Người Giữ Rừng
9 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Người Giữ Rừng

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Đêm đó Khuê không ngủ được. Cô nằm trên chiếc giường gỗ trong căn phòng nhỏ dành riêng cho cán bộ trạm, nghe tiếng mưa bắt đầu lộp độp trên mái tôn, và trong đầu cô, ký ức tám năm trước lại ùa về, rõ ràng đến mức như thể chuyện chỉ mới xảy ra hôm qua.

Năm ấy Khuê mười chín tuổi, đang học năm hai trường trung cấp lâm nghiệp dưới tỉnh, tranh thủ về nhà nghỉ hè. Bản Sải khi đó còn chưa có đường bê tông, mỗi lần về nhà cô phải đi xe khách rồi lội bộ thêm hai cây số đường đất. Cô nhớ rõ buổi tối hôm đó, bữa cơm gia đình bình thường như bao bữa cơm khác — mẹ cô, Lý Thị Hoa, xào một đĩa rau rừng, cha cô vừa đi tuần về, còn dính bùn đất trên ống quần, ngồi vào mâm với vẻ mặt trầm ngâm khác thường.

Ông ăn rất ít. Mẹ Khuê hỏi có chuyện gì, ông chỉ lắc đầu, nói "để anh xem cho chắc đã". Rồi ông nhìn mẹ Khuê rất lâu — cái nhìn mà sau này, mỗi lần nhớ lại, Khuê luôn tự hỏi liệu cha mình có linh cảm được điều gì sắp xảy đến hay không — và nói câu mà cả gia đình sau này phải sống với nó suốt tám năm: "Anh phát hiện ra chuyện lớn, để anh xem cho chắc đã, xong anh báo cáo."

Khuê khi đó còn trẻ, còn mải nghĩ đến chuyện học hành, chuyện bạn bè dưới tỉnh, không hỏi thêm cha mình câu nào về "chuyện lớn" đó. Cô chỉ nhớ tối hôm sau ông lại đi, mang theo ba lô và đèn pin, nói là lên khu vực đỉnh Pù Cại kiểm tra thêm, đi một mình vì "chuyện này chưa chắc chắn, chưa muốn làm ầm ĩ, để anh xác minh rồi báo cáo đàng hoàng".

Ba ngày sau, khi ông không về, trạm mới tổ chức người đi tìm. Họ tìm thấy ông dưới một khe đá sâu gần đỉnh Pù Cại, cách con đường tuần tra quen thuộc của ông gần một cây số — một khoảng cách mà sau này, càng lớn lên, càng làm nghề, Khuê càng thấy vô lý. Cha cô là người thuộc lòng từng centimet của cung đường đó, không có lý do gì để ông đi lạc xa đến vậy trong đêm, trừ khi ông đang đuổi theo, hoặc bị dẫn dụ đến, một nơi nào đó ngoài lộ trình thường lệ.

Kết luận điều tra khi đó, do một đoàn công tác từ tỉnh xuống, ghi rất ngắn gọn: nạn nhân trượt chân trong điều kiện mưa lớn, địa hình trơn trượt, tử vong do chấn thương nặng vùng đầu và ngực khi rơi từ độ cao khoảng hai mươi mét. Không phát hiện yếu tố hình sự. Hồ sơ khép lại trong vòng chưa đầy một tháng.

Khuê nhớ mẹ cô, khi ấy mới bốn mươi bốn tuổi, đã không khóc trước mặt hai chị em cô ngày nào trong suốt đám tang. Bà chỉ lặng lẽ làm mọi việc, tiếp khách, lo hương khói, và chỉ đến đêm khuya, khi tưởng hai đứa con đã ngủ say, bà mới ngồi một mình bên bàn thờ, tiếng khóc nghẹn trong cổ họng vọng qua vách gỗ mỏng đến phòng Khuê. Em trai cô, Nông Văn Kiên, khi đó mới mười lăm tuổi, đã lặng lẽ bỏ học một học kỳ, sau này phải học vượt để theo kịp bạn bè.

Còn Khuê, cô nhớ mình đã không khóc được ngay. Nỗi đau đến chậm, như một cơn sóng ngầm, chỉ thực sự vỡ òa vào đêm cô trở lại trường sau đám tang, ngồi một mình trong ký túc xá, nhìn ra khung cửa sổ tối om, và nhận ra mình sẽ không bao giờ còn được nghe cha kể chuyện rừng nữa. Chính đêm đó, cô đã quyết định — dù khi ấy còn mơ hồ, còn chưa thành hình rõ ràng — rằng cô sẽ trở về Ngàn Mây, sẽ làm công việc cha cô từng làm, không phải để trả thù, cô tự nhủ với mình như vậy, mà để tiếp tục những gì ông còn dang dở.

Nhưng nằm đây, đêm nay, tám năm sau, với con voọc con đang ngủ ngoài kia và sợi dây cáp thép còn nằm trong túi vật chứng trên bàn làm việc, Khuê không thể tự lừa dối mình thêm nữa. Cô trở về Ngàn Mây không chỉ vì tình yêu với rừng, không chỉ vì muốn tiếp nối công việc của cha. Sâu trong lòng, từ ngày đầu tiên khoác lên mình bộ đồng phục kiểm lâm, cô đã luôn mang theo một câu hỏi chưa từng được trả lời: "chuyện lớn" mà cha cô nói tối hôm đó là gì? Và tại sao, chỉ ba ngày sau khi nói câu đó, ông đã không còn sống để kể cho ai nghe nữa?

Sáng sớm hôm sau, khi mưa đã tạnh, Khuê tranh thủ giờ nghỉ trưa đạp xe xuống bản Sải thăm mẹ. Ngôi nhà sàn nhỏ của gia đình nằm ở cuối bản, phía trước là một quầy tạp hóa nhỏ mẹ cô mở ra để có thêm thu nhập sau khi chồng mất, bán từ gói mì tôm, chai dầu ăn đến cuộn dây thừng, đôi ủng cao su cho bà con trong bản.

"Con về hôm nay không báo trước, có chuyện gì à?" Lý Thị Hoa hỏi, tay vẫn đang xếp lại mấy chồng hàng trên kệ, nhưng ánh mắt bà, sau bao năm, vẫn nhạy bén nhận ra ngay khi con gái mình có tâm sự.

"Con cứu được một con voọc con hôm qua," Khuê nói, ngồi xuống chiếc ghế nhựa cạnh quầy hàng. "Voọc mẹ chết trong bẫy cáp. Loại bẫy đắt tiền, chuyên nghiệp, không phải hàng tự chế."

Bà Hoa ngừng tay, quay lại nhìn con gái. Dù không nói ra, cả hai mẹ con đều hiểu ý nghĩa ẩn sau câu chuyện đó.

"Con nghĩ giống chuyện của bố," bà nói, không phải câu hỏi, mà là một sự khẳng định mệt mỏi, như thể bà đã chờ đợi ngày này từ rất lâu.

"Con không biết chắc. Nhưng cách bố trí bẫy, loại dây cáp... con thấy quen, mẹ ạ. Giống trong mấy tấm ảnh cũ bố hay chụp lại làm bằng chứng." Khuê ngập ngừng, rồi hỏi câu mà cô đã tự kìm nén không hỏi mẹ suốt nhiều năm. "Mẹ, hồi đó bố có nói với mẹ cụ thể 'chuyện lớn' là gì không? Dù chỉ một chi tiết nhỏ thôi cũng được."

Bà Hoa thở dài, ngồi xuống đối diện con gái, đôi tay đan vào nhau đặt trên đùi, một thói quen bà vẫn giữ mỗi khi phải đối diện với những ký ức đau buồn. "Mẹ đã kể hết những gì mẹ biết cho con nghe rồi, hồi con mới vào nghề. Bố con chỉ nói đúng câu đó, không nói thêm gì cụ thể. Ông là người cẩn thận, không muốn nói ra khi chưa chắc chắn, sợ oan cho người ta."

"Nhưng mẹ có nghi ngờ ai không? Bất kỳ ai?" Khuê hỏi, giọng khẩn thiết hơn cô định.

Bà Hoa im lặng một lúc lâu, đủ lâu để Khuê nhận ra có điều gì đó bà đang cân nhắc có nên nói ra hay không. Cuối cùng, bà nói, giọng rất khẽ, như sợ có ai đó nghe thấy dù trong nhà chỉ có hai mẹ con. "Có một lần, khoảng một tuần trước khi mất, bố con về nhà rất muộn, người ướt sũng, mặt tái mét. Mẹ hỏi có chuyện gì, ông chỉ nói đi ngang qua khu vực gần trạm kiểm soát lâm sản trên đường huyện, thấy có xe tải chở gỗ đi vào ban đêm, giờ mà bình thường không ai được phép vận chuyển. Ông nói sẽ để ý thêm."

Khuê cảm thấy tim mình đập nhanh hơn. Đây là chi tiết cô chưa từng nghe mẹ kể trước đây. "Mẹ chưa từng nói với con chuyện này."

"Mẹ không muốn con lớn lên với đầu óc đầy nghi ngờ, thù hận," bà Hoa nói, mắt đỏ hoe nhưng giọng vẫn cố giữ bình tĩnh. "Mẹ chỉ muốn con sống bình yên. Nhưng giờ nhìn con chọn đúng con đường của bố, mẹ nghĩ có lẽ mẹ đã sai khi giấu con quá nhiều thứ."

Hai mẹ con ngồi lặng trong một khoảng thời gian dài, tiếng xe máy thỉnh thoảng chạy ngang qua con đường đất trước nhà là âm thanh duy nhất phá vỡ sự im lặng. Cuối cùng, bà Hoa đứng dậy, vào trong buồng, lục tìm điều gì đó trong chiếc rương gỗ cũ vẫn để ở góc nhà — chiếc rương Khuê nhớ ngày bé từng bị mẹ cấm không cho mở, nói là đồ của bố, để riêng.

Bà quay ra, tay cầm một cuốn sổ tay bìa da đã sờn cũ, đưa cho Khuê. "Đây là cuốn sổ ghi chép của bố con, mẹ tìm được trong đống đồ đạc người ta trả lại sau vụ đó. Mẹ không hiểu hết những gì ông ghi trong này, toàn ký hiệu, tọa độ, mấy chữ viết tắt. Mẹ định đưa con từ lâu rồi nhưng cứ chần chừ, sợ khơi lại chuyện cũ. Giờ có lẽ đến lúc rồi."

Khuê cầm cuốn sổ trong tay, cảm giác như đang chạm vào một phần của cha mình sau tám năm xa cách. Cô lật nhanh vài trang, thấy chữ viết quen thuộc của cha, nét chữ vuông vắn, cẩn thận, ghi chép tỉ mỉ về các tuyến tuần tra, các loài thú phát hiện, thời tiết từng ngày. Nhưng đến gần cuối cuốn sổ, cô nhận ra có những trang bị xé đi, để lại những mép giấy lởm chởm còn sót lại trong gáy sổ — dấu vết của ít nhất năm, sáu trang bị lấy đi một cách vội vàng, không cẩn thận.

"Mẹ, mấy trang cuối bị xé mất rồi," Khuê nói, giọng run lên vì một cảm xúc pha trộn giữa phẫn nộ và hy vọng.

Bà Hoa nhìn vào cuốn sổ, gương mặt thoáng sững sờ. "Mẹ... mẹ không biết. Mẹ chưa bao giờ đọc kỹ, chỉ cất đi vì không nỡ vứt bỏ đồ của ông ấy."

Hai mẹ con nhìn nhau, cùng hiểu ra một điều: nếu những trang cuối cùng đó đã bị xé đi trước khi cuốn sổ được trả về cho gia đình, thì có ai đó, ngay từ tám năm trước, đã biết chính xác cần phải xóa bỏ điều gì để câu chuyện "tai nạn" của ông Nông Văn Thái có thể khép lại êm xuôi, không một chút gợn sóng.

Khuê ôm chặt cuốn sổ vào ngực, đứng dậy, hôn lên trán mẹ như một lời hứa không thành tiếng. Cô đạp xe trở lại trạm dưới bầu trời vừa hửng nắng sau cơn mưa đêm, lòng vừa nặng trĩu vừa như được tiếp thêm một nguồn sức mạnh mới. Con voọc con đang chờ cô ở nhà, và giờ đây, cuốn sổ tay của cha cũng đang nằm trong ba lô cô, như một lời nhắc nhở rằng có những câu chuyện, dù bị chôn giấu bao lâu, cuối cùng cũng sẽ tìm được đường quay trở lại ánh sáng.

✓

Đã sao chép liên kết chương