Chương 3
Chương 3 — Con Hẻm Không Còn Trên Bản Đồ
Cô giáo dạy Địa lý đặt một xấp giấy A3 lên bàn, gõ thước lên bảng cho lớp im lặng.
"Bài tập cuối chương này, mỗi nhóm hai người, vẽ một bản đồ khu vực nơi mình sinh sống. Không cần đúng tỷ lệ bản đồ hành chính, cô muốn các em thể hiện được góc nhìn của người sống ở đó — con đường nào các em hay đi, chỗ nào các em thấy đặc biệt. Nộp trong một tuần."
Cả lớp xì xào bàn tán chọn nhóm. Vy quay xuống bàn dưới, nơi Khánh đang ngồi cạnh cửa sổ, tay vẫn cầm cây bút bi gõ gõ lên bìa tập theo nhịp bài nhạc chỉ mình cậu nghe thấy trong đầu.
"Nhóm với tôi không?" Cô hỏi, dù câu trả lời gần như đã chắc chắn từ trước.
"Khỏi hỏi, hiển nhiên rồi." Khánh đáp, không ngẩng lên. "Vẽ hẻm Giếng Chung chứ gì. Tôi thuộc còn hơn thuộc bảng cửu chương."
Buổi chiều thứ Bảy, hai đứa trải tờ giấy A3 ngay trên nền xi măng sân giếng, kê thêm một tấm bìa các-tông bên dưới cho phẳng. Nắng chiều xiên qua tán me, rớt xuống thành từng vệt sáng nhảy nhót trên mặt giấy mỗi khi gió lay cành. Khánh cầm cây bút chì, tay còn dính dầu máy chưa rửa sạch hẳn, vẽ một đường cong ngoằn ngoèo từ mép giấy vào giữa.
"Đây là đường lớn, đây rẽ vào hẻm mình." Cậu vừa vẽ vừa lẩm bẩm. "Cái khúc cua đầu tiên, chỗ mày hay té xe hồi lớp bảy đó, ghi là gì?"
"Đừng có ghi tôi té xe chứ." Vy giật lấy cây bút, nhưng Khánh đã nhanh tay viết trước: "Cua Rẽ Té Xe — nơi Trịnh Khả Vy từng bay qua ghi đông một cách hoành tráng."
"Tôi xé tờ giấy này bây giờ." Vy đấm nhẹ vào vai cậu, nhưng không nhịn được cười, tiếng cười trong trẻo vang lên giữa sân giếng vắng, khiến hai bà cụ đang ngồi vo gạo gần đó ngoái nhìn rồi mỉm cười theo.
Họ tiếp tục vẽ, mỗi chi tiết trên tờ giấy lại kéo theo một câu chuyện. Gốc me già giữa sân được đặt tên "Gốc Me Ba Chân Vịt" vì có ba cái rễ trồi lên đúng hình dạng chân vịt mà tụi con nít trong xóm hay ngồi lên chơi đồ hàng. Cái tiệm sửa xe của chú Hai Mộc được vẽ bằng một hình chữ nhật nhỏ, bên trong ghi chú "nơi duy nhất trong hẻm có quạt máy chạy cả ngày không tắt". Nhà bà Năm Xôi được đánh dấu bằng một chấm tròn to, ghi "trạm dừng chân bắt buộc mỗi sáng, ai bỏ qua coi như chưa thức dậy".
Đến khi vẽ tới cái giếng chung ở chính giữa tờ giấy, Khánh dừng bút lại một lúc lâu, ngón tay gõ nhẹ lên mặt giấy còn trống.
"Cái này ghi gì đây?"
Vy nhìn xuống, rồi nhìn quanh sân giếng — nơi họ đang ngồi, nơi cả xóm vẫn tụ họp mỗi tối, nơi mẹ cô từng ngồi giặt đồ thuê hàng chục năm, nơi ba của Khánh từng đào lại mạch nước khi cả xóm khát cháy giữa mùa hạn.
"Ghi là trung tâm của hẻm đi." Cô nói. "Không có nó chắc xóm mình tan rã lâu rồi."
Khánh viết xuống đúng như vậy, nét chữ nắn nót hơn hẳn những dòng chú thích đùa cợt trước đó. Rồi cậu ngồi thẳng lưng lên, ngắm nhìn thành quả của hai đứa — một tờ bản đồ chi chít những cái tên ngộ nghĩnh, những đường vẽ tay không thẳng hàng, nhưng lại sống động hơn bất kỳ tấm bản đồ in sẵn nào cậu từng thấy.
"Mày biết không," cậu nói, giọng bỗng trầm xuống, "sau này có đi đâu xa, chỉ cần nhìn lại cái này là nhớ hết đường về. Không cần định vị GPS gì hết."
"Ông nói như thể tôi sắp đi thật vậy." Vy liếc cậu, tay vẫn đang tô đậm lại nét vẽ con hẻm.
"Thì mày sắp nộp đơn rồi còn gì." Khánh nhún vai, cố giữ giọng nhẹ nhàng. "Tao chỉ nói trước phòng khi."
Không khí giữa hai đứa chùng xuống một nhịp. Vy đặt bút xuống, nhìn thẳng vào Khánh, định nói điều gì đó đã nung nấu trong đầu mấy hôm nay — về nỗi sợ hãi thật sự đằng sau quyết định này, không phải sợ xa mẹ hay sợ đường đi khó, mà là sợ một ngày nào đó quay về, mọi thứ đã đổi khác, mọi người đã đổi khác, kể cả cậu.
Nhưng đúng lúc đó, tiếng xe máy rồ ga ngoài đầu hẻm cắt ngang, kèm theo tiếng Mỡ gào lên từ xa.
"Ê hai đứa! Có đội bóng đá phường qua rủ đá giao hữu nè, thiếu người, lẹ lên!"
Khoảnh khắc vừa chớm đã tan biến. Khánh đứng bật dậy, đưa tay kéo Vy đứng lên theo phản xạ tự nhiên như đã làm cả trăm lần.
"Đi đá bóng đã, bản đồ để mai vẽ tiếp cũng được."
Vy nhìn theo bóng cậu chạy về phía đầu hẻm, tờ giấy A3 còn dang dở nằm lại trên nền xi măng, những cái tên ngộ nghĩnh vẫn còn tươi màu mực chì. Cô cúi xuống nhặt tờ giấy lên, gấp cẩn thận cất vào cặp, lòng thầm nghĩ có lẽ nào tấm bản đồ vẽ vội của một buổi chiều thứ Bảy lại trở thành thứ cô mang theo bên mình suốt những năm tháng xa nhà sau này.
Cô chạy theo ra sân đất trống cuối hẻm, nơi bụi mù mịt bốc lên mỗi khi có ai đó sút bóng qua khoảng sân gồ ghề đầy đá dăm. Khánh đã cởi phăng áo đồng phục, chỉ còn áo ba lỗ, đang tranh bóng với một thằng nhóc đội bạn cao hơn cậu cả một cái đầu. Mỡ đứng làm thủ môn bất đắc dĩ, tay chân dang rộng như con cua nhưng vẫn để lọt lưới hai bàn liên tiếp, bị cả đội la ó om sòm.
"Vy, vô đây làm trọng tài đi, tụi nó chơi ăn gian!" Mỡ hét lên, mồ hôi nhễ nhại.
"Tôi làm trọng tài thì bên ông thua chắc." Vy cười, ngồi xuống bờ ruộng khô cạnh sân, tay vẫn ôm khư khư cái cặp có tờ bản đồ bên trong như sợ gió thổi bay mất.
Trận đấu kéo dài đến khi trời sập tối, đội của Khánh thua sát nút hai bàn nhưng không ai buồn bã lâu, tất cả kéo nhau ra vòi nước công cộng đầu hẻm xối ào ào lên đầu cho mát. Khánh đi bộ về cùng Vy, áo còn ướt đẫm mồ hôi vắt trên vai, bước chân khập khiễng vì cái dép đứt quai vẫn chưa thay.
"Mai học thêm không?" Cậu hỏi, cố tình bắt chuyện để lấp đầy khoảng im lặng còn sót lại từ câu chuyện dang dở lúc chiều.
"Có. Cô Hạnh mở lớp phụ đạo tiếng Anh cho đứa nào thi học bổng." Vy đáp. "Tôi với hai đứa nữa đăng ký."
"Vậy tôi đưa đi." Khánh nói, giọng tự nhiên như thể đó là chuyện hiển nhiên không cần bàn cãi. "Tiệm sáng nào cũng đóng cửa tới bảy giờ, đưa mày qua rồi tôi vòng lại mở tiệm cũng kịp."
"Khỏi, xa thêm hai cây số, ông đưa tôi rồi về trễ giờ mở tiệm, ba ông la chết." Vy lắc đầu, nhưng trong lòng thấy ấm áp lạ thường trước sự sốt sắng ấy.
"Ba tao la thì tao chịu, mắc gì mày lo." Khánh cười toe, để lộ cái răng khểnh đã theo cậu từ hồi lớp tám. "Coi như đây là học phí tao đóng góp cho vụ học bổng của mày, được chưa?"
*
Tối hôm đó, khi cả xóm đã lên đèn, Vy ngồi một mình bên bàn học, mở lại tờ đơn đăng ký học bổng thầy Ân đưa. Cô nhìn dòng chữ "Họ và tên người nộp đơn" bỏ trống, cây bút cầm trên tay run nhẹ không phải vì lạnh.
Cô nghĩ về câu nói của Khánh ngoài sân giếng — về việc có đi xa thì vẫn nhớ đường về nhờ tấm bản đồ hai đứa cùng vẽ. Cô nghĩ về ánh mắt mẹ tối hôm trước, về nắm tay siết chặt rồi buông vội. Cô nghĩ về thầy Ân, về câu nói "khi đó em mới thật sự giúp được cả cái hẻm này".
Và cuối cùng, cô đặt bút xuống, viết từng chữ một, chậm rãi và chắc chắn: Trịnh Khả Vy.
Khi viết xong, cô không thấy nhẹ nhõm như tưởng tượng. Thay vào đó là một cảm giác lạ lùng, như thể cô vừa ký vào một lời hứa với chính mình mà cô còn chưa hiểu hết cái giá phải trả.
Cô lấy cuốn sổ tay nhỏ, tập viết một đoạn tự giới thiệu bằng tiếng Anh cho buổi phỏng vấn tưởng tượng, giọng lí nhí đọc thành tiếng trong căn phòng trọ chật hẹp: "My name is Trinh Kha Vy. I come from a small alley called Gieng Chung..." Đến đoạn tả về con hẻm, cô khựng lại, không biết dịch từ "giếng chung" sao cho người nước ngoài hiểu được cái không khí quây quần của những buổi tối cả xóm tụ tập múc nước, cười nói, cãi cọ rồi lại làm hòa. Có những thứ, cô nhận ra, không ngôn ngữ nào dịch trọn vẹn được.
Ngoài cửa, có tiếng gõ nhẹ. Vy giật mình gấp vội cuốn sổ lại, mở cửa thì thấy Khánh đứng đó, tay cầm tờ giấy A3 vẽ dở hồi chiều đã được cuộn tròn cẩn thận, bên ngoài bọc thêm một lớp bao ni-lông trong để tránh ẩm.
"Mày để quên hồi nãy, lúc chạy ra sân đá bóng làm rớt ở gốc me, may mà bà Năm lượm được đưa tao." Cậu đưa tờ giấy qua khe cửa, không bước vào, chỉ đứng ngoài hiên tối lờ mờ ánh đèn hắt ra từ trong nhà.
"Cảm ơn." Vy đón lấy, ôm sát vào ngực như thể đó là một báu vật chứ không phải một tờ bài tập địa lý còn dang dở.
"Mai đi học thêm nhớ đợi tao ngoài đầu hẻm, sáu rưỡi." Khánh nói, rồi quay lưng bước đi, dáng đi khập khiễng khuất dần vào bóng tối của con hẻm chỉ còn lác đác vài ngọn đèn còn sáng.
Vy đứng tựa cửa nhìn theo cho đến khi không còn thấy bóng cậu nữa, rồi mới khép cửa lại, trải tờ bản đồ ra bàn học một lần nữa, ngắm nhìn những cái tên ngộ nghĩnh dưới ánh đèn vàng, lòng dấy lên một cảm giác chắc chắn hiếm hoi: dù có đi đến đâu, cô cũng sẽ không bao giờ quên đường về nơi này.
Ngoài cửa sổ, tiếng ve cuối mùa rả rích không ngớt, và xa xa, tiếng cười đùa của đám con trai đá bóng vẫn còn vọng lại từ sân đất trống cuối hẻm, vô tư như thể ngày mai sẽ không có gì thay đổi.