Người Giữ Rừng
9 phút đọc

Chương 1

Chương 1 — Người Giữ Rừng

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Sương chưa tan hết khi Nông Thiên Khuê rời trạm, ba lô đeo sau lưng còn nặng mùi dầu gió và cơm nắm mẹ gói từ tối qua. Bốn giờ sáng, rừng Ngàn Mây vẫn còn chìm trong một thứ ánh sáng xanh xám, thứ ánh sáng chỉ những người sống lâu năm với núi mới phân biệt được đâu là bình minh sắp tới, đâu là mây mù còn nấn ná. Con đường mòn dẫn lên phía suối Nậm Đăm ướt đẫm, từng phiến lá dong rừng cụp xuống dưới sức nặng của hơi nước, chạm vào ống quần Khuê ướt lạnh như có ai vừa té nước.

Cô đi một mình. Không phải vì trạm thiếu người — Mã Văn Lộc, trạm trưởng, vẫn luôn dặn đi tuần phải có hai người trở lên, nhất là những cung đường xa như tuyến Nậm Đăm — mà vì sáng nay là ngày mười lăm, ngày Khuê tự đặt ra cho riêng mình từ tám năm nay: ngày cô đi một mình lên đoạn rừng cha cô từng tuần tra nhiều nhất, đi chậm, nhìn kỹ, như thể nếu đi đủ chậm, đủ kỹ, cô sẽ tìm thấy một điều gì đó mà tám năm trước người ta đã bỏ sót.

Ông Nông Văn Thái, cha cô, từng là trạm phó kiểm lâm Ngàn Mây. Người ta bảo ông giỏi nhất vùng này về đọc dấu chân thú, giỏi đến mức chỉ cần nhìn một vệt cỏ dập cũng đoán được con vật đi qua bao lâu, nặng bao nhiêu, đang vội hay đang thong thả. Một người như thế, theo kết luận chính thức của đoàn điều tra năm ấy, đã trượt chân ngã xuống khe đá gần đỉnh Pù Cại trong một đêm mưa, khi đi tuần một mình. Biên bản ghi rõ: tai nạn nghề nghiệp, không có yếu tố hình sự.

Khuê chưa bao giờ tin trọn vẹn vào dòng chữ đó. Không phải vì cô là con gái không muốn tin cha mình có thể ngã. Mà vì đêm trước khi mất, ông đã ngồi bên mâm cơm, nhìn mẹ cô rất lâu, rồi nói một câu mà tới giờ Khuê vẫn nhớ như in: "Anh phát hiện ra chuyện lớn, để anh xem cho chắc đã, xong anh báo cáo." Ông không nói chuyện gì. Ba ngày sau, người ta tìm thấy ông dưới khe đá, cách con đường tuần tra quen thuộc gần một cây số.

Gió sớm lùa qua tán cây cổ thụ, mang theo mùi ẩm mục của lá rụng và một mùi khác, nhàn nhạt, khiến Khuê chững bước. Cô đứng lại, hít một hơi dài. Mười hai năm làm kiểm lâm — kể cả hai năm học nghề trước khi chính thức vào biên chế — đã cho cô một cái mũi nhạy như chó săn đối với những gì không thuộc về rừng. Mùi máu. Không phải máu tươi, mà là máu đã khô, trộn với đất và lông thú, phảng phất từ hướng đông bắc, nơi có một triền dốc thoai thoải phủ đầy dây leo.

Cô rời đường mòn, len qua một khóm sim rừng, bước chậm và nhẹ như đã được huấn luyện từ nhỏ, không phải trong trường lớp mà từ chính cha mình, những buổi chiều ông dắt cô lên núi, dạy cô cách đặt bàn chân sao cho không gãy một cành khô nào. Mười bước. Hai mươi bước. Rồi cô nhìn thấy nó.

Một con voọc mông trắng trưởng thành, bộ lông đen tuyền với dải lông trắng đặc trưng quanh hông đã xỉn máu, treo lơ lửng giữa hai thân cây bằng một sợi dây cáp mảnh, sáng loáng dưới ánh sáng lọt qua tán lá. Không phải loại bẫy dây rừng thô sơ mà dân bản đôi khi tự chế để bắt lợn rừng hay cầy hương. Đây là bẫy chuyên nghiệp — dây cáp thép bọc nhựa, có khóa hãm tự siết, loại người ta chỉ có thể mua được từ những đầu mối chuyên cung cấp dụng cụ săn bắt, không phải thứ đan lát bằng tay trong bản.

Khuê đứng lặng một lúc, cảm giác quen thuộc dâng lên trong ngực — thứ cảm giác mỗi lần cô đối diện với một cái chết trong rừng, dù là con thú nào, dù cô đã chứng kiến bao nhiêu lần. Con voọc mẹ đã chết được vài tiếng, thân thể đã cứng, đôi mắt còn mở, nhìn về phía triền dốc như thể đang cố nhìn theo một thứ gì đó lần cuối.

Rồi cô nghe thấy tiếng động. Rất khẽ, một tiếng "khẹc khẹc" nho nhỏ, run rẩy, phát ra từ một bụi cây thấp cách đó chừng ba mét.

Cô đặt ba lô xuống, tiến lại gần, gạt nhẹ những cành lá. Trong đó, cuộn tròn giữa một hốc rễ cây, là một con voọc con, có lẽ chưa đầy bốn tháng tuổi, bộ lông vàng cam đặc trưng của voọc sơ sinh chưa chuyển hẳn sang màu đen của voọc trưởng thành. Nó run rẩy, hai tay nhỏ xíu ôm chặt lấy chính mình, đôi mắt đen láy nhìn Khuê với một nỗi sợ hãi thuần khiết đến đau lòng.

"Suỵt, suỵt, không sao đâu," Khuê thì thầm, giọng cô tự động hạ xuống thành thứ âm điệu êm dịu cô vẫn dùng mỗi khi tiếp cận thú hoang bị thương. Cô ngồi thụp xuống, giữ khoảng cách, để con vật quen dần với sự hiện diện của mình trước khi làm bất cứ điều gì khác.

Trong lúc chờ đợi, cô quan sát lại hiện trường bằng con mắt nghề nghiệp. Sợi cáp được giăng ở độ cao vừa đủ để bẫy một con thú cỡ trung, không phải loại bẫy chân thông thường đặt trên mặt đất mà là bẫy treo, đòi hỏi người đặt phải hiểu rõ tập tính di chuyển của voọc — chúng thường đi theo những "con đường" cố định trên tán cây, từ gốc này sang gốc khác. Ai đặt bẫy này không phải một người đi săn nghiệp dư. Người đó biết chính xác con voọc mẹ sẽ đi qua đâu.

Và cách bố trí này, khoảng cách này, thậm chí cả loại dây cáp này — có gì đó rất quen. Khuê cau mày, cố lục lại trí nhớ. Cô đã nhìn thấy loại bẫy tương tự ở đâu đó, không phải trong những vụ việc gần đây mà là trong những bức ảnh cũ, những bức ảnh tư liệu từ thời cha cô còn làm việc, những bức ảnh ông chụp lại làm bằng chứng trước khi báo cáo lên cấp trên. Cô lắc đầu, gạt suy nghĩ đó sang một bên — có lẽ chỉ là trí nhớ đánh lừa, tám năm rồi, làm sao còn nhớ rõ từng chi tiết nhỏ như vậy.

Con voọc con đã bớt run hơn một chút, chỉ còn phát ra tiếng kêu khe khẽ, gần như tiếng nấc. Khuê từ từ đưa tay ra, không chạm vào nó ngay mà để mu bàn tay gần miệng hốc rễ, để nó ngửi được mùi, quen được hơi người trước. Đây là quy trình cô đã tự học qua nhiều năm cứu hộ — không có trường lớp chính quy nào dạy hết những điều này cho một kiểm lâm viên ở một trạm miền núi xa xôi như Ngàn Mây, phần lớn là tự mày mò, tự đọc tài liệu, tự rút kinh nghiệm từ những lần thất bại đau đớn.

Sau vài phút, con voọc con không còn né tránh nữa. Nó nhích lại gần, rồi bất ngờ ôm chặt lấy cánh tay Khuê, những ngón tay nhỏ xíu bấu chặt vào ống tay áo như thể sợ bị buông ra lần nữa. Khuê cảm nhận được nhịp tim nhỏ bé, gấp gáp của nó đập qua lớp áo, và một cảm giác quen thuộc dâng lên trong lòng — cảm giác cô luôn có mỗi lần cứu được một sinh linh bé nhỏ khỏi những gì con người đã gây ra cho rừng.

"Được rồi, đi với chị," cô thì thầm, nhẹ nhàng bế con voọc lên, quấn nó trong chiếc khăn rằn cô luôn mang theo trong ba lô cho những tình huống như thế này — dù chưa bao giờ cô nghĩ mình sẽ cần dùng đến nó sớm như vậy trong ngày hôm nay.

Trước khi rời đi, Khuê quay lại nhìn xác con voọc mẹ một lần nữa. Cô rút điện thoại, chụp lại hiện trường từ nhiều góc — vị trí bẫy, loại dây cáp, cách bố trí, cả những vết chân người in hằn trên lớp đất ẩm gần đó, những vết chân của ít nhất hai người, đi giày bộ đội, một đôi giày có kích cỡ lớn hơn hẳn dân bản thường đi. Cô cẩn thận không giẫm lên, không phá hỏng bất cứ dấu vết nào, dù biết rõ khả năng cao là sẽ chẳng có đoàn điều tra chuyên nghiệp nào tới tận đây để lấy dấu vân chân hay phân tích DNA — ở một trạm kiểm lâm miền núi như Ngàn Mây, phần lớn công tác điều tra vẫn dựa vào chính những kiểm lâm viên như cô.

Cô gỡ sợi dây cáp khỏi hai thân cây, cuộn lại cẩn thận, bỏ vào túi nilon riêng — vật chứng. Rồi cô đào một hố nhỏ, chôn cất con voọc mẹ ngay dưới gốc cây nơi nó chết, như một thói quen cô vẫn giữ từ ngày đầu vào nghề, dù biết đó không phải quy trình chính thức nào cả. Chỉ là cô không đành lòng để một sinh linh từng sống, từng làm mẹ, từng cố bảo vệ con mình đến giây phút cuối cùng, bị bỏ mặc giữa rừng cho kiến và quạ.

Nắng đã bắt đầu lên cao hơn, xuyên qua từng khe lá, rọi những vệt sáng lốm đốm xuống nền rừng ẩm ướt. Khuê đứng dậy, phủi đất trên đầu gối, ôm chặt con voọc con đang rúc vào ngực mình, tìm hơi ấm. Cô nhìn về phía đỉnh Pù Cại xa xa, còn khuất sau lớp mây bạc, nơi tám năm trước cha cô đã "trượt chân". Một ý nghĩ mơ hồ nhưng dai dẳng lại trỗi dậy trong lòng cô, thứ ý nghĩ đã đeo bám cô suốt từng ấy năm: nếu loại bẫy này, cách bố trí tinh vi này, đã từng xuất hiện trong những bức ảnh cũ của cha, thì có lẽ những gì đang xảy ra bây giờ không phải là một khởi đầu mới. Có lẽ nó chỉ là sự tiếp diễn của một điều gì đó chưa bao giờ thực sự kết thúc.

Cô rút bộ đàm ra khỏi túi áo ngực, ấn nút gọi về trạm.

"Trạm nghe, Khuê đây," cô nói, giọng đã lấy lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc của một kiểm lâm viên đang làm nhiệm vụ, dù trong lòng vẫn còn ngổn ngang. "Phát hiện bẫy cáp giết chết một cá thể voọc mông trắng trưởng thành tại khu vực đông bắc Nậm Đăm, cách trạm khoảng năm cây số. Cứu được một cá thể con, đang trên đường mang về trạm. Xin báo cáo anh Lộc, và... cho em xin phép kiểm tra lại hồ sơ hiện trường cũ trong kho lưu trữ khi về."

Đầu dây bên kia có tiếng xì xèo, rồi giọng Mã Văn Lộc vang lên, trầm và có phần dè dặt hơn Khuê mong đợi. "Nhận rõ. Về trạm rồi báo cáo chi tiết. Hồ sơ cũ... để anh xem đã." Một khoảng lặng ngắn, đủ để Khuê nhận ra có gì đó khang khác trong giọng ông, dù cô chưa thể gọi tên được. "Cẩn thận trên đường về."

Khuê tắt bộ đàm, siết chặt hơn con voọc con đang ngủ thiếp trong lòng mình vì kiệt sức, và bắt đầu bước xuống núi, lòng mang theo một câu hỏi mà cô biết mình sẽ không thể để yên: tại sao chỉ mới nhắc đến hồ sơ cũ, giọng trạm trưởng đã đổi khác đến vậy?

Đã sao chép liên kết chương