Chương 4
Chương 4 — Người Giữ Rừng
Ba ngày sau, Khuê quyết định quay lại hiện trường vụ bẫy cáp, lần này mang theo đầy đủ dụng cụ để khảo sát kỹ hơn khu vực xung quanh. Nâu đã được Mây tình nguyện trông giúp buổi sáng — con voọc con giờ đã bớt sợ hãi hơn nhiều, biết bám vào tay áo Mây đòi bú sữa mỗi khi đói, thậm chí đã bắt đầu phát ra những tiếng kêu ríu rít đòi được bế mỗi khi có người lại gần chuồng.
Cô đi cùng một kiểm lâm viên khác trong trạm lần này, theo đúng quy định, nhưng khi đến gần khu vực hiện trường cũ, người đồng nghiệp nhận nhiệm vụ tuần một tuyến khác gần đó, để Khuê tự do khảo sát khu vực bẫy theo cách riêng của mình — cẩn trọng, chậm rãi, không bỏ sót bất cứ chi tiết nào.
Cô men theo triền dốc nơi bẫy được giăng, mở rộng phạm vi tìm kiếm ra xa hơn ngày hôm trước. Không lâu sau, cô phát hiện thêm dấu vết mới: những vệt bánh xe tải hằn sâu trên nền đất mềm, dẫn từ một con đường mòn khuất sau rặng cây, một con đường mà theo bản đồ chính thức của khu bảo tồn không hề tồn tại — có lẽ là một lối mở trái phép, được phát quang lén lút để phục vụ việc vận chuyển.
Khuê quỳ xuống, đo bề rộng vệt bánh xe bằng thước dây mang theo, ghi chép cẩn thận vào sổ tay công vụ. Vệt bánh khá rộng, phù hợp với loại xe tải cỡ trung, loại thường dùng để chở gỗ xẻ. Cô đi dọc theo con đường mòn ấy thêm khoảng năm trăm mét, và những gì cô nhìn thấy khiến ngực cô thắt lại.
Một khoảng rừng nhỏ, chừng vài trăm mét vuông, đã bị đốn hạ gọn gàng. Không phải kiểu chặt phá bừa bãi của lâm tặc nhỏ lẻ vội vàng đốn rồi chạy, mà là một khoảng khai thác có tổ chức — những gốc cây bị cưa sát mặt đất, cành nhánh được dọn gọn sang một bên, dấu hiệu cho thấy người ta đã làm việc này trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần, mà không hề bị phát hiện. Trong số những gốc cây đó, Khuê nhận ra ít nhất bốn gốc nghiến cổ thụ — loại gỗ quý hiếm, nằm trong danh mục nghiêm cấm khai thác, có giá trị đặc biệt cao trên thị trường chợ đen vì được ưa chuộng làm đồ mỹ nghệ và xuất khẩu.
"Không thể nào," cô lẩm bẩm, đứng lặng giữa khoảng rừng trống, ánh nắng giờ đây chiếu thẳng xuống không còn bị tán lá cản trở, một sự tương phản kỳ lạ và đau lòng so với bóng râm rậm rạp bao quanh.
Cô chụp ảnh toàn bộ hiện trường, đo đạc kích thước các gốc cây, ghi lại số lượng ước tính. Đây không phải là một vụ việc nhỏ lẻ có thể xử lý bằng một biên bản vi phạm hành chính thông thường. Đây là dấu hiệu của một đường dây khai thác lâm sản trái phép có tổ chức, hoạt động bài bản, với phương tiện vận chuyển chuyên dụng và biết rõ cách né tránh các tuyến tuần tra thường lệ của kiểm lâm.
Trên đường trở về, khi đi ngang qua một khúc suối nhỏ, Khuê tình cờ gặp ông Hoàng Văn Chính. Người đàn ông đã ngoài sáu mươi, tóc bạc gần hết, đang ngồi câu cá một mình bên bờ suối, chiếc nón lá cũ kỹ che nắng, dáng vẻ an nhàn của một người đã về hưu. Ông từng là kiểm lâm viên kỳ cựu của trạm Ngàn Mây, đồng đội thân thiết nhất của cha Khuê trong suốt gần hai mươi năm công tác, trước khi nghỉ hưu vài năm sau khi ông Thái mất.
"Chú Chính," Khuê gọi, chào ông theo phép lịch sự vẫn giữ từ nhỏ.
Ông Chính ngẩng lên, khuôn mặt sạm nắng nở nụ cười hiền hậu quen thuộc. "Khuê đấy à. Đi tuần một mình à cháu?"
"Dạ, có đi cùng anh Tùng nhưng anh ấy tuyến khác ạ." Khuê ngồi xuống cạnh ông, nhìn mặt nước suối trong vắt chảy qua những phiến đá. "Chú vẫn hay ra đây câu cá à?"
"Ừ, về hưu rồi, ngày nào cũng phải kiếm việc gì đó làm, không thì buồn chân buồn tay lắm." Ông cười, nhưng Khuê nhận ra nụ cười ấy không chạm đến đáy mắt ông.
Cô ngập ngừng một lúc, rồi quyết định đi thẳng vào vấn đề, dù biết cách làm này có phần vội vàng. "Chú Chính, cháu vừa phát hiện một bãi khai thác gỗ trái phép lớn ở khu đông bắc Nậm Đăm, có cả bẫy cáp thép chuyên nghiệp giết một con voọc mông trắng. Cháu thấy... cháu thấy nó rất giống mấy vụ mà bố cháu từng xử lý hồi xưa. Chú có nhớ gì không?"
Bàn tay ông Chính, đang cầm cần câu, khẽ run lên, đủ để chiếc phao trên mặt nước dập dềnh bất thường. Ông không trả lời ngay, mắt vẫn dán vào mặt suối như thể đang chăm chú theo dõi con cá nào đó, nhưng Khuê biết rõ đó chỉ là cái cớ để ông có thời gian suy nghĩ.
"Rừng bây giờ lâm tặc nhiều lắm, cháu ạ," cuối cùng ông nói, giọng cố giữ vẻ bình thường. "Thời buổi kinh tế khó khăn, người ta liều lĩnh hơn ngày trước."
"Nhưng cách bố trí bẫy, loại dây cáp, con đường vận chuyển né tránh tuần tra... cháu thấy nó có tổ chức quá, chú ạ. Không giống dân bản tự phát." Khuê nhìn thẳng vào ông, cố gắng đọc được điều gì đó sau ánh mắt đang né tránh của ông. "Chú làm ở trạm gần hai mươi năm, chắc chú biết rõ hơn cháu nhiều. Ngày xưa có từng xảy ra chuyện tương tự không ạ?"
Ông Chính đặt cần câu xuống, thở dài một hơi thật sâu, bàn tay gầy guộc xoa xoa lên đầu gối, một cử chỉ Khuê nhận ra là dấu hiệu của sự lưỡng lự sâu sắc. Có một khoảnh khắc, Khuê tưởng như ông sắp nói ra điều gì đó quan trọng, nhưng rồi ông lại lắc đầu, đứng dậy, thu dọn đồ câu.
"Muộn rồi, chú về đây. Cháu cũng về sớm đi, trời sắp mưa đấy." Ông nói, giọng đã trở lại vẻ xã giao thường ngày, nhưng bước chân ông rời đi có phần vội vã hơn bình thường.
"Chú Chính," Khuê gọi với theo, không kìm được. "Nếu chú biết gì, dù chỉ là nghi ngờ thôi, chú nói cho cháu biết được không? Cháu... cháu chỉ muốn biết sự thật về bố cháu thôi."
Ông Chính dừng bước, đứng quay lưng lại với cô một lúc lâu, vai ông hơi run lên, không rõ vì gió lạnh hay vì một cảm xúc nào khác đang cố kìm nén. "Bố cháu là người tốt, Khuê ạ. Người tốt nhất chú từng biết trong nghề này." Ông nói, giọng nghèn nghẹn. "Nhưng có những chuyện... để chú nghĩ thêm đã. Chưa phải lúc."
Rồi ông bước đi, dáng người còng xuống hơn hẳn so với lúc Khuê mới gặp, biến mất sau khúc quanh của con đường mòn dẫn về bản.
Khuê ngồi lại một mình bên bờ suối, lòng ngổn ngang trăm mối. Câu nói "chưa phải lúc" của ông Chính vang vọng trong đầu cô, gợi lên nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời. Nếu chưa phải lúc, vậy khi nào mới là lúc? Ông đang chờ đợi điều gì, hay đang sợ hãi điều gì?
Cô nhớ lại, những năm còn nhỏ, mỗi lần cha cô và chú Chính cùng đi tuần về, hai người đàn ông thường ngồi trước hiên nhà, uống chung một ấm trà, cười nói rôm rả về những chuyện gặp trên rừng — con hoẵng nào vừa sinh, tổ ong nào vừa phát hiện, đám thanh niên trong bản nào lại lén vào rừng bẫy chim. Tình bạn ấy, theo lời mẹ Khuê kể, đã gắn bó qua không biết bao nhiêu mùa mưa nắng, qua cả những lần cùng nhau đối mặt với lâm tặc manh động, cùng nhau khiêng người bị thương xuống núi trong đêm. Một tình bạn như thế, Khuê nghĩ, không dễ gì bị xóa nhòa chỉ vì thời gian trôi qua. Vậy điều gì đã khiến ông Chính, người từng coi cha cô như anh em ruột thịt, giờ đây phải né tránh ngay cả một câu hỏi đơn giản về ông?
Cô nhìn xuống dòng nước trong suối, nghĩ đến cuốn sổ tay của cha đang cất trong ngăn kéo bàn làm việc, những trang bị xé mất, những ký hiệu và tọa độ cô chưa kịp giải mã. Cô nghĩ đến phản ứng lạ của Mã Văn Lộc khi nghe nhắc đến hồ sơ cũ. Và giờ đây, thêm phản ứng của ông Chính — một người đàn ông từng là bạn thân thiết nhất của cha cô, giờ lại né tránh câu hỏi về ông như thể đang mang một gánh nặng tội lỗi không thể chia sẻ.
Tất cả những mảnh ghép rời rạc ấy, dù chưa tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh, đã bắt đầu gợi lên trong Khuê một linh cảm mà cô không thể phủ nhận: cái chết của cha cô, dù đã được đóng lại thành hồ sơ tám năm trước, chưa bao giờ thực sự khép lại trong lòng những người từng biết ông. Và có lẽ, nó cũng chưa bao giờ thực sự là một tai nạn.
Trên đường về trạm, trời đổ mưa như ông Chính đã báo trước, những hạt mưa lớn rơi xuống tán lá rừng tạo thành âm thanh rào rào không dứt. Khuê kéo mũ áo mưa lên, bước nhanh hơn, nhưng tâm trí cô vẫn còn vẩn vơ ở bờ suối, ở dáng người còng xuống của ông Chính, ở câu nói bỏ lửng đầy ẩn ý ấy.
Về đến trạm, cô thấy Mây đang đứng đợi ở cửa, vẻ mặt có chút lo lắng. "Chị về rồi à? Có điện thoại từ Chi cục tỉnh gọi xuống, báo là tuần sau sẽ cử một bác sĩ thú y hoang dã xuống hỗ trợ khu cứu hộ của mình đấy, nghe nói là do có báo cáo về ca cứu hộ voọc mông trắng, họ thấy cần thiết phải có chuyên môn thú y tại chỗ."
Khuê gật đầu, cởi áo mưa treo lên móc, đầu óc vẫn còn đang mải suy nghĩ về ông Chính. "Ừ, tốt quá, có người hỗ trợ chuyên môn thì Nâu sẽ được chăm sóc tốt hơn."
"Mà chị này, Nâu hôm nay chịu tự bốc thức ăn rồi đấy, không cần em bón nữa," Mây khoe, giọng hào hứng hẳn lên, kéo Khuê ra phía chuồng cứu hộ. "Với lại nó cứ nhìn ra cửa suốt, chắc là đợi chị về."
Quả nhiên, khi hai người bước đến gần, con voọc con đang bám vào lưới B40, hai tay nhỏ xíu níu chặt các mắt lưới, đôi mắt đen láy sáng lên khi nhận ra bóng dáng quen thuộc của Khuê. Nó phát ra một chuỗi tiếng kêu ríu rít, vừa mừng rỡ vừa hờn dỗi, như thể đang trách cô đã bỏ nó ở nhà cả ngày trời. Khuê ngồi thụp xuống bên chuồng, thò ngón tay qua khe lưới để nó nắm lấy, cảm giác ấm áp quen thuộc lan tỏa trong lòng bàn tay, tạm thời xoa dịu phần nào những xáo trộn vẫn còn cuộn trào trong tâm trí cô.
"Chị sao thế? Mặt cứ đăm chiêu từ lúc về đến giờ," Mây hỏi, ngồi xuống cạnh cô, giọng chuyển sang nghiêm túc.
"Chị gặp chú Chính ở suối. Hỏi chuyện bố chị, chú ấy có vẻ... biết gì đó nhưng không nói," Khuê đáp, mắt vẫn không rời khỏi Nâu. "Chú bảo 'chưa phải lúc'."
Mây im lặng một lúc, rồi đặt tay lên vai bạn. "Có khi ông ấy đang chờ đủ can đảm thôi, chị ạ. Người già ở đây, nhiều chuyện họ giữ trong lòng cả đời không dám nói, không phải vì không muốn, mà vì sợ."
Khuê gật đầu, không nói thêm gì nữa. Cô ở lại bên chuồng Nâu cho đến khi trời sập tối hẳn, vừa nhìn con voọc con rúc vào tấm chăn ấm chuẩn bị ngủ, vừa để tâm trí mình lắng lại sau một ngày đầy những câu hỏi chưa có lời đáp — về sợi dây cáp, về bãi gỗ lậu, về phản ứng kỳ lạ của cả Lộc lẫn ông Chính, và trên hết, về câu nói cuối cùng còn treo lơ lửng của người cha cô chưa bao giờ có cơ hội hoàn thành: "để anh xem cho chắc đã, xong anh báo cáo."