Chương 6
Chương 6 — Trà Thất Cuối Phố
Đồng Việt Khương chưa từng nghĩ mình sẽ đứng trước ngưỡng cửa một trà thất cũ kỹ vào lúc bảy giờ tối, sau một ngày dài giám sát buổi khai trương chi nhánh đầu tiên của Sương Mai Tea Lab tại thị xã Ôn Xuyên. Lẽ ra anh nên về khách sạn nghỉ ngơi, chuẩn bị báo cáo số liệu ngày đầu tiên gửi cho cha — con số khách hàng, doanh thu, phản hồi trên mạng xã hội, tất cả những chỉ số mà ông Đồng Bá Tuấn luôn đòi hỏi phải có ngay trong đêm khai trương. Nhưng có một điều gì đó, anh không lý giải được, đã kéo bước chân anh dừng lại trước tấm biển gỗ khắc hai chữ "Nguyệt Đình" đã bạc màu, treo lặng lẽ phía trên cánh cửa gỗ khép hờ.
Cả ngày hôm nay, giữa tiếng nhạc điện tử rộn ràng, tiếng máy pha chế chạy liên tục, tiếng cười nói của hàng trăm vị khách xếp hàng, Việt Khương đã vô tình liếc mắt sang căn nhà bên cạnh không dưới chục lần. Có gì đó trong sự tĩnh lặng của nó khiến anh tò mò — không phải sự tĩnh lặng của một nơi bị bỏ quên, mà là sự tĩnh lặng có chủ đích, như một người đang ngồi thiền giữa một cơn bão.
Anh đẩy nhẹ cánh cửa gỗ, tiếng bản lề kêu kẽo kẹt khe khẽ. Bên trong, ánh đèn dầu vàng ấm tỏa ra từ vài ngọn đèn nhỏ đặt rải rác quanh phòng, mùi trà ủ lâu năm quyện với mùi gỗ cũ xộc thẳng vào khứu giác anh, một mùi hương hoàn toàn xa lạ so với mùi trà sữa ngọt ngào, mùi nhựa cốc nhựa anh đã ngửi cả ngày.
Một người phụ nữ trẻ đang ngồi sau quầy pha trà, tay thoăn thoắt lau khô những chiếc chén gốm men rạn, ngẩng lên nhìn anh với ánh mắt hơi ngạc nhiên.
"Xin lỗi, quán... vẫn còn phục vụ chứ ạ?" Việt Khương hỏi, giọng có phần ngập ngừng, bất giác nhận ra mình đang đứng trong một không gian mà mọi quy tắc giao tiếp nhanh gọn anh quen thuộc dường như không còn phù hợp.
"Còn ạ, mời anh vào," Nhiên đáp, giọng điềm đạm, chỉ tay về phía một chiếc bàn thấp gần cửa sổ. Cô không nhận ra anh chính là người đàn ông mặc sơ mi trắng cô đã thoáng nhìn thấy giữa đám đông sáng nay — trong ánh đèn dầu mờ ảo, gương mặt anh trông khác hẳn, mệt mỏi hơn, ít vẻ chuyên nghiệp cứng nhắc hơn.
Việt Khương ngồi xuống chiếc đệm mây, hơi lúng túng vì đã quen ngồi ghế cao suốt bao năm nay, phải mất vài giây điều chỉnh tư thế. Anh nhìn quanh gian phòng — những bức tranh thủy mặc treo trên tường đã ngả màu, dãy kệ gỗ bày biện những hũ trà cũ với nhãn viết tay, chiếc đồng hồ quả lắc cổ điển tích tắc đều đặn trong góc phòng.
"Anh muốn dùng loại trà nào ạ?" Nhiên hỏi, đặt trước mặt anh một tấm menu đơn giản viết tay trên giấy dó, không có hình ảnh minh họa bóng bẩy, chỉ có tên trà và giá tiền.
"Tôi... không rành lắm về trà," Việt Khương thú nhận, một sự thật khiến chính anh cũng thấy có phần châm biếm, khi cả ngày hôm nay anh vừa đứng giám sát khai trương một chuỗi cửa hàng chuyên về đồ uống có gốc từ trà. "Cô có thể gợi ý giúp tôi không?"
Nhiên nhìn anh một thoáng, như đang đánh giá điều gì đó, rồi khẽ gật đầu. "Vậy để em pha cho anh loại trà Ô Long hong trên than hoa nhẹ lửa. Đây là loại trà phù hợp cho người mới bắt đầu tìm hiểu về trà — không quá đắng, không quá nhẹ, đủ để cảm nhận được tầng hương vị."
Cô đứng dậy, bước đến bên bếp than nhỏ đặt trong góc phòng, nơi vẫn còn than hồng âm ỉ từ chiều. Việt Khương quan sát từng động tác của cô — cách cô nhóm lại lửa, cách cô đặt ấm đồng lên bếp, sự tập trung tuyệt đối trên gương mặt cô khi lắng nghe tiếng nước reo trong ấm. Không có gì vội vã. Không có gì thừa thãi. Mỗi cử động đều có mục đích rõ ràng, được rèn giũa qua vô số lần lặp lại.
Anh chợt nhớ đến buổi sáng khai trương, nơi các nhân viên của anh được đào tạo để pha một ly trà sữa trong vòng chưa đầy chín mươi giây, tính từ lúc khách gọi món đến lúc cốc trà được đưa qua quầy — một quy trình được tối ưu hóa đến từng động tác, đo lường bằng giây, bằng hiệu suất. Ở đây, dường như thời gian vận hành theo một quy luật hoàn toàn khác.
"Cô làm nghề này lâu chưa?" anh hỏi, khi Nhiên quay lại bàn, tay bưng một khay nhỏ gồm ấm trà, hai chén tống, hai chén quân.
"Em lớn lên trong trà thất này," Nhiên đáp, không đi sâu vào chi tiết, tay bắt đầu thực hiện các bước tráng ấm quen thuộc. "Ông nội em mở trà thất từ hơn bốn mươi năm trước. Em học nghề từ ông từ khi còn nhỏ."
"Ông cô bây giờ..."
"Ông mất ba năm trước rồi," Nhiên đáp, giọng vẫn bình thản, dù có một khoảng lặng rất nhỏ trước khi cô nói tiếp. "Giờ em là người giữ trà thất này."
Việt Khương im lặng, cảm thấy có phần áy náy vì đã chạm vào một vết thương có lẽ chưa lành hẳn. Anh nhìn cô rót nước sôi vào ấm, đậy nắp, rồi đặt một chiếc đồng hồ cát nhỏ lên bàn, cát chảy đều đặn xuống ngăn dưới.
"Chờ đúng một phút ba mươi giây," Nhiên giải thích khi thấy ánh mắt anh dõi theo chiếc đồng hồ cát. "Ủ trà cũng như chờ đợi một điều gì đó chín muồi. Ủ chưa đủ thì hương chưa ra hết, ủ quá lâu thì vị sẽ chát gắt, mất đi sự cân bằng."
"Nghe có vẻ giống nguyên tắc sống hơn là nguyên tắc pha trà," Việt Khương nói, một nụ cười nhẹ thoáng qua khóe môi.
Nhiên ngước lên nhìn anh, có phần bất ngờ trước nhận xét ấy. "Nhiều người từng nói với em điều tương tự. Có lẽ vì trà và cuộc sống, xét cho cùng, đều cần đến sự kiên nhẫn giống nhau."
Khi cát trong đồng hồ chảy hết, cô rót trà từ ấm sang chén tống, rồi từ chén tống chia đều ra hai chén quân nhỏ, đẩy một chén về phía Việt Khương. Anh cầm chén trà lên, hơi nóng phả nhẹ lên mặt, mùi hương hoa lan xen lẫn mùi khói than thoang thoảng. Anh nhấp một ngụm nhỏ, để vị trà lan tỏa trên đầu lưỡi trước khi nuốt xuống — một vị chát nhẹ ban đầu, rồi ngọt hậu kéo dài nơi cuống họng, một cảm giác hoàn toàn khác với vị ngọt gắt, béo ngậy của những ly trà sữa anh vừa giám sát pha chế cả ngày.
"Ngon," anh nói, không phải một lời khen xã giao, mà là một nhận xét thành thật khiến chính anh cũng ngạc nhiên. "Tôi chưa từng uống loại trà nào như thế này."
"Cảm ơn anh," Nhiên khẽ mỉm cười, nụ cười đầu tiên anh thấy trên gương mặt cô kể từ lúc bước vào. "Không phải ai cũng cảm nhận được ngay từ lần đầu. Nhiều người quen với vị ngọt đậm, uống trà thật kiểu này lần đầu thường thấy nhạt nhẽo."
"Có lẽ vì bây giờ người ta quen với mọi thứ phải rõ ràng, mạnh mẽ ngay lập tức," Việt Khương nói, ánh mắt anh nhìn xa xăm ra khung cửa sổ, nơi ánh đèn neon từ Sương Mai Tea Lab vẫn hắt sáng một góc trời đêm. "Vị chát trước, ngọt sau này... cần thời gian để hiểu."
Anh không nói ra, nhưng trong lòng anh chợt so sánh — cả ngày hôm nay, mọi con số, mọi chỉ tiêu, mọi lời khen từ cha anh qua điện thoại đều mang lại một cảm giác thỏa mãn tức thì, nhưng trống rỗng, như vị ngọt gắt của đường hóa học tan nhanh trên đầu lưỡi rồi biến mất không để lại dư vị gì. Còn ở đây, trong không gian nhỏ bé tĩnh lặng này, chỉ một chén trà nhỏ thôi, anh đã cảm nhận được một điều gì đó sâu sắc hơn nhiều.
Họ trò chuyện thêm một lúc nữa, những câu chuyện vu vơ không đầu không cuối — về thời tiết, về con phố Nguyệt Trà, về những căn nhà cổ hai bên đường. Việt Khương cố tình không nhắc đến công việc thật sự của mình, không phải vì có ý định lừa dối, mà vì trong khoảnh khắc ấy, anh chỉ muốn là một vị khách bình thường, không mang theo danh xưng, không mang theo trách nhiệm của một người thừa kế tập đoàn.
Khi anh đứng dậy ra về, đã gần chín giờ tối, Nhiên tiễn anh ra cửa, nụ cười lịch sự thường trực của một chủ quán.
"Cảm ơn cô đã pha trà," anh nói, rồi ngập ngừng thêm một câu. "Tôi có thể quay lại chứ?"
"Trà thất luôn mở cửa chào đón khách," Nhiên đáp, một câu trả lời mang tính nghề nghiệp, nhưng ánh mắt cô khi nhìn anh có một chút gì đó tò mò không giấu được.
Việt Khương bước ra ngoài, đứng lại một lúc trước cửa, nhìn sang bên kia nơi ánh đèn neon Sương Mai Tea Lab vẫn sáng rực dù đã đóng cửa từ lâu, hệ thống chiếu sáng tự động vẫn chạy đều theo lập trình sẵn. Rồi anh quay đầu nhìn lại tấm biển gỗ phía sau lưng mình, ánh đèn dầu bên trong đã bắt đầu được tắt dần theo từng ngọn.
Anh rút điện thoại ra, định soạn tin nhắn báo cáo cho cha về số liệu ngày khai trương, nhưng rồi lại cất điện thoại vào túi, chậm rãi bước đi trong đêm, lòng còn vương vấn dư vị chát ngọt của chén trà Ô Long anh vừa uống, và cả gương mặt điềm tĩnh của người phụ nữ trẻ đã pha nó cho anh.
Trên đường về khách sạn, đi ngang qua những dãy nhà cổ đang chìm trong giấc ngủ, Việt Khương chợt nhận ra mình chưa từng có một buổi tối nào trôi qua chậm rãi như vậy trong suốt nhiều năm trở lại đây. Không báo cáo, không con số, không áp lực phải chứng minh năng lực trước những ánh mắt dò xét của các cổ đông. Chỉ có một chén trà, một khoảng lặng, và một câu chuyện dang dở anh biết mình sẽ còn muốn nghe tiếp.