Chương 7
Chương 7 — Trà Thất Cuối Phố
Việt Khương quay lại trà thất Nguyệt Đình bốn ngày sau đó, lần này vào một buổi chiều muộn, khi ánh nắng đã ngả vàng nhạt qua tán sấu đầu phố. Anh mang theo một chiếc túi giấy nhỏ, bên trong là một cuốn sổ tay bìa da anh mua vội ở hiệu sách gần khách sạn — không phải để ghi chép công việc, mà vì một ý nghĩ bất chợt nảy ra trong đầu: anh muốn ghi lại những gì mình học được về trà, như một đứa trẻ tò mò lần đầu khám phá một thế giới mới.
"Anh lại đến rồi," Nhiên nói khi thấy anh bước vào, giọng có chút ngạc nhiên nhưng không giấu được vẻ vui mừng nhỏ.
"Tôi nghĩ mình còn nợ một câu hỏi chưa hỏi hết lần trước," Việt Khương đáp, ngồi xuống đúng vị trí lần trước, như thể đã quen thuộc với không gian này. "Cô nói ủ trà cũng như chờ một điều gì đó chín muồi. Vậy làm sao để biết khi nào là đúng lúc?"
Nhiên nhìn anh một thoáng, có phần bất ngờ vì câu hỏi nghiêm túc ấy, rồi mỉm cười khẽ. "Câu hỏi này khó trả lời bằng lời nói. Để em cho anh xem."
Cô mời anh lại gần khu vực pha trà, một điều cô hiếm khi làm với khách lạ, nhưng có lẽ vì sự tò mò chân thành của Việt Khương khiến cô cảm thấy thoải mái hơn bình thường. Cô lấy ra một ấm tử sa nhỏ, một loại trà khác — trà sen ướp hương, giải thích rằng loại này cần một quy trình phức tạp hơn nhiều so với trà Ô Long lần trước.
"Trà sen của trà thất mình được ướp theo cách cổ truyền, mỗi năm chỉ làm được một mẻ vào đúng mùa sen nở, khoảng cuối tháng Năm đến giữa tháng Bảy," cô vừa nói vừa lấy ra một hũ sành nhỏ đựng trà đã ướp sẵn. "Người ta hái hoa sen lúc còn ngậm sương, tách nhị hoa ra, rồi rải một lớp trà mỏng, một lớp nhị sen, ướp qua đêm để trà hút hết hương thơm. Sáng hôm sau lại sàng bỏ nhị sen cũ, thay lớp mới. Cứ như vậy lặp lại bảy lần."
"Bảy lần?" Việt Khương tròn mắt. "Vậy để làm được một mẻ trà sen mất bao lâu?"
"Gần một tuần liên tục, không được gián đoạn ngày nào," Nhiên đáp, ánh mắt sáng lên một chút hiếm hoi khi nói về công việc mình yêu thích. "Ông nội em từng nói, làm trà sen giống như nuôi dưỡng một mối tình — không thể vội vàng, không thể qua loa, mỗi lần ướp lại là một lần trao thêm chút kiên nhẫn, chút chân thành."
Cô mở hũ sành, xúc một thìa trà nhỏ ra chiếc đĩa sứ trắng để anh nhìn rõ hơn. Những cánh trà khô cuộn tròn, điểm vài sợi tơ vàng nhạt còn sót lại từ nhị sen chưa được sàng hết. "Ông nội em còn dặn, hoa sen phải hái đúng lúc mặt trời chưa lên quá một con sào, lúc ấy sương còn đọng trên cánh hoa, hương còn giữ trọn trong nhị. Hái muộn hơn một chút, nắng lên làm bay mất một phần hương, trà ướp ra sẽ không còn đủ đậm đà." Cô ngừng lại, ánh mắt như đang lạc về một buổi sáng nào đó rất xa. "Hồi nhỏ, cứ đến mùa sen, năm giờ sáng ông đã đánh thức em dậy, hai ông cháu đạp xe ra đầm sen ngoài rìa thị xã, tự tay hái từng bông. Em ghét dậy sớm lắm, nhưng giờ nghĩ lại, đó lại là những buổi sáng em nhớ nhất."
Việt Khương im lặng lắng nghe, tay vô thức mở cuốn sổ tay mới mua, ghi lại vài dòng. Anh nghĩ đến quy trình sản xuất trà sữa đóng gói hàng loạt của công ty mình — nguyên liệu được chuẩn hóa, hương liệu tổng hợp mô phỏng mùi sen chỉ mất vài giây để pha trộn vào hỗn hợp trà nền, đóng gói, phân phối đi hàng trăm chi nhánh chỉ trong vài ngày. Hiệu quả, nhanh gọn, nhưng khi đặt cạnh quy trình bảy lần ướp hương kéo dài cả tuần này, anh chợt cảm thấy có gì đó trống rỗng trong chính công việc mình đang làm.
"Cô không thấy mệt khi phải làm mọi thứ chậm rãi như vậy sao, giữa thời buổi ai cũng muốn nhanh, muốn tiện lợi?" anh hỏi, câu hỏi bật ra tự nhiên, không hề có ý mỉa mai hay thử thách, chỉ là một sự tò mò thật lòng.
Nhiên suy nghĩ một lúc trước khi trả lời, tay vẫn đang chuẩn bị pha ấm trà sen cho anh thưởng thức. "Có những lúc mệt thật, anh ạ. Đặc biệt là những ngày quán vắng khách, em tự hỏi liệu mình có đang cố chấp giữ lấy một thứ đã lỗi thời hay không. Nhưng rồi em nghĩ, nếu ai cũng chọn nhanh, chọn tiện, thì sẽ chẳng còn ai giữ lại những thứ chậm rãi này nữa. Và khi mọi thứ đều biến mất, người ta sẽ nhận ra mình đã đánh mất một điều gì đó rất quý giá mà không thể mua lại được bằng tiền."
Cô rót trà sen ra chén, hương thơm thanh khiết, dịu nhẹ lan tỏa khắp gian phòng, khác hẳn mùi trà Ô Long đậm đà lần trước. Việt Khương nhấp một ngụm, nhắm mắt lại để cảm nhận trọn vẹn — một vị ngọt thanh, hương sen thoang thoảng như đang đứng giữa một đầm sen lúc bình minh.
"Đây là loại trà ngon nhất tôi từng uống," anh nói, không phải một lời khen sáo rỗng.
"Cảm ơn anh," Nhiên mỉm cười, rồi tò mò hỏi lại. "Anh làm công việc gì mà có vẻ bận rộn lắm? Lần trước anh đến khá muộn."
Việt Khương khựng lại một nhịp, cảm thấy một sự lưỡng lự dâng lên trong lòng. Đây là lúc anh có thể nói thật, có thể giải thích rõ ràng vai trò của mình trong dự án Sương Mai Tea Lab, và có lẽ đó mới là điều đúng đắn nên làm. Nhưng một phần trong anh — phần đã quá mệt mỏi với những ánh mắt dò xét, những phản ứng phòng thủ mà danh xưng "người của tập đoàn lớn" thường mang lại — lại muốn giữ khoảnh khắc này nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng bởi những định kiến có thể nảy sinh.
"Tôi làm trong ngành kinh doanh đồ uống," anh đáp, một câu trả lời không sai nhưng cũng không trọn vẹn, cố tình mơ hồ. "Công việc khiến tôi phải di chuyển nhiều, ít khi có thời gian ngồi lại như thế này."
Nhiên gật đầu, không hỏi thêm, có lẽ vì phép lịch sự nghề nghiệp đã dạy cô không nên tò mò quá sâu vào đời tư của khách. Nhưng trong lòng cô, một sự tò mò nhỏ vẫn nhen nhóm — người đàn ông này có gì đó khác biệt so với những vị khách thông thường, một sự tinh tế trong cách quan sát, cách đặt câu hỏi, khiến cô cảm thấy mình đang trò chuyện với một người thực sự lắng nghe, chứ không chỉ đang giết thời gian.
Họ tiếp tục trò chuyện đến khi trời tối hẳn, câu chuyện xoay quanh những đề tài không liên quan gì đến công việc của cả hai — về những cuốn sách Việt Khương từng đọc, về những chuyến đi Nhiên chưa từng có cơ hội thực hiện vì luôn phải túc trực ở trà thất, về cả những kỷ niệm thời thơ ấu mỗi người đều có phần dè dặt khi chia sẻ.
Trước khi ra về, Việt Khương ngập ngừng hỏi. "Cô có thể dạy tôi cách pha một ấm trà cơ bản không? Không phải để trở thành chuyên gia, chỉ là... tôi muốn hiểu thêm một chút về những gì cô đang làm."
Nhiên nhìn anh, có phần bất ngờ trước lời đề nghị ấy. Chưa từng có vị khách nào — ngoài những người học trò thực thụ như ông Bá Lễ ngày xưa — ngỏ lời muốn học pha trà từ cô. "Được thôi," cô đáp sau một thoáng do dự. "Nhưng phải hẹn một buổi khác, khi trà thất không còn khách để em có thể chỉ dẫn kỹ hơn."
"Tôi sẽ đợi," Việt Khương nói, một nụ cười nhẹ nở trên môi, rồi cúi đầu chào tạm biệt, bước ra khỏi cửa gỗ, hòa vào bóng tối nhá nhem của con phố Nguyệt Trà.
Nhiên đứng nhìn theo bóng anh khuất dần sau góc phố, một cảm giác lạ lẫm len vào lòng cô — không hẳn là sự rung động thông thường của một cô gái trước một chàng trai, mà là một sự tò mò, một niềm hứng khởi nhỏ nhoi cô chưa từng cảm nhận suốt một thời gian dài kể từ khi ông nội mất, khi mọi tâm trí cô đều dồn hết vào việc gánh vác trà thất một mình.
Cô quay vào trong, bắt đầu dọn dẹp những chén trà cuối ngày, ánh mắt vô tình dừng lại nơi cuốn sổ công thức của ông nội vẫn đặt trên kệ gần đó. Cô chưa biết rằng, chỉ vài tuần nữa, chính người đàn ông cô vừa dành cả buổi chiều trò chuyện sẽ trở thành một phần không thể tách rời trong hành trình cô sắp bước vào — hành trình lật lại từng trang ký ức cũ, khám phá những bí mật mà ông nội cô đã mang theo suốt nửa thế kỷ.
Cô rửa lại ấm trà sen, úp ngược trên khay tre cho ráo nước, một thói quen cuối ngày cô chưa từng bỏ sót dù chỉ một lần. Trong lúc lau khô từng chiếc chén, cô bất giác mỉm cười một mình khi nhớ lại cách người đàn ông ấy nhắm mắt lại để cảm nhận trọn vẹn hương trà, cách anh ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ tay như một học trò nghiêm túc thực sự, khác hẳn vẻ vội vã, hời hợt cô vẫn thường thấy ở những vị khách trẻ khác ghé qua chỉ vì tò mò. Có lẽ, cô nghĩ, không phải ai bước vào thế giới nhanh, tiện lợi ngoài kia cũng đã quên mất cách chậm lại. Chỉ là họ chưa có dịp được nhắc nhở mà thôi, và có lẽ, không hiểu vì sao, cô lại mong mình sẽ là người nhắc nhở anh thêm vài lần nữa, trong những buổi chiều muộn sắp tới.