Chương 4
Chương 4 — Trà Thất Cuối Phố
Tấm bạt xanh dương che kín mặt tiền căn nhà bên cạnh được kéo xuống một góc vào buổi sáng thứ Hai, để lộ ra một đội thợ đang lắp đặt những tấm kính cường lực lớn thay cho cửa gỗ cũ. Nhiên đứng trong trà thất, qua khung cửa sổ chấn song, nhìn cảnh tượng ấy diễn ra như xem một đoạn phim tua nhanh — nơi từng có bức tường gạch cũ bong tróc, giờ đã hiện lên khung thép sáng bóng, ánh sáng mặt trời phản chiếu chói lòa.
Cô cố gắng không để tâm quá nhiều, tập trung vào công việc buổi sáng: lau dọn bàn ghế, kiểm tra lại số trà tồn kho, chuẩn bị than để đun nước. Nhưng tiếng khoan, tiếng búa đập, tiếng người thợ hô hoán nhau cứ vọng qua bức tường chung, phá vỡ sự tĩnh lặng vốn là linh hồn của trà thất. Một vị khách quen ghé vào buổi sáng hôm ấy, ngồi được mười phút đã đứng dậy xin lỗi, nói rằng tiếng ồn khiến bà không thể thưởng trà trọn vẹn như mọi khi.
Nhiên nhìn bóng lưng bà khách khuất sau cánh cửa gỗ, lòng chùng xuống. Đó là lần đầu tiên trong suốt mấy năm làm nghề, cô chứng kiến một vị khách rời đi vì lý do không liên quan gì đến chất lượng trà hay cung cách phục vụ của mình.
Buổi trưa, khi tiếng ồn tạm lắng vì đội thợ nghỉ ăn cơm, Nhiên tranh thủ ra ngoài mua thêm ít trà cụ đã cũ cần thay. Trên đường đi ngang qua công trường, cô vô tình nghe được cuộc trò chuyện giữa hai người thợ đang ngồi nghỉ trên vỉa hè, một người vừa hút thuốc vừa nói với người kia.
"Nghe bảo công ty này lớn lắm, chủ tịch là ông gì Đồng đấy, có cả một đồn điền trà trên vùng đồi, giờ mở rộng ra làm chuỗi đồ uống hiện đại. Ông ấy giao cho con trai với cả cháu nội quản lý, nghe đâu thằng cháu còn trẻ mà giỏi lắm, học nước ngoài về."
"Thảo nào giá thuê mặt bằng khu này cao thế, mấy nhà xung quanh cũng đang được hỏi mua gom lại đấy, không biết có đúng không."
Nhiên bước chậm lại, dù cố tỏ ra như đang mải nhìn vào cửa hàng bán đồ gốm bên cạnh, tai vẫn dỏng lên nghe trọn câu chuyện. Gom mua cả khu. Cụm từ ấy khiến bụng cô thắt lại. Nếu tin đồn ấy là thật, thì không chỉ trà thất của cô, mà cả con phố Nguyệt Trà — nơi có tiệm sách cũ của ông Bá Nghị, tiệm bánh của Thùy Dương, cả những căn nhà cổ đã tồn tại qua nhiều thế hệ — đều có thể đứng trước nguy cơ biến mất.
Cô về đến trà thất, đầu óc vẫn còn vương vấn câu chuyện vừa nghe được, thì thấy Nhật Vy đang đợi sẵn trước cửa, tay cầm điện thoại, vẻ mặt phấn khích khác thường.
"Chị Nhiên, chị Nhiên, em vừa đọc được bài báo này!" Nhật Vy đưa điện thoại ra, một bài viết trên trang tin tức địa phương với tiêu đề: "Sương Mai Tea Lab chính thức đổ bộ Ôn Xuyên — cuộc cách mạng trong ngành đồ uống truyền thống?"
Nhiên đọc lướt qua bài báo, những dòng chữ như xoáy vào mắt cô: "...được hậu thuẫn bởi Tập đoàn Đồng Xuân, một trong những tập đoàn trà lớn nhất khu vực với hệ thống đồn điền trải dài hàng trăm héc-ta... mô hình kết hợp trà truyền thống với công nghệ pha chế hiện đại, hướng đến đối tượng khách hàng trẻ... dự kiến sẽ mở rộng thêm nhiều chi nhánh trong khu vực miền Trung và Tây Nguyên trong hai năm tới..."
"Tập đoàn lớn thế cơ à," Nhật Vy trầm trồ, rồi sực nhớ ra vẻ mặt của Nhiên, vội chữa lại. "Ý em là... chị đừng lo, trà thất mình có cái riêng mà bọn họ không có được đâu."
Nhiên gật đầu, cố mỉm cười trấn an cô bé, nhưng trong lòng, những mảnh ghép rời rạc bắt đầu xâu chuỗi lại: tấm bạt xanh dương, dàn giáo sắt, câu chuyện của hai người thợ, và giờ là bài báo này. Đây không phải một cửa hàng đơn lẻ mở ra tình cờ cạnh trà thất của cô. Đây là một phần trong kế hoạch mở rộng bài bản của một tập đoàn lớn, và phố Nguyệt Trà — với những căn nhà cổ, những chủ tiệm nhỏ như cô, như Thùy Dương, như ông Bá Nghị — có lẽ chỉ là một điểm dừng chân trên bản đồ chiến lược kinh doanh của họ.
Ngay sau khi Nhật Vy về nhà làm bài tập, ông Bá Nghị từ tiệm sách cũ bên cạnh cũng bước sang, gương mặt đầy vẻ lo âu hiếm thấy. Ông đặt một tờ giấy thông báo lên bàn — thư mời họp tổ dân phố được dán ở bảng tin đầu ngõ từ sáng sớm.
"Cháu đọc chưa?" ông hỏi, giọng trầm hẳn xuống. "Có người đại diện công ty bất động sản gửi thư ngỏ cho gần chục hộ trên phố này, ngỏ ý muốn mua lại nhà với giá cao hơn thị trường hai, ba lần. Nhà tôi cũng nhận được một bản."
Nhiên cầm tờ giấy lên, đọc lướt qua những dòng chữ trịnh trọng, lịch sự đến mức lạnh lùng: "Kính gửi quý chủ hộ... Công ty chúng tôi mong muốn hợp tác phát triển khu vực... Mức giá đề nghị mang tính thiện chí và có thể thương lượng thêm..."
"Bác định làm sao?" Nhiên hỏi, cố giữ giọng bình thản dù lòng đang rối bời.
Ông Bá Nghị lắc đầu, đôi mắt nhìn ra khung cửa sổ, nơi ánh nắng chiều nhuộm vàng những chồng sách cũ xếp ngay ngắn trong tiệm mình suốt bao năm. "Tôi bảy mươi tuổi rồi, Nhiên ạ, tiệm sách này không phải cần câu cơm nữa mà là chỗ tôi gửi gắm phần đời còn lại. Nhưng tôi cũng hiểu, không phải ai trên phố này cũng có điều kiện để giữ vững lập trường như tôi. Nhà bà Tư bán tạp hóa đang nợ tiền học cho hai đứa cháu, nghe giá đề nghị chắc cũng phải cân nhắc dữ lắm."
Câu nói ấy khiến Nhiên chợt nhận ra, cuộc chiến giữ lấy trà thất của cô không phải là câu chuyện riêng lẻ. Cả con phố Nguyệt Trà, với những con người đã sống nương tựa vào nhau qua bao thế hệ, đang cùng đứng trước một ngã rẽ. Nếu từng nhà một lần lượt gật đầu bán đi vì áp lực tài chính hay đơn giản vì không còn đủ sức chống chọi, sẽ đến lúc trà thất của cô trở thành một ốc đảo cô độc giữa những công trình mới, rồi cũng sẽ không thể trụ vững một mình.
"Bác cứ giữ vững tinh thần nhé," Nhiên nói, dù chính cô cũng không chắc mình đang nói để trấn an ông hay để tự trấn an chính mình. "Cháu tin rồi mọi chuyện sẽ có cách giải quyết."
Ông Bá Nghị vỗ nhẹ vai cô, nụ cười hiền hậu quen thuộc trở lại trên gương mặt nhiều nếp nhăn. "Ông nội cháu ngày xưa cũng hay nói câu đó mỗi khi trà thất gặp khó khăn. Có lẽ niềm tin ấy là thứ di sản quý giá nhất ông ấy để lại cho cháu, còn quý hơn cả tấm biển gỗ trên kia."
Chiều hôm đó, Nhiên gọi điện cho vài mối cung cấp trà quen, cố gắng thương lượng lại giá nhập để tiết kiệm chi phí. Kết quả không mấy khả quan — giá trà nguyên liệu năm nay tăng do thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến vụ mùa, trong khi cô lại không thể tăng giá bán vì sợ mất thêm khách vốn đã ít ỏi. Cô ngồi tính toán lại từng khoản chi, cắt giảm những gì có thể cắt giảm — bớt một buổi mua hoa tươi cắm bàn mỗi tuần, tự tay sửa lại vài chiếc đệm mây sờn thay vì mua mới, tắt bớt đèn ở khu vực ít khách qua lại vào buổi tối.
Nhưng dù tính toán thế nào, con số vẫn không đủ để giải quyết bài toán bốn mươi lăm ngày mà ngân hàng đặt ra.
Tối muộn, khi đã đóng cửa trà thất, Nhiên ngồi bên bàn, mở lại cuốn sổ công thức của ông nội, không phải để tìm kiếm điều gì cụ thể, mà chỉ để cảm thấy gần ông hơn trong lúc lòng đầy bất an. Cô lật qua từng trang, đọc lại những công thức pha trà quen thuộc — trà sen ướp trong đêm sương, trà nhài ba lần ướp hương, trà Ô Long hong trên than hoa nhẹ lửa. Mỗi trang đều là một câu chuyện nhỏ, một kỹ thuật ông đã dày công nghiên cứu, thử nghiệm qua nhiều năm.
Đến trang ghi công thức "Vân Cốc," cô dừng lại lâu hơn thường lệ. Dòng chữ "giống trà thay thế, vùng đồi phía tây" lại một lần nữa khiến ánh mắt cô khựng lại. Cô nhớ đến câu nói của ông Bá Lễ hôm trước: "Ông nội cháu là người giữ kín lòng mình rất giỏi... đôi khi tôi tự hỏi, không biết trong tâm ông ấy còn mang theo bao nhiêu điều chưa từng kể cho ai."
Một ý nghĩ mơ hồ thoáng qua đầu Nhiên — có lẽ nào dòng ghi chú ngắn ngủi này không đơn thuần là một chi tiết kỹ thuật, mà là dấu vết của một điều gì đó lớn hơn, một câu chuyện ông chưa từng kể? Nhưng cô nhanh chóng gạt ý nghĩ ấy sang một bên. Cô đang có quá nhiều việc phải lo — khoản nợ, đối thủ cạnh tranh, doanh thu sụt giảm — không có thời gian để đào sâu vào những bí ẩn quá khứ có lẽ chẳng liên quan gì đến hiện tại.
Cô gấp cuốn sổ lại, đứng dậy bước ra hiên sau, nơi có một khoảng sân nhỏ trồng vài chậu trà cảnh ông nội để lại — không phải trà kinh doanh, mà chỉ là những cây trà ông trồng vì yêu thích, chăm bón tỉ mỉ mỗi sáng trước khi mở cửa đón khách. Nhiên đứng đó, ngắm những chiếc lá trà xanh mướt trong ánh trăng mờ, hít một hơi thật sâu không khí đêm còn vương chút se lạnh.
Từ phía công trường bên cạnh, dù đã ngừng thi công, vẫn còn vương lại mùi sơn mới, mùi xi măng, những mùi hương hoàn toàn xa lạ với mùi trà, mùi gỗ cũ, mùi đất ẩm quen thuộc của khoảng sân này. Hai thế giới, chỉ cách nhau một bức tường mỏng, đang chuẩn bị va chạm vào nhau.
Nhiên không biết phải chuẩn bị tinh thần như thế nào cho cuộc va chạm ấy. Cô chỉ biết, dù chuyện gì xảy ra, cô sẽ không dễ dàng từ bỏ nơi này — không phải vì cố chấp, không phải vì không nhìn ra thực tế khó khăn trước mắt, mà vì cô hiểu, hơn ai hết, giá trị của những gì trà thất này đang gìn giữ, những giá trị mà một khi đã mất đi, sẽ không bao giờ có thể lấy lại được.
Cô trở vào nhà, khóa cửa sau cẩn thận, rồi đứng trước bàn thờ ông nội một lúc lâu, ánh đèn dầu hắt bóng cô đổ dài trên nền gạch cũ.
"Con sẽ tìm cách, ông ạ," cô thì thầm, giọng kiên định hơn hẳn những đêm trước. "Con chưa biết cách đó là gì. Nhưng con sẽ không để trà thất này biến mất, dù đối thủ có lớn đến đâu."
Ngoài kia, ánh đèn công trường vẫn le lói sáng qua khe tường, một thứ ánh sáng lạnh lẽo, nhân tạo, hoàn toàn khác biệt với ánh đèn dầu ấm áp đang cháy trong gian nhà cổ. Nhưng Nhiên không còn cảm thấy sợ hãi như buổi sáng nghe tin đồn về việc gom mua cả khu phố nữa. Trong lòng cô, một quyết tâm âm thầm đã bắt đầu nhen nhóm, dù cô chưa hình dung được con đường phía trước sẽ gập ghềnh đến mức nào.