Chương 28
Chương 28 — Người Giữ Rừng
Ba tháng trôi qua kể từ ngày phiên tòa kết thúc, và nhịp sống tại trạm Ngàn Mây dần lấy lại một sự bình yên mới, khác hẳn với sự bình yên gượng ép của những năm trước — đây là sự bình yên được xây dựng trên nền tảng của sự thật, của lòng tin đã được khôi phục giữa các thành viên trong trạm.
Nâu, giờ đây đã gần một tuổi rưỡi, phát triển vượt bậc cả về thể chất lẫn kỹ năng sinh tồn. Bộ lông đen tuyền với dải lông trắng đặc trưng của loài voọc mông trắng đã hoàn thiện đầy đủ, thân hình nó đã đạt gần đến kích cỡ của một cá thể bán trưởng thành. Nó đã thành thạo các kỹ năng leo trèo, nhảy chuyền cành phức tạp mà Nguyên và Khuê thiết kế trong khu tập luyện mở rộng, thậm chí còn tự tìm kiếm và lựa chọn thức ăn từ những loại lá, quả rừng được đưa vào chuồng, một dấu hiệu quan trọng cho thấy bản năng tự nhiên của nó đang dần được khôi phục.
"Tôi nghĩ đã đến lúc bắt đầu quy trình chuẩn bị tái thả chính thức," Nguyên nói trong buổi họp đánh giá định kỳ về tình trạng của Nâu, giọng anh vừa phấn khích vừa có chút bịn rịn không giấu được. "Chúng ta cần thiết lập một khu vực bán hoang dã, có hàng rào nhưng đủ rộng để nó tự do di chuyển, tự tìm kiếm thức ăn, trước khi thả hẳn về môi trường tự nhiên."
Khuê gật đầu, dù trong lòng cô cũng cảm nhận một sự trống trải mơ hồ trước viễn cảnh phải chia tay Nâu, con vật đã đồng hành cùng cô qua suốt hành trình đầy biến động vừa qua, từ ngày đầu tiên cô tìm thấy nó run rẩy trong hốc rễ cây cho đến hôm nay. "Tôi biết đây là điều đúng đắn, điều tốt nhất cho nó. Nhưng tôi cũng không thể phủ nhận, tôi sẽ nhớ nó rất nhiều."
"Đó là điều bình thường thôi," Nguyên nói, đặt tay lên vai cô an ủi. "Bất kỳ ai làm công việc cứu hộ cũng phải trải qua cảm giác này. Nhưng hãy nhớ, mục tiêu cuối cùng của chúng ta không phải là giữ nó bên mình mãi mãi, mà là trả nó về đúng nơi nó thuộc về."
Buổi tối hôm đó, sau cuộc họp, Khuê tìm đến chuồng Nâu một mình, ngồi xuống bên ngoài hàng rào lưới, nhìn con voọc con đang gặm một nhánh lá non trong ánh hoàng hôn nhạt dần. Cô nhớ lại buổi sáng định mệnh cách đây hơn một năm, khi cô tìm thấy nó run rẩy trong hốc rễ cây, nhỏ bé và bất lực đến mức cô đã tự hỏi liệu nó có sống sót qua nổi đêm đầu tiên hay không.
"Mày lớn nhanh thật đấy," cô thì thầm, giọng cô pha trộn giữa niềm tự hào và một nỗi buồn man mác. "Chị vẫn nhớ ngày đầu tiên mày còn bé tí, chỉ biết bám chặt lấy tay chị, không chịu buông ra."
Nâu, như thể hiểu được lời cô nói, ngừng gặm lá, tiến lại gần hàng rào, đưa tay ra qua khe lưới như thói quen cũ. Khuê đưa ngón tay chạm nhẹ vào lòng bàn tay nhỏ của nó, cảm nhận sự ấm áp quen thuộc, dù giờ đây bàn tay ấy đã lớn hơn rất nhiều so với ngày đầu tiên.
"Chị sẽ nhớ mày nhiều lắm," cô nói, mắt cô cay cay. "Nhưng mày thuộc về rừng, không phải về chuồng trại này. Chị sẽ luôn dõi theo mày, dù mày có ở đâu trong khu rừng này."
Trong những tuần tiếp theo, cả trạm cùng nhau xây dựng một khu vực bán hoang dã rộng lớn hơn nhiều so với chuồng cứu hộ ban đầu, bao quanh một phần rừng tự nhiên gần trạm bằng hàng rào lưới cao, đủ để ngăn Nâu ra ngoài quá sớm nhưng vẫn cho phép nó trải nghiệm gần như trọn vẹn môi trường sống tự nhiên — cây cối, nguồn thức ăn tự nhiên, thậm chí cả những âm thanh, mùi hương quen thuộc của khu rừng nó sẽ sớm được trở về.
Quá trình chuyển Nâu từ chuồng cứu hộ sang khu bán hoang dã diễn ra thận trọng, từng bước một, theo đúng quy trình khoa học mà Nguyên đã nghiên cứu kỹ lưỡng. Ban đầu, Nâu tỏ ra bối rối, thường quay lại gần khu vực chuồng cũ, như thể tìm kiếm sự quen thuộc, an toàn nó đã có được suốt cả cuộc đời ngắn ngủi của mình. Nhưng chỉ sau vài ngày, bản năng hoang dã dần trỗi dậy, nó bắt đầu khám phá khu vực mới với sự tò mò và hào hứng ngày càng lớn, leo lên những cây cao nhất, tự tìm kiếm quả rừng, thậm chí có lần còn tự bắt được một con côn trùng nhỏ để ăn — một cột mốc quan trọng khiến cả Khuê và Nguyên vui mừng khôn xiết.
"Nó đang học lại những gì bản năng đã mách bảo nó," Nguyên nói, quan sát Nâu qua ống nhòm từ xa để không làm ảnh hưởng đến quá trình tự nhiên hóa của nó. "Đây chính xác là những gì chúng ta mong đợi."
Song song với quá trình chuẩn bị cho Nâu, Mun — con chim hồng hoàng được cứu từ nhiều tháng trước — cũng đã hoàn tất quá trình phục hồi cánh, dù không thể bay hoàn hảo như trước khi bị thương, nhưng đã đủ khả năng bay những đoạn ngắn, đủ để tự kiếm ăn và sinh tồn nếu được thả về một khu vực có nguồn thức ăn dồi dào và ít nguy hiểm từ các loài săn mồi lớn. Nguyên và Khuê quyết định sẽ thả Mun trước, tại một khu vực yên tĩnh gần suối Nậm Đăm, nơi có nhiều cây ăn quả tự nhiên phù hợp với tập tính của loài hồng hoàng.
Buổi thả Mun diễn ra vào một sáng sớm đầy sương, chỉ có Khuê, Nguyên và Mây tham dự, một buổi lễ giản dị nhưng đầy ý nghĩa. Khi cánh cửa lồng vận chuyển được mở ra, Mun ngập ngừng một lúc, đôi mắt đen láy nhìn quanh khung cảnh rừng xanh bao la trước mặt, như đang cân nhắc, rồi bất ngờ vỗ cánh bay lên, những nhịp vỗ cánh không hoàn hảo nhưng đầy quyết tâm, đưa nó lên đậu trên một cành cây cao gần đó.
"Nó làm được rồi," Khuê thì thầm, mắt cô rưng rưng nhìn theo bóng dáng Mun đang chải lông trên cành cây, hòa mình vào khung cảnh rừng xanh nơi nó thuộc về.
Mun cất thêm vài tiếng kêu đặc trưng của loài hồng hoàng, âm thanh vang vọng khắp khu rừng, như một lời chào, một lời tuyên bố về sự trở về của mình, trước khi vỗ cánh bay xa hơn, khuất dần sau những tán cây rậm rạp, để lại phía sau ba con người đang đứng lặng, chứng kiến một trong những khoảnh khắc ý nghĩa nhất của công việc họ đang theo đuổi.
"Một bước đệm quan trọng trước khi đến lượt Nâu," Nguyên nói, vòng tay ôm lấy Khuê từ phía sau, cả hai cùng nhìn về phía khu rừng nơi Mun vừa biến mất. "Cảm giác thật tuyệt vời, phải không?"
"Vừa hạnh phúc, vừa có chút gì đó nghẹn ngào," Khuê đáp, tựa đầu vào vai anh. "Đây chính là lý do tôi làm công việc này — không phải để giữ chúng bên mình, mà để nhìn thấy khoảnh khắc chúng được tự do trở về với nơi chúng thuộc về."
Trên đường trở về trạm, khi ánh nắng sớm đã lên cao hơn, xuyên qua tán lá tạo thành những vệt sáng lung linh trên con đường mòn quen thuộc, Khuê không khỏi nghĩ đến ngày Nâu cũng sẽ được thả về như vậy, có thể chỉ còn vài tuần nữa, khi nó đã hoàn toàn sẵn sàng. Cảm giác vừa mong đợi vừa lưu luyến ấy, cô biết, sẽ còn đồng hành cùng cô trong suốt những ngày sắp tới, cho đến khoảnh khắc cuối cùng khi cô nhìn con voọc con — giờ đây gần như đã là một cá thể trưởng thành — biến mất vào những tán cây xanh thẳm của rừng Ngàn Mây, trở về đúng nơi nó thuộc về, khép lại một hành trình đã bắt đầu từ chính buổi sáng định mệnh cô tìm thấy nó run rẩy giữa rừng sâu, cách đây đã hơn một năm.
Về đến trạm, Mây đã chuẩn bị sẵn một ấm trà nóng, cả ba ngồi quây quần bên chiếc bàn gỗ ngoài sân, kể lại cho nhau nghe những chi tiết nhỏ về buổi thả Mun sáng nay, không giấu được sự phấn khích xen lẫn niềm tự hào về thành quả của bao tháng ngày chăm sóc.
"Em nghĩ mình nên ghi lại nhật ký cho từng ca cứu hộ, từ lúc tiếp nhận đến lúc thả về, kèm theo ảnh và video," Mây đề xuất, mắt cô sáng lên với ý tưởng mới. "Vừa để lưu trữ dữ liệu khoa học, vừa có thể dùng để tuyên truyền, giáo dục cộng đồng về bảo tồn."
"Ý kiến hay đấy," Khuê đáp, gật đầu tán thành. "Chúng ta có thể phối hợp với vài trường học trong huyện, tổ chức những buổi tham quan, giới thiệu về công tác cứu hộ, để các em nhỏ hiểu và yêu quý rừng hơn ngay từ nhỏ."
Nguyên mỉm cười, nhìn hai người phụ nữ đang say sưa bàn bạc về những kế hoạch tương lai cho khu cứu hộ, một dự án giờ đây không còn là công việc đơn độc của một mình Khuê, mà đã trở thành niềm tự hào chung của cả trạm Ngàn Mây, với những ý tưởng và sự đóng góp đến từ nhiều phía, hứa hẹn một tương lai bền vững hơn cho công tác bảo tồn tại vùng đất này.
"Nghe hai người bàn bạc, tôi càng thấy tin tưởng rằng khu cứu hộ này sẽ còn phát triển xa hơn nữa," anh nói, rót thêm trà cho cả hai. "Không chỉ là nơi chữa lành cho những sinh vật bị thương, mà còn là nơi gieo mầm ý thức bảo vệ rừng cho cả một thế hệ, giống như cách mà bố của Khuê đã từng gieo mầm ấy trong chính lòng cô, từ những ngày thơ ấu xa xưa nhất, khi ông còn dắt cô đi khắp các nẻo rừng."