: họ muốn phần bên trong có thể được lấy ra sau này, bởi chính họ hoặc bởi một người khác biết chuyện.
Cô tiếp tục thao tác, chậm rãi, kiên nhẫn, từng milimet một. Sau gần nửa tiếng đồng hồ, lớp lót gáy bên ngoài bong ra trọn vẹn, để lộ thứ nằm bên dưới: một xấp giấy được gấp làm tư, ép phẳng khít vào khung gáy sách, giấy đã ngả màu vàng nâu theo thời gian nhưng vẫn còn nguyên vẹn đến kinh ngạc, nhờ được ép chặt và cách ly hoàn toàn khỏi không khí và ánh sáng suốt sáu mươi năm.
Tay Lam run lên thật sự lúc này, không còn là cảm giác hồi hộp thông thường nữa. Cô đặt que tre xuống, hít một hơi thật sâu, lau tay vào tạp dề dù tay không hề bẩn, rồi mới đưa hai ngón tay, nhẹ nhàng như đang chạm vào một con bướm vừa đậu, gỡ xấp giấy ra khỏi khung gáy.
Xấp giấy dày hơn cô tưởng, gồm nhiều tờ giấy pơ-luya mỏng, loại giấy viết thư phổ biến thời trước, đã ngả màu ngà, gấp lại thành từng lớp cẩn thận. Lam trải chúng ra trên tấm vải lót sạch, nín thở nhìn những dòng chữ viết tay hiện ra dưới ánh nắng — nét chữ nghiêng, mềm mại nhưng dứt khoát, mực xanh đã phai bớt nhưng vẫn đọc được rõ ràng phần lớn.
Trang đầu tiên không phải là một bức thư, mà là một bài thơ, viết tay, có tiêu đề gạch chân cẩn thận: "Khói Sương Lạc Bến". Lam đọc lướt qua, tim đập thình thịch. Đó chính là bài thơ mở đầu của tập thơ cùng tên, bài thơ nổi tiếng nhất, được trích trong sách giáo khoa, được ngâm trong không biết bao nhiêu buổi biểu diễn thơ suốt sáu mươi năm qua. Nhưng bản viết tay này khác bản in ở vài câu, vài chữ, như một phiên bản nháp chưa hoàn chỉnh, còn có những chỗ gạch xóa, sửa lại, viết chèn lên trên.
Ở cuối bài thơ, không phải chữ ký "Ưng Bội Châu" như trong sách in, mà là hai chữ nhỏ, viết nghiêng, có phần rụt rè hơn phần thơ phía trên: "Thục Hiền".
Lam ngồi sững, tay vẫn giữ tờ giấy, mắt đọc đi đọc lại hai chữ ấy như thể đọc nhiều lần sẽ khiến chúng biến thành cái tên cô đã quen thuộc. Nhưng chúng không đổi. Thục Hiền. Một cái tên cô chưa từng nghe qua trong bất cứ tài liệu văn học nào, chưa từng thấy nhắc tới ở bất cứ đâu liên quan tới Khói Sương Lạc Bến hay Ưng Bội Châu.
Cô lật sang tờ tiếp theo. Vẫn là thơ, cũng những nét chữ ấy, cũng ký tên Thục Hiền, một số bài trùng với những bài trong tập thơ đã in, một số bài khác cô không nhận ra, có lẽ chưa từng được xuất bản. Ở góc một vài trang, có ghi ngày tháng nhỏ: "Trà Lãng, tháng Chín năm 1963", "Trà Lãng, tháng Hai năm 1964" — đều sớm hơn năm xuất bản chính thức của tập thơ, 1965, ít nhất một năm.
Đến tờ thứ tám trong xấp giấy, nội dung thay đổi. Không còn là thơ nữa, mà là một lá thư, viết cùng nét chữ, cùng loại mực. Lam đọc chậm rãi, từng chữ một, như sợ đọc nhanh sẽ bỏ lỡ điều gì quan trọng.
"Anh Tuyên,
Em gửi anh mấy bài mới viết, phiền anh cất giúp em như mọi lần. Ba em vẫn chưa nguôi giận, nói con gái nhà lành không ai đi làm cái chuyện chữ nghĩa thơ phú để thiên hạ đàm tiếu tên tuổi. Em không dám cãi, chỉ dám lén viết ban đêm, viết xong lại không biết cất vào đâu cho yên tâm, sợ ba tìm thấy đốt hết như lần trước.
Anh là người duy nhất em còn tin được để gửi gắm. Chữ của em, có lẽ chẳng bao giờ được ai biết tới, nhưng ít nhất còn có anh giữ giùm, còn hơn để chúng mất đi như chưa từng tồn tại.
Thục Hiền."
Lam đặt lá thư xuống, tay run đến mức phải đặt xuống bàn mới giữ được. "Anh Tuyên" — không thể là ai khác ngoài ông nội cô, Khúc Văn Tuyên. Người phụ nữ tên Thục Hiền này, vào khoảng năm 1963, 1964, đã gửi những bài thơ viết tay của mình cho ông nội cô cất giữ, vì gia đình cô ấy không chấp nhận việc một cô gái viết văn thơ công khai.
Và những bài thơ ấy, ít nhất một phần, trùng khớp với những bài thơ trong tập Khói Sương Lạc Bến — cuốn sách xuất bản năm 1965, đứng tên một người đàn ông tên Ưng Bội Châu.
Lam ngồi lặng đi rất lâu, cố gắng sắp xếp lại những mảnh thông tin vừa ập đến trong đầu. Cô không phải người học chuyên sâu về văn học, nhưng cô biết rõ Khói Sương Lạc Bến là một trong những tập thơ được xem là kinh điển, được giảng dạy, được nhắc tới trong hầu hết các công trình nghiên cứu về thơ ca hiện đại vùng Trà Lãng. Ưng Bội Châu, dù đã mất từ năm 1998, vẫn là một cái tên lớn, gắn liền với một nhà xuất bản lớn do chính hậu duệ ông điều hành.
Nếu những gì cô đang cầm trên tay là thật — nếu bản viết tay này thực sự có trước bản in, thực sự cùng nội dung, thực sự ký tên một người khác — thì đó không chỉ là một phát hiện thú vị về mặt lịch sử. Đó là một quả bom có thể thổi bay toàn bộ nền tảng của một sự nghiệp văn chương được tôn vinh suốt sáu thập kỷ.
Tiếng bước chân khập khiễng quen thuộc vang lên từ phía trong nhà. Lam giật mình, theo bản năng vội vàng phủ tấm vải lên xấp giấy trên bàn, một cử chỉ mà chính cô cũng không hiểu vì sao mình lại làm vậy — cha cô không phải người ngoài, không có lý do gì để giấu ông. Nhưng có lẽ, sâu trong lòng, cô đã cảm nhận được rằng đây là thứ liên quan trực tiếp tới ông, tới ông nội, tới một phần lịch sử gia đình mà cô cần hiểu rõ hơn trước khi cho cha thấy.
Ông Vinh bước ra, như thường lệ ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc. Ông nhìn về phía bàn làm việc, thấy cuốn Khói Sương Lạc Bến đã tháo rời hoàn toàn, bìa một nơi, ruột sách một nơi, và tấm vải phủ kín một góc bàn. Ánh mắt ông dừng lại ở tấm vải ấy rất lâu, lâu hơn cả khi nhìn cuốn sách.
"Ba," Lam nói, giọng cô cố giữ bình thản nhưng không giấu được sự run rẩy, "con tìm thấy cái gì đó trong gáy sách. Thơ viết tay. Với thư. Ký tên một người tên Thục Hiền, gửi cho ông nội."
Ông Vinh không nói gì. Ông chỉ ngồi yên, hai bàn tay siết chặt vào nhau trên đùi, mắt nhìn xuống nền nhà, và Lam nhận ra vai ông đang run — không phải run vì bệnh, mà run vì một cảm xúc gì đó quá lớn để kìm nén, thứ cảm xúc đã bị chôn giấu suốt bao nhiêu năm giờ bất ngờ bị khơi lại chỉ bởi vài tờ giấy cũ.
"Ba biết chuyện này đúng không?" Lam hỏi, giọng nhỏ lại. "Ba biết bà Thục Hiền là ai?"
Rất lâu sau, ông Vinh mới ngẩng lên. Trong đôi mắt già nua của ông, Lam thấy một thứ ánh sáng phức tạp mà cô chưa từng thấy trước đây — vừa như nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng có người chạm tới bí mật này, vừa như sợ hãi vì không biết phải bắt đầu kể từ đâu, bằng cách nào, với vốn từ ngữ ít ỏi còn lại sau cơn tai biến.
Ông với lấy cuốn sổ tay, cây bút chì, và viết, chậm hơn mọi khi, như thể mỗi chữ đều nặng trĩu.
"Bí mật. Của. Ông. Nội."
Rồi ông dừng lại, nhìn Lam, và viết thêm một dòng nữa, dòng chữ khiến tim Lam như ngừng đập một nhịp.
"Ba. Không. Biết. Hết."
Cha cô — người đã sống cùng ông nội gần bốn mươi năm, người đã thừa kế toàn bộ tiệm sách và nghề nghiệp từ ông — cũng không biết trọn vẹn câu chuyện. Ông chỉ biết đủ để sợ, đủ để giữ khoảng cách với thùng sách ấy suốt bao nhiêu năm qua, nhưng chưa bao giờ biết đủ để hiểu toàn bộ sự thật.
Nghĩa là nếu Lam muốn biết Thục Hiền là ai, chuyện gì đã xảy ra giữa bà và ông nội, tại sao những bài thơ của bà lại nằm trong một cuốn sách đứng tên người khác — cô sẽ phải tự mình đi tìm câu trả lời, bắt đầu từ con số không, với chỉ vài tờ giấy cũ và một cái tên làm manh mối duy nhất.