Chương 5
Chương 5 — Người Giữ Rừng
Buổi họp trạm sáng thứ Hai diễn ra trong căn phòng làm việc chung, nơi cả sáu cán bộ kiểm lâm của Trạm Ngàn Mây ngồi quây quần quanh chiếc bàn gỗ dài, tách trà nóng bốc hơi nghi ngút trong không khí se lạnh của buổi sớm miền núi. Mã Văn Lộc đứng trước tấm bản đồ khu bảo tồn treo trên tường, tay cầm cây thước gỗ, giọng nghiêm túc khác hẳn vẻ né tránh Khuê từng thấy vài hôm trước.
"Tôi đã báo cáo lên Chi cục về vụ bẫy cáp và bãi khai thác gỗ trái phép mà Khuê phát hiện," ông nói, chỉ cây thước vào khu vực đông bắc Nậm Đăm trên bản đồ. "Chi cục yêu cầu chúng ta tăng cường tuần tra khu vực này, đồng thời phối hợp với công an huyện để điều tra thêm về nguồn gốc phương tiện vận chuyển."
Khuê ngồi im lặng, tay siết chặt tách trà, chờ đợi ông nói thêm điều gì đó về những gốc nghiến bị đốn hoặc về khả năng có một đường dây tổ chức đứng sau. Nhưng Lộc chỉ dừng lại ở đó, chuyển sang phân công lịch tuần tra tuần tới, như thể vụ việc chỉ đơn thuần là một vụ vi phạm lâm luật thông thường, không có gì đáng phải lo lắng thêm.
"Anh Lộc," Khuê lên tiếng khi cuộc họp gần kết thúc, "em nghĩ nên đề xuất phối hợp với đội cơ động của tỉnh, vì quy mô bãi khai thác khá lớn, khả năng có sự tham gia của nhiều người, phương tiện chuyên dụng. Nếu chỉ trạm mình xử lý, sợ không đủ lực lượng, mà lại đánh động, khiến chúng cảnh giác rồi tẩu tán chứng cứ mất."
Lộc gõ nhẹ cây thước lên bàn, vẻ mặt trầm ngâm. "Chi cục đã ghi nhận, sẽ có phương án phù hợp. Em cứ yên tâm làm tốt phần việc của mình trước đã, đừng vội vàng."
Câu trả lời ấy khiến Khuê không thỏa mãn, nhưng cô hiểu tranh luận thêm trong cuộc họp chung không phải là cách khôn ngoan. Cô gật đầu, im lặng, nhưng trong lòng đã tự nhủ sẽ tiếp tục âm thầm thu thập thêm bằng chứng, không chờ đợi hoàn toàn vào quy trình chính thức vốn có thể chậm chạp, hoặc tệ hơn, có thể bị ai đó cố tình làm chậm lại.
Sau cuộc họp, khi mọi người đã tản ra làm nhiệm vụ, Mây kéo Khuê ra góc sân, giọng thì thầm dù xung quanh chẳng có ai. "Chị để ý thấy không, lúc chị đề nghị phối hợp đội cơ động tỉnh, mặt anh Lộc hơi biến sắc đấy."
"Chị cũng thấy," Khuê đáp, mắt nhìn về phía văn phòng nơi Lộc vẫn đang ngồi một mình, cúi đầu xuống xấp giấy tờ. "Nhưng chưa đủ để kết luận gì. Có thể anh ấy chỉ đang thận trọng, sợ làm lớn chuyện rồi không kiểm soát được."
"Hoặc..." Mây ngập ngừng, rồi hạ giọng thấp hơn nữa, "...có thể anh ấy sợ điều gì đó bị lộ ra."
Hai người nhìn nhau, không ai dám nói thêm, vì cả hai đều hiểu, một khi nghi ngờ chính người đứng đầu trạm mình đang công tác, mọi thứ sẽ trở nên phức tạp và nguy hiểm hơn nhiều so với việc chỉ truy tìm một nhóm lâm tặc vô danh trong rừng sâu.
Buổi chiều, Khuê tranh thủ thời gian rảnh ngồi lại với cuốn sổ tay của cha, cố gắng giải mã những trang còn sót lại. Phần lớn nội dung là những ghi chép thường nhật — ngày tháng, thời tiết, tuyến tuần tra, các loài động vật quan sát được, đôi khi có vài dòng phác họa nhanh hình dáng dấu chân thú để đối chiếu sau này. Nhưng ở những trang gần cuối, trước đoạn bị xé mất, cô nhận thấy nét chữ của cha bắt đầu thay đổi — vội vàng hơn, có chỗ gạch xóa, như thể ông đang viết trong tâm trạng gấp gáp, lo lắng.
Một dòng ghi chú khiến Khuê phải đọc đi đọc lại nhiều lần: "20/6 — phát hiện dấu xe tải khu vực gần trạm kiểm soát, không có trong sổ giao ban. Hỏi anh L. nói không biết. Lạ." Chữ "anh L." khiến tim Khuê đập nhanh hơn. Lộc, tên đầy đủ Mã Văn Lộc, khi ấy đã là kiểm lâm viên tại trạm, dù chưa lên chức trạm trưởng. Liệu "anh L." trong ghi chú của cha có phải chính là Lộc?
Cô không dám vội kết luận — chữ "L" có thể là bất cứ ai khác trong trạm thời điểm đó, và tám năm là khoảng thời gian đủ dài để trí nhớ và giả thiết có thể đánh lừa một người đang khao khát tìm ra câu trả lời. Nhưng dù sao, đây cũng là manh mối cụ thể đầu tiên cô có được kể từ khi bắt đầu lật lại vụ việc — một cái tên, dù chỉ là chữ cái viết tắt, để bắt đầu.
Cô gấp cuốn sổ lại, cất vào một chiếc hộp thiếc nhỏ cùng với những bức ảnh chụp hiện trường bẫy cáp và bãi gỗ lậu, giấu kỹ trong ngăn kéo dưới cùng của tủ quần áo trong phòng mình — không phải vì cô nghĩ có ai sẽ lục soát phòng riêng, mà vì một bản năng thận trọng đang dần hình thành trong cô, thứ bản năng cảnh báo rằng từ giờ trở đi, cô cần phải cẩn thận hơn với những gì mình biết, và với ai mình chia sẻ.
Cô lấy một tờ giấy trắng, tự tay sao chép lại toàn bộ những dòng ghi chú còn đọc được trong cuốn sổ, kể cả những đoạn tưởng như vụn vặt không liên quan — ngày tháng, tọa độ, tên viết tắt — rồi cất bản sao ấy vào một nơi khác, tách biệt hẳn với bản gốc. Nếu chẳng may cuốn sổ thật có bị thất lạc hay bị ai đó lấy đi một lần nữa, ít nhất cô vẫn còn giữ được một bản sao làm căn cứ. Cô cũng bắt đầu một cuốn sổ tay mới của riêng mình, ghi lại từng chi tiết nhỏ nhặt nhất trong quá trình điều tra — ngày giờ, địa điểm, những câu nói bỏ lửng, những ánh mắt né tránh — với suy nghĩ rằng nếu một ngày nào đó cô cũng gặp phải điều bất trắc như cha mình, ít nhất sẽ còn lại một dấu vết cho người khác lần theo.
Việc làm ấy khiến cô vừa thấy an tâm hơn đôi chút, vừa thấy lòng mình nặng trĩu một nỗi sợ mơ hồ mà trước đây cô chưa từng cho phép bản thân nghĩ tới: rằng con đường cô đang chọn không chỉ là con đường đi tìm sự thật, mà có thể còn là con đường dẫn cô đến gần hơn với chính nguy hiểm đã cướp đi cha mình.
Buổi tối, cô ra khu chuồng cứu hộ cho Nâu ăn cữ cuối ngày. Con voọc con giờ đã lớn hơn hẳn so với ngày đầu tiên được cứu, bộ lông vàng cam bắt đầu điểm những mảng lông đen đầu tiên nơi vai và lưng, dấu hiệu của quá trình chuyển màu tự nhiên khi trưởng thành. Nó đã học được cách tự bám vào những cành cây nhỏ Khuê đặt trong chuồng để tập vận động, dù vẫn còn vụng về, đôi khi trượt tay ngã lộn nhào xuống lớp lá khô lót dưới đáy chuồng, khiến Khuê không nhịn được cười.
"Mày lớn nhanh thật đấy," cô thì thầm, đưa tay vuốt ve đầu Nâu khi nó bò lại gần, rúc vào lòng bàn tay cô tìm hơi ấm quen thuộc. "Lớn nhanh lên, khỏe mạnh, rồi chị sẽ đưa mày về lại rừng, về đúng nơi mày thuộc về."
Nói ra những lời đó, Khuê chợt nhận ra một sự tương đồng kỳ lạ giữa hành trình của Nâu và hành trình của chính cô. Cả hai đều đã mất đi một phần quan trọng của mình một cách đột ngột, bạo liệt, bởi bàn tay của những kẻ coi rừng chỉ là nguồn lợi để khai thác chứ không phải một hệ sinh thái cần được tôn trọng và bảo vệ. Và cả hai, theo cách riêng của mình, đều đang tìm đường trở về — Nâu tìm đường trở về với tán cây, với bầy đàn của nó; còn Khuê, tìm đường trở về với sự thật, với công lý cho người cha đã khuất.
Điện thoại trong túi áo Khuê rung lên. Là Mây, gọi từ văn phòng trạm dù chỉ cách chuồng cứu hộ vài chục mét.
"Chị ơi, em vừa nhận được thông báo chính thức từ Chi cục," giọng Mây háo hức vang lên qua điện thoại. "Bác sĩ thú y sẽ đến trạm mình vào thứ Năm tuần này. Tên là Đinh Vũ Nguyên, nghe nói tốt nghiệp ở nước ngoài về, chuyên về động vật hoang dã linh trưởng, đúng chuyên môn mình cần cho ca của Nâu luôn."
"Thứ Năm à," Khuê lẩm bẩm, nhìn Nâu đang gặm một nhánh lá non trong chuồng, hoàn toàn không hay biết về cuộc trò chuyện đang định đoạt một phần tương lai của nó. "Được, có người hỗ trợ chuyên môn thì tốt quá."
"Chị chuẩn bị tinh thần đi nhé," Mây cười khúc khích qua điện thoại, "nghe đâu người ta còn trẻ, lại đẹp trai nữa cơ. Mấy chị bên Chi cục kể ầm lên cả tuần nay rồi."
Khuê bật cười, xua tay dù biết Mây không nhìn thấy qua điện thoại. "Chị chỉ quan tâm người ta có giỏi chuyên môn không thôi, không quan tâm mấy chuyện kia đâu."
Nhưng khi cúp máy, đứng một mình trong ánh hoàng hôn nhuộm cam cả một góc trời phía tây, nhìn dãy núi Ngàn Mây sừng sững in bóng lên nền trời đang chuyển màu, Khuê không khỏi tự hỏi liệu sự xuất hiện của một người ngoài, một người không thuộc về mạng lưới quan hệ chằng chịt và những bí mật chôn giấu lâu năm của trạm này, có thể mang đến một góc nhìn mới, một sự trợ giúp cần thiết cho hành trình cô đang theo đuổi hay không.
Cô quay lại nhìn Nâu lần cuối trước khi rời chuồng, con voọc con đã ngủ say, cuộn tròn trong tấm chăn nhỏ, hơi thở đều đặn nhẹ nhàng. Trên bàn làm việc trong phòng mình, cuốn sổ tay của cha vẫn nằm im lìm trong chiếc hộp thiếc, mang theo những bí mật chưa được giải mã hết. Và trên đỉnh Pù Cại xa xa, ẩn sau lớp mây bạc đang dần chuyển sang màu tím thẫm của hoàng hôn, một sự thật vẫn đang chờ đợi, kiên nhẫn như chính khu rừng đã lặng lẽ chứng kiến tất cả trong suốt tám năm qua.
Khuê hít một hơi thật sâu, để không khí trong lành của núi rừng tràn ngập lồng ngực, rồi quay bước trở vào trạm, lòng mang theo một quyết tâm mới được củng cố: dù con đường phía trước có gian nan đến đâu, dù có phải đối mặt với những người cô từng tin tưởng, cô cũng sẽ đi đến cùng, để tìm ra sự thật, để bảo vệ khu rừng mà cha cô đã dành cả đời gìn giữ, và để cuối cùng, có thể thắp một nén hương lên bàn thờ ông mà không còn phải mang theo những câu hỏi chưa lời đáp.